BỨC THƯ GỬI TRƯỜNG SƠN
Ông tôi – một cựu chiến binh từng tham gia mở đường Trường Sơn – ít khi kể về chiến tranh. Nhưng mỗi lần nhắc đến chiếc ba lô cũ treo trên vách nhà, ông lại trầm ngâm rất lâu. Một chiều cuối năm, khi tôi dọn lại nhà kho, vô tình làm rơi chiếc ba lô ấy xuống nền đất. Từ trong lớp vải bạc màu, một phong thư cũ rơi ra. Thư đã ố vàng, góc giấy nhòe mực, nhưng dòng chữ vẫn còn đọc được: “Gửi mẹ ở quê… nếu con không về, xin mẹ đừng khóc nhiều…” Tôi cầm lá thư lên, thấy tay mình run nhẹ. Ông tôi lúc ấy đang ngồi bên hiên, ánh mắt dõi xa xăm như nhìn lại cả một quãng đời. Ông kể, năm ấy ông mới đôi mươi, hành quân vào Trường Sơn giữa mùa mưa bom. Đường rừng trơn trượt, sốt rét hành hạ, nhưng khốc liệt nhất vẫn là những trận bom rải thảm bất ngờ. Có một lần, đơn vị ông bị đánh trúng ngay giữa đêm. Khói lửa mù trời, tiếng đất đá sạt xuống ầm ầm. Trong hỗn loạn, ông chỉ kịp kéo một người đồng đội bị thương nặng vào hầm trú ẩn. Người ấy run rẩy, nhét vội lá thư vào tay ông và nói: “Ra được khỏi đây, nếu tôi không còn sống… gửi giúp tôi về cho mẹ.” Nhưng rồi người đồng đội ấy đã không qua khỏi. Ông tôi giữ lá thư ấy suốt những năm còn lại của chiến tranh. Ông không dám gửi, cũng không dám đọc lại, chỉ cất sâu trong ba lô như một lời hứa chưa kịp hoàn thành. Sau ngày hòa bình, ông về quê, lập gia đình, sinh con, rồi có tôi. Nhưng lá thư vẫn nằm đó, như một vết lặng trong ký ức. Ông nói:
“Chiến tranh qua rồi, nhưng có những lời hứa không bao giờ cũ. Giữ nó lại cũng là một cách để nhớ rằng mình đã sống sót thay cho những người không thể trở về.” Tôi gấp lại lá thư, đặt vào tay ông. Ngoài trời, gió thổi qua hàng tre, nghe như tiếng rừng Trường Sơn năm nào vẫn còn vọng lại. Và tôi hiểu rằng:
Có những cuộc chiến không chỉ được ghi bằng chiến công…
mà còn được giữ lại bằng những lá thư không bao giờ kịp gửi đi.


