Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

BÙI BỊ - DANH TƯỚNG LAM SƠN, CÔNG THẦN KHAI QUỐC NHÀ LÊ

Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh những danh tướng nổi tiếng như Lê Sát, Đinh Lễ, Nguyễn Xí, Trịnh Khả hay Phạm Văn Xảo, còn có những vị tướng mà sử sách để lại không nhiều t

Hưng Yên06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

BÙI BỊ - DANH TƯỚNG LAM SƠN, CÔNG THẦN KHAI QUỐC NHÀ LÊ

Năm sinh - mất: Chưa rõ

Quê quán: Chưa rõ; một số tư liệu hiện đại gắn ông với vùng Hào Lương, huyện Lương Giang, nay thuộc khu vực Thọ Xuân, Thanh Hóa, nhưng sử liệu cổ không ghi rõ quê quán của ông.

Danh hiệu: Công thần khai quốc nhà Hậu Lê; Huyện hầu

Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh những danh tướng nổi tiếng như Lê Sát, Đinh Lễ, Nguyễn Xí, Trịnh Khả hay Phạm Văn Xảo, còn có những vị tướng mà sử sách để lại không nhiều thông tin nhưng công lao vẫn được ghi nhận trong danh sách các công thần khai quốc của nhà Hậu Lê. Bùi Bị là một trong số đó. Ông xuất hiện từ những năm đầu của cuộc khởi nghĩa, từng tham gia nhiều chiến dịch quan trọng từ Thanh Hóa ra Bắc, chỉ huy thủy quân tiến đánh Đông Quan và đến cuối cuộc chiến giữ một vị trí quan trọng trong đội hình bao vây thành. Sau chiến thắng, ông được Lê Thái Tổ ban tước Huyện hầu và được ghi tên trong hàng 93 công thần khai quốc của triều Lê.

B

ùi Bị là một nhân vật khá đặc biệt trong lịch sử khởi nghĩa Lam Sơn. Khác với nhiều vị tướng cùng thời, sử sách gần như không ghi chép cụ thể về năm sinh, quê quán hay xuất thân của ông. Những dấu vết về cuộc đời Bùi Bị chủ yếu xuất hiện trong các ghi chép về những chiến dịch lớn của nghĩa quân Lam Sơn từ những năm đầu khởi nghĩa cho đến khi quân Minh phải rút khỏi Đại Việt. Chính sự thiếu hụt tư liệu này khiến hình ảnh Bùi Bị không được biết đến rộng rãi như một số danh tướng khác, nhưng những gì còn lại cho thấy ông là một võ tướng có vị trí đáng kể trong bộ chỉ huy Lam Sơn và là một trong những người được nhà Lê xác nhận công lao bằng việc đưa tên vào danh sách 93 công thần khai quốc.

Bùi Bị tham gia nghĩa quân Lam Sơn từ khá sớm, trong giai đoạn cuộc khởi nghĩa còn gặp vô vàn khó khăn. Những năm đầu từ 1418 trở đi, lực lượng của Lê Lợi thường xuyên phải đối phó với các cuộc truy quét của quân Minh. Nghĩa quân nhiều lần phải rút vào vùng núi rừng Thanh Hóa, vừa chiến đấu vừa bảo toàn lực lượng. Trong hoàn cảnh ấy, những người ở lại bên cạnh Lê Lợi không chỉ cần có khả năng chiến đấu mà còn phải có lòng trung thành và sự gan dạ đặc biệt, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả lực lượng bị tiêu diệt. Bùi Bị đã trưởng thành trong chính môi trường chiến tranh gian khổ đó và từng bước được giao những nhiệm vụ ngày càng quan trọng.

Một câu chuyện thường được nhắc đến khi nói về Bùi Bị là việc lấy lại hài cốt Lê Khoáng, cha của Lê Lợi. Trong những năm đầu khởi nghĩa, quân Minh truy kích Lê Lợi không thành nên đã đào mộ Lê Khoáng, lấy hài cốt mang theo. Lê Lợi sau đó sai Trịnh Khả cùng Bùi Bị tìm cách lấy lại. Theo Đại Việt thông sử của Lê Quý Đôn, hai người đã đội cỏ, lẻn xuống nước và bơi đến thuyền quân Minh để lấy lại hài cốt đem về cho Lê Lợi. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm bởi chỉ cần bị phát hiện, họ có thể bị quân Minh bắt giết ngay lập tức. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Lam Sơn thực lục lại chép người đi cùng Trịnh Khả trong sự việc này là Đỗ Bí chứ không phải Bùi Bị. Vì vậy, khi kể lại câu chuyện, có thể xem đây là một chi tiết có sự khác biệt giữa các nguồn sử liệu, trong đó Lê Quý Đôn là nguồn ghi nhận Bùi Bị.

Đến năm 1425, khi nghĩa quân Lam Sơn đã chuyển hướng chiến lược, tiến vào Nghệ An và từng bước mở rộng vùng kiểm soát, Bùi Bị bắt đầu xuất hiện rõ hơn trong những chiến dịch quân sự quan trọng. Sau khi nghĩa quân bao vây thành Nghệ An và nhận thấy các thành của quân Minh ở Thanh Hóa đã suy yếu, Lê Lợi quyết định tập trung đánh vào Tây Đô. Bùi Bị cùng Đinh Lễ, Lê Sát, Lưu Nhân Chú và Lý Triện được giao chỉ huy 200 quân tinh nhuệ cùng hai thớt voi, hành quân gấp theo đường bộ để đánh úp thành Tây Đô. Trận đánh đem lại kết quả đáng kể: quân Lam Sơn chém hơn 500 quân Minh và bắt sống nhiều người, buộc quân Minh phải rút vào thành cố thủ. Thắng lợi ấy góp phần làm suy yếu hệ thống phòng thủ của quân Minh tại Thanh Hóa và tạo điều kiện để nghĩa quân tiếp tục mở rộng căn cứ.

Năm 1426, sau khi thế lực nghĩa quân Lam Sơn đã phát triển mạnh, Lê Lợi quyết định mở cuộc tiến công chiến lược ra Bắc. Tháng 8 năm ấy, nghĩa quân được chia thành ba cánh quân tiến ra các vùng Bắc Bộ nhằm phá thế phòng thủ của quân Minh, cắt đường viện binh và tiến tới bao vây Đông Quan. Bùi Bị lúc này giữ chức Thiếu úy, cùng Lê Khuyển và Lê Nanh chỉ huy một cánh quân khoảng 2.000 người cùng một thớt voi, tiến ra các vùng Khoái Châu, Bắc Giang và Lạng Giang để ngăn chặn viện binh từ phía Lưỡng Quảng. Việc Bùi Bị được giao một đạo quân riêng cho thấy ông lúc này đã trở thành một trong những võ tướng có vai trò đáng kể trong chiến lược tiến công ra Bắc của nghĩa quân.

Không chỉ hoạt động trên bộ, Bùi Bị còn được giao nhiệm vụ chỉ huy lực lượng thủy quân trong một cuộc tiến công quan trọng vào khu vực Đông Quan cuối năm 1426. Sau thắng lợi Tốt Động - Chúc Động, Lê Lợi nhanh chóng đưa lực lượng chủ lực ra Bắc và hội quân tại Tây Phù Liệt. Ngày 23 tháng 10 năm 1426, Bùi Bị cùng Trần Nguyên Hãn được giao chỉ huy hơn một trăm chiến thuyền, ngược dòng sông Đại Lũng ra cửa sông Hát rồi xuôi về khu vực Đông Bộ Đầu trên sông Lô. Trong khi đó, Đinh Lễ dẫn hơn một vạn quân bộ bí mật tiến đến cầu Tây Dương, còn Lê Lợi trực tiếp chỉ huy binh tượng tiến đến phía nam thành Đại La. Khi cuộc tiến công đồng loạt diễn ra trong đêm, quân Lam Sơn đánh mạnh vào các doanh trại bên ngoài Đông Quan, khiến quân Minh phải tháo chạy vào thành. Quân Lam Sơn thu được nhiều thuyền chiến, khí giới và bắt giữ những người theo quân Minh. Bùi Bị vì thế không chỉ được biết đến như một tướng bộ binh mà còn thể hiện vai trò trong việc tổ chức và chỉ huy lực lượng thủy quân của nghĩa quân.

Sau khi Đông Quan bị bao vây, chiến tranh bước sang giai đoạn quyết định. Quân Minh vẫn cố thủ trong thành, chờ viện binh từ phương Bắc, trong khi nghĩa quân Lam Sơn từng bước siết chặt vòng vây. Năm 1427, Bùi Bị khi đó đã giữ chức Thái úy, được giao cùng Thái giám Lê Nguyễn và Chấp lệnh Lê Chửng chỉ huy ba vệ Thiết đột đóng ở cửa Tây thành Đông Quan. Đây là vị trí quan trọng trong hệ thống bao vây thành, bởi Đông Quan là trung tâm phòng thủ cuối cùng của quân Minh ở Đại Việt. Việc một vị tướng từng xuất hiện từ những ngày đầu khởi nghĩa được giao nhiệm vụ trấn giữ một hướng quan trọng của vòng vây cho thấy quá trình trưởng thành của Bùi Bị qua gần một thập niên chiến tranh.

Cuối năm 1427, sau khi các đạo viện binh của quân Minh liên tiếp thất bại, Vương Thông buộc phải chấp nhận nghị hòa và rút quân. Ngày 10 tháng 12 năm 1427, tại phía nam thành Đông Quan diễn ra Hội thề Đông Quan giữa nghĩa quân Lam Sơn và quân Minh. Bùi Bị cùng các tướng của Lê Lợi có mặt trong sự kiện này. Hội thề đánh dấu bước kết thúc của cuộc chiến tranh giải phóng kéo dài gần một thập niên, mở đường cho quân Minh rút khỏi Đại Việt và đất nước bước vào thời kỳ độc lập dưới triều Lê. Đối với những người như Bùi Bị, đây cũng là điểm kết thúc một chặng đường dài từ những ngày đầu gian khó ở Lam Sơn đến thắng lợi cuối cùng trước quân Minh.

Sau khi đất nước giành lại độc lập, công lao của Bùi Bị được triều đình nhà Lê chính thức ghi nhận. Ngày 5 tháng 3 năm 1429, Lê Thái Tổ ban biển ngạch cho 93 công thần khai quốc. Bùi Bị được phong tước Huyện hầu và nằm trong nhóm các công thần được triều đình ban thưởng sau cuộc kháng chiến. Ông cũng được cải theo họ vua thành Lê Bị. Việc có tên trong danh sách 93 công thần là một sự ghi nhận quan trọng, bởi đây là nhóm những người được triều Lê xác định có công lao trong quá trình giành lại và xây dựng nền độc lập của quốc gia.

Điều đáng tiếc là sau khi được phong thưởng, sử sách gần như không còn ghi chép cụ thể về những năm cuối đời của Bùi Bị. Năm 1453, dưới thời Lê Nhân Tông, tên Bùi Bị vẫn được nhắc đến trong một lệnh ân xá liên quan đến việc tăng bậc và cấp ruộng cho các công thần. Tuy nhiên, thời điểm ấy ông còn sống hay đã qua đời không được xác định rõ. Vì vậy, hiện nay chưa thể xác định chính xác năm sinh, năm mất cũng như toàn bộ cuộc đời của vị tướng này. Sự thiếu hụt tư liệu khiến chân dung Bùi Bị trong lịch sử có phần mờ hơn so với nhiều công thần Lam Sơn khác, nhưng những lần ông xuất hiện trong các chiến dịch lớn lại cho thấy một quá trình hoạt động quân sự liên tục và đáng kể.

Bùi Bị không phải là nhân vật có một chiến công duy nhất đủ để người đời nhắc đến qua một trận đánh hay một câu nói nổi tiếng. Giá trị lịch sử của ông nằm ở cả một quá trình đồng hành cùng cuộc khởi nghĩa Lam Sơn: từ những ngày đầu gian khổ, những nhiệm vụ nguy hiểm trong vùng căn cứ, chiến dịch Tây Đô năm 1425, cuộc tiến công ra Bắc năm 1426, hoạt động thủy quân đánh Đông Quan cho đến việc giữ cửa Tây thành trong giai đoạn quyết định của cuộc chiến. Từ một nghĩa sĩ ít được biết đến, ông từng bước trở thành một võ tướng giữ chức Thái úy và cuối cùng được ghi tên trong hàng 93 công thần khai quốc của nhà Lê.

Cuộc đời Bùi Bị cũng cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của lịch sử khởi nghĩa Lam Sơn: thắng lợi không chỉ được tạo nên bởi một vài nhân vật nổi tiếng mà còn là kết quả của sự đóng góp của rất nhiều tướng lĩnh, nghĩa sĩ và người dân trong suốt một cuộc chiến kéo dài. Những con người như Bùi Bị có thể không để lại nhiều dòng trong chính sử, nhưng họ đã góp phần tạo nên sức mạnh quân sự và sự bền bỉ của nghĩa quân qua những năm tháng khó khăn nhất. Việc hậu thế nhớ đến Bùi Bị không chỉ để ghi danh một công thần khai quốc, mà còn để hiểu rằng mỗi thắng lợi lớn của dân tộc đều được xây dựng từ sự tận tụy, lòng trung thành, bản lĩnh và sự hy sinh của rất nhiều con người. Đó cũng là bài học có ý nghĩa đối với thế hệ hôm nay: những đóng góp âm thầm nhưng bền bỉ, khi đặt vào một mục tiêu lớn lao vì cộng đồng và đất nước, vẫn có thể trở thành một phần quan trọng của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BÙI BỊ - DANH TƯỚNG LAM SƠN, CÔNG THẦN KHAI QUỐC NHÀ LÊ | Câu chuyện thời hoa lửa