Bức thư dưới hầm chữ A
Bức thư dưới hầm chữ A
Bức thư dưới hầm chữ A
Mùa hè năm 1972, tại một tọa độ lửa trên đường Trường Sơn.
Tiếng máy bay vừa dứt, khói bom vẫn còn khét lẹt quyện vào mùi đất đỏ. Thành, chàng lính trẻ
quê Thái Bình, lúi húi quệt vệt bùn trên mặt, bò vào hầm chữ A. Trong tay anh là một xấp thư
vừa nhận được từ hậu phương sau ba tháng bặt tin.
"Thành ơi, có thư người yêu à?" — Tiếng gã tiểu đội trưởng tên Hùng oang oang từ phía cửa
hầm.
Thành cười, nụ cười hiền khô trên khuôn mặt sạm nắng: "Dạ không, thư của mẹ em thôi. Cô
ấy... chưa kịp hứa hẹn gì, em đã lên đường rồi."
Hùng ngồi xuống cạnh Thành, châm một điếu thuốc lá sâu kèn, khói bay vương vít: "Thế là may
đấy. Như tớ với cái Lan ở đầu làng, cưới xong ba ngày là tớ đi. Nhiều lúc nhớ vợ đến thắt ruột,
nhưng nhìn mấy đứa em nhỏ dưới quê bị bom, lại thấy cái sự nhớ nhung của mình phải gác lại
sau nòng súng đã."
Thành mở lá thư. Chữ của mẹ anh nghuệch ngoạc trên nền giấy học trò ố vàng: “Con cứ yên
tâm công tác, ở nhà lúa năm nay tốt lắm. Mẹ vẫn khỏe, làng xóm vẫn mong các con về. Khi nào
hết giặc, về ăn bữa cơm dưa cà mẹ muối nhé...”
Cả hai lặng đi một chút. Giữa cái ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, những điều
giản dị như "bữa cơm dưa cà" bỗng trở nên thiêng liêng đến lạ kỳ.
Bỗng, còi báo động vang lên. Tiếng pháo cao xạ bắt đầu nổ giòn giã từ phía sườn đồi. Thành
nhét vội lá thư vào túi áo ngực, ngay sát nhịp tim đang đập nhanh.
"Đi thôi Thành! Lưới lửa đang chờ!" — Hùng hô lớn rồi vác súng xông ra khỏi hầm.
Thành lao theo, chiếc mũ tai bèo lấp ló giữa những bụi cây đầy gai nhọn. Anh chẳng kịp viết thư
hồi âm, vì anh biết, câu trả lời hay nhất gửi về cho mẹ chính là giữ vững con đường này cho
những chuyến xe hàng ra phía trước.
Năm ấy, họ mười tám, đôi mươi. Họ gọi đó là thời hoa lửa — vì mỗi bước chân họ đi, mỗi giọt
máu họ đổ xuống đều nở ra những đóa hoa của tự do và khát vọng hòa bình.



