Bức thư huyết lệ của Bác Hồ – Khi một người cha mất hai con và vẫn tiếp tục chữa thương cho những người lính
Bác sĩ Vũ Đình Tụng là một trí thức, thầy thuốc yêu nước và Bộ trưởng Bộ Thương binh đầu tiên của Việt Nam. Trong những ngày đầu kháng chiến chống Pháp, ông chịu nỗi đau mất hai người con trai là Vũ Đình Tín và Vũ Văn Thành; đau đớn nhất là ông đã phải tự tay phẫu thuật cho người con trai út bị thương nặng rồi bất lực nhìn con qua đời
Thời kỳ lịch sử: Cách mạng Tháng Tám và những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp, 1945–1947.
1. VỊ BÁC SĨ ĐỨNG GIỮA MỘT ĐẤT NƯỚC ĐANG ĐỔ MÁU
Bác sĩ Vũ Đình Tụng sinh năm 1895.
Ông là một trí thức, một bác sĩ ngoại khoa và là người Công giáo yêu nước.
Trước Cách mạng Tháng Tám, ông từng làm việc trong ngành y ở Hà Nội. Sau Cách mạng, ông tham gia công việc của chính quyền cách mạng và trở thành một trong những người đặt nền móng cho công tác chăm lo thương binh, liệt sĩ.
Nhưng trước khi trở thành Bộ trưởng Bộ Thương binh, ông đã là một người thầy thuốc đứng giữa chiến tranh.
Mỗi ngày, những người lính bị thương được đưa tới.
Có người bị đạn xuyên qua cơ thể.
Có người mất máu.
Có người bị thương quá nặng.
Ông phải mổ.
Phải cưa.
Phải gắp những mảnh đạn.
Phải khâu lại những vết thương.
Và phải cố giữ cho đôi tay mình không run.
Bởi trước mặt ông không chỉ là một bệnh nhân.
Đó là một người lính.
Một con người đang đặt mạng sống vào tay người thầy thuốc.
Những ngày đầu kháng chiến ở Hà Nội, công việc ấy trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết.
Chú thích ảnh: Chân dung bác sĩ Vũ Đình Tụng – bác sĩ, trí thức yêu nước và Bộ trưởng Bộ Thương binh đầu tiên của Việt Nam.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử, trong đó có nguồn của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước/Bộ Quốc phòng được các báo chí sử dụng.
2. HAI NGƯỜI CON TRAI CŨNG BƯỚC VÀO CUỘC KHÁNG CHIẾN
Bác sĩ Vũ Đình Tụng không phải người đứng ngoài cuộc chiến.
Những người con trai của ông cũng lựa chọn con đường chiến đấu.
Hai người con được các nguồn tư liệu xác nhận đã hy sinh trong những ngày đầu của cuộc kháng chiến là:
Vũ Đình Tín.
Và Vũ Văn Thành.
Người anh Vũ Đình Tín tham gia lực lượng tự vệ và hy sinh sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Đất nước vừa giành được độc lập.
Nhưng nền độc lập ấy chưa kịp bình yên.
Những người trẻ lại phải cầm súng.
Vũ Đình Tín đã nằm xuống trong những ngày đầu ấy.
Một người cha mất con.
Nhưng rồi chiến tranh tiếp tục.
Và người con trai còn lại, Vũ Văn Thành, cũng tham gia lực lượng tự vệ chiến đấu bảo vệ Hà Nội.
Không ai biết rằng chỉ ít lâu sau, bác sĩ Vũ Đình Tụng sẽ phải đối mặt với một tình huống đau đớn hơn bất cứ ca mổ nào ông từng trải qua.
Ông sẽ phải cầm dao mổ trước chính người con của mình.
Chú thích ảnh: Hình ảnh Hà Nội trong những ngày Cách mạng Tháng Tám và lực lượng tự vệ những năm đầu chính quyền cách mạng. Ảnh dùng để tái hiện bối cảnh lịch sử, không gán người trong ảnh là Vũ Đình Tín hoặc Vũ Văn Thành.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử về Hà Nội năm 1945–1946.
3. 19-12-1946 – HÀ NỘI BƯỚC VÀO CUỘC CHIẾN
Ngày 19-12-1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.
Hà Nội trở thành một trong những chiến trường ác liệt nhất.
Những con phố vốn đông đúc người dân trở thành trận địa.
Những ngôi nhà trở thành công sự.
Những thanh niên tự vệ cầm súng chiến đấu.
Và các bệnh viện trở thành nơi tiếp nhận những người bị thương từ khắp các mặt trận trong thành phố.
Bác sĩ Vũ Đình Tụng làm việc gần như kiệt sức.
Ông liên tục mổ cho thương binh.
Một ca.
Rồi một ca khác.
Máu.
Đạn.
Vết thương.
Những gương mặt trẻ.
Nhưng người thầy thuốc không được phép dừng lại.
Bởi phía ngoài kia vẫn còn người đang chờ được cứu.
Đêm tháng Chạp năm 1946, một chiến sĩ tự vệ trẻ được đưa tới.
Vết thương rất nặng.
Đạn đã phá nát vùng bụng.
Nhưng điều khiến bác sĩ Tụng chú ý là người chiến sĩ ấy vẫn còn nở một nụ cười.
Một nụ cười quen thuộc.
Quá quen thuộc.
Ông nhìn kỹ khuôn mặt người thương binh.
Và nhận ra một dấu hiệu mà chỉ người cha mới có thể nhận ra.
Chiếc răng khểnh.
Người nằm trên bàn mổ chính là con trai út của ông.
Vũ Văn Thành.
Chú thích ảnh: Hà Nội trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến tháng 12-1946, với chiến lũy và lực lượng tự vệ chiến đấu.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử Hà Nội và Trung tâm Lưu trữ quốc gia.
4. CA MỔ ĐAU ĐỚN NHẤT TRONG CUỘC ĐỜI NGƯỜI THẦY THUỐC
Có lẽ không một người cha nào muốn nhìn thấy cảnh ấy.
Nhưng bác sĩ Vũ Đình Tụng không có quyền để cảm xúc quyết định đôi tay mình.
Trước mặt ông là một chiến sĩ bị thương nặng.
Nhưng cũng chính là con trai ông.
Ông biết:
Nếu không mổ, Thành gần như không còn cơ hội sống.
Ông phải làm công việc mà cả đời mình đã làm.
Cứu người.
Ông tiếp tục phẫu thuật.
Cưa.
Gắp.
Khâu.
Từng thao tác phải chính xác.
Từng mảnh đạn phải được lấy ra.
Tư liệu hồi ức của bác sĩ Tụng kể rằng suốt ngày hôm đó ông đã mổ cho hàng chục chiến sĩ.
Nhưng khi đứng trước người con trai, thần kinh ông căng lên khủng khiếp.
Những người giúp việc khuyên ông nên nghỉ.
Ông vẫn tiếp tục.
Ông cố giữ bình tĩnh.
Và gắp mảnh đạn cuối cùng khỏi thân thể người con.
Rồi ông rời khỏi bàn mổ trong trạng thái loạng choạng.
Nhưng ông chưa thể biết rằng ca mổ ấy vẫn không thể thắng được vết thương quá nặng.
Các bác sĩ tiếp tục cố gắng.
Nhưng Vũ Văn Thành không qua khỏi.
Người cha không cứu được con.
Chú thích ảnh: Bệnh viện Bạch Mai và không gian y tế Hà Nội thời kỳ trước và trong những năm đầu kháng chiến. Ảnh dùng để tái hiện bối cảnh nơi bác sĩ Vũ Đình Tụng làm việc; không khẳng định đây là căn phòng diễn ra ca mổ của Vũ Văn Thành.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử ngành y và Hà Nội.
5. NỖI ĐAU CHỒNG LÊN NỖI ĐAU
Vũ Văn Thành là người con thứ hai của bác sĩ Vũ Đình Tụng hy sinh.
Bởi trước đó, ông đã mất người con trai khác là Vũ Đình Tín.
Một người hy sinh sau ngày Tổng khởi nghĩa.
Một người hy sinh trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến.
Hai người con trai.
Hai lần nhận tin dữ.
Nhưng lần thứ hai đặc biệt đau đớn bởi người cha đã tự tay điều trị cho con trong những phút cuối cùng.
Có những nỗi đau không thể đo bằng lời.
Một người cha có thể biết rất rõ về y học.
Biết vết thương nào còn hy vọng.
Biết khi nào sự sống đang rời khỏi cơ thể.
Biết mình đã làm tất cả những gì có thể.
Nhưng kiến thức y khoa không thể giúp ông vượt qua sự thật:
Người con trai ông vừa cố cứu đã không còn nữa.
Và điều khiến câu chuyện này trở nên ám ảnh không phải chỉ là cái chết của hai người con.
Mà là việc sau khi mất con, người cha ấy vẫn phải tiếp tục công việc.
Ngoài kia vẫn còn thương binh.
Vẫn còn những người lính cần ông.
Chiến tranh không cho phép một người cha có quá nhiều thời gian để khóc.
Chú thích ảnh: Hình ảnh các gia đình và người dân Hà Nội trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Đây là ảnh bối cảnh, không phải ảnh gia đình bác sĩ Vũ Đình Tụng.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử Việt Nam 1945–1947.
6. BỨC THƯ CỦA BÁC HỒ
Sau đêm Noel năm 1946, bệnh viện Bạch Mai bị pháo kích, phải di chuyển ra ngoại thành.
Một buổi chiều trời rét.
Bác sĩ Vũ Đình Tụng vừa hoàn thành một ca mổ thì bác sĩ Trần Duy Hưng, lúc ấy là Thứ trưởng Bộ Nội vụ, mang đến cho ông một bức thư.
Ban đầu, ông tưởng đó là một mệnh lệnh công tác.
Nhưng không phải.
Đó là thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi ông để chia buồn về sự hy sinh của người con.
Bức thư đề ngày 7-1-1947.
Bác Hồ viết:
“Tôi được báo cáo rằng: Con giai ngài đã oanh liệt hy sinh cho Tổ quốc.”
Và rồi Bác viết một câu đã trở thành một trong những lời nói nổi tiếng nhất về nỗi đau của người Việt Nam trong chiến tranh:
“Mất một thanh niên thì hình như tôi mất đi một đoạn ruột.”
Bác nói rằng mình không có gia đình, không có con cái.
Nhưng nước Việt Nam là đại gia đình của Bác.
Những người thanh niên hy sinh là con cháu của Bác.
Vì thế, mất một người thanh niên cũng giống như mất một phần ruột thịt.
Đó không chỉ là một bức thư chia buồn.
Nó là sự thấu hiểu.
Một người cha vừa mất con được một người đứng đầu đất nước nói với ông rằng:
Sự hy sinh ấy không bị lãng quên.
7. “HỌ CHẾT CHO TỔ QUỐC SỐNG MÃI”
Bức thư của Bác Hồ không chỉ nói về riêng Vũ Văn Thành.
Bác nói về tất cả những thanh niên đang chiến đấu.
Những người có thể chết trong một con phố.
Một chiến hào.
Một căn hầm.
Một trận đánh.
Nhưng sự hy sinh của họ, theo lời Bác, không phải là vô nghĩa.
Bác viết rằng họ chết để Tổ quốc sống mãi.
Vật chất mất đi.
Nhưng tinh thần của họ vẫn sống cùng non sông Việt Nam.
Với bác sĩ Vũ Đình Tụng, những lời ấy chắc hẳn không thể làm nỗi đau biến mất.
Không một bức thư nào có thể trả lại hai người con.
Nhưng bức thư cho ông biết rằng nỗi đau của gia đình mình đã được đất nước ghi nhận.
Và từ nỗi đau riêng, ông tiếp tục đi vào một công việc lớn hơn:
chăm lo cho những người đã hy sinh và những người trở về từ chiến trường với thương tật.
Đó cũng là lý do sau này ông được giao trọng trách xây dựng ngành thương binh, liệt sĩ.
Chú thích ảnh: Thương binh và công tác quân y trong kháng chiến chống Pháp – bối cảnh công việc mà bác sĩ Vũ Đình Tụng tiếp tục gắn bó sau mất mát gia đình.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử ngành quân y Việt Nam.
8. TỪ NỖI ĐAU CỦA NGƯỜI CHA ĐẾN BỘ TRƯỞNG BỘ THƯƠNG BINH
Năm 1947, bác sĩ Vũ Đình Tụng được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Thương binh, trở thành vị Bộ trưởng đầu tiên phụ trách lĩnh vực này. Ông giữ cương vị cho đến năm 1959.
Đây là một công việc đặc biệt.
Bởi ông không chỉ hiểu thương binh bằng chuyên môn của một bác sĩ.
Ông hiểu họ bằng chính cuộc đời mình.
Ông biết một gia đình có con hy sinh đau đớn như thế nào.
Ông biết một người lính bị thương cần được chăm sóc ra sao.
Ông biết phía sau một tấm giấy báo tử là một người mẹ.
Một người cha.
Một người vợ.
Một đứa trẻ.
Một gia đình.
Những chính sách dành cho người có công trong những năm đầu của nước Việt Nam mới được hình thành trong hoàn cảnh vô cùng thiếu thốn.
Nhưng bác sĩ Vũ Đình Tụng là một trong những người góp phần đặt nền móng cho công việc ấy.
Có thể nói:
Nỗi đau riêng của ông đã trở thành một phần động lực để ông chăm lo cho nỗi đau chung của những gia đình có người hy sinh.
9. MỘT NGƯỜI CHA KHÔNG QUÊN HAI NGƯỜI CON
Bác sĩ Vũ Đình Tụng qua đời năm 1973, ở tuổi 78.
Ông đã sống thêm hơn hai mươi sáu năm sau ngày người con trai út hy sinh.
Nhưng thời gian không thể xóa đi những gì đã xảy ra trong đêm tháng Chạp năm 1946.
Hai người con trai đã nằm lại.
Một người sau ngày Tổng khởi nghĩa.
Một người trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến.
Còn người cha tiếp tục sống.
Tiếp tục chữa bệnh.
Tiếp tục làm việc.
Tiếp tục chăm lo cho những người mang trên mình vết thương chiến tranh.
Và có lẽ chính vì vậy, câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện về một bác sĩ.
Đó là câu chuyện về một người cha đã biến nỗi đau riêng thành sự tận tụy với những gia đình khác cũng đang chịu mất mát.
LỜI KẾT – HAI NGƯỜI CON VÀ MỘT BỨC THƯ KHÔNG THỂ QUÊN
Câu chuyện về bác sĩ Vũ Đình Tụng có một hình ảnh mà có lẽ rất khó quên.
Một người cha.
Một người thầy thuốc.
Một người con trai nằm trên bàn mổ.
Và người cha phải tự tay cứu con.
Ông biết mình đang mổ cho con.
Nhưng ông cũng biết rằng trước hết mình là một người thầy thuốc.
Ông đã cố gắng.
Đã gắp mảnh đạn cuối cùng.
Đã làm tất cả những gì có thể.
Nhưng vết thương quá nặng.
Vũ Văn Thành không qua khỏi.
Và đó là người con thứ hai ông mất vì chiến tranh.
Trước đó là Vũ Đình Tín.
Hai người con trai.
Hai lần đất nước nhận một người con.
Một lần vào những ngày sau Cách mạng Tháng Tám.
Một lần trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến.
Chú thích ảnh: Hà Nội ngày nay – thành phố đã bước qua những năm tháng chiến tranh, dùng để khép lại câu chuyện về những người đã hy sinh trong những ngày đầu bảo vệ Thủ đô.
Nguồn ảnh: Tư liệu hình ảnh Hà Nội hiện đại.
Bác sĩ Vũ Đình Tụng không nhận lại được hai người con.
Nhưng ông vẫn tiếp tục sống và làm việc.
Và rồi một bức thư từ chiến khu Việt Bắc gửi đến.
Bác Hồ viết cho ông.
Không phải bằng những lời sáo rỗng.
Mà bằng sự đồng cảm của một người hiểu rằng mất một người trẻ cũng giống như mất một phần ruột thịt.
“Mất một thanh niên thì hình như tôi mất đi một đoạn ruột.”
Đó là câu nói dành cho một gia đình.
Nhưng cũng là câu nói dành cho hàng triệu gia đình Việt Nam trong chiến tranh.
Bởi phía sau mỗi người lính hy sinh là một gia đình.
Một người mẹ.
Một người cha.
Một người vợ.
Một đứa con.
Và phía sau mỗi tấm giấy báo tử là một khoảng trống không gì lấp được.
Chú thích ảnh: Hoạt động tưởng niệm, tri ân các liệt sĩ và gia đình có công với đất nước – hình ảnh của ký ức được tiếp nối trong thời bình. Không phải ảnh gia đình bác sĩ Vũ Đình Tụng.
Nguồn ảnh: Tư liệu các hoạt động đền ơn đáp nghĩa tại Việt Nam.
Điều đáng kính ở bác sĩ Vũ Đình Tụng không chỉ nằm ở chức vụ Bộ trưởng Bộ Thương binh.
Mà nằm ở chỗ ông đã trải qua nỗi đau mà chính những gia đình ông có trách nhiệm chăm lo cũng từng trải qua.
Ông hiểu thế nào là mất con.
Hiểu thế nào là một người lính nằm trên bàn mổ.
Hiểu thế nào là bất lực trước một vết thương quá nặng.
Và từ đó, ông dành phần đời còn lại để chăm lo cho thương binh, liệt sĩ và gia đình người có công.
Đó là một cuộc đời mà giữa những mất mát riêng tư, người ta vẫn chọn cách phục vụ người khác.
Hôm nay, khi nhắc đến những người đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh bảo vệ đất nước, chúng ta thường nhớ đến những trận đánh, những chiến công, những người anh hùng.
Nhưng câu chuyện của bác sĩ Vũ Đình Tụng nhắc chúng ta nhớ thêm một điều:
Chiến tranh không chỉ lấy đi người lính.
Nó còn để lại những người cha, người mẹ phải sống tiếp với khoảng trống trong gia đình.
Và chính họ cũng là những người cần được đất nước ghi nhớ.
Xin nghiêng mình trước Vũ Đình Tín.
Xin nghiêng mình trước Vũ Văn Thành.
Và xin kính trọng người cha – bác sĩ Vũ Đình Tụng, người đã mất hai người con nhưng vẫn tiếp tục đứng bên bàn mổ, tiếp tục chữa trị cho những người lính, rồi dành những năm tháng sau đó để chăm lo cho thương binh và gia đình liệt sĩ.
Hai người con đã nằm lại.
Một người cha tiếp tục sống.
Và từ nỗi đau ấy, một phần nền móng của chính sách thương binh, liệt sĩ được xây dựng.
Để hôm nay, khi chúng ta nhắc đến những người đã hy sinh vì đất nước, sự biết ơn ấy không chỉ nằm trong lời nói.
Mà trở thành trách nhiệm của cả xã hội.


