Bức thư gửi từ bên kia sông
Năm ấy, chiến tranh đã đi qua ngôi làng nhỏ bên dòng sông như một cơn bão dữ, để lại sau lưng những mái nhà cháy dở, những hàng cây trụi lá và những khoảng đất đầy hố bom mà nhiều năm sau người ta vẫn không dám bước chân xuống, bởi dưới lớp đất tưởng như đã im lặng ấy vẫn có thể còn sót lại những quả bom chưa phát nổ. Trong ngôi nhà cuối làng, nơi có giàn mướp già phủ kín một khoảng sân nhỏ, bà Lý vẫn ngày ngày ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ để chờ người đưa thư, mặc dù đã hơn mười năm kể từ ngày con trai bà lên đường và cũng từng ấy năm không có một lá thư nào gửi về.
Ngày con trai bà, anh Hòa, nhập ngũ, anh mới hai mươi mốt tuổi và vừa cưới vợ được hơn ba tháng. Vợ anh tên là Mai, một cô gái cùng làng có đôi mắt lúc nào cũng dịu dàng và mái tóc dài thường được búi gọn sau gáy mỗi khi ra đồng. Đám cưới của họ diễn ra rất đơn sơ, chỉ có vài mâm cơm, mấy chục người thân trong họ hàng và một chiếc chăn bông do mẹ Hòa dành dụm tiền mua cho đôi vợ chồng trẻ, nhưng đối với Mai, đó là những ngày hạnh phúc nhất trong đời, bởi cô đã từng nghĩ rằng sau đám cưới, hai người sẽ cùng nhau làm ruộng, nuôi vài con gà, dành dụm tiền sửa lại mái nhà và khi có con thì sẽ đặt một cái nôi gỗ ngay cạnh giường.
Thế nhưng chỉ vài tháng sau, Hòa nhận giấy gọi nhập ngũ.
Buổi tối trước ngày lên đường, hai vợ chồng ngồi dưới hiên nhà rất lâu mà không ai nói với ai điều gì, bởi cả hai đều hiểu rằng những lời động viên lúc ấy chẳng thể làm vơi đi nỗi sợ hãi đang nằm giữa hai người. Mãi đến khi trăng lên cao, Mai mới khẽ hỏi rằng nếu anh đi lâu quá thì anh có quên em không, Hòa bật cười, nắm lấy tay vợ rồi bảo rằng có thể anh sẽ quên nhiều thứ, nhưng nhất định sẽ không quên người đang ngồi trước mặt mình.
Sáng hôm sau, trước lúc bước lên xe, Hòa đưa cho Mai một chiếc lược gỗ nhỏ mà anh đã mua từ phiên chợ huyện, còn Mai lấy trong túi áo ra một lá thư đã viết từ tối hôm trước rồi đưa cho anh, dặn rằng khi nào nhớ nhà thì hãy mở ra đọc, nhưng Hòa không chịu nhận ngay mà nói rằng anh sẽ giữ nguyên lá thư cho đến ngày trở về, bởi nếu đọc sớm thì chẳng khác nào đã dùng hết điều nhớ thương trước khi có thể trở về.
Những tháng đầu tiên, Hòa vẫn gửi thư đều đặn, mỗi lá thư chỉ vài trang giấy mỏng nhưng lần nào cũng khiến Mai đọc đi đọc lại đến thuộc lòng. Anh kể về những cuộc hành quân dài, những đêm ngủ rừng lạnh buốt và những người đồng đội quê ở nhiều miền khác nhau, rồi bao giờ cuối thư cũng hỏi rằng mẹ có khỏe không, giàn mướp trước sân còn xanh không và Mai đã quen với việc sống một mình chưa.
Mai trả lời tất cả những lá thư ấy, nhưng càng về sau, khoảng cách giữa những lần thư đến càng dài.
Rồi một ngày, thư hoàn toàn không còn nữa.
Mai chờ một tháng, rồi hai tháng, rồi nửa năm, nhưng không có tin tức gì. Mỗi lần có người đưa thư đi ngang qua đầu làng, cô đều chạy ra hỏi, nhưng lần nào cũng chỉ nhận được một cái lắc đầu.
Mẹ Hòa vẫn bảo con dâu rằng phải tin vào người sống, bởi chiến tranh có thể làm mất đi nhiều thứ nhưng không thể lấy đi hy vọng của con người, thế nhưng chính bà cũng thường lén quay mặt lau nước mắt mỗi khi nghe tiếng máy bay vọng từ xa.
Năm năm trôi qua.
Mười năm trôi qua.
Mai vẫn không tái giá, dù nhiều người trong làng từng khuyên cô nên nghĩ cho tuổi trẻ của mình, bởi chẳng ai biết Hòa còn sống hay đã nằm lại ở một nơi nào đó mà không ai biết tên. Cô chỉ cười và nói rằng nếu một ngày anh trở về, cô không muốn anh phải nghe người khác kể rằng trong lúc anh đi, người vợ đã bỏ cuộc.
Một buổi chiều cuối đông, khi Mai đang quét sân thì một người đàn ông mặc quân phục cũ đứng ngoài cổng gọi tên cô.
Cô bước ra và nhận ra đó là một người lính từng cùng đơn vị với Hòa, nhưng cô không biết ông đến đây để mang theo tin gì.
Ông đứng rất lâu trước cổng, hai bàn tay nắm chặt một chiếc túi vải cũ, rồi mới nói rằng ông đã tìm đến gia đình nhiều năm nhưng mãi đến lúc nghỉ hưu mới có điều kiện lần theo địa chỉ cũ.
Sau đó, ông lấy từ trong túi ra một bọc giấy được bọc nhiều lớp.
Bên trong là một lá thư đã ố vàng.
Mai vừa nhìn thấy nét chữ bên ngoài đã nhận ra ngay.
Đó là nét chữ của Hòa.
Cô không mở ngay, chỉ cầm lá thư bằng hai tay và đứng lặng giữa sân, còn người đồng đội kể rằng đây là lá thư Hòa viết trong những ngày cuối cùng trước một trận đánh lớn, nhưng vì đơn vị phải di chuyển gấp nên bức thư chưa kịp gửi, sau đó anh đã hy sinh và lá thư bị thất lạc trong một chiếc ba lô cũ.
Mai hỏi tại sao bây giờ ông mới tìm được.
Người đồng đội nói rằng sau chiến tranh, nhiều giấy tờ và kỷ vật bị thất lạc, ông đã giữ lá thư trong một chiếc hộp suốt nhiều năm nhưng không biết địa chỉ gia đình, mãi gần đây mới tìm được thông tin từ một người cựu chiến binh khác.
Mai ngồi xuống bậc cửa rồi mới mở thư.
Trong thư, Hòa kể rằng những ngày ở chiến trường, điều anh nhớ nhất không phải là những bữa cơm đầy đủ hay căn nhà nhỏ, mà là buổi tối hai vợ chồng ngồi dưới hiên và nghe tiếng mưa rơi trên mái lá. Anh nói rằng anh vẫn giữ chiếc lược gỗ trong túi áo, dù nó đã sứt mất một góc, và mỗi khi có thời gian nghỉ, anh lại lấy nó ra nhìn rồi tự nhủ rằng mình nhất định phải trở về để Mai được tự tay chải tóc cho anh như cô từng nói đùa trước ngày anh lên đường.
Cuối thư, anh viết rằng nếu một ngày nào đó anh không thể trở về thì Mai cũng đừng chờ đợi, bởi điều anh mong nhất là cô được sống một cuộc đời bình yên, có thể lấy một người chồng khác, có thể sinh những đứa con và có một mái nhà luôn có tiếng cười.
Nhưng ngay bên dưới những dòng chữ ấy, có một câu bị gạch đi rồi viết lại nhiều lần.
Cuối cùng, Hòa chỉ viết rằng anh vẫn mong Mai chờ anh.
Mai đọc đến đó thì nước mắt rơi xuống lá thư, nhưng cô không khóc thành tiếng.
Người đồng đội ngồi đối diện chỉ im lặng, bởi ông hiểu rằng có những nỗi đau đã đi cùng con người quá lâu đến mức khi được gọi tên, nó không còn bật thành tiếng khóc nữa mà chỉ lặng lẽ chảy ra như một dòng nước.
Nhiều năm sau, lá thư ấy được Mai đặt vào một chiếc hộp gỗ cùng với chiếc lược cũ.
Cô vẫn sống trong căn nhà ngày trước, vẫn chăm sóc mẹ chồng cho đến khi bà qua đời, vẫn trồng giàn mướp trước sân mỗi mùa hè và mỗi khi có người hỏi tại sao cô không lấy chồng, cô chỉ mỉm cười mà không trả lời.
Một buổi chiều nọ, khi Mai đã già, một đứa trẻ trong làng chạy đến hỏi cô rằng tại sao nhà cô lúc nào cũng có một chiếc ghế trống đặt bên hiên.
Mai nhìn chiếc ghế rất lâu rồi nói rằng đó là chỗ dành cho một người đã đi xa.
Đứa trẻ hỏi người ấy bao giờ trở về.
Mai mỉm cười, đôi mắt nhìn về phía dòng sông đang lấp lánh dưới ánh chiều và nói rằng có những người không trở về bằng đôi chân, nhưng họ vẫn trở về bằng ký ức, bằng một lá thư, bằng một chiếc lược cũ và bằng tất cả những gì họ đã để lại trong trái tim của những người còn sống.
Ngoài bờ sông, gió chiều thổi qua những hàng tre tạo thành thứ âm thanh xào xạc quen thuộc, và trong khoảnh khắc ấy, Mai có cảm giác như mình lại nghe thấy tiếng Hòa gọi từ phía bên kia dòng nước, giống như ngày xưa anh từng gọi cô từ ngoài cổng mỗi khi đi làm đồng về.
Cô không bước ra tìm nữa.
Cô chỉ ngồi yên bên chiếc ghế trống, mỉm cười và lặng lẽ mở lại bức thư đã đọc hàng trăm lần, bởi sau tất cả những năm tháng chờ đợi, cô hiểu rằng tình yêu của họ không còn nằm ở việc một người có trở về hay không, mà nằm trong cách một con người có thể giữ hình bóng của một người khác trong trái tim mình suốt cả một đời.


