Bức thư không kịp gửi của người lính cầu đường
Năm 1970, mặt trận Trường Sơn bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Địch tập trung đánh phá bằng bom tấn, bom bi, bom từ trường, quyết cắt đứt hệ thống giao thông huyết mạch nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Trong đội quân giữ đường ấy có hàng ngàn chiến sĩ trẻ, và một trong số họ là Ngô Minh Lãm, 20 tuổi, chiến sĩ Tiểu đoàn công binh 559, quê ở Diễn Châu (Nghệ An). Nhiệm vụ của Lãm và đồng đội là mở đường, san đất, lấp hố bom, dựng cầu tạm và đặc biệt là tháo gỡ bom nổ chậm. Đối vớ
Năm 1970, mặt trận Trường Sơn bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Địch tập trung đánh phá bằng bom tấn, bom bi, bom từ trường, quyết cắt đứt hệ thống giao thông huyết mạch nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Trong đội quân giữ đường ấy có hàng ngàn chiến sĩ trẻ, và một trong số họ là Ngô Minh Lãm, 20 tuổi, chiến sĩ Tiểu đoàn công binh 559, quê ở Diễn Châu (Nghệ An).
Nhiệm vụ của Lãm và đồng đội là mở đường, san đất, lấp hố bom, dựng cầu tạm và đặc biệt là tháo gỡ bom nổ chậm. Đối với những người trẻ như Lãm, Trường Sơn không phải chỉ là con đường; nó là cả một thế giới đầy thử thách nhưng cũng đầy hy vọng. Anh thường nói với bạn: “Giữ được đường là giữ được hơi thở của miền Nam. Chỉ cần một chiếc xe qua được là đáng”.
Lãm có một thói quen đặc biệt: cứ mỗi đêm, sau khi cả tiểu đội nghỉ, anh lại ngồi bên gốc cây bằng lăng và viết thư cho mẹ. Có lá gửi được, có lá giữ lại chưa kịp trao cho giao liên. Nét chữ anh đều, hiền như chính con người anh. Lá thư nào cũng chỉ nói một điều: “Mẹ cứ yên tâm, con khỏe, đồng đội thương con lắm”.
Một đêm tháng 10 năm 1970, đội của Lãm nhận lệnh gấp: một đoàn xe vận tải đang bị chặn lại vì quả bom từ trường cắm dưới chân đèo Sa Mù. Nếu không xử lý ngay, đoàn xe có thể bị oanh tạc lúc trời sáng. Lãm xung phong cùng tổ công binh vào xử lý. Không khí đặc quánh mùi khói, mặt đất còn rung lên sau loạt bom trước đó. Họ lần theo vệt cày đất để tìm quả bom. Khi phát hiện ra, ai cũng tái mặt — đó là loại bom có ngòi cực nhạy, chỉ cần rung nhẹ là nổ tung.
Tổ trưởng quay sang hỏi: “Ai đủ bình tĩnh thì vào, không thì để tao làm”. Không chờ ai đáp, Lãm nhẹ nhàng bước tới. Anh tháo súng, bỏ cả mũ xuống, chỉ cầm đúng một chiếc kìm và đèn pin nhỏ. Từng bước chân như rơi vào khoảng không.
Đồng đội nín thở. Chỉ nghe tiếng côn trùng và tiếng Lãm thì thầm: “Các anh… đứng xa ra chút… bom này khó lắm”. Mất gần 20 phút, Lãm mới gạt được lớp đất bên trên. Khi anh chạm vào vỏ bom, kim đồng hồ ngòi nổ rung mạnh — dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm. Đội trưởng đứng cách xa mà vẫn hét lên: “Lãm! Lùi ra!”. Nhưng anh không lùi, chỉ khẽ đáp: “Nếu em lùi… mai xe không qua được”.
Khoảnh khắc cuối, khi Lãm xoay chiếc kìm để khóa chốt ngòi, một tiếng nổ chát chúa xé nát màn đêm. Mọi người lao đến thì chỉ còn vệt đất hất tung và chiếc mũ sắt méo mó. Lãm đã nằm lại bên con đường anh gìn giữ.
Sáng hôm sau, đoàn xe vẫn đi được, ung dung vượt đèo Sa Mù. Các lái xe chỉ biết rằng có ai đó vừa hi sinh để giữ đường cho họ.
Khi dọn lại ba lô của Lãm, đồng đội tìm thấy một lá thư chưa kịp gửi. Trong đó anh viết:
“Mẹ ơi, con nhớ nhà lắm. Nhưng mẹ yên tâm, ở Trường Sơn con hiểu rằng mỗi người phải đứng vững ở chỗ của mình. Con trai mẹ mà, không được phép chùn bước. Khi nào hết bom đạn, con về phụ mẹ trồng lại hàng tre đầu ngõ.”
Lá thư ấy được giữ lại làm kỷ vật trong đơn vị. Người ta vẫn đọc cho nhau nghe mỗi khi đường bị bom đánh nát, mỗi khi phải san đất ngay trong đêm mưa. Bởi nó nhắc họ nhớ rằng, có những người trẻ đã hi sinh không chỉ bằng hành động mà bằng cả một tấm lòng trong sáng, thẳng thắn và đẹp đến đau lòng.


