Bùi Đình Chiến - Từ “Lớp Anh Trỗi 1” của TNXP K53 (1965) đến người “vác tù và hàng tổng” ở Khánh Thiện
Bùi Đình Chiến (1946 – ) Từ “Lớp Anh Trỗi 1” của TNXP K53 (1965) đến người “vác tù và hàng tổng” ở Khánh Thiện
Bùi Đình Chiến (1946 – )
Từ “Lớp Anh Trỗi 1” của TNXP K53 (1965) đến người “vác tù và hàng tổng” ở Khánh Thiện
Ở xóm 3, xã Khánh Thiện, tỉnh Ninh Bình, có một người đàn ông tuổi đã 79 vẫn đều đặn dành thời gian cho công tác cựu chiến binh và hội thanh niên xung phong của địa phương. Ông tên là Bùi Đình Chiến. Dáng người nhỏ, giọng trầm và nụ cười hiền khiến nhiều người khó hình dung rằng phía sau vẻ bình dị ấy là cả một hành trình khốc liệt: hành trình của một thanh niên đi vào chiến trường từ năm 1965, trải qua TNXP – rồi trở thành chiến sĩ Quân giải phóng, đi qua Mậu Thân, sốt rét ác tính, bom B-52… để cuối cùng trở về và tiếp tục cống hiến trong thời bình.
Ông Chiến là một trong những người thuộc “Lớp Anh Trỗi 1”, lớp TNXP đặc biệt đầu tiên của Đội TNXP K53 – đơn vị đặc biệt do Trung ương Đoàn cử thẳng vào chiến trường miền Nam năm 1965.
1) Bị “đuổi khỏi bàn cân”, nhưng lại được chọn cho một nhiệm vụ đặc biệt
Năm 1965, tiếng gọi lên đường vang khắp miền Bắc. Chàng trai trẻ Bùi Đình Chiến cũng muốn vào bộ đội như bao bạn bè cùng trang lứa, nhưng cuộc khám tuyển đã “chặn” ông lại theo cách rất đời thường: chỉ nặng 39 kg, ông bị loại ngay tại chỗ. Ông kể lại chuyện ấy bằng một nụ cười, nhưng sau nụ cười là sự tiếc nuối của một người trẻ muốn được đứng trong hàng ngũ.
Rồi con đường mở ra theo một ngã rẽ khác. Bí thư Đảng ủy xã đến nhà vận động, giới thiệu ông vào một đơn vị TNXP đặc biệt – nơi tập hợp những thanh niên ưu tú, lý lịch trong sạch, giác ngộ cao. Nhờ vậy, ông được tham gia “Lớp Anh Trỗi 1”.
Sau 2 tháng huấn luyện cấp tốc tại Trung ương Đoàn, đến ngày 16.8.1965, ông Chiến cùng hơn 300 đội viên chính thức bước vào một cuộc hành quân mà sau này nhắc lại, ông gọi là “chuyến hành quân lịch sử”.
2) Gần hai tháng đi bộ: “đêm đi, ngày nghỉ” giữa Trường Sơn
Không xe cơ giới, không đường phẳng, cuộc hành quân ấy là gần 2 tháng đi bộ xuyên núi rừng, tuân thủ phương châm “đêm đi, ngày nghỉ” để tránh các đợt đánh phá. Ông Chiến kể rằng ngày đó đi qua địa bàn nào cũng không rõ, chỉ nhớ những nơi hay bị đánh phá như các bến phà ở Thanh Hóa, Quảng Bình.
Trong bóng tối của rừng Trường Sơn, những bước chân trẻ tuổi đi về phía Nam bằng niềm tin và kỷ luật. Có những lúc đói, mệt, sốt, nhưng đội hình vẫn phải giữ nhịp hành quân, vì phía trước là chiến trường.
3) Vượt Bến Hải – vào đường dây 559: gùi hàng, dẫn đường, cáng thương
Khi vượt sông Bến Hải đến địa phận Quảng Trị, ông Chiến và đồng đội được biên chế phục vụ trên đường dây 559 – gắn với đường mòn Hồ Chí Minh.
Công việc của TNXP lúc đó không chỉ là “làm đường” theo nghĩa thông thường, mà là chuỗi nhiệm vụ căng thẳng:
giao liên dẫn đường,
vận chuyển hàng cho chiến trường,
cõng hòm đạn, bao gạo, thậm chí đạn B40,
và khi trở ra thì cáng thương binh từ mặt trận về tuyến sau.
Những cung đường đó không chỉ có dấu chân. Nó thấm cả mồ hôi, nước mắt và có khi là mất mát xảy ra trong khoảnh khắc.
4) Ký ức sông Thạch Hãn: đồng đội bị lũ cuốn
Một trong những ký ức khiến ông Chiến nhắc đến là nghẹn giọng: lần vượt sông Thạch Hãn vào mùa lũ. Nước từ thượng nguồn đổ về dữ dội. Đơn vị phải căng dây thừng và lần lượt bám dây bơi qua.
Trong một chuyến đi định mệnh, dây bị đứt, và người đồng đội tên Hưởng bị dòng lũ cuốn đi, hy sinh. Ông Chiến nhắc lại trong nỗi đau xót: đó là sự mất mát xảy ra khi chưa “đánh nhau”, chưa kịp bước vào một trận lớn nào—nhưng chiến tranh thì không chờ ai.
5) Năm 1967: từ TNXP bổ sung thẳng vào Quân giải phóng
Đến năm 1967, chiến trường ngày càng ác liệt, quân số thiếu hụt, đơn vị TNXP của ông được lệnh bổ sung thẳng vào lực lượng Quân giải phóng. Ông Chiến trở thành người lính của Trung đoàn 6, Quân khu Trị Thiên – đơn vị sau này được vinh danh là Trung đoàn Phú Xuân Anh hùng.
Ông tham gia chiến dịch Mậu Thân 1968 tại Huế suốt 26 ngày đêm. Trong ký ức người lính, gian khổ không chỉ là bom đạn mà còn là bệnh tật và thiếu thốn: rận, chấy, ghẻ lở, hắc lào… bủa vây. Nhưng điều họ bấu víu để đứng vững không phải là tiện nghi, mà là ý chí và tình đồng đội. Ông Chiến được vinh danh trong bảng vàng ghi công vì đóng góp thành tích cho truyền thống trung đoàn.
6) Sốt rét ác tính và bom B-52: những lần đứng sát ranh giới sống – chết
Trong quân ngũ, ông Chiến nhiều lần đối diện tử thần.
Có thời điểm ông là một trong những người đầu tiên của đơn vị bị sốt rét ác tính, đúng lúc đang cõng 2 thùng đạn B40 hơn 30 kg. Ông sốt kéo dài nhưng vẫn cố đi, rồi ngất và bất tỉnh 3 ngày. Đồng đội thay nhau cáng ông cùng vũ khí, quân trang, vượt núi cao rét buốt để đưa đi chữa trị. Ông nhớ rất rõ: nếu hôm ấy tiểu đội trưởng không quyết liệt cho xuống núi, mà để nghỉ lại trên đỉnh cao, ông có thể đã không qua khỏi.
Đến năm 1972, khi làm liên lạc cho trung đội trưởng hậu cần, một trận bom B-52 đánh sập căn hầm của ông. Một thanh gỗ lớn từ nóc hầm rơi xuống đập thẳng vào đầu, máu chảy rất nhiều. Nhưng ông cố nén đau để không bị đưa về tuyến sau, vì sợ rời đội hình sẽ không còn được chiến đấu cùng anh em.
7) Về phép năm 1973: đám cưới vội và lần gặp mẹ cuối cùng
Năm 1973, sau nhiều năm xa nhà, ông được về phép. Mẹ già thấy con trai “đã lớn tuổi” nên vừa khóc vừa giục cưới vợ. Ông kết hôn để chiều lòng mẹ. Đám cưới diễn ra chóng vánh, và chỉ 12 ngày sau, ông trở lại chiến trường.
Đó là lần cuối cùng ông gặp mẹ. Năm 1974, mẹ ông qua đời khi ông vẫn ở tiền tuyến.
8) Trở về năm 1976: tinh thần người lính tiếp tục trong việc làng, việc xã
Đến năm 1976, ông Bùi Đình Chiến xuất ngũ. Chiến tranh lùi lại phía sau, nhưng với ông, cống hiến không kết thúc. Ông làm Bí thư chi bộ hơn 10 năm, kiêm xóm trưởng, tham gia Ban Chấp hành Hội Cựu chiến binh, và hiện là Chủ tịch Hội Cựu TNXP của xã.
Khi người ta hỏi sao tuổi cao vẫn miệt mài “vác tù và hàng tổng”, ông trả lời bằng một câu mộc mạc mà thấm thía: từ năm 18 tuổi ông đã sống trong hàng ngũ, đến nay là bệnh binh, vẫn hưởng chế độ của Nhà nước—thì không làm việc chung cho dân, cho xã, “làm gì nữa”.
Ông có nhiều huân, huy chương của thời chiến và giấy khen, bằng khen trong thời bình; trong đó có Huân chương Kháng chiến hạng 3.
Bài học giáo dục truyền thống
Câu chuyện của ông Bùi Đình Chiến không phải để “kể cho xúc động”, mà để người trẻ hiểu 3 điều rất rõ:
Không ai hoàn hảo mới được cống hiến: 39 kg vẫn có thể thành người đi qua chiến trường nếu có ý chí và được tổ chức rèn luyện.
Chiến tranh khốc liệt cả ở nơi không tiếng súng: một dòng sông lũ, một cơn sốt rét cũng có thể lấy đi sinh mạng.
Yêu nước không dừng ở ngày hòa bình: từ Trường Sơn trở về, ông tiếp tục phụng sự bằng công việc cơ sở—bền bỉ, lặng thầm.
Đời ông là một “chuyến hành quân” kéo dài từ năm 1965 đến tận hôm nay: hành quân từ chiến trường về quê hương, rồi hành quân trong lòng cộng đồng—để ngọn lửa trách nhiệm không tắt.



