Bức Thư Không Tên Trong Trận Mưa Đạn: Hồi Ức Người Chép Hộ Lòng Chiến Sĩ
Sông Gianh cuộn chảy, chở nặng phù sa, cũng như chở nặng hồi ức của một thế hệ đã đi qua khói lửa. Trong căn phòng nhỏ ngập nắng chiều, tay tôi, tay của một người lính già, run run lướt trên những trang nhật ký đã ố vàng. Đó không phải là nhật ký chiến đấu, mà là cuốn sổ tay đã dùng để chép lại hàng ngàn bức thư, những bức thư tôi viết hộ cho đồng đội.
Bức Thư Không Tên Trong Trận Mưa Đạn: Hồi Ức Người Chép Hộ Lòng Chiến Sĩ
Sông Gianh cuộn chảy, chở nặng phù sa, cũng như chở nặng hồi ức của một thế hệ đã đi qua khói lửa. Trong căn phòng nhỏ ngập nắng chiều, tay tôi, tay của một người lính già, run run lướt trên những trang nhật ký đã ố vàng. Đó không phải là nhật ký chiến đấu, mà là cuốn sổ tay đã dùng để chép lại hàng ngàn bức thư, những bức thư tôi viết hộ cho đồng đội.
Tên tôi là Bách. Nhưng ở chiến trường, đồng đội chỉ gọi tôi là "Ông Thư" hay "Bách Chép Hộ". Tôi không phải là một chiến binh xuất sắc với tài bắn tỉa hay khả năng đánh giáp lá cà kiên cường. Vai trò của tôi, trong trung đoàn bộ binh năm xưa, là một việc thầm lặng hơn: chuyển ngữ những nỗi niềm. Tôi là người duy nhất trong tiểu đoàn học hết cấp ba, chữ viết cứng cáp và sạch sẽ như chữ in. Tôi cũng là người duy nhất mà đồng đội tin tưởng, gửi gắm những lời yêu thương, những lời hẹn ước không bao giờ dám nói thẳng.
Đó là những năm tháng đầu thập niên 1970, khi chiến tranh đã vào giai đoạn khốc liệt nhất. Đơn vị tôi hành quân xuyên rừng Trường Sơn, mỗi bước chân là một dặm đường máu và hoa phượng. Cái đói, cái rét, bom Mỹ rải thảm, tất cả đều là kẻ thù hữu hình. Nhưng có một kẻ thù vô hình, day dứt hơn cả: nỗi nhớ.
Nỗi nhớ nhà, nhớ mẹ già, nhớ đứa con gái chưa kịp nhìn mặt, và trên hết, nỗi nhớ người thương.
Chiến trường là nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một hơi thở. Khi con người đứng giữa ranh giới đó, những tình cảm thiêng liêng và riêng tư nhất lại bùng cháy dữ dội. Nhưng đa số anh em đồng chí của tôi, những người con của nông thôn Bắc Bộ, chữ nghĩa chưa rành, viết một câu hoàn chỉnh cũng khó. Thế là họ tìm đến tôi.
Cứ mỗi buổi tối, khi tiếng pháo ngừng nổ, hoặc trong những đêm trú quân dưới tán rừng già, tôi lại ngồi cạnh ánh đèn dầu le lói, hay ánh trăng vỡ xuyên qua kẽ lá, mở cuốn sổ tay ra. Đồng đội tôi, người thì đứng gác, người thì ngồi thụp xuống đất, cắn cỏ khô, cất tiếng.
Tôi còn nhớ mãi câu chuyện của anh Lợi, một chiến sĩ quê Hà Nam, to khỏe như vách núi, đã từng một tay vác cả cây súng cối nặng hàng trăm ký vượt sông. Anh Lợi là một chiến binh quả cảm, nhưng khi nói đến người vợ tên Thắm ở quê, giọng anh lại run rẩy như sợi tơ.
“Bách ơi,” anh thì thầm, “mày viết hộ tao... viết là, anh vẫn khỏe, vẫn ăn được cơm độn sắn... Nhưng mày đừng viết thế, Thắm nó lo. Mày viết... viết là anh ăn cơm gạo, cá thịt đầy đủ đi. À, mày viết thêm câu này nhé: ‘Giá như anh có chiếc gương nhỏ, anh sẽ soi xem em bây giờ có còn xinh đẹp như ngày mình chia tay không’.”
Tôi hiểu. Trong thâm tâm, anh Lợi biết rõ vợ mình ở hậu phương cũng đang khổ sở, thiếu thốn. Nhưng anh muốn gieo vào lòng cô ấy niềm tin và một chút lạc quan lãng mạn của tuổi trẻ. Tôi đã cầm bút, viết:
“Thắm của anh! Nơi đây, anh vẫn sống tốt, vẫn khỏe như vâm. Súng anh vẫn chắc, ý chí anh vẫn vững. Mùa này, nhớ mặc thêm áo ấm nhé. Anh nhớ nụ cười em lắm, cái nụ cười có chiếc răng khểnh. Anh chỉ ao ước có chiếc gương thần, để ngắm em một lát, để biết rằng, qua bao năm chờ đợi, ‘Hoa cau vườn nhà mình’ có còn nguyên vẹn hương sắc không.”
Khi tôi đọc lại, anh Lợi rơm rớm nước mắt, gật đầu lia lịa. Đôi khi, tôi không chỉ chép hộ lời, tôi chép hộ hồn vía của họ. Tôi phải hóa thân vào từng người lính: người lính trẻ tuổi mới lớn, viết thư tình vụng dại cho cô bạn cùng lớp; người lính trung niên, viết thư dặn dò người vợ đang mang bầu về cách đặt tên con, về mảnh ruộng khoai lang đang vào vụ.
Có một người lính tên là Tám. Tám là chiến sĩ trinh sát, nhanh nhẹn, lầm lì. Anh không bao giờ viết cho người yêu hay vợ. Bức thư duy nhất anh nhờ tôi viết là cho mẹ anh.
Tám nói với tôi, giọng khô khốc: “Bách, mày viết cho má tao. Viết là, ‘Con đã tìm thấy chiếc khăn tay má thêu cho con năm xưa, con vẫn giữ nó trong túi áo ngực. Nó giúp con tránh được đạn của địch, giúp con không thấy lạnh’.”
Lời thêu dệt đó, tôi hiểu, là cách Tám trấn an người mẹ già. Ở chiến trường này, chiếc khăn tay không thể tránh được viên đạn K-54, nhưng niềm tin và tình yêu của người mẹ là lá chắn vô hình. Tôi đã miệt mài viết, miêu tả chiếc khăn tay thêu hình cánh cò, làm sao để lời văn gợi lên hình ảnh một người con vẫn luôn giữ lấy hơi ấm gia đình giữa trận mạc.
Tôi, người viết, cũng là một người lính. Tôi cũng có người yêu ở hậu phương. Đôi khi, trong lúc chép những lời yêu thương của đồng đội, tôi vô tình chép lại cả nỗi nhớ của chính mình. Những bức thư của họ là tấm gương phản chiếu, giúp tôi vượt qua sự cô đơn và nỗi sợ hãi. Tôi chép vội, chép nhanh, vì sợ tiếng súng sẽ nổ bất chợt, cướp đi dòng cảm xúc đang trào dâng.
Chất văn học của những bức thư đó không nằm ở câu chữ trau chuốt, mà nằm ở sự chân thật tuyệt đối. Đó là những bức thư đầy mùi thuốc súng, mùi mồ hôi, mùi đất đỏ, và mùi hy vọng.
Một lần, chúng tôi dừng quân sau một trận đánh ác liệt ở Thành cổ Quảng Trị. Mưa rơi tầm tã, đất đỏ nhuộm máu. Cả trung đội đều mệt nhoài, nằm rạp mình trong công sự ẩm ướt. Súng còn chưa kịp lau chùi, nhưng có hai người lính, bị thương nhẹ ở vai và chân, đã bò đến bên tôi.
Đó là hai anh em ruột: anh Dũng và em Hải. Cả hai đều bị thương, nhưng anh Dũng, người anh, chỉ nhờ tôi viết một bức thư duy nhất.
“Bách,” anh Dũng thều thào, “Mày viết cho Thơ. Là em gái tao. Đứa em út ấy. Đừng viết cho bố mẹ. Bố mẹ già yếu rồi, lo lắng thêm. Mày viết cho em nó... là anh Dũng và Hải, hai anh vẫn đang ở cùng nhau, vẫn khỏe mạnh, vẫn cùng nhau ăn chung cái bánh chưng mẹ gói...”
Anh không nói gì về vết thương, không nói gì về việc họ đã cận kề cái chết như thế nào. Anh chỉ muốn em gái mình tin rằng, ngay cả giữa ranh giới sinh tử, tình anh em vẫn vẹn nguyên, và gia đình vẫn là chiếc neo giữ vững lòng người.
Tôi đã viết bức thư đó, bằng một giọng văn thật nhẹ nhàng, như lời ru, nhưng tay tôi run lên vì biết rằng, một trong hai anh em, có thể sẽ không bao giờ nhận được thư hồi âm.
Tôi viết:
“Thơ bé bỏng của anh! Hai anh vẫn ở đây, vẫn cùng nhau. Anh Hải tối qua còn kể chuyện em giấu kẹo của má. Hai anh cười vang cả công sự. Em phải học thật giỏi, giữ gìn sức khỏe. Và nhớ nhé, dù bất cứ điều gì xảy ra, em phải tin rằng, hai anh đang dùng hết sức mình để bảo vệ nụ cười vô tư của em...”
Vài ngày sau, trận đánh lớn lại nổ ra. Anh Dũng hy sinh. Anh Hải bị thương nặng hơn, được chuyển về tuyến sau.
Bức thư đó, có lẽ là bức thư cuối cùng mà anh Dũng gửi về nhà, không hề mang một chút bi lụy, mà chỉ trĩu nặng tình yêu thương và sự dối lòng thánh thiện của người anh.
Đó là công việc của tôi: trở thành cầu nối vô hình giữa chiến trường và hậu phương, giữa những người lính sắp hy sinh và những người thân đang đợi chờ. Tôi không chỉ chép chữ, tôi còn chép lại lời thề, chép lại lời xin lỗi, chép lại cả những dự định tương lai non nớt mà họ không bao giờ có cơ hội thực hiện.
Những bức thư tôi chép hộ, tôi luôn cố gắng dùng từ ngữ trong sáng nhất, tuyệt đối không để lộ sự hiểm nguy rình rập.
Nếu người lính nói: “Hôm qua, bom nổ ngay cạnh, may mà tôi thoát,” tôi sẽ viết: “Anh vừa được trải nghiệm một chuyến du lịch bằng xe jeep đầy thú vị, dù hơi xóc một chút.”
Nếu người lính nói: “Tôi rất nhớ nhà, nhớ đến phát khóc,” tôi sẽ viết: “Nơi này cảnh đẹp lắm, nhưng nếu có em ở đây, nó sẽ còn đẹp hơn gấp vạn lần.”
Tôi hiểu, nhiệm vụ của bức thư là tiếp thêm sức mạnh. Nó là liều thuốc tinh thần cho cả người gửi lẫn người nhận.
Trong hơn ba năm làm “Bách Chép Hộ”, tôi đã chép hơn 5000 bức thư, ước tính khoảng 10 cuốn sổ tay chi chít. Nhiều người lính sau khi nhờ tôi viết, gửi thư đi rồi, lại tự động viên nhau, bảo rằng: “Thư của Bách viết có sức mạnh lắm, nó làm mình thấy lòng nhẹ hơn.”
Chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất. Tôi trở về, mang theo một ba lô đầy kỷ vật và những cuốn sổ tay chép thư. Tôi đã đi tìm, đã tìm đến nhà của một vài đồng đội đã hy sinh, đưa lại cho gia đình họ những bức thư chưa kịp gửi, hoặc những bản nháp tôi còn giữ.
Những người mẹ, người vợ, người em gái ấy, khi đọc lại nét chữ của tôi, nhưng chứa đựng tâm hồn người thân của họ, đã khóc ngất. Họ ôm những cuốn sổ của tôi, như ôm lấy hơi ấm còn sót lại của người đã khuất.
Mãi sau này, khi tôi đã già, tóc bạc trắng, có một người phụ nữ tìm đến tôi. Chị là Thơ, em gái của anh Dũng và anh Hải năm xưa. Chị đưa cho tôi một mảnh giấy đã được ép plastic cẩn thận, đó là một bức thư do tôi viết.
“Chú Bách,” chị nói, “cảm ơn chú. Bức thư này là bức thư cuối cùng anh Dũng gửi về. Anh ấy đã nói dối, nhưng đó là lời nói dối đẹp nhất trên đời. Nhờ nó, mẹ cháu đã có thêm niềm tin để sống qua những năm tháng khó khăn nhất.”
Chị Thơ kể, sau khi đọc xong bức thư, bố mẹ chị đã tin rằng hai con trai vẫn đang bình yên, và họ đã sống với niềm tin ấy cho đến ngày đất nước hòa bình.
Ngồi trong căn phòng nhỏ ngập nắng chiều nay, tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những cánh én đang lượn bay. Tôi đã không trở thành người anh hùng cầm súng giữa trận tiền, nhưng tôi đã trở thành người chép lại tâm hồn của những anh hùng ấy.
Cuốn sổ tay năm xưa giờ đây là một di sản vô giá, một phần của lịch sử, là minh chứng cho thấy: Ngay cả trong thời khắc ác liệt nhất, tình yêu thương, nỗi nhớ nhà, và sự lạc quan vẫn là những vũ khí tinh thần mạnh mẽ nhất của người lính Cụ Hồ.
Và tôi, Bách, người lính già viết thư hộ, mãi mãi là người giữ lấy ngọn lửa tình yêu thương, để nó không bao giờ tắt trên hành trình về của những người chiến sĩ.



