Bức thư gửi từ cột mốc
Bức thư gửi từ cột mốc
Năm ấy, mùa đông đến sớm ở vùng biên giới phía Bắc. Những đợt gió lạnh từ trên núi tràn xuống, mang theo hơi sương buốt giá. Trên một điểm chốt nằm cách xa bản làng, những người lính vẫn ngày đêm thay nhau canh gác.
Trong số họ có Thành, một chiến sĩ trẻ quê ở miền Trung.
Thành nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Trước ngày lên đường, mẹ anh chỉ dúi vào tay con một chiếc khăn len và dặn:
“Trên đó lạnh lắm. Con nhớ giữ gìn sức khỏe.”
Thành cười:
“Con khỏe mà mẹ. Vài năm nữa con về.”
Anh không ngờ câu nói ấy lại khiến mẹ nhớ mãi.
Ở đơn vị, Thành rất ít khi than thở. Những ngày trời lạnh, anh cùng đồng đội đốt bếp sưởi. Những đêm trực gác, anh thường đứng bên cột mốc, nhìn xuống thung lũng chìm trong sương.
Có lần, người đồng đội hỏi:
“Cậu nhớ nhà không?”
Thành cười:
“Nhớ chứ. Nhưng đứng ở đây nhìn xuống, tôi lại thấy nơi này cũng giống quê mình. Cũng có người dân, có trẻ con, có những mái nhà.”
Đối với anh, bảo vệ biên giới không phải là một điều gì xa vời. Đó là bảo vệ cuộc sống bình dị của những con người đang ở phía sau.
Một đêm, Thành nhận được thư của mẹ.
Bức thư chỉ có vài trang giấy nhưng anh đọc đi đọc lại rất nhiều lần.
Mẹ kể rằng cây xoài trước sân đã ra hoa. Em gái anh vừa thi đậu trường cấp ba. Con chó trong nhà vẫn thường nằm trước cổng chờ tiếng xe của anh.
Thành bật cười khi đọc đến đoạn ấy.
Đêm đó, anh cũng viết một lá thư gửi về.
Anh kể rằng mình vẫn khỏe, rằng đồng đội rất tốt và rằng nơi đây mùa đông lạnh hơn quê nhà rất nhiều.
Cuối thư, anh viết:
“Mẹ cứ yên tâm. Khi nào đất nước thật sự bình yên, con sẽ trở về.”
Bức thư ấy sau này được đồng đội gửi về cho mẹ anh.
Nhưng Thành đã không trở về.
Trong một lần làm nhiệm vụ, anh đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhiều tháng sau, mẹ anh nhận được giấy báo.
Bà ngồi bên hiên nhà rất lâu, tay vẫn cầm chiếc khăn len mà ngày anh lên đường bà đã đưa.
Bà không khóc thành tiếng.
Chỉ nói:
“Con bảo vài năm nữa con về mà…”
Ở nơi biên giới xa xôi, cột mốc năm ấy vẫn đứng giữa núi rừng.
Gió thổi qua những hàng cây.
Lá cờ Tổ quốc vẫn tung bay.
Và trong ký ức của những người đồng đội, Thành vẫn là chàng trai trẻ thường đứng bên cột mốc, nhìn xuống bản làng rồi nói:
“Sau này bình yên, nhất định tôi sẽ đưa mẹ lên đây.”
Anh không thực hiện được lời hẹn.
Nhưng những người đồng đội đã thay anh trở lại nơi ấy.
Họ đưa mẹ anh lên thăm cột mốc.
Người mẹ già đứng trước lá cờ, lặng lẽ đặt một bó hoa xuống.
Bà nhìn lên đỉnh núi và nói:
“Con ơi, mẹ lên thăm con rồi.”
Gió núi thổi qua.
Bà mỉm cười trong nước mắt.
Mùa lúa sau chiến tranh
Sau những năm tháng chiến tranh, một vùng quê miền biên giới bắt đầu trở lại cuộc sống bình thường.
Những con đường từng vắng bóng người nay đã có tiếng xe qua lại. Những thửa ruộng từng bỏ hoang nay lại được người dân cày cấy.
Ông Ba là một người lính đã trở về sau chiến tranh.
Ngày trở về, ông không mang theo gì nhiều ngoài một chiếc ba lô cũ và vài kỷ vật của những người đồng đội đã hy sinh.
Ông trở lại căn nhà nhỏ của gia đình.
Mẹ ông đã già.
Bà đứng trước cửa, nhìn con rất lâu rồi mới nói:
“Về rồi hả con?”
Chỉ bốn chữ ấy thôi nhưng khiến ông Ba bật khóc.
Những ngày đầu sau chiến tranh, ông không quen với cuộc sống yên bình.
Ban đêm, chỉ cần nghe tiếng động lớn là ông giật mình tỉnh giấc.
Có những hôm ông đi ngang qua cánh đồng, nhìn những người nông dân cúi xuống cấy lúa mà trong lòng thấy nghẹn lại.
Ông nhớ những người đồng đội đã không còn cơ hội nhìn thấy mùa lúa này.
Một buổi chiều, ông đứng giữa cánh đồng.
Những bông lúa non đang lay động trong gió.
Một cậu bé chạy đến hỏi:
“Ông ơi, trước đây ông có đánh giặc không?”
Ông Ba cười:
“Có.”
“Ông có sợ không?”
Ông im lặng một lúc rồi đáp:
“Có chứ. Người lính cũng là con người. Nhưng lúc ấy, ai cũng nghĩ nếu mình không cố gắng thì những người ở quê nhà sẽ gặp nguy hiểm.”
Cậu bé ngước nhìn ông.
“Thế ông có nhớ các bạn của ông không?”
Ông Ba nhìn ra cánh đồng.
“Nhớ chứ.”
Ông kể cho cậu bé nghe về một người bạn từng rất thích trồng lúa. Người ấy từng nói rằng sau chiến tranh, nhất định sẽ về quê làm ruộng.
Nhưng anh đã nằm lại nơi biên giới.
Ông Ba chỉ tay về phía cánh đồng:
“Cháu nhìn những bông lúa kia đi. Đó là điều chúng tôi mong muốn nhất.”
Cậu bé không hiểu hết.
Nhưng nhiều năm sau, khi trưởng thành, cậu mới hiểu.
Hòa bình không phải là một điều xa xôi.
Hòa bình chính là được thức dậy mà không nghe tiếng súng.
Là được đến trường.
Là được cấy một mùa lúa mới.
Là được trở về nhà sau một ngày làm việc.
Và đôi khi, hòa bình được trả bằng tuổi trẻ của những người đã không còn cơ hội nhìn thấy nó.
Mùa lúa năm ấy trổ vàng.
Ông Ba đứng giữa đồng, đưa tay vuốt nhẹ những bông lúa.
Ông ngẩng lên nhìn bầu trời và nói rất khẽ:
“Các cậu nhìn thấy chưa? Quê mình lại có mùa vàng rồi.”
Gió thổi qua cánh đồng.
Những bông lúa nghiêng mình như một lời đáp.


