BỨC THƯ DỪNG LẠI Ở GIỮA MỘT ĐÊM BOM
Ngày 21 tháng 12 năm 1972.
Hà Nội đang ở trong những ngày chiến tranh khốc liệt.
Những đợt máy bay Mỹ liên tiếp đánh phá miền Bắc. Bầu trời Thủ đô không còn là khoảng không bình yên phía trên những mái nhà. Tiếng còi báo động, tiếng động cơ máy bay và tiếng bom đã trở thành những âm thanh mà người dân phải đối mặt từng ngày.
Trong một căn phòng nhỏ, một người phi công trẻ ngồi viết thư cho gia đình.
Người ấy là Vũ Xuân Thiều, phi công MiG-21 thuộc Không quân nhân dân Việt Nam.
Bức thư được viết vào ngày 21/12/1972.
Nhưng nó không bao giờ được viết xong.
Không phải vì người viết không còn điều gì để nói.
Mà bởi giữa lúc bức thư đang được viết, một cuộc chiến trên bầu trời đã bắt đầu.
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945 tại Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Khi đang làm luận án tốt nghiệp kỹ sư vô tuyến điện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, năm 1965, ông xin nhập ngũ.
Con đường của một sinh viên kỹ thuật khi ấy rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Ông được tuyển chọn đi học lái máy bay tại Liên Xô.
Từ giảng đường đại học đến trường đào tạo phi công, từ những bài học kỹ thuật đến những chuyến bay huấn luyện, Vũ Xuân Thiều dần trở thành một trong những phi công chiến đấu của Không quân nhân dân Việt Nam.
Khi trở về nước, ông được phân công vào lực lượng tiêm kích.
Đến năm 1972, Vũ Xuân Thiều là Thượng úy, Trung đội trưởng Trung đội bay thuộc Đại đội 9, Trung đoàn 927, Sư đoàn 371, Quân chủng Phòng không - Không quân.
Ông thuộc lực lượng bay đêm.
Đó là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn.
Bay ban đêm vốn đã đòi hỏi trình độ cao. Trong chiến đấu, phi công còn phải xác định mục tiêu trong điều kiện tầm nhìn hạn chế, dựa vào hệ thống dẫn đường và sự phối hợp với sở chỉ huy.
Đối tượng mà họ phải đối mặt lại là B-52 – loại máy bay ném bom chiến lược có kích thước lớn, được bảo vệ bởi các máy bay tiêm kích hộ tống.
Cuối năm 1972, cuộc tập kích chiến lược bằng B-52 của Mỹ vào Hà Nội, Hải Phòng bắt đầu.
Những ngày tháng ấy, Vũ Xuân Thiều cũng như nhiều đồng đội phải sống trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu liên tục.
Và trong một khoảng lặng hiếm hoi giữa những lần báo động, ông viết thư về gia đình.
Bức thư ngày 21/12 bắt đầu bằng những lời gửi đến cha mẹ.
Ông kể về những đêm Hà Nội chìm trong tiếng bom.
Nhưng bức thư ấy không đi đến cuối.
Khi đang viết, lệnh báo động vang lên.
Người phi công phải rời bàn viết.
Chiếc MiG-21 chờ ngoài sân bay.
Bức thư ở lại.
Những dòng chữ dừng lại giữa chừng.
Đó là một trong những chi tiết đặc biệt nhất khi nhìn lại cuộc đời Vũ Xuân Thiều.
Bởi trong lịch sử chiến tranh, người ta thường nhớ đến một phi công qua những con số: số lần xuất kích, loại máy bay, mục tiêu bị tiêu diệt, ngày hy sinh.
Nhưng bức thư viết dở lại cho thấy một con người khác.
Một người con đang viết thư cho cha mẹ.
Một người con biết gia đình đang ở trong một thành phố bị bom đạn.
Và một người lính, ngay sau khi đặt bút xuống, phải bước vào chiếc máy bay chiến đấu.
Bức thư không hoàn thành.
Nhưng Vũ Xuân Thiều vẫn tiếp tục những chuyến bay của mình.
Một năm trước đó, ông đã thể hiện rõ quyết tâm đối với nhiệm vụ đánh B-52.
Trong bức thư gửi gia đình ngày 16/4/1972, ông viết về tinh thần sẵn sàng chiến đấu với B-52. Bản gốc của bức thư hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không - Không quân và đã được gia đình trao tặng cho bảo tàng năm 2017.
Đó không phải lời nói được viết ra sau chiến thắng.
Nó được viết trước khi Vũ Xuân Thiều có cơ hội đối mặt trực tiếp với B-52.
Và đến cuối tháng 12 năm ấy, cơ hội đó thực sự xuất hiện.
Đêm 28/12/1972, tại một sân bay dã chiến ở Cẩm Thủy, Thanh Hóa, Vũ Xuân Thiều nhận lệnh xuất kích.
Khoảng 21 giờ 41 phút, chiếc MiG-21 cất cánh.
Sở chỉ huy Thọ Xuân dẫn đường cho máy bay bay về phía Sơn La.
Nhiệm vụ của phi công là tiếp cận đội hình B-52 đang tiến vào đánh phá Hà Nội.
Đường bay không đơn giản.
Máy bay phải hoạt động ở độ cao thấp, vượt qua khu vực địa hình núi non và tìm cách tiếp cận mục tiêu mà không bị lực lượng tiêm kích hộ tống phát hiện.
Vũ Xuân Thiều đã vượt qua được hàng rào máy bay bảo vệ.
Đến vùng trời Sơn La, ông phát hiện mục tiêu.
Chiếc B-52 ở phía trước.
Khoảng cách đã rất gần.
Theo phương án chiến đấu, phi công phải tiếp cận đủ điều kiện để phóng tên lửa rồi nhanh chóng thoát ly.
Nhưng trong tình huống đêm hôm ấy, khoảng cách giữa chiếc MiG-21 và B-52 đã quá gần.
Vũ Xuân Thiều vẫn quyết định công kích.
Ông phóng hai quả tên lửa vào chiếc B-52.
Mục tiêu bốc cháy.
Nhưng do cự ly quá gần, chiếc MiG-21 không kịp thoát khỏi vùng nổ.
Vũ Xuân Thiều hy sinh.
Ông mới 27 tuổi.
Chiến công ấy được ghi nhận là một trong những chiến công đặc biệt của Không quân nhân dân Việt Nam trong 12 ngày đêm cuối năm 1972. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác nhận Vũ Xuân Thiều đã bắn hạ một B-52 trong đêm 28/12/1972 và hy sinh khi tiếp cận quá gần mục tiêu.
Nhưng nếu chỉ nhớ đến Vũ Xuân Thiều bằng khoảnh khắc ấy, câu chuyện vẫn còn thiếu một phần.
Phần ấy nằm ở bức thư ngày 21/12.
Bởi giữa chiến tranh, một người lính vẫn có gia đình.
Vẫn có cha mẹ.
Vẫn có một căn nhà để nhớ.
Vẫn có những điều muốn kể.
Vẫn có một bức thư cần viết.
Và cũng như bao người lính khác, Vũ Xuân Thiều không biết rằng một bức thư bình thường có thể trở thành một trong những dấu tích cuối cùng của cuộc đời mình.
Bức thư dừng lại ở giữa một đêm bom.
Những dòng chữ không được viết tiếp.
Nhưng sáu ngày sau, người viết thư đã bước vào một trận đánh mà tên tuổi ông còn được nhắc lại nhiều thập niên sau.
Bức thư ấy ngày nay trở thành một hiện vật lịch sử.
Không phải vì nó kể về một trận đánh.
Nó kể về một khoảnh khắc trước trận đánh.
Khoảnh khắc một người lính vẫn còn là một người con.
Đó là điều khiến những dòng chữ dang dở trở nên ám ảnh.
Chiến tranh đôi khi không để con người có cơ hội nói hết một câu.
Một lá thư có thể dừng lại.
Một cuộc trò chuyện có thể bị ngắt giữa chừng.
Một lời hẹn có thể không bao giờ thực hiện.
Một chuyến bay có thể trở thành chuyến bay cuối cùng.
Với Vũ Xuân Thiều, tất cả những điều ấy gặp nhau trong những ngày cuối tháng 12 năm 1972.
Ngày 21/12, ông viết thư.
Ngày 28/12, ông cất cánh.
Sau chuyến bay ấy, chiếc ghế phi công không còn người trở về.
Nhưng bức thư vẫn còn.
Nó trở về với gia đình.
Rồi nhiều năm sau, trở thành một phần của ký ức được lưu giữ trong bảo tàng.
Ngày nay, Bảo tàng Chiến thắng B-52 tại Hà Nội còn trưng bày nhiều kỷ vật của Vũ Xuân Thiều do gia đình trao tặng, trong đó có bộ quần áo phi công, chiếc đài radio, bức thư gửi gia đình, giấy khen sinh viên giỏi của Trường Đại học Bách khoa và ảnh chân dung của ông khi học tập tại Liên Xô.
Những hiện vật ấy đặt cạnh nhau tạo nên một chân dung rất khác.
Một bộ quần áo cho thấy người phi công.
Một chiếc radio gợi lại công việc kỹ thuật và đời sống.
Một giấy khen nhắc đến chàng sinh viên từng học tập tại Đại học Bách khoa Hà Nội.
Một bức ảnh ở Liên Xô ghi lại tuổi trẻ của một người đang học nghề bay.
Và một lá thư viết dở lại đưa người xem trở về với người con trong gia đình.
Tất cả đều thuộc về cùng một con người.
Vũ Xuân Thiều không chỉ là phi công đã bắn hạ B-52.
Ông từng là một sinh viên kỹ thuật.
Một người con trong gia đình.
Một thanh niên Hà Nội.
Một phi công trẻ.
Và cuối cùng là một Anh hùng, liệt sĩ.
Tháng 12/1994, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hơn hai mươi năm sau ngày hy sinh, tên tuổi ấy được gọi lại bằng một danh hiệu.
Nhưng có lẽ, thứ khiến người ta lặng đi khi đứng trước câu chuyện của Vũ Xuân Thiều không phải chỉ là danh hiệu.
Mà là một bức thư.
Một bức thư không có dấu chấm hết.
Nó dừng lại đúng lúc người viết phải đứng lên, rời khỏi bàn và bước vào một đêm mà ông không thể trở về.
Bức thư ấy không nói hết cuộc đời Vũ Xuân Thiều.
Nhưng nó giữ lại được một điều rất con người:
Trước khi trở thành một cái tên trong lịch sử, ông đã từng là một người con đang viết thư cho cha mẹ giữa những ngày Hà Nội chìm trong bom đạn.
Và có lẽ, chính từ những khoảnh khắc rất đời thường ấy, hình ảnh của một thời hoa lửa mới trở nên gần với thế hệ hôm nay.
Không chỉ có những chiếc máy bay trên bầu trời.
Không chỉ có những trận đánh.
Mà còn có một người thanh niên ngồi bên trang giấy, viết những dòng gửi về gia đình.
Rồi tiếng báo động vang lên.
Trang giấy nằm lại.
Người viết bước đi.
Và lịch sử tiếp tục được viết trên bầu trời đêm.



