Bức chân dung vẽ bằng máu và ánh sáng từ bóng tối - Ký ức của Đại tá, họa sĩ, Anh hùng Lê Duy Ứng
Trong Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam có một bức tranh vô cùng đặc biệt, luôn khiến bất cứ ai đứng trước nó cũng phải lặng người xúc động. Bức tranh vẽ chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh không phải bằng sơn dầu hay màu nước, mà được vẽ bằng chính dòng máu chảy ra từ đôi mắt trúng đạn của một người lính ngay trên chiến trường ngập ngụa khói bom. Người lính họa sĩ ấy là Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Duy Ứng. Bị hỏng cả hai mắt ngay trước ngưỡng cửa của ngày hòa bình (28/4/1975), nh
1. Xếp bút nghiên lên đường ra trận và hành trang của người họa sĩ chiến trường
Lê Duy Ứng sinh năm 1947 tại thôn Cổ Hiền, xã Hiền Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình – một vùng quê nghèo nhưng giàu truyền thống cách mạng và hiếu học. Ngay từ nhỏ, cậu bé Ứng đã bộc lộ năng khiếu hội họa thiên bẩm. Những bức vẽ bằng nhọ nồi trên nền sân gạch hay bằng phấn trắng trên bảng đen của Ứng luôn khiến thầy cô và bạn bè kinh ngạc.
Năm 1971, khi đang là sinh viên năm thứ ba của Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam), cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất. Tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc đã thôi thúc chàng sinh viên trẻ gác lại giấc mơ nghệ thuật chốn giảng đường, viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ông được biên chế vào lực lượng trinh sát của Trung đoàn 101, Sư đoàn 325, Quân đoàn 2.
Khác với những người lính bộ binh thông thường, hành trang ra trận của Lê Duy Ứng vô cùng đặc biệt. Bên cạnh khẩu súng AK-47, lựu đạn và chiếc ba lô con cóc nặng trĩu, ông luôn mang theo bên mình một chiếc xắc cốt đựng đầy giấy vẽ, bút chì, than củi và màu nước. Ông tự nhận mình là một "kẻ ghi chép lịch sử bằng đường nét".
Trong suốt những năm tháng xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước, dấu chân của người lính họa sĩ đã in rành rọt trên các chiến trường ác liệt nhất từ Quảng Trị, Thừa Thiên Huế đến Tây Nguyên, Đông Nam Bộ. Dưới làn mưa bom bão đạn, trong những giờ phút ngơi nghỉ hiếm hoi giữa các trận đánh, hay ngay dưới giao hào nặc mùi thuốc súng, Lê Duy Ứng lại lôi giấy bút ra ký họa. Ông vẽ những người đồng đội đang nhắm bắn, vẽ những cô thanh niên xung phong san lấp hố bom, vẽ những nụ cười lạc quan trước giờ nổ súng. Hàng ngàn bức ký họa chiến trường của ông không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật vô giá mà còn là những thước phim tài liệu chân thực nhất về cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại của dân tộc.
2. Buổi sáng định mệnh trước cửa ngõ Sài Gòn
Tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử bước vào những ngày quyết định. Quân đoàn 2 của Lê Duy Ứng nhận nhiệm vụ thọc sâu, phá vỡ tuyến phòng thủ phía Đông của địch để tiến vào Sài Gòn. Căn cứ Nước Trong (Long Thành, Đồng Nai) được xem là "cánh cửa thép" cuối cùng và kiên cố nhất của địch trên hướng này. Trận chiến tại Nước Trong diễn ra vô cùng khốc liệt, giành giật nhau từng mét giao hào.
Sáng sớm ngày 28 tháng 4 năm 1975, chỉ cách ngày toàn thắng vỏn vẹn chưa đầy 48 tiếng đồng hồ, Lê Duy Ứng lách mình khỏi công sự, đi theo một mũi xe tăng của Lữ đoàn 203 để chụp ảnh và ký họa diễn biến trận đánh.
Nhớ lại buổi sáng định mệnh ấy, Đại tá Lê Duy Ứng bùi ngùi kể lại: "Lúc đó, khí thế của quân ta hừng hực như thác đổ. Xe tăng của ta gầm rú tiến lên, pháo binh nã đạn dồn dập. Tôi đang bám theo chiếc xe tăng đi đầu, tay lăm lăm chiếc máy ảnh và cuốn sổ ký họa, định bụng sẽ chớp lấy khoảnh khắc bộ đội ta xông lên chiếm lĩnh căn cứ địch. Bỗng nhiên, một tiếng nổ chát chúa vang lên xé toạc màng nhĩ. Một quả đạn pháo chống tăng của địch bắn trúng ngay phía trước chỗ tôi đứng."
Sức ép kinh hoàng của vụ nổ hất văng người họa sĩ trẻ lên không trung rồi rơi phịch xuống đất. Lê Duy Ứng cảm thấy một cơn đau nhói buốt chạy dọc lên não. Cát bụi, đất đá và mảnh đạn găm đầy vào người ông. Nhưng điều tồi tệ nhất là đôi mắt. Mảnh đạn cối đã phạt ngang vùng mặt, đâm nát cả hai nhãn cầu.
"Tôi mở mắt ra nhưng xung quanh chỉ là một màn đêm đen đặc quánh. Tôi đưa tay lên vuốt mặt, thấy chất lỏng âm ấm, dinh dính ứa ra từ hai hố mắt, chảy ướt đẫm cả vạt áo. Lúc đó, tôi hiểu rằng đôi mắt của mình đã hỏng. Với một người họa sĩ, mất đi đôi mắt cũng giống như mất đi sinh mệnh, đau đớn tột cùng," ông kể, giọng chùng xuống nhưng không bi lụy.
3. Bức chân dung vẽ bằng máu và niềm tin bất diệt
Nằm giữa chiến trường khét lẹt thuốc súng, máu từ đôi mắt và các vết thương trên cơ thể không ngừng chảy. Xung quanh tiếng đạn pháo vẫn nổ rền rĩ, tiếng đồng đội gọi nhau tiến lên hòa lẫn trong tiếng động cơ xe tăng. Lê Duy Ứng cảm thấy sức lực đang cạn dần, sự sống đang rút khỏi cơ thể theo từng giọt máu. Trong khoảnh khắc đối diện với cái chết, ông không hề nghĩ đến sự sợ hãi, mà trong đầu chỉ quặn thắt một nỗi tiếc nuối: Ngày chiến thắng đã đến rất gần, Sài Gòn chỉ cách vài chục cây số nữa thôi, vậy mà mình lại gục ngã ở đây, không kịp nhìn thấy cờ Tổ quốc tung bay.
Bằng ý chí phi thường của một người lính Cụ Hồ, Lê Duy Ứng quyết định mình phải để lại một thứ gì đó cho đời trước khi nhắm mắt. Ông thò tay vào chiếc xắc cốt rách bươm bên hông, lấy ra cuốn sổ tay và lật đến một trang giấy trắng. Quăng chiếc bút chì bị gãy đi, ông dùng chính ngón tay trỏ của mình, quệt vào dòng máu đang trào ra từ đôi mắt, và bắt đầu vẽ.
Ông vẽ bằng ký ức, bằng trí tưởng tượng và bằng cả trái tim. Trong bóng tối, ngón tay đẫm máu của ông lướt trên mặt giấy. Ông vẽ hình ảnh thiêng liêng nhất mà ông luôn tạc dạ ghi tâm: Chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Dưới bức chân dung ấy, bằng những nét chữ nguệch ngoạc nhưng đầy nội lực, ông viết dòng chữ: "Ánh sáng niềm tin. Con nguyện dâng Người tuổi thanh xuân".
Vẽ xong bức huyết họa, kiệt sức vì mất máu nhiều, Lê Duy Ứng ngất đi. Khi đồng đội của ông xông lên tìm kiếm những người bị thương, họ đã lặng người bật khóc khi nhìn thấy người họa sĩ nằm bất tỉnh trên vũng máu, tay vẫn ôm chặt cuốn sổ có bức chân dung Bác Hồ đỏ thắm. Bức tranh ấy lập tức được các chiến sĩ truyền tay nhau ngay trên chiến trường. Nó không chỉ là một bức tranh, nó đã trở thành một ngọn đuốc, một lời thề thiêng liêng tiếp thêm sức mạnh vô song cho lớp lớp cán bộ chiến sĩ đạp lên bom đạn tiến thẳng vào giải phóng Sài Gòn.
4. Cuộc chiến đấu mới trong bóng tối và sự hồi sinh của một tài năng
Lê Duy Ứng được đồng đội đưa về tuyến sau cấp cứu và giành lại được mạng sống từ tay tử thần. Khi tỉnh dậy tại quân y viện, ông biết đất nước đã hoàn toàn giải phóng. Niềm vui ngày đại thắng hòa lẫn với giọt nước mắt xót xa của cá nhân. Ở tuổi 28 – độ tuổi sung sức nhất của đời người nghệ sĩ – ông vĩnh viễn bước vào thế giới không có ánh sáng.
Nhiều người nghĩ rằng, sự nghiệp nghệ thuật của Lê Duy Ứng thế là chấm dứt. Nhưng họ đã nhầm. Người lính đã chiến thắng kẻ thù trên chiến trường nay lại tiếp tục mở một mặt trận mới: Mặt trận chống lại sự tuyệt vọng của bóng tối.
"Nếu không thể vẽ bằng mắt, tôi sẽ sáng tác bằng đôi tay và tâm hồn," ông tự nhủ. Lê Duy Ứng bắt đầu học chữ nổi Braille, và đặc biệt là chuyển hướng sang nghệ thuật điêu khắc. Những ngày đầu, việc nặn tượng mà không nhìn thấy gì là một cực hình. Ông phải nhờ vợ và bạn bè miêu tả, dùng đôi tay để cảm nhận hình khối, tỷ lệ. Tay bị đất sét làm nứt nẻ, chảy máu, nhiều bức tượng nặn xong không ưng ý lại tự tay đập bỏ.
Nhưng bằng sự kiên trì khó tin, những pho tượng từ đôi tay người nghệ sĩ mù dần thành hình và mang một cái hồn vô cùng sống động. Ông nặn tượng Bác Hồ, tượng Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tượng những người đồng đội đã ngã xuống. Những tác phẩm điêu khắc của ông liên tiếp giành được các giải thưởng mỹ thuật uy tín trong nước và quốc tế, khiến giới chuyên môn phải ngả mũ thán phục.
Điều kỳ diệu chưa dừng lại ở đó. Năm 1982, nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và đặc biệt là sự hỗ trợ của một vị giáo sư nhãn khoa người Nhật Bản, Lê Duy Ứng được phẫu thuật ghép giác mạc. Một bên mắt của ông đã lờ mờ nhìn thấy ánh sáng trở lại. Giây phút lần đầu tiên nhìn thấy khuôn mặt của người vợ tần tảo và đứa con gái bé bỏng sau nhiều năm mù lòa, ông đã khóc nức nở như một đứa trẻ.
Tuy nhiên, do di chứng vết thương quá nặng, ánh sáng chỉ ở lại với ông được một thời gian trước khi thị lực lại giảm sút trầm trọng. Trải qua tổng cộng nhiều lần phẫu thuật ghép giác mạc, hiện nay một mắt của ông chỉ có thể phân biệt được sáng tối, mắt còn lại nhìn vô cùng mờ ảo. Nhưng đối với ông, như vậy là quá đủ để tiếp tục cống hiến.
5. Nhân chứng bất tử giữa thời bình
Ghi nhận những cống hiến đặc biệt xuất sắc cả trong chiến đấu và trong lao động nghệ thuật, năm 2013, Đại tá, họa sĩ Lê Duy Ứng đã vinh dự được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày nay, khi đã bước vào tuổi xưa nay hiếm, sống tại một căn nhà giản dị ở Hà Nội, Anh hùng Lê Duy Ứng vẫn không ngừng lao động nghệ thuật. Xưởng vẽ nhỏ của ông lúc nào cũng ngổn ngang tượng thạch cao, đất sét, toan vẽ và mùi sơn dầu. Không chỉ sáng tác, ông còn tích cực tham gia các buổi nói chuyện truyền thống, truyền ngọn lửa lạc quan cho thế hệ trẻ, đặc biệt là những người khuyết tật, những thương bệnh binh kém may mắn.
Bức chân dung Bác Hồ vẽ bằng máu năm xưa của ông hiện đã trở thành bảo vật quốc gia, được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Mỗi dịp Lễ, Tết hay ngày Thương binh Liệt sĩ, có hàng ngàn lượt khách đến tham quan, rơi nước mắt khi đứng trước bức tranh ấy.
Mỗi khi được hỏi về khoảnh khắc lịch sử trước cửa ngõ Sài Gòn, Đại tá Lê Duy Ứng luôn trầm ngâm một lúc lâu, đưa đôi tay đầy nếp nhăn lên khóe mắt đã không còn nguyên vẹn, cất giọng đầy tự hào: "Chiến tranh đã lấy đi của tôi đôi mắt, lấy đi máu xương của bao nhiêu đồng đội. Nhưng đổi lại, chúng tôi đã giữ được độc lập cho dân tộc. Bức tranh tôi vẽ năm đó không phải chỉ bằng máu của cá nhân tôi, mà là bằng máu của hàng vạn người lính đã ngã xuống. Thế hệ chúng tôi có một niềm tin mãnh liệt vào Bác Hồ, vào sự nghiệp chính nghĩa. Chính 'ánh sáng niềm tin' ấy đã dẫn đường cho chúng tôi đi qua những năm tháng tăm tối nhất, để Tổ quốc có được nền hòa bình rực rỡ như hôm nay."
Ký ức của Đại tá, Anh hùng Lê Duy Ứng là một khúc tráng ca đẹp đẽ nhất về sự kết hợp giữa chủ nghĩa anh hùng cách mạng và tâm hồn nghệ sĩ hào hoa. Câu chuyện của ông nhắc nhở chúng ta rằng: Khó khăn, nghịch cảnh hay thậm chí là bóng tối của sự mù lòa cũng không thể dập tắt được sức sáng tạo và khát vọng sống cống hiến của một con người, khi con người đó có một trái tim vĩ đại.


