Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

BỨC ĐIỆN CUỐI CÙNG – TẤM LÒNG SON VỚI NƯỚC CỦA NGƯỜI CHÍ SĨ GIỮA CƠN BINH LỬA

Đà Nẵng01/10/2026Đoàn xã Củ Chi (Xã Củ Chi)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
BỨC ĐIỆN CUỐI CÙNG – TẤM LÒNG SON VỚI NƯỚC CỦA NGƯỜI CHÍ SĨ GIỮA CƠN BINH LỬA

Giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, có những con người đã dành trọn cả cuộc đời mình cho độc lập, tự do của dân tộc. Họ không chỉ chiến đấu bằng vũ khí, mà còn bằng trí tuệ, nhân cách và lòng trung nghĩa sắt son. Huỳnh Thúc Kháng – tên thật Huỳnh Hanh, sinh ngày 1 tháng 10 năm 1876, mất ngày 21 tháng 4 năm 1947 – là một chí sĩ yêu nước như thế. Cuộc đời ông là biểu tượng của tinh thần bất khuất, của lòng trung thành tuyệt đối với dân tộc, được kết tinh sâu sắc trong bức điện cuối cùng gửi về Trung ương trước lúc từ biệt cõi đời.
Huỳnh Thúc Kháng sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước ở miền Trung đầy nắng gió. Từ thuở nhỏ, ông đã sớm nổi tiếng thông minh, hiếu học và có chí lớn. Đỗ đạt cao trong khoa cử Nho học cuối thời phong kiến, ông hoàn toàn có thể chọn cho mình một con đường làm quan để hưởng vinh hoa phú quý. Nhưng trước cảnh nước mất, dân khổ, Huỳnh Thúc Kháng đã lựa chọn một con đường khác – con đường dấn thân vì dân tộc, gắn đời mình với vận mệnh của đất nước.
Đầu thế kỷ XX, khi phong trào yêu nước dâng cao, Huỳnh Thúc Kháng cùng với các chí sĩ như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh trở thành những gương mặt tiêu biểu của phong trào Duy Tân. Ông dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng tư tưởng khai dân trí, chấn dân khí để đánh thức lòng yêu nước trong nhân dân. Chính vì con đường ấy, ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, tù đày khắc nghiệt. Những năm tháng lao tù không làm ông khuất phục, trái lại càng tôi luyện thêm ý chí và nhân cách của một nhà yêu nước chân chính.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Với uy tín lớn trong nhân dân và trí tuệ của một chí sĩ yêu nước suốt đời thanh liêm, Huỳnh Thúc Kháng được Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao trọng trách. Ông từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ, sau đó được Bác Hồ giao nhiệm vụ Quyền Chủ tịch nước khi Người sang Pháp đàm phán năm 1946. Đó là sự tin cậy đặc biệt, thể hiện sự trân trọng của Bác Hồ đối với một nhân cách lớn của dân tộc.
Trong cương vị nào, Huỳnh Thúc Kháng cũng giữ trọn khí tiết của một nhà nho yêu nước: sống giản dị, liêm khiết, đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết. Ông từng nói: “Chết cũng không làm điều hại đến dân, đến nước”. Lời nói ấy không chỉ là khẩu hiệu, mà là phương châm sống, phương châm hành động của ông suốt cả cuộc đời.
Năm 1947, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn vô cùng gian nan, ác liệt, Huỳnh Thúc Kháng được cử vào miền Trung công tác, động viên tinh thần kháng chiến của nhân dân. Dù tuổi cao, sức yếu, bệnh tật ngày một nặng, ông vẫn lên đường vì nhiệm vụ chung, vì sự nghiệp kháng chiến của dân tộc. Giữa núi rừng khắc nghiệt, trong điều kiện thiếu thốn trăm bề, sức khỏe của ông nhanh chóng suy kiệt.
Biết mình khó qua khỏi, Huỳnh Thúc Kháng đã gửi về Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh bức điện cuối cùng. Nội dung bức điện ngắn gọn, nhưng hàm chứa cả một đời trung nghĩa, son sắt với nước, với dân. Trong bức điện ấy, ông không nói đến bản thân mình, không than thở bệnh tật, mà chỉ bày tỏ lòng tin tuyệt đối vào Đảng, vào Chính phủ và vào sự nghiệp kháng chiến của dân tộc. Ông căn dặn phải giữ vững tinh thần đoàn kết, kiên quyết kháng chiến đến cùng để giành độc lập hoàn toàn cho đất nước.
Bức điện cuối cùng ấy là lời trăng trối của một chí sĩ trọn đời vì nước. Giữa lúc cơn binh lửa đang lan rộng, giữa khi sinh mệnh đã ở ranh giới mong manh, Huỳnh Thúc Kháng vẫn một lòng hướng về Tổ quốc. Đó không chỉ là một văn bản hành chính, mà là một bản tuyên ngôn về lòng yêu nước, một minh chứng sống động cho khí tiết của người trí thức cách mạng Việt Nam.
Ngày 21 tháng 4 năm 1947, Huỳnh Thúc Kháng trút hơi thở cuối cùng. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với Chính phủ và nhân dân cả nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vô cùng xúc động trước tin ấy. Người đánh giá Huỳnh Thúc Kháng là một nhà chí sĩ yêu nước chân chính, suốt đời tận tụy vì dân tộc, là tấm gương sáng về nhân cách, đạo đức và lòng trung thành với Tổ quốc.
Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng là một bản trường ca về trí tuệ, khí phách và lòng son sắt. Từ một nhà nho đỗ đạt cao, ông dấn thân vào con đường cách mạng đầy gian nan. Từ lao tù thực dân đến những năm tháng gánh vác trọng trách quốc gia, ông luôn giữ vững khí tiết, không dao động, không mưu cầu danh lợi cho bản thân.
Bức điện cuối cùng của Huỳnh Thúc Kháng không chỉ khép lại cuộc đời một con người, mà còn mở ra một bài học lớn cho các thế hệ mai sau. Đó là bài học về trách nhiệm với đất nước, về tinh thần đặt lợi ích dân tộc lên trên sinh mệnh cá nhân, về niềm tin son sắt vào con đường mà dân tộc đã lựa chọn.
Giữa cuộc sống hòa bình hôm nay, khi thế hệ trẻ không còn phải đối mặt trực tiếp với bom đạn chiến tranh, câu chuyện về Huỳnh Thúc Kháng vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở mỗi chúng ta rằng độc lập, tự do không phải tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả sinh mệnh của những con người như ông.
Huỳnh Thúc Kháng – người chí sĩ đã gửi trọn tấm lòng mình vào bức điện cuối cùng – sẽ mãi được lịch sử dân tộc ghi nhớ như biểu tượng của lòng yêu nước, của nhân cách lớn và của tinh thần “vì nước quên thân”. Giữa cơn binh lửa của thời đại, ông đã sống trọn vẹn một cuộc đời đáng kính, để lại cho hậu thế một ngọn lửa không bao giờ tắt: ngọn lửa của lòng trung nghĩa và niềm tin vào tương lai dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn