Bài viết

Bức thư cuối cùng từ đất Lào

Nghệ An22/08/2026phường An Biên (phường An Biên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đậu Sỹ Hùng sinh năm 1941, quê ở xã Công Thành, huyện Yên Thành, Nghệ An. Tháng 4/1959, ông tình nguyện nhập ngũ và sau thời gian huấn luyện được biên chế vào Sư đoàn 325.

Năm 1965, trước khi cùng đơn vị hành quân vào chiến trường, ông được cấp trên cho về thăm gia đình. Khi ấy, người vợ vừa sinh con trai được 20 ngày. Đó cũng là lần duy nhất ông được gặp người con của mình.

Sau đó, Đậu Sỹ Hùng tiếp tục chiến đấu. Năm 1967, đơn vị của ông tham gia chiến đấu tại khu vực cao điểm 845, phía Tây Đường 9, Quảng Trị. Trên cương vị Trung đội trưởng Trung đội 5, Đại đội 2, Tiểu đoàn 4, ông cùng đơn vị chiến đấu và hy sinh.

Nhưng nhiều năm sau, gia đình vẫn chưa biết chính xác nơi ông nằm lại.

Một mảnh nhôm đưa người lính trở về

Tháng 1/2001, trong quá trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại Bản Mày, xã Tà Rịa, huyện Sepone, tỉnh Savannakhet, Lào, Đội Quy tập 584 thuộc Bộ CHQS tỉnh Quảng Trị phát hiện một ngôi mộ cùng mảnh nhôm khắc dòng:

“Đậu Sỹ Hùng – 31202”.

Mảnh nhôm này được đưa về Bảo tàng Quân khu 4 lưu giữ và trở thành đầu mối quan trọng để xác minh danh tính người nằm lại. Khoảng 6 tháng sau, thân nhân của Đậu Sỹ Hùng tìm đến bảo tàng để xác minh, bổ sung thông tin về liệt sĩ.

Như vậy, sau hơn ba thập niên, một mảnh nhôm nhỏ từ lòng đất đã giúp gia đình tìm lại tên tuổi và nơi người thân mình nằm xuống.

Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.

Bức thư đi qua hơn ba thập niên

Gia đình vẫn giữ một bức thư Đậu Sỹ Hùng viết trong thời chiến.

Đây không chỉ là một lá thư của người lính gửi về gia đình. Trong đó có tình cảm của một người chồng dành cho vợ, tình yêu của một người cha dành cho đứa con mà ông mới chỉ gặp một lần, đồng thời là những suy nghĩ của một người lính trước khi bước vào một trận chiến mà ông biết có thể không trở về.

Trong thư, ông nhắn nhủ người vợ hãy nuôi con, chăm sóc cha mẹ hai bên và giữ vững tinh thần nếu ông hy sinh. Ông cũng mong một ngày chiến tranh kết thúc, hai vợ chồng có thể đoàn tụ.

Điều khiến lá thư trở nên đặc biệt là nó cho thấy hai con người cùng tồn tại trong một người lính.

Một bên là người chiến sĩ, ý thức về nhiệm vụ và sự hy sinh.

Một bên là người chồng, người cha, vẫn nhớ đến vợ và đứa con nhỏ ở quê nhà.

Chiến tranh không làm những tình cảm ấy biến mất. Ngược lại, chính trong những ngày đối diện với sự sống và cái chết, tình cảm gia đình lại hiện lên rõ ràng hơn.

Người vợ đã chờ hơn 30 năm

Sau khi nhận giấy báo tử, vợ ông – bà Lâm – ở lại nuôi con. Người con trai của liệt sĩ khi ấy mới 2 tuổi. Bà vừa tham gia sản xuất, vừa phục vụ chiến đấu và một mình nuôi con trưởng thành.

Sau ngày đất nước thống nhất, bà cùng con nhiều lần đi tìm hài cốt chồng dọc địa bàn Quảng Trị và tuyến biên giới Việt – Lào nhưng không có kết quả.

Cho đến khi thông tin từ Bảo tàng Quân khu 4 giúp gia đình xác định được phần mộ.

Hơn 30 năm sau ngày người chồng ra đi, người vợ cuối cùng cũng có thể đón ông trở về.

Và trong tất cả những gì còn lại, có một bức thư đã đi qua chiến tranh, đi qua thời gian và trở về cùng tên tuổi của người viết.

Một người lính nằm lại trên đất Lào.
Một người vợ chờ đợi hơn ba mươi năm.
Một đứa con lớn lên mà gần như không có ký ức về cha.
Và một bức thư đã giữ lại tiếng nói của người cha ấy cho đến ngày gia đình tìm thấy ông.

Đó là lý do câu chuyện này rất hợp với “Thời hoa lửa”: lịch sử ở đây không chỉ được kể bằng những trận đánh, mà được kể bằng một mảnh nhôm, một lá thư và sự chờ đợi của một gia đình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn