BỨC ẢNH “ANH CHE ĐẠN CHO EM”
“Bức ảnh Anh che đạn cho em” kể về câu chuyện của hai anh em Trần Văn Đức và Trần Thị Hà, những đứa trẻ sống sót trong thảm sát Sơn Mỹ năm 1968. Khi ấy, cậu bé Đức mới 7 tuổi đã lấy thân mình che chở cho em gái giữa lúc bom đạn. Khoảnh khắc ấy được nhiếp ảnh gia Ronald Haeberle ghi lại và trở thành một bức ảnh lịch sử. Hơn 40 năm sau, ông Đức tìm gặp người đã chụp bức ảnh để trả lại tên thật cho hai anh em. Câu chuyện không chỉ gợi nhắc về nỗi đau chiến tranh mà còn làm nổi bật tình anh em, khát vọng sống, sức mạnh của ký ức và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc gìn giữ sự thật lịch sử".

Có những câu chuyện không được kể bằng sách vở. Chúng được kể bằng giọng nói của một người đã đi qua chiến tranh.
Tôi đã từng nghĩ rằng chiến tranh là một điều gì đó rất xa xôi. Xa đến mức nó chỉ còn nằm trong những trang sách lịch sử, trong những bức ảnh đen trắng, trong những bài mà tôi phải học thuộc để chuẩn bị cho một bài kiểm tra. Cho đến một ngày, tôi có dịp đến Khu chứng tích Sơn Mỹ ở Quảng Ngãi. Tôi đứng rất lâu trước một bức ảnh, trong ảnh là hai đứa trẻ: một đứa trẻ lớn hơn đang nằm úp xuống, lấy thân mình che chở cho đứa nhỏ bên dưới. Xung quanh là con đường làng và khung cảnh hỗn loạn của một buổi sáng chiến tranh. Tôi đứng nhìn và ngẫm về bức ảnh rất lâu. Rồi một ông cụ lớn tuổi tầm cỡ tuổi ông của tôi đứng gần đó kể cho tôi nghe câu chuyện phía sau nó. Ông là một trong những người từng sống sót qua thảm sát Sơn Mỹ. Tôi không nhớ chính xác mình đã nghe ông kể trong bao lâu và hỏi ông bao nhiêu câu. Tôi chỉ nhớ một câu ông nói khiến tôi im lặng rất lâu: “Đó là chuyện của những đứa trẻ còn sống.”
Ông cụ kể rằng, sáng ngày 16 tháng 3 năm 1968, Sơn Mỹ không khác gì một làng quê bình thường. Có những người đang ở nhà, người thì đang ngoài đồng, có trẻ con đang vui chơi và có những bà mẹ đang lo cho con mình. Không ai nghĩ rằng buổi sáng hôm ấy sẽ trở thành một ký ức mà người dân nơi đây phải mang theo suốt phần đời còn lại. Trong những câu chuyện tôi từng được nghe về chiến tranh, người ta thường kể về những người lính. Nhưng với câu chuyện này, ông nói với tôi rằng ở Sơn Mỹ ngày hôm đó, có rất nhiều người dân thường, có phụ nữ, có trẻ em và có cả những ông bà đã lớn tuổi. Không ai trong số họ trên tay cầm một khẩu súng nào. Và trong số những người may mắn sống sót có một cậu bé tên Trần Văn Đức. Khi ấy, Đức chỉ mới 7 tuổi. Em gái của Đức là Trần Thị Hà, mới khoảng 14 tháng tuổi. Tôi nghe đến đó thì bất giác nhìn lại bức ảnh. Hai đứa trẻ trong ảnh cũng nhỏ đến mức khiến người ta khó tưởng tượng chúng đã phải trải qua điều gì. “Anh ôm em nằm xuống…”
Theo lời kể của ông Đức được ghi lại nhiều năm sau, trong buổi sáng ấy, mẹ đã dặn hai anh em tìm đường về nhà bà ngoại. Cậu bé Đức đã ôm em gái mình chạy đi. Tôi cứ nghĩ mãi về hình ảnh ấy. Một đứa trẻ bảy tuổi, không có vũ khí trong tay, không biết chiến tranh là gì theo nghĩa mà người lớn hiểu. Em chỉ biết rằng, mình phải nhanh chóng đưa em gái đi về nhà ngoại. Rồi trên đường, Đức nhìn thấy một chiếc máy bay có hình vẽ giống con cá mập bay rất thấp. Em sợ hai anh em bị bắn nên ôm em gái nằm xuống đường để tránh đạn. Chính khoảnh khắc ấy đã được nhiếp ảnh gia người Mỹ Ronald Haeberle ghi lại. Tôi không biết lúc ấy cậu bé Đức có biết rằng có một chiếc máy ảnh đang hướng về phía mình hay không? Có lẽ là không. Em chỉ biết một điều rất đơn giản: “Phải che cho em” . Một đứa trẻ bảy tuổi có lẽ chưa hiểu thế nào là hy sinh. Nhưng em đã làm điều mà tình thương tự nhiên nhất mách bảo.
Người kể chuyện cho tôi biết rằng điều khiến câu chuyện này đặc biệt hơn nằm ở những năm tháng sau đó. Bức ảnh được lưu giữ và trưng bày, nhưng ban đầu nó được chú thích rằng đó là Trương Bốn đang che đạn cho Trương Năm, và chú thích cũ còn ghi rằng cả hai đã bị bắn chết. Nhưng Trần Văn Đức biết mình vẫn còn sống, em gái Hà cũng còn sống. Khi nhìn thấy bức ảnh, ông nhận ra đó chính là khoảnh khắc hai anh em mình nằm trên đường ngày hôm ấy. Ông đã lên tiếng, nhưng để chứng minh sự thật của một khoảnh khắc đã trôi qua hơn bốn mươi năm không phải là chuyện dễ dàng. Tôi nghe đến đây và nghĩ: Nếu người trong ảnh đã chết, có lẽ chẳng ai còn có thể đứng ra nói rằng “đó là tôi”. Nhưng Trần Văn Đức còn sống và ông không muốn một phần ký ức của cuộc đời mình bị gọi bằng một cái tên khác.
Cuối cùng, ông Đức quyết định tìm người đã chụp bức ảnh đó là Ronald Haeberle. Tháng 9 năm 2011, ông Đức đến gặp Haeberle tại Mỹ. Tôi tưởng tượng cuộc gặp ấy chắc hẳn rất khó diễn tả. Một người là cậu bé trong bức ảnh, một người là người đã đứng phía sau ống kính. Hai người gặp nhau sau hơn bốn mươi năm và điều khiến Haeberle tin lời Đức lại là một chi tiết rất nhỏ. Ông Đức kể về chiếc máy bay mà mình nhìn thấy hôm ấy. Ông mô tả đặc điểm của nó làm Haeberle nhớ lại những bức ảnh mình đã chụp trong ngày hôm đó và tìm thấy hình ảnh chiếc máy bay ấy trong chuỗi phim của mình. Tôi nghĩ có lẽ trong khoảnh khắc ấy, một người đã tìm lại được ký ức của mình, còn một người khác tìm lại được nhân vật trong bức ảnh mà mình đã mang theo suốt hàng chục năm.
Sau cuộc gặp, Ronald Haeberle và Trần Văn Đức cùng trở lại Sơn Mỹ hai người đứng tại chính nơi bức ảnh được chụp. Một người đàn ông Việt Nam đã lớn tuổi đứng cạnh người nhiếp ảnh gia năm xưa. Giữa họ là một khoảng thời gian hơn bốn mươi năm. Nhưng phía sau họ lại là con đường cũ - nơi một cậu bé từng nằm xuống để che cho em gái. Tôi nghĩ, nếu thời gian có thể quay ngược lại, có lẽ chẳng ai trong hai người muốn nhìn thấy buổi sáng ấy thêm một lần nào nữa. Nhưng họ vẫn trở về, không phải để sống lại chiến tranh mà để trả lại sự thật cho một bức ảnh. Có một chi tiết khiến tôi nhớ mãi là Ronald Haeberle đã tặng ông Trần Văn Đức chiếc Nikon F, chiếc máy ảnh mà ông từng sử dụng để chụp những bức ảnh về vụ thảm sát Sơn Mỹ. Ông Đức cho biết mình dự định trao lại chiếc máy ảnh cùng các tư liệu cho bảo tàng để lưu giữ. Tôi nghĩ về chiếc máy ảnh ấy rất lâu. Nó từng nằm trong tay một người phóng viên, nó đã ghi lại những hình ảnh đau thương, đã chứng kiến một trong những buổi sáng kinh hoàng nhất ở Sơn Mỹ. Nhưng nhiều năm sau, nó lại trở thành một kỷ vật được trao từ người này sang người khác. Từ người chụp ảnh đến người trong ảnh. Từ một người từng đứng ngoài sự kiện đến một người đã sống sót bên trong sự kiện ấy. Và rồi, từ họ, câu chuyện được trao lại cho những thế hệ sau.
“Tôi chỉ cần sự thật” đây là câu nói trong câu chuyện của ông Đức khiến tôi nhớ nhất. Ông đã mất nhiều năm để đi tìm sự thật về bức ảnh nhưng ông không tìm kiếm tiền bạc hay danh tiếng. Trong một cuộc trò chuyện với báo chí, ông nói rằng điều ông cần chỉ là sự thật được trả lại cho lịch sử. Tôi nghĩ đó là một câu nói rất bình dị. Ông không cần người ta gọi mình là người hùng mà ông chỉ muốn hai đứa trẻ trong bức ảnh được gọi đúng tên anh: Trần Văn Đức và em: Trần Thị Hà, hai anh em vẫn còn sống. Đó là điều mà ông đã cố gắng chứng minh suốt nhiều năm.
Cuối cùng, năm 2019, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh đã điều chỉnh chú thích bức ảnh thành: “Anh che đạn cho em. Anh Trần Văn Đức, 7 tuổi. Em Trần Thị Hà, 14 tháng tuổi. Hai anh em hiện còn sống.” Tôi đọc dòng chữ ấy và bỗng thấy sống mũi cay cay. Chỉ thêm hai chữ “còn sống”. Nhưng để có được hai chữ ấy, đã mất hơn nửa thế kỷ.
Trước khi nghe câu chuyện này, khi nhìn bức ảnh, tôi chỉ thấy hình ảnh hai đứa trẻ. Sau khi nghe câu chuyện, tôi nhìn thấy trong đó là hình ảnh một người anh, một cô em gái, một người mẹ đã dặn con đường về nhà bà ngoại, một cậu bé bảy tuổi đang cố bảo vệ em bằng chính cơ thể nhỏ bé của mình và tôi nhìn thấy cả một quê hương Quảng Ngãi đã đi qua những năm tháng đau thương. Bức ảnh không còn là một bức ảnh chiến tranh nữa, nó trở thành một câu chuyện về tình anh em, một câu chuyện về sự sống và cũng là câu chuyện về việc con người cố gắng giữ lấy sự thật dù thời gian đã trôi qua rất lâu.
Trên đường trở về, tôi cứ nghĩ mãi: “ Nếu ngày ấy tôi là cậu bé Đức, tôi có đủ can đảm để làm điều tương tự không?” Có lẽ không ai biết mình sẽ làm gì trong một khoảnh khắc sinh tử cho đến khi khoảnh khắc ấy thật sự xảy ra. Nhưng tôi biết một điều cậu bé bảy tuổi ngày ấy không thể biết rằng hành động của mình sẽ được cả thế giới nhìn thấy. Em không biết mình sẽ trở thành nhân vật của một bức ảnh lịch sử. Em cũng không biết hơn bốn mươi năm sau mình sẽ phải đi tìm người đã chụp bức ảnh đó. Em chỉ biết ôm em gái và nằm xuống che chở cho em. Có lẽ tình yêu thương đôi khi không cần những lời lớn lao. Nó chỉ đơn giản là: Anh che cho em.
Tôi nghĩ về người đã kể cho tôi câu chuyện ấy, ông đã trải qua chiến tranh, còn tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa. Giữa chúng tôi là một khoảng cách rất lớn. Nhưng chỉ bằng một câu chuyện, khoảng cách ấy dường như ngắn lại. Tôi hiểu rằng những người trẻ như chúng tôi không thể trải qua chiến tranh thay cho thế hệ trước. Chúng tôi cũng không thể thay đổi những gì đã xảy ra. Nhưng chúng tôi có thể lắng nghe, có thể ghi nhớ và có thể kể lại. Bởi rồi sẽ đến một ngày những nhân chứng lịch sử không còn đủ sức kể những câu chuyện của mình nữa. Khi ấy, câu chuyện sẽ nằm lại trong những bức ảnh, những chiếc máy ảnh cũ, những trang giấy, những kỷ vật và trong ký ức của những người từng được nghe kể. Và tôi muốn mình là một trong những người tiếp tục kể.
Hôm nay, khi nhìn lại bức ảnh “Anh che đạn cho em”, tôi không còn chỉ thấy chiến tranh mà tôi đã nhìn thấy hòa bình. Bởi chỉ khi hiểu những gì con người đã mất đi trong chiến tranh, chúng ta mới hiểu được những gì mình đang có trong hòa bình quý giá đến thế nào. Tôi được đi học, được trở về nhà, được ngồi quây quần bên gia đình, được có những tháng ngày yên bình. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy có thể chính là những điều mà biết bao người trong thế hệ trước từng mong ước. Vì vậy, biết ơn không nhất thiết phải là những điều thật lớn lao. Đối với tôi, biết ơn có thể bắt đầu từ việc không quên. Không quên những người đã hy sinh, không quên những người đã sống sót, không quên những người đã dành cả đời để kể lại sự thật và không quên rằng hòa bình hôm nay được xây dựng từ những năm tháng mà chúng ta không thể quay lại.
Trước khi rời Khu chứng tích Sơn Mỹ, tôi nhìn lại bức ảnh một lần nữa. Hai đứa trẻ vẫn nằm đó, thời gian đã đi qua hơn nửa thế kỷ. Cậu bé trong ảnh giờ đã trở thành một người đàn ông, cô bé được anh che chở ngày ấy cũng đã trưởng thành. Nhưng khoảnh khắc ấy vẫn còn nguyên trong bức ảnh. Tôi chợt hiểu rằng có những bức ảnh không chỉ ghi lại một khoảnh khắc mà nó giữ lại một con người, giữ lại một tình yêu thương, giữ lại một sự thật. Và đôi khi, giữ lại cả một phần ký ức của dân tộc. Tôi không biết mình có thể làm được gì lớn lao để tri ân những người đi trước. Nhưng tôi có thể bắt đầu bằng việc kể câu chuyện này. Kể rằng ở Sơn Mỹ năm ấy, có một cậu bé bảy tuổi đã ôm em gái và lấy thân mình che chở cho em. Kể rằng hơn bốn mươi năm sau, cậu bé ấy vẫn kiên trì đi tìm sự thật về chính mình. Kể rằng có một người nhiếp ảnh gia đã giữ chiếc máy ảnh năm xưa và cuối cùng trao nó lại cho nhân vật trong ảnh. Và kể rằng, sau hơn nửa thế kỷ, bức ảnh cuối cùng đã trở về với đúng tên của những người trong đó. Hai cái tên ấy, từ hôm nay, đối với tôi không còn là những cái tên trong một tư liệu lịch sử. Mà đó là hai con người – hai đứa trẻ - hai anh em. Và là một câu chuyện mà thế hệ chúng tôi có trách nhiệm tiếp tục kể. Bởi tôi tin rằng: “ Khi một câu chuyện còn được kể, ký ức vẫn còn sống. Khi một cái tên còn được nhớ, một con người chưa bao giờ bị lãng quên” . Và khi chúng ta biết trân trọng hòa bình hôm nay, đó cũng là lúc chúng ta đang trả lời cho những hy sinh của thế hệ cha anh bằng cách đẹp nhất.



