Bài viết

Bùi Hữu Nghĩa: Ngôi sao sáng trên bầu trời văn hiến và nghĩa khí Nam Bộ

An Giang14/05/2026Trần Thị Ngọc Huyền (Đoàn xã Định Mỹ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc Việt Nam thế kỷ XIX, vùng đất Nam Bộ không chỉ là địa bàn chiến lược về kinh tế, quân sự mà còn là nơi sản sinh ra những bậc sĩ phu yêu nước, những tâm hồn văn chương lẫy lừng. Giữa "Nam Kỳ tứ tuyệt", Bùi Hữu Nghĩa hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của khí tiết thanh cao, lòng yêu dân vô hạn và tài năng văn chương trác tuyệt. Cuộc đời ông là bản anh hùng ca về chính nghĩa, một tấm gương sáng về sự kết hợp giữa "Tâm" và "Tài" trong bối cảnh nước mất nhà tan.

Cuộc đời và Khí tiết người quân tử

Bùi Hữu Nghĩa (1807 – 1872), hiệu Nghi Chi, sinh tại làng Long Tuyền, tổng Định Thới, huyện Vĩnh Định, phủ Tân Thành, tỉnh An Giang (nay thuộc quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ). Sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo nhưng vốn thông minh bẩm sinh và hiếu học, ông sớm bộc lộ tài năng thiên bẩm.

Năm 1835 (Minh Mạng thứ 16), ông đỗ Giải nguyên (đứng đầu) kỳ thi Hương tại Gia Định, từ đó dân gian thường gọi ông một cách kính trọng là Thủ khoa Nghĩa.

Sự nghiệp làm quan của Bùi Hữu Nghĩa là một chuỗi những thăng trầm, không phải vì năng lực yếu kém, mà bởi ông quá thanh liêm, cương trực, không chấp nhận sự thối nát của chốn quan trường đương thời. Ông từng giữ chức Thông phán ở Vĩnh Long, rồi Tri huyện Phước Chánh (Biên Hòa). Tại đây, bi kịch và cũng là son sắt của cuộc đời ông bắt đầu khi ông dám đứng lên bảo vệ người dân nghèo trước sự áp bức của bọn cường hào địa chủ.

Vụ án "Láng Thé" và tấm lòng vì dân

Thành tựu lớn nhất của Bùi Hữu Nghĩa không chỉ nằm ở những văn bản hành chính, mà nằm ở công lý ông đã thực thi. Vụ án rạch Láng Thé (Trà Vinh) là minh chứng hùng hồn nhất. Khi bọn địa chủ câu kết với quan lại địa phương ngăn sông cấm chợ, tước đoạt quyền lợi đánh cá lâu đời của dân nghèo, Bùi Hữu Nghĩa đã dũng cảm đứng về phía nhân dân.

Ông tuyên bố một câu nói để đời: "Việc trả lời cho dân là việc chung của triều đình, không phải việc riêng của quan địa phương". Câu nói ấy thể hiện một tư duy dân chủ sơ khai và tinh thần trách nhiệm cao độ. Dù sau đó ông bị bọn gian thần hãm hại, bị khép vào tội chết và phải nhờ sự dũng cảm của người vợ là bà Mạc Thị Hiển lặn lội ra tận kinh đô Huế kêu oan, ông mới được tha bổng nhưng bị giáng xuống làm lính. Tuy nhiên, lòng dân đã tạc tượng ông trong tim như một vị anh hùng của công lý.

Thành tựu Văn chương: "Kim Thạch Kỳ Duyên" và hơn thế nữa

Nếu cuộc đời quan trường của ông là một tấm gương về đạo đức, thì sự nghiệp văn chương của ông là một tượng đài về nghệ thuật. Bùi Hữu Nghĩa được tôn vinh là một trong bốn tác gia lớn của Nam Bộ thời bấy giờ.

1. Vở tuồng "Kim Thạch Kỳ Duyên": Đây là tác phẩm tiêu biểu nhất, đánh dấu bước ngoặt của nghệ thuật sân khấu Việt Nam. Vở tuồng không chỉ có giá trị giải trí mà còn là vũ khí sắc bén phê phán sự thối nát của xã hội phong kiến, đề cao lòng thủy chung và chính nghĩa. Tác phẩm này được coi là một trong những vở tuồng kinh điển, góp phần định hình bản sắc tuồng Nam Bộ.

2. Thơ ca yêu nước: Sau khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, Bùi Hữu Nghĩa từ quan về quê dạy học và bốc thuốc chữa bệnh cho dân. Dù không trực tiếp cầm súng trên chiến trường như Nguyễn Trung Trực, nhưng ngòi bút của ông là một thứ vũ khí sắc bén. Những bài thơ của ông chan chứa nỗi đau mất nước, lòng căm thù giặc và sự xót xa cho thân phận lầm than của nhân dân.

3. Văn tế: Những bài văn tế của ông, đặc biệt là bài văn tế vợ, không chỉ giàu cảm xúc mà còn thể hiện một tâm hồn tinh tế, trọng tình trọng nghĩa, khác hẳn với vẻ ngoài cứng cỏi của một vị quan thanh liêm.

Di sản và Ý nghĩa lịch sử

Bùi Hữu Nghĩa mất năm 1872 trong sự thương tiếc khôn nguôi của nhân dân miền Tây. Di sản ông để lại không chỉ là những tác phẩm văn học giá trị mà còn là một triết lý sống: Làm người phải có khí tiết, làm quan phải vì dân.

Trong bối cảnh xã hội hiện nay, khi chúng ta đang nỗ lực xây dựng một nhà nước pháp quyền "của dân, do dân và vì dân", tấm gương của Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa vẫn còn nguyên giá trị thời đại. Ông dạy chúng ta rằng:

• Tri thức phải đi đôi với đạo đức: Tài năng của một thủ khoa sẽ trở nên vô nghĩa nếu không dùng để bảo vệ kẻ yếu.

• Lòng dũng cảm trước cường quyền: Chính nghĩa luôn cần những người dám hy sinh lợi ích cá nhân để lên tiếng.

• Tình yêu quê hương qua hành động: Khi đất nước nguy biến, mỗi người có một cách cống hiến riêng, và văn hóa chính là thành trì cuối cùng để giữ gìn hồn cốt dân tộc.

Lời kết

Anh hùng Bùi Hữu Nghĩa không chỉ là niềm tự hào của người dân Cần Thơ hay vùng đất Nam Bộ, mà là một nhân cách lớn của dân tộc Việt Nam. Cuộc đời 65 năm của ông là minh chứng cho câu nói "Sống đục sao bằng thác trong". Tên tuổi ông gắn liền với rạch Láng Thé, với những trang thơ đầy khí phách, và mãi mãi là ngọn đuốc sáng soi cho các thế hệ hậu sinh về lòng yêu nước và tinh thần tận hiến cho công lý.

Kính cẩn nghiêng mình trước một bậc tiền nhân, chúng ta càng hiểu thêm rằng: Danh thơm sẽ còn mãi với thời gian nếu nó được xây đắp bằng lòng yêu dân và sự chính trực.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn