Bức tâm thư trên mảnh vải dù và khúc lẫy Kiều giữa đại ngàn Trường Sơn
Giữa đại ngàn Trường Sơn khói lửa, tập thể những người lính và thanh niên xung phong đã dùng máu viết tâm thư lên mảnh vải dù pháo sáng. Đêm đêm, để xoa dịu nỗi nhớ nhà và những cơn sốt rét rừng, họ truyền tay nhau những vần thơ Truyện Kiều, biến di sản văn hóa thành điểm tựa sinh tồn nơi tọa độ chết.
Đêm Trường Sơn tĩnh lặng đến gai người, chỉ có tiếng lá rừng xào xạc và hơi lạnh của sương núi cắt da cắt thịt. Dưới những hầm chữ A ẩm thấp, có một tập thể những người lính công binh và thanh niên xung phong đang tựa lưng vào nhau. Tuổi hai mươi của họ đã gửi lại nơi phố thị bình yên, mang theo bầu máu nóng tiến vào con đường huyền thoại mang tên Bác. Nơi "tọa độ chết" này, ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi lá mục. Đất trời dường như bị băm nát bởi những trận mưa bom B-52 rải thảm, thế nhưng, giữa cái khốc liệt tột cùng ấy, chất lãng mạn và hào hoa của người Việt vẫn đâm chồi nảy lộc.
Không có giấy trắng mực xanh, không có những hòm thư trạm xá, cả một tiểu đội đã quyết định để lại lời thề sinh tử của mình trên một kỷ vật đặc biệt: Mảnh vải dù pháo sáng của địch. Những chàng trai, cô gái ở độ tuổi đôi mươi đã trích máu từ những đầu ngón tay dạn dày bùn đất, viết lên đó những dòng tâm thư tuyệt mệnh. Họ không viết cho riêng ai, mà viết cho cả một thế hệ. Bức tâm thư ấy chỉ vỏn vẹn vài dòng nhắn nhủ: "Nếu ngày mai chúng tôi không trở về, xin hãy hiểu rằng máu chúng tôi đã thấm vào đường Trường Sơn để xe ta thẳng tới miền Nam". Mảnh vải dù loang lổ vết máu và bùn đất ấy được gấp vuông vức, giấu cẩn thận dưới đáy chiếc ba lô con cóc, trở thành lời tuyên thệ của cả một tập thể không bao giờ lùi bước.
Nhưng Trường Sơn không chỉ có máu và bom đạn. Những đêm dừng chân bên suối, khi cơn sốt rét ác tính ập đến hành hạ thể xác, những người lính trẻ lại tìm về với cội nguồn văn hóa để cứu rỗi tâm hồn. Trong chiếc ba lô sờn rách của người tiểu đội trưởng, ngoài vắt cơm nắm và viên thuốc lọc nước, còn có một cuốn Truyện Kiều bé xíu, nhòe nhẹt màu thời gian. Dưới ánh lửa bập bùng được che chắn kỹ lưỡng, tiếng "lẫy Kiều" vang lên trầm ấm.
Di sản của Đại thi hào Nguyễn Du lúc này không còn là những trang sách trên bục giảng, mà đã hóa thành dòng suối mát lành tưới tắm những trái tim đang khô cằn vì khói lửa. Họ mượn câu thơ "Chọc trời khuấy nước mặc dầu" để động viên nhau giữ vững chí khí trượng phu, mượn tiếng tơ lòng của nàng Kiều để gửi gắm nỗi nhớ thương về người mẹ già, người vợ trẻ nơi quê nhà xa lắc. Những vần thơ lục bát mượt mà ấy len lỏi qua từng tán cây, ngấm vào huyết quản, tạo nên một sức mạnh đề kháng diệu kỳ chống lại cả bom đạn lẫn bệnh tật.
Ngày mai, khi bình minh ló rạng, chiếc áo trấn thủ lại đẫm mồ hôi, tập thể ấy lại lao ra san lấp hố bom để thông tuyến cho những đoàn xe lăn bánh. Rất nhiều người trong số họ đã ngã xuống, mang theo cả bức tâm thư viết bằng máu và những vần thơ kiêu hãnh vào lòng đất mẹ. Nhưng khúc tráng ca giữa rừng già năm ấy vẫn còn vang vọng mãi, như một minh chứng bất diệt rằng: Kẻ thù có thể tàn phá núi rừng, nhưng không bao giờ có thể thiêu rụi được di sản văn hóa và tâm hồn lãng mạn, kiên trung của những người con đất Việt.



