Bùi Dục Tài: mười hai năm đèn sách mở khoa bảng xứ Thuận Hóa
Bắt đầu học khi đã khoảng mười bốn tuổi, Bùi Dục Tài vượt qua khoa thi có 5.000 sĩ tử năm 1502, trở thành vị tiến sĩ khai khoa của vùng Thuận Hóa và một vị quan nổi tiếng liêm chính.
Mùa xuân năm 1502, hơn 5.000 sĩ tử từ nhiều miền đất nước tụ hội về kinh đô dự khoa thi Hội dưới triều vua Lê Hiến Tông. Giữa biển người ấy có Bùi Dục Tài, một chàng trai 25 tuổi đến từ làng Câu Nhi, vùng Thuận Hóa xa xôi. Ông vượt qua các kỳ khảo hạch, vào thi Đình và đỗ Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân. Trong khoa thi ấy, 61 người được ghi danh; riêng với miền đất phía nam, tên tuổi Bùi Dục Tài đánh dấu một bước mở đầu đặc biệt: ông được hậu thế tôn là vị tiến sĩ khai khoa của xứ Thuận Hóa.
Bùi Dục Tài sinh năm 1477 tại làng Câu Nhi, nay thuộc xã Hải Phong, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị. Thuở ấy, Thuận Hóa đã trở thành một phần của Đại Việt nhưng vẫn là vùng biên viễn, đường sá cách trở, trường học và sách vở không thể sánh với kinh thành. Con đường khoa cử đối với một người trẻ ở nơi này vì thế dài hơn cả quãng đường ra Bắc: muốn dự vào hàng ngũ trí thức của quốc gia, ông phải vượt qua sự thiếu thốn ngay từ những ngày đầu cầm sách.
Gia phả và những ghi chép địa phương kể rằng khi khoảng mười bốn tuổi, Bùi Dục Tài từng chứng kiến cha mình, một viên chức nhỏ trong làng, bị quở trách vì việc thu nộp chưa hoàn tất. Ông hỏi nhờ đâu người ta có thể trở thành quan và được trả lời rằng phải học, phải thi đỗ. Câu trả lời giản dị ấy đã đánh thức chí hướng của cậu thiếu niên. Bắt đầu muộn hơn nhiều bạn đồng môn, ông vẫn tin rằng sự chuyên cần có thể rút ngắn khoảng cách. Từ đó, đèn sách trở thành công việc bền bỉ mỗi ngày.
Khoảng mười hai năm miệt mài đã biến một thiếu niên vùng biên thành người thông hiểu kinh sử. Năm 1501, Bùi Dục Tài vượt qua kỳ thi Hương. Chỉ một năm sau, ông tiếp tục đỗ thi Hội rồi thi Đình. Những con số còn được văn bia khoa Nhâm Tuất ghi lại khiến thành tựu ấy càng rõ ràng: 5.000 người dự thi, 61 người được chọn, và một trong số đó đến từ Câu Nhi. Tên ông được khắc trên bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, đứng trong hàng ngũ những người mà triều đình tuyển chọn bằng học vấn và tài năng.
Ý nghĩa của khoa thi không chỉ nằm ở danh vị cá nhân. Trước Bùi Dục Tài, suốt gần hai thế kỷ kể từ khi Thuận Hóa thuộc về Đại Việt, vùng đất này chưa có người đỗ đại khoa được sử sách ghi nhận. Thành công của ông chứng minh rằng học vấn không phải đặc quyền của kinh kỳ. Từ một làng quê xa trung tâm, một người trẻ vẫn có thể bước vào nơi tuyển chọn nhân tài cao nhất của quốc gia nếu đủ nghị lực và được trao cơ hội. Bởi vậy, hai chữ “khai khoa” gắn với ông không chỉ nói về người đầu tiên, mà còn nói về cánh cửa đầu tiên được mở cho nhiều thế hệ sau.
Sau khi đỗ đạt, Bùi Dục Tài được bổ nhiệm làm Hàn lâm viện Hiệu lý, tham gia công việc học thuật và văn thư của triều đình. Ông tiếp tục được giao chức Tham chính đạo Thanh Hóa. Năm 1509, ông được thăng Lại bộ Tả thị lang, đảm trách công việc liên quan đến tuyển bổ và quản lý quan lại. Những ghi chép lưu truyền tại quê hương nhấn mạnh sự công bằng, thanh liêm và thận trọng của ông. Với một người đi lên từ gian khó, danh vị không phải phần thưởng để hưởng thụ mà là trách nhiệm phải dùng đúng tài năng đã được quốc gia tin cậy.
Đầu thế kỷ XVI, triều Lê bước vào thời kỳ nhiều biến động. Năm 1516, Bùi Dục Tài được giao chức tham tướng và trở về Thuận Hóa trong một nhiệm vụ ổn định tình hình. Ông đã không chọn con đường an toàn cho riêng mình. Giữa xung đột và rối ren, ông giữ trách nhiệm với triều đình rồi bị lực lượng chống đối sát hại. Tư liệu địa phương ghi ông mất năm 1518, khi mới khoảng 41 tuổi. Sau đó, triều đình truy tặng ông chức Lễ bộ Thượng thư, ghi nhận một cuộc đời vừa có công với việc học, vừa tận trung trong việc nước.
Cuộc đời Bùi Dục Tài ngắn, nhưng ảnh hưởng của ông vượt xa tuổi thọ. Tên ông được đặt cho trường học và đường phố; tại Quảng Trị, giải thưởng mang tên Bùi Dục Tài được lập để khuyến khích học sinh đạt thành tích cao. Cách tưởng nhớ ấy rất phù hợp với di sản ông để lại: không chỉ dựng tượng hay nhắc lại một chức tước, mà tiếp tục trao động lực học tập cho người trẻ trên chính mảnh đất từng sinh ra vị tiến sĩ khai khoa.
Câu chuyện của Bùi Dục Tài nhắc rằng xuất phát điểm có thể quyết định độ khó của hành trình, nhưng không nhất thiết quyết định đích đến. Mười hai năm đèn sách đã đưa một người con của làng Câu Nhi vào bia đá Văn Miếu; sự liêm chính và lòng tận tụy lại khiến tên ông còn ở lại sau hơn năm thế kỷ. Giá trị lớn nhất của học vấn, qua cuộc đời ấy, không phải là chiếc mũ quan hay một dòng danh hiệu, mà là khả năng mở đường cho cộng đồng và biến tri thức thành trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.



