BỨC THƯ KHÔNG GỬI
BỨC THƯ KHÔNG GỬI
Năm 1972.
Một buổi chiều cuối thu, mưa rơi dai dẳng trên con đường nhỏ dẫn vào làng.
Trong căn nhà đơn sơ bên bờ sông, bà cụ Tư ngồi bên cửa sổ, đôi mắt đã mờ theo năm tháng. Trên chiếc bàn gỗ trước mặt bà là một chiếc hộp thiếc cũ.
Mỗi năm, cứ đến ngày này, bà lại mở chiếc hộp ra.
Bên trong có vài tấm ảnh đã ngả màu, một chiếc huy hiệu cũ và hơn chục lá thư.
Nhưng có một thứ đặc biệt hơn cả.
Đó là một bức thư chưa bao giờ được gửi.
Bức thư mang tên người nhận:
“Gửi mẹ của Thành.”
Ngày ấy, Thành mới hai mươi tuổi.
Anh là con trai duy nhất của bà Tư.
Trước ngày lên đường, Thành ngồi bên mẹ rất lâu.
Bà Tư cứ gấp đi gấp lại chiếc áo cũ cho con, dù nó đã được gấp ngay ngắn từ lâu.
— Bao giờ con về?
Thành cười.
— Con sẽ về trước mùa gặt.
Bà Tư nhìn con.
— Con hứa đấy nhé.
Thành gật đầu.
— Con hứa.
Rồi anh lên đường.
Bóng người con trai khuất dần sau rặng tre.
Bà Tư đứng mãi ngoài cổng.
Cho đến khi không còn nhìn thấy bóng con nữa.
Ở đơn vị, Thành có một người bạn thân tên là Hùng.
Hai người bằng tuổi nhau, cùng quê, cùng nhập ngũ một ngày.
Hùng hay trêu Thành:
— Sau này hòa bình, cậu định làm gì?
Thành đáp:
— Tôi về quê trồng lúa.
— Chỉ thế thôi?
— Ừ.
— Không muốn làm ông nọ bà kia à?
Thành bật cười.
— Không. Tôi chỉ muốn sáng nghe tiếng gà gáy, trưa ăn cơm mẹ nấu, chiều ra đồng.
Hùng im lặng một lúc rồi nói:
— Tôi cũng muốn vậy.
Hai chàng trai ngồi bên nhau dưới một gốc cây.
Trước mặt họ là con đường dài.
Không ai biết tương lai sẽ đưa mình đến đâu.
Nhưng cả hai đều tin rằng sẽ có ngày trở về.
Một đêm nọ, Thành lấy giấy ra viết thư.
Anh viết:
“Mẹ kính yêu,
Con vẫn khỏe.
Mẹ đừng lo cho con.
Con nhớ căn nhà mình, nhớ cây khế trước sân và nhớ nhất là tiếng mẹ gọi con mỗi buổi sáng.
Mẹ nhớ giữ gìn sức khỏe.
Con hứa sẽ về.”
Viết xong, Thành gấp lá thư lại.
Nhưng hôm sau, anh không kịp gửi.
Đơn vị nhận nhiệm vụ mới.
Những ngày tiếp theo nối nhau trong vội vã.
Lá thư được Thành cất vào túi áo.
Anh nghĩ:
“Khi nào ổn định, mình sẽ gửi.”
Nhưng rồi một ngày nọ, Thành không còn cơ hội để gửi nữa.
Sau những năm tháng dài, Hùng trở về quê.
Anh đứng trước căn nhà của Thành rất lâu mới dám bước vào.
Bà Tư đang ngồi bên hiên.
Vừa nhìn thấy Hùng, bà đã đứng bật dậy.
— Hùng!
Hùng cúi đầu.
Bà Tư nhìn phía sau anh.
Không thấy Thành.
Đôi mắt bà chợt đỏ lên.
— Nó đâu?
Hùng không nói.
Bà Tư hiểu.
Bà ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
Hai bàn tay run lên.
Hùng lấy trong túi áo ra chiếc hộp nhỏ.
— Đây là đồ của Thành.
Bà Tư nhận lấy.
Trong hộp có chiếc đồng hồ cũ, một chiếc khăn tay và một lá thư.
Bà mở thư.
Đọc từng dòng.
Đọc đến câu:
“Con hứa sẽ về.”
Bà Tư không thể đọc tiếp.
Hùng quay mặt đi.
Anh không muốn bà nhìn thấy nước mắt mình.
Nhiều năm sau, Hùng trở thành thầy giáo.
Anh thường kể cho học sinh nghe về những người trẻ của thế hệ mình.
Nhưng anh không kể những điều lớn lao.
Anh chỉ kể về Thành.
Một người con thích trồng lúa.
Một người bạn luôn nhớ mẹ.
Một chàng trai từng có một ước mơ rất bình thường:
Được trở về nhà.
Học trò hỏi:
— Thầy có tiếc không?
Hùng nhìn ra sân trường.
Những cây phượng đang nở đỏ.
— Có.
— Thầy có buồn không?
Hùng mỉm cười.
— Có.
Rồi ông nói:
— Nhưng điều quan trọng nhất là các em được sống trong những ngày bình yên.
Cả lớp im lặng.
Ngoài cửa sổ, gió lay những cánh phượng.
Năm bà Tư mất, Hùng đến dự tang lễ.
Trước khi mất, bà đã nhờ người mang chiếc hộp thiếc cũ đến cho ông.
Trong hộp vẫn còn bức thư của Thành.
Hùng cầm nó lên.
Bà Tư đã giữ lá thư ấy suốt cả đời.
Một bức thư chưa bao giờ đến được tay người nhận.
Nhưng kỳ lạ thay, nó vẫn hoàn thành sứ mệnh của mình.
Nó đã nói thay một người con rằng:
Anh nhớ mẹ.
Nó đã nói thay một thế hệ rằng:
Họ từng có những ước mơ rất giản dị.
Và nó nhắc những người còn sống rằng:
Bình yên chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.
Nhiều năm sau nữa, ngôi làng thay đổi.
Con đường đất ngày xưa được trải nhựa.
Cánh đồng vẫn xanh.
Cây khế trước sân nhà Thành vẫn còn đó.
Mỗi mùa hè, hoa phượng trước ngôi trường làng lại nở đỏ.
Hùng đã già.
Một buổi chiều, ông trở về ngôi trường cũ.
Ông đứng dưới gốc phượng, nhìn những đứa trẻ chạy trên sân.
Một cậu bé chạy đến hỏi:
— Ông ơi, ngày xưa ông cũng đi bộ đội à?
Hùng cười.
— Ừ.
— Ông có sợ không?
Hùng nhìn lên những cánh hoa đỏ.
— Có chứ.
— Vậy sao ông vẫn đi?
Ông im lặng một lúc rồi trả lời:
— Vì lúc ấy chúng tôi còn trẻ. Và chúng tôi tin rằng sau tất cả những năm tháng khó khăn, sẽ có một ngày trẻ con được chạy dưới sân trường như các cháu hôm nay.
Cậu bé không hiểu hết câu nói.
Nó chỉ cúi xuống nhặt một cánh phượng.
Rồi chạy đi.
Hùng đứng một mình.
Gió thổi qua hàng cây.
Ông khẽ nói:
— Thành à, cậu thấy không?
— Cuối cùng chúng ta cũng có được mùa hè mà ngày ấy từng mơ.
Trên nền trời xanh, những cánh phượng rơi chậm.
Đỏ rực.
Như những ngọn lửa của tuổi hai mươi.
Nhưng lần này, ngọn lửa ấy không còn là chiến tranh.
Đó là ngọn lửa của ký ức.
Của tình bạn.
Của những ước mơ còn dang dở.
Và của một đất nước đã đi qua những năm tháng đau thương để bước vào những ngày bình yên.


