Bức thư cuối gửi từ Trường Sơn
Có những lá thư chỉ mất vài ngày để đến tay người nhận, nhưng cũng có những lá thư phải mất hàng chục năm mới hoàn thành hành trình của mình. Có những dòng chữ được viết vội trong ánh đèn dầu leo lét giữa rừng sâu, trên tờ giấy đã thấm mồ hôi của người lính và mùi khói thuốc súng, rồi bị thời gian giữ lại như một bí mật chưa kịp nói. Câu chuyện về bức thư cuối của liệt sĩ Đỗ Văn Khải là một trong những câu chuyện như thế. Nó không chỉ là hành trình của một lá thư vượt qua chiến tranh và năm tháng, mà còn là hành trình của tình yêu, của lòng hiếu thảo và của một lời hứa được thực hiện sau hơn bốn mươi năm.
Đỗ Văn Khải sinh năm 1951 tại một làng quê ven sông Hồng. Gia đình anh có truyền thống làm nghề mộc. Cha mất khi Khải mới mười bốn tuổi, vì vậy từ rất sớm anh đã trở thành chỗ dựa của mẹ và hai em nhỏ. Ban ngày, Khải theo bác học nghề đóng bàn ghế, tối đến lại tranh thủ học văn hóa dưới ánh đèn dầu. Người trong làng ai cũng quý mến chàng trai hiền lành, chịu khó và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Năm 1970, khi vừa tròn mười chín tuổi, Khải viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Mẹ anh lặng lẽ chuẩn bị hành trang cho con mà không một lời ngăn cản, bởi bà hiểu rằng trong những năm tháng ấy, biết bao người con của quê hương đều gác lại ước mơ riêng để lên đường bảo vệ đất nước.
Trước ngày chia tay, người mẹ lấy từ chiếc rương gỗ cũ ra một quyển sổ nhỏ rồi đặt vào tay con trai. Đó là quyển sổ cha Khải từng dùng để ghi chép những đơn hàng mộc trước khi qua đời. Bà bảo rằng con hãy giữ lấy, nếu nhớ nhà thì viết vài dòng vào đó. Sau này trở về, cả mẹ con sẽ cùng đọc lại để biết những năm tháng ấy đã đi qua như thế nào. Khải mỉm cười nhận quyển sổ, hứa rằng sẽ mang nó trở về cùng ngày đất nước thống nhất.
Sau thời gian huấn luyện, Khải được biên chế vào một đơn vị vận tải trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của anh là cùng đồng đội vận chuyển đạn dược, lương thực và thuốc men vượt qua những cánh rừng, những con suối và những trọng điểm đánh phá ác liệt. Có những đêm đoàn xe phải tắt toàn bộ đèn, chỉ lần theo ánh trăng và những cọc tiêu phát sáng mờ mờ để di chuyển. Có những đoạn đường vừa sửa xong đã bị bom đánh sập, mọi người lại cùng nhau san lấp hố bom, mở đường mới ngay trong đêm.
Khải có thói quen mỗi khi hoàn thành một chuyến vận chuyển lại lấy quyển sổ của cha ra viết vài dòng. Anh kể về những cánh rừng đại ngàn, về những cơn mưa bất chợt, về những người đồng đội đến từ khắp mọi miền đất nước và cả nỗi nhớ mẹ mỗi khi nghe tiếng chim cu gáy giữa núi rừng. Những trang viết không có lời than vãn mà luôn tràn đầy niềm tin. Anh viết rằng rồi sẽ có ngày tất cả cùng trở về, những con đường Trường Sơn sẽ không còn tiếng bom mà chỉ còn tiếng xe chở hàng hóa phục vụ xây dựng quê hương.
Trong đơn vị, người thân thiết nhất với Khải là Nguyễn Văn Lực, một chiến sĩ quê Quảng Bình. Lực lớn hơn Khải vài tuổi, từng làm nghề đưa đò trên sông trước khi nhập ngũ. Anh sống chân thành, ít nói nhưng luôn âm thầm giúp đỡ mọi người. Hai người thường thay nhau lái xe trong những chuyến đi dài và cùng chia nhau từng gói lương khô, từng ngụm nước. Mỗi khi dừng nghỉ, Khải lại đọc cho Lực nghe những đoạn mình vừa viết trong quyển sổ. Lực thường cười rồi bảo rằng sau hòa bình, nhất định Khải phải viết thành một cuốn sách để con cháu biết Trường Sơn gian khổ như thế nào.
Đầu mùa khô năm 1972, đơn vị nhận nhiệm vụ vận chuyển một đoàn xe chở thuốc men đến chiến trường miền Nam. Đây là chuyến hàng rất quan trọng vì nhiều bệnh xá dã chiến đang thiếu thuốc nghiêm trọng. Trước giờ xuất phát, Khải ngồi trong hầm trú ẩn viết một bức thư gửi mẹ. Trong thư, anh kể rằng sức khỏe vẫn tốt, đồng đội luôn yêu thương nhau và dặn mẹ đừng quá lo lắng. Anh còn viết rằng nếu mùa xuân năm sau đất nước hòa bình, anh sẽ về sửa lại mái nhà đã cũ, đóng cho mẹ một chiếc tủ mới và đưa hai em tiếp tục đến trường. Cuối thư, anh nắn nót dòng chữ: "Con nhất định sẽ trở về."
Bức thư vừa viết xong thì còi báo động vang lên. Khải gấp lá thư cẩn thận, bỏ vào phong bì rồi gửi cho tổ giao liên, nhưng do tuyến đường bị đánh phá dữ dội, người giao liên chưa kịp chuyển thư đi thì đơn vị lại phải hành quân gấp. Lá thư được cất lại trong ba lô của Khải để chờ dịp thuận tiện.
Đêm hôm ấy, đoàn xe tiến vào một trọng điểm thường xuyên bị máy bay đánh phá. Khi đoàn xe vừa vượt qua khúc cua hẹp, tiếng động cơ từ trên cao bất ngờ xuất hiện. Những loạt bom liên tiếp trút xuống con đường. Chiếc xe của Khải bị sức ép hất xuống vệ đường và bốc cháy. Không kịp nghĩ đến bản thân, anh cùng Lực lao vào đưa những thùng thuốc còn nguyên vẹn ra khỏi xe để tránh phát nổ. Họ vừa chuyển được gần hết số hàng thì một quả bom khác rơi xuống.
Khi đồng đội chạy đến, chiếc xe chỉ còn là đống sắt cháy đen. Khải và Lực đã hy sinh trong lúc cố gắng cứu số thuốc men cho các đơn vị phía trước. Điều kỳ lạ là chiếc ba lô của Khải bị văng xuống một hố đất cách đó không xa nên không bị cháy. Trong ba lô vẫn còn nguyên quyển sổ của cha và bức thư chưa kịp gửi cho mẹ.
Sau trận bom, đơn vị phải khẩn trương tiếp tục hành quân nên ba lô của Khải được cất giữ tại kho lưu trữ của đơn vị cùng các di vật khác. Chiến tranh kéo dài, rồi đất nước thống nhất. Trong quá trình sắp xếp hồ sơ sau chiến tranh, nhiều kỷ vật được chuyển về các cơ quan lưu giữ. Chiếc ba lô của Khải vẫn nằm lặng lẽ trong một thùng tài liệu suốt hàng chục năm mà chưa xác định được thân nhân.
Mãi đến hơn bốn mươi năm sau, trong quá trình số hóa hồ sơ liệt sĩ, một cán bộ tình cờ đọc được địa chỉ ghi trong quyển sổ của Khải. Sau nhiều lần xác minh, họ tìm được gia đình anh. Người mẹ lúc ấy đã gần chín mươi tuổi, mái tóc bạc trắng và đôi mắt mờ đi theo năm tháng. Khi nhận lại chiếc ba lô cũ cùng bức thư chưa từng được mở, bà run run ôm chặt vào lòng như vừa được gặp lại con trai sau bao năm xa cách.
Bà không đủ can đảm để tự đọc bức thư nên nhờ người cháu mở giúp. Những dòng chữ của Khải vẫn còn nguyên nét mực, chỉ hơi ngả vàng theo thời gian. Khi nghe đến đoạn con trai hứa sẽ về sửa lại mái nhà và đóng cho mẹ chiếc tủ mới, bà bật khóc nức nở. Bà nói rằng suốt hơn bốn mươi năm, bà vẫn luôn tin con đã từng viết thư cho mình, chỉ là chiến tranh đã giữ lại lá thư ấy.
Quyển sổ nhỏ của cha Khải sau đó được gia đình trao tặng cho bảo tàng truyền thống của tỉnh. Trong tủ kính trưng bày, quyển sổ được mở đúng trang cuối cùng với dòng chữ viết dở: "Ngày mai chúng tôi lại lên đường..." Câu văn ấy mãi mãi không có phần kết, nhưng chính sự dang dở ấy lại khiến bất kỳ ai đọc được đều lặng người xúc động.
Nhiều đoàn học sinh khi đến tham quan thường dừng lại rất lâu trước quyển sổ và bức thư. Các em hiểu rằng phía sau mỗi dòng chữ giản dị ấy là một tuổi trẻ chưa kịp sống trọn vẹn, là những ước mơ bình dị về mái nhà, về người mẹ, về hai em nhỏ và về ngày đất nước thanh bình. Người hướng dẫn thường kết thúc câu chuyện bằng lời nhắn rằng chiến tranh đã lấy đi rất nhiều điều, nhưng không thể lấy đi tình yêu thương, lòng hiếu thảo và niềm tin mà những người lính đã gửi gắm trong từng lá thư.
Ngày nay, ngôi nhà cũ của mẹ Khải đã được sửa sang nhiều lần. Chiếc tủ gỗ mà anh hứa đóng cho mẹ không bao giờ được hoàn thành, nhưng người em trai sau này đã học nghề mộc và tự tay làm một chiếc tủ đặt cạnh bàn thờ anh. Trên ngăn tủ cao nhất là bức thư cuối cùng của Khải, được ép trong khung kính để gìn giữ như một báu vật của cả gia đình.
Có lẽ, hành trình dài nhất của một bức thư không được tính bằng quãng đường từ Trường Sơn về quê nhà, mà được tính bằng hơn bốn mươi năm chờ đợi của một người mẹ. Và khi bức thư ấy cuối cùng cũng đến nơi, nó không chỉ mang theo lời nhắn của một người con đã hy sinh, mà còn mang theo tình yêu bất diệt dành cho gia đình, cho quê hương và cho Tổ quốc, trở thành một chứng tích lặng lẽ nhưng thiêng liêng về những năm tháng mà cả dân tộc đã đi qua để đổi lấy hòa bình.


