Bùi Chát - Trên những tuyến đường ra trận
Nếu trở lại Quảng Nam của năm 1925, ta sẽ gặp điểm khởi đầu của một cuộc đời mang dấu ấn lịch sử: Bùi Chát. Từ một con người bình thường của quê hương, Bùi Chát đã đi vào những nhiệm vụ không bình thường, trong hoàn cảnh mà mỗi quyết định đều có thể phải trả giá bằng tự do, tuổi trẻ, thậm chí tính mạng.
Nếu chỉ giữ lại một lát cắt để kể về Bùi Chát, có lẽ nên bắt đầu từ đây: Bùi Chát là trung đội trưởng công binh thuộc Trung đoàn 93, Đại đoàn 324.
Ngày nay, đọc lại một dòng thành tích có thể thấy ngắn; nhưng ở thời điểm ấy, phía sau một nhiệm vụ là cả chuỗi ngày đối mặt hiểm nguy, thiếu thốn và áp lực. Một tuyến đường thông suốt có thể là kết quả của hàng trăm giờ lao động dưới bom đạn. Người giữ đường phải hiểu địa hình, biết tận dụng vật liệu tại chỗ, phối hợp với lực lượng vận tải và luôn sẵn sàng sửa chữa ngay sau mỗi đợt đánh phá. Vì thế, câu chuyện của những cán bộ công binh hay chiến sĩ bảo đảm giao thông cho thấy một khía cạnh rất cụ thể của chiến tranh: thắng lợi không chỉ được tạo nên ở nơi nổ súng, mà còn ở những con đường được nối lại kịp thời để người, vũ khí và lương thực tiếp tục ra trận. Giao thông chiến trường là một mặt trận đúng nghĩa. Cầu đường, bến phà và các tuyến vận chuyển thường xuyên trở thành mục tiêu đánh phá, trong khi bộ đội và hàng hóa vẫn phải cơ động liên tục. Lực lượng công binh, vận tải và bảo đảm đường sá phải làm việc trong điều kiện khẩn trương: phá bom, san lấp hố, dựng lại cầu tạm, mở đường vòng và hướng dẫn đoàn xe qua khu vực nguy hiểm. Những công việc ấy ít tạo nên những hình ảnh hào nhoáng, nhưng nếu thiếu chúng, đội hình chiến đấu ở phía trước rất khó duy trì sức mạnh.
Vì thế, khi nhắc đến Bùi Chát, người ta không chỉ nhớ một chức vụ hay một đơn vị, mà còn nhớ đến những con đường được giữ thông giữa bom đạn - những con đường đã nối hậu phương với tiền tuyến và nối sự hy sinh của một thế hệ với ngày đất nước đi đến hòa bình. Cuộc đời Bùi Chát khép lại vào năm 1966; nhưng dấu ấn của một đời người không dừng lại ở mốc thời gian ấy. Nó còn ở ký ức, ở những trang sử và ở cách các thế hệ sau tiếp tục kể lại câu chuyện bằng sự biết ơn và chính xác.



