Cựu chiến binh

BỨC ẢNH ĐỂ TRÊN BÀN THỜ

Nghệ An20/08/2026Xã Hùng Châu (Đoàn xã Hùng Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đặng Văn Thành – người con Diễn Yên và lời hẹn chưa kịp giữ

Đặng Văn Thành sinh năm 1948 trong một gia đình làm ruộng ở Diễn Yên. Khi còn nhỏ, Thành không phải người nổi bật. Anh học vừa phải, làm ruộng giỏi, tính tình hiền. Người trong xóm quý anh vì Thành hay giúp việc. Nhà ai có cái xe đạp hỏng, anh sửa. Nhà ai cần người gặt, anh sang giúp.

Năm hai mươi tuổi, Thành nhập ngũ.

Trước ngày đi, anh có một lời hẹn với mẹ.

“Mẹ đợi con về nhé.”

Mẹ cười.

“Thì đi rồi về.”

Lời thoại này là hư cấu, nhưng những lời hẹn như thế có lẽ từng được nói rất nhiều trong các gia đình thời chiến. Người đi muốn người ở lại yên lòng. Người ở lại cũng không dám nghĩ đến điều xấu nhất.

Thành rời Diễn Yên.

Những năm đầu quân ngũ trôi qua giữa hành quân, huấn luyện và nhiệm vụ. Cuộc chiến kéo dài. Người trẻ năm nào dần trở thành một người lính trưởng thành. Anh bắt đầu biết cách chăm sóc đồng đội, biết chia phần của mình cho người khác, biết ngủ bất cứ lúc nào có thể và biết rằng một ngày trong chiến trường có thể dài hơn rất nhiều một ngày ở quê.

Thành có một tấm ảnh gia đình.

Ảnh đen trắng.

Mẹ ngồi giữa.

Hai người em đứng hai bên.

Anh cắt nhỏ nó, giữ phần có hình mẹ.

Mỗi khi nhớ nhà, anh lấy ra xem.

Tấm ảnh ấy không được ghi trong bất kỳ hồ sơ nào. Nhưng trong câu chuyện hư cấu này, nó tượng trưng cho hàng triệu vật kỷ niệm mà người lính từng mang theo. Một tấm ảnh có thể chẳng làm người ta no, không giúp được người ta chiến đấu, nhưng nó nhắc người ta rằng phía sau mình có một mái nhà.

Năm 1972, chiến tranh vẫn còn ác liệt.

Thành viết thư về nhà.

“Con khỏe.”

“Con nhớ mẹ.”

“Bao giờ về con sẽ sửa lại cái mái bếp.”

Bức thư được gửi đi.

Mẹ đọc.

Bà giữ lại.

Mỗi lần hàng xóm sang, bà đều khoe:

“Nó viết về.”

Một người mẹ có con ở chiến trường thường sống bằng những thứ rất nhỏ như thế.

Một lá thư.

Một tấm ảnh.

Một lời nhắn.

Một tin đơn vị.

Rồi thư thưa dần.

Không phải vì người con không nhớ nhà.

Mà chiến tranh khiến việc liên lạc khó khăn.

Mẹ vẫn chờ.

Thành trong những tháng ngày xa quê cũng vẫn nghĩ đến mẹ.

Một lần đồng đội hỏi:

“Sau này hòa bình anh làm gì?”

Thành cười:

“Về quê.”

“Rồi?”

“Sửa cái mái bếp.”

Người bạn cười:

“Chỉ thế thôi?”

“Ừ.”

Có lẽ với một người đi xa nhiều năm, những việc bình thường mới là thứ họ mong nhất.

Một mái nhà.

Một bữa cơm.

Một mảnh ruộng.

Một người mẹ.

Một buổi chiều không có tiếng súng.

Những ước mơ ấy nghe thật nhỏ.

Nhưng chiến tranh khiến những điều nhỏ ấy trở nên xa xỉ.

Năm 1975, đất nước bước vào những ngày quyết định. Thành không trở về.

Trong truyện, gia đình chỉ biết tin con hy sinh sau đó. Không có một cảnh chiến đấu được dựng lên, không có lời trăng trối được sáng tác như sự thật. Chỉ có một tờ giấy báo tin.

Người đưa tin đứng ngoài cổng.

Mẹ Thành nhìn người đó.

Bà không hỏi.

Có lẽ bà đã hiểu.

Khi biết con mình hy sinh, bà không khóc ngay.

Bà đi vào nhà.

Lấy tấm ảnh cũ.

Đặt lên bàn thờ.

Tối hôm ấy, căn nhà rất yên.

Chiếc mái bếp mà Thành từng hẹn sẽ sửa vẫn còn đó.

Mẹ không sửa.

Bà bảo:

“Để vậy.”

Có lẽ vì bà muốn giữ lời hẹn của con.

Hoặc có lẽ chỉ vì bà chưa thể quen với việc Thành sẽ không bao giờ về để làm điều đó.

Chiến tranh kết thúc.

Những người khác trở về.

Làng quê có tiếng nói cười.

Những người lính đi qua cổng nhà với ba lô trên vai.

Có người gọi mẹ.

Có người gọi vợ.

Có người bế con.

Nhưng trong căn nhà của Thành, không ai trở về.

Bức ảnh trên bàn thờ vẫn còn.

Đó là phần hư cấu của câu chuyện, nhưng phía sau nó là một sự thật rất lớn của những gia đình có người hy sinh: ngày đất nước thống nhất là ngày vui chung, nhưng mỗi gia đình lại có một cách đón ngày ấy khác nhau.

Có người chạy ra đường.

Có người khóc.

Có người ôm nhau.

Có người lặng im trước một bàn thờ.

Đó là những mặt khác nhau của hòa bình.

Và có lẽ cũng vì vậy mà hòa bình càng đáng quý.

Bởi để cả đất nước có được một ngày vui, đã có những căn nhà không còn đủ người để cùng vui.

Năm tháng trôi qua.

Người mẹ già đi.

Hai người em của Thành trưởng thành.

Người em trai lập gia đình.

Người em gái có con.

Mỗi lần đến ngày giỗ, họ lại lau khung ảnh.

Tấm ảnh đã cũ.

Nhưng khuôn mặt Thành vẫn rõ.

Một người trẻ nhìn từ bức ảnh ra.

Nụ cười chưa có tuổi.

Nếu còn sống, Thành hôm nay có thể đã ngoài bảy mươi.

Có thể có cháu.

Có thể chống gậy đi quanh sân.

Có thể kể chuyện mình từng đi bộ đội.

Nhưng đó chỉ là những điều không bao giờ xảy ra.

Bởi người hy sinh không mất đi chỉ một ngày.

Họ mất cả những ngày tương lai.

Một người con mất tương lai làm chồng.

Một người lính mất tương lai làm cha.

Một người trẻ mất tương lai làm ông.

Đó là lý do mỗi cái tên liệt sĩ cần được nhớ như một con người, không phải chỉ như một con số.

Đặng Văn Thành là nhân vật hư cấu.

Nhưng lời hẹn “về sửa mái bếp” của anh có thể đại diện cho hàng nghìn lời hẹn chưa kịp thực hiện trong chiến tranh.

Có người hẹn về cưới.

Có người hẹn về làm nhà.

Có người hẹn về thăm mẹ.

Có người hẹn mùa sau sẽ cấy cùng cha.

Có người chỉ hẹn một bữa cơm.

Rồi chiến tranh lấy mất cơ hội thực hiện những lời hẹn ấy.

Hôm nay, một gia đình Hùng Châu có thể sống trong căn nhà khang trang, có mái ngói mới, có điện, có những đứa trẻ học hành bình yên.

Những điều ấy không cần gọi là chiến công.

Nó chỉ là cuộc sống.

Nhưng chính cuộc sống ấy là thứ mà rất nhiều người trẻ năm xưa đã hy vọng khi họ lên đường.

Bởi vậy, nếu một ngày ta nhìn thấy một bức ảnh cũ trên bàn thờ của một gia đình liệt sĩ, đừng chỉ nhìn vào khuôn mặt.

Hãy thử nghĩ về cuộc đời phía sau khuôn mặt ấy.

Anh từng là một đứa trẻ.

Từng có mẹ.

Từng có quê.

Từng có những ước mơ.

Từng có một lời hẹn.

Rồi anh đi.

Và không trở lại.

Bức ảnh vẫn nằm trên bàn thờ.

Còn quê hương thì đi tiếp.

Đó là cách một người đã khuất vẫn ở lại trong gia đình.

Không bằng tiếng nói.

Không bằng bước chân.

Mà bằng ký ức.

Và ký ức ấy, nếu được kể lại cho thế hệ sau, sẽ trở thành một phần của lịch sử Hùng Châu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn