BÙI BẰNG ĐOÀN (1889–1955) – TỪ VỊ QUAN TRIỀU NGUYỄN ĐẾN TRƯỞNG BAN THƯỜNG TRỰC QUỐC HỘI
Sinh ra trong một gia đình nhà Nho, Bùi Bằng Đoàn từng đảm nhiệm nhiều chức vụ trong bộ máy hành chính triều Nguyễn trước khi tham gia chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Cuộc đời ông gắn liền với giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong lịch sử Việt Nam, từ chế độ quân chủ đến sự hình thành nhà nước mới sau Cách mạng tháng Tám năm 1945.
6
1. Xuất thân và truyền thống hiếu học
Bùi Bằng Đoàn sinh ngày 19 tháng 9 năm 1889 tại làng Liên Bạt, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học, được nuôi dưỡng trong môi trường coi trọng việc học tập và thi cử. Từ nhỏ, ông đã được người thân hướng dẫn học chữ Hán và kinh điển Nho giáo.
Năm 1906, khi mới 17 tuổi, ông đỗ Cử nhân trong kỳ thi Hương tại Nam Định. Sau đó, ông theo học tại Trường Hậu bổ ở Hà Nội, cơ sở đào tạo những người làm việc trong bộ máy hành chính thời bấy giờ. Năm 1911, sau khi hoàn thành chương trình học, ông bắt đầu đảm nhiệm các chức vụ hành chính.
Nền tảng Nho học cùng quá trình tiếp xúc với phương pháp hành chính mới đã góp phần định hình con đường công vụ của Bùi Bằng Đoàn trong những thập niên tiếp theo.
2. Quá trình làm quan dưới triều Nguyễn
Từ năm 1911, Bùi Bằng Đoàn lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí trong bộ máy hành chính, trải qua các chức vụ như Tri huyện, Tri phủ, Án sát và Tuần phủ tại một số địa phương ở Bắc Kỳ. Trong quá trình công tác, ông từng làm việc tại Nam Định, Bắc Ninh, Cao Bằng và Ninh Bình.
Năm 1933, ông được bổ nhiệm làm Thượng thư Bộ Hình, cơ quan phụ trách các vấn đề tư pháp trong triều đình Huế, đồng thời tham gia Viện Cơ mật. Đây là những chức vụ cao trong hệ thống quan lại triều Nguyễn lúc bấy giờ.
Trong thời gian làm quan, ông tham gia giải quyết các công việc hành chính, tư pháp và quản lý địa phương. Một số tài liệu lịch sử ghi nhận ông từng có những hoạt động liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi người dân và phản ánh các điều kiện lao động tại đồn điền cao su. Những hoạt động này thường được đề cập trong các tư liệu về quan điểm và cách hành xử của ông trong thời kỳ làm quan.
3. Bước ngoặt sau Cách mạng tháng Tám năm 1945
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, chế độ quân chủ ở Việt Nam chấm dứt và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập. Trong bối cảnh bộ máy nhà nước mới đang được tổ chức, Bùi Bằng Đoàn được Chủ tịch Hồ Chí Minh mời tham gia công việc của Chính phủ.
Tháng 11 năm 1945, ông nhận nhiệm vụ Trưởng ban Thanh tra đặc biệt của Chính phủ. Việc một người từng giữ chức vụ cao trong triều Nguyễn tham gia chính quyền mới thể hiện nỗ lực tập hợp nhân sĩ, trí thức từ nhiều hoàn cảnh khác nhau trong giai đoạn đầu xây dựng nhà nước độc lập.
Đây là một chuyển biến đáng chú ý trong cuộc đời ông: từ một viên quan của triều đình phong kiến sang tham gia vào cơ cấu chính quyền được thành lập sau cuộc cách mạng năm 1945.
4. Trưởng Ban Thường trực Quốc hội khóa I
Ngày 6 tháng 1 năm 1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam được tổ chức. Bùi Bằng Đoàn trúng cử đại biểu Quốc hội khóa I. Tại kỳ họp thứ hai của Quốc hội, tháng 11 năm 1946, ông được bầu làm Trưởng Ban Thường trực Quốc hội.
Ban Thường trực Quốc hội là cơ quan hoạt động giữa các kỳ họp, thực hiện những nhiệm vụ theo quy định của Quốc hội trong điều kiện đất nước lúc đó chưa có một hệ thống thiết chế nhà nước ổn định như ngày nay.
Trên cương vị này, Bùi Bằng Đoàn tham gia xử lý các công việc của Quốc hội, duy trì hoạt động của cơ quan lập pháp và phối hợp với Chính phủ trong giai đoạn đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông giữ chức vụ này từ tháng 11 năm 1946 đến tháng 4 năm 1955.
5. Hoạt động trong thời kỳ kháng chiến
6
Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào tháng 12 năm 1946, Bùi Bằng Đoàn rời Hà Nội lên Việt Bắc, tiếp tục tham gia công việc của Quốc hội và các cơ quan nhà nước trong điều kiện chiến tranh. Ông đồng hành cùng các cơ quan lãnh đạo trong việc duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước giữa hoàn cảnh nhiều khó khăn.
Trong thời gian kháng chiến, ông còn tham gia công tác của Mặt trận Liên Việt và đảm nhiệm vai trò Hội trưởng Liên Việt theo một số tài liệu tiểu sử. Những hoạt động này gắn với việc tập hợp các tầng lớp nhân dân và tổ chức xã hội trong bối cảnh kháng chiến.
Từ tháng 8 năm 1948, do lâm bệnh nặng, ông không còn trực tiếp tham gia công việc thường xuyên như trước. Tuy vậy, các tài liệu về ông ghi nhận ông vẫn theo dõi tình hình đất nước, trao đổi thư từ và đóng góp ý kiến cho các cơ quan lãnh đạo khi điều kiện sức khỏe cho phép.
6. Những năm cuối đời và sự ghi nhận
Bùi Bằng Đoàn qua đời ngày 13 tháng 4 năm 1955, tại Hà Nội, hưởng thọ 65 tuổi. Theo tư liệu của địa phương, lễ tang ông được tổ chức tại quê nhà theo nguyện vọng lúc sinh thời.
Trong quá trình hoạt động, ông được trao tặng Huân chương Độc lập hạng Nhất và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Tên tuổi ông được lưu lại trong lịch sử Quốc hội Việt Nam với vai trò Trưởng Ban Thường trực Quốc hội khóa I.
6
Ngày 28 tháng 9 năm 2025, khu lưu niệm Trưởng Ban Thường trực Quốc hội Bùi Bằng Đoàn được khánh thành tại xã Ứng Thiên, thành phố Hà Nội. Công trình là nơi lưu giữ tư liệu và tưởng niệm cuộc đời, sự nghiệp của ông, đồng thời góp phần giới thiệu lịch sử địa phương và lịch sử Quốc hội Việt Nam.
7. Di sản và ý nghĩa lịch sử
Bùi Bằng Đoàn là một nhân vật gắn với hai giai đoạn thể chế khác nhau trong lịch sử Việt Nam: thời kỳ triều Nguyễn và thời kỳ xây dựng nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Quá trình công tác của ông phản ánh một phần sự chuyển đổi của đội ngũ trí thức và quan lại trong bối cảnh đất nước thay đổi sâu sắc vào giữa thế kỷ XX.
Việc nghiên cứu về ông giúp tìm hiểu thêm về hoạt động của bộ máy hành chính triều Nguyễn, quá trình tập hợp nhân sĩ sau năm 1945 và những bước đầu tổ chức Quốc hội Việt Nam. Các tư liệu về cuộc đời ông cũng là một phần lịch sử của Quốc hội khóa I và sự hình thành các thiết chế nhà nước hiện đại.


