Bùi Lâm – chuyến “vi hành” của người công tố tại bến đò Đoan Vĩ
Năm 1947, nhận được tin một người có thế lực tại bến đò Đoan Vĩ phạm tội nhưng được bao che, Bùi Lâm không vội quyết định qua báo cáo. Ông cải trang thành cán bộ đi đường, trực tiếp đến địa bàn tìm hiểu. Cuộc điều tra bí mật ấy thể hiện quyết tâm xây dựng một nền tư pháp nghiêm minh ngay trong những năm đầu của chính quyền cách mạng.
Người khách lạ ở bến đò
Năm 1947, bến đò Đoan Vĩ là một mắt xích quan trọng trên con đường nối Hà Nội với Liên khu 4 và các tỉnh miền Trung.
Trong những năm đầu toàn quốc kháng chiến, qua bến đò không chỉ có người dân và hàng hóa thông thường. Đây còn là tuyến vận chuyển cán bộ, tài liệu, lương thực, thuốc men và nhiều vật dụng phục vụ kháng chiến.
Giữ được bến đò thông suốt là bảo vệ một mạch máu giao thông của cách mạng.
Thế nhưng tại đây xuất hiện một người tên Thống. Dựa vào các mối quan hệ và sự bao che của một số người có chức quyền, Thống thường xuyên gây rối, coi thường chính quyền địa phương. Theo hồ sơ được Tạp chí Kiểm sát công bố, người này từng đánh một chiến sĩ công an trước mặt nhiều người và đâm chết một dân quân.
Vụ việc được báo cáo lên cấp trên, nhưng xử lý một người có nhiều mối quan hệ không phải chuyện đơn giản. Nếu chỉ dựa vào lời tố cáo, cơ quan tư pháp có thể gặp khó khăn về chứng cứ. Nếu chậm trễ, người dân sẽ mất lòng tin và những hành vi nguy hiểm có thể tiếp tục xảy ra.
Người được giao xem xét vụ việc là Bùi Lâm, cán bộ phụ trách công tố của Tòa án quân sự.
Ông không ngồi tại cơ quan chờ thêm báo cáo.
Bùi Lâm cùng một số cán bộ thay đổi trang phục, đóng vai những người đi công tác qua bến đò. Họ âm thầm quan sát, gặp gỡ nhân chứng và tìm hiểu tình hình tại địa phương.
Trong mắt người dân, đó chỉ là vài cán bộ dừng chân trên đường. Không nhiều người biết một trong những vị khách ấy đang giữ trọng trách tại cơ quan tư pháp của Chính phủ.
Chuyến đi bí mật giúp Bùi Lâm xác định những phản ánh từ địa phương là có căn cứ. Quan trọng hơn, ông hiểu được vì sao người vi phạm có thể lộng hành trong thời gian dài: phía sau Thống là những mối quan hệ khiến cán bộ cơ sở e ngại.
Một bài toán khó đặt ra trước người công tố: phải bắt giữ nghi phạm mà không để thông tin lọt ra ngoài, đồng thời hạn chế nguy cơ chống trả hoặc can thiệp từ những người bao che.
Cuộc tập trận bên bến đò
Sau khi trở về, Bùi Lâm báo cáo tình hình và đề xuất một kế hoạch kín đáo.
Một đơn vị vũ trang được điều đến khu vực bến đò Đoan Vĩ với danh nghĩa tổ chức tập trận. Trong đội hình bộ đội có những cán bộ an ninh được bố trí từ trước.
Việc bộ đội xuất hiện không gây nghi ngờ, bởi người dân và những người tại bến đò đều nghĩ đây là một hoạt động quân sự bình thường. Khi thời cơ đến, lực lượng an ninh bất ngờ tiến vào nơi ở của Thống, bắt giữ và đưa người này về cơ quan điều tra.
Kế hoạch diễn ra nhanh và bí mật đến mức ngày hôm sau chính quyền địa phương mới nhận được thông tin chính thức.
Bắt được nghi phạm mới chỉ là bước đầu. Quá trình điều tra, lập hồ sơ và đưa vụ án ra xét xử tiếp tục gặp nhiều áp lực. Những mối quan hệ từng giúp Thống lộng hành vẫn có thể được sử dụng để tác động đến việc giải quyết vụ án.
Trước tình thế ấy, Bùi Lâm tuyên bố chịu trách nhiệm về quyết định xử lý. Ông yêu cầu cán bộ phải dựa vào chứng cứ, xác minh đầy đủ hành vi phạm tội và không được vì sức ép bên ngoài mà làm sai lệch hồ sơ.
Một phiên tòa lưu động được mở công khai tại huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Trước những chứng cứ và lời khai được thu thập, bị cáo phải thừa nhận hành vi của mình và nhận hình phạt nghiêm khắc.
Câu chuyện tại bến đò Đoan Vĩ không chỉ là việc trừng trị một người phạm tội. Trong bối cảnh chính quyền cách mạng mới thành lập, nó gửi đi một thông điệp quan trọng: không ai được phép dựa vào quan hệ hoặc công lao để đứng ngoài pháp luật.
Từ cậu bé nghèo đến người thủy thủ viễn dương
Bản lĩnh của Bùi Lâm được hình thành qua một cuộc đời nhiều sóng gió.
Ông tên thật là Nguyễn Văn Di, sinh ngày 15 tháng 3 năm 1905 trong một gia đình nghèo ở xã Gia Hòa, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định. Vì cuộc sống khó khăn, ông sớm theo cha ra Hải Phòng kiếm việc.
Năm 15 tuổi, Nguyễn Văn Di được nhận làm việc trên tàu biển. Từ đó, người thiếu niên quê Nam Định bắt đầu những chuyến đi dài qua nhiều đại dương, đến các bến cảng xa lạ rồi trở về neo đậu tại cảng Le Havre của Pháp.
Công việc thủy thủ rất nặng nhọc. Những thủy thủ người thuộc địa thường phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và chịu sự phân biệt đối xử. Nhưng chính những năm tháng lênh đênh lại giúp Nguyễn Văn Di nhìn thấy một thế giới rộng lớn hơn.
Ông đọc được bản yêu sách do Nguyễn Ái Quốc gửi Hội nghị Versailles, đòi những quyền tự do và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Bản yêu sách khiến những thủy thủ Việt Nam tại Pháp đặt ra câu hỏi: họ có thể làm gì cho quê hương?
Các thủy thủ cử Nguyễn Văn Di tới Paris tìm gặp Nguyễn Ái Quốc.
Theo biên niên của Bảo tàng Hồ Chí Minh, cuộc gặp diễn ra vào tháng 7 năm 1922. Nguyễn Ái Quốc hỏi thăm tình hình đời sống của những người lao động Việt Nam và căn dặn họ phải nhớ trách nhiệm của người dân mất nước, biết đoàn kết với nhau cũng như với công nhân và nhân dân lao động các nước.
Cuộc gặp ấy đã thay đổi con đường của người thủy thủ trẻ.
Từ chỗ chỉ mang một lòng yêu nước còn chưa định hình, ông bắt đầu tham gia phong trào có tổ chức. Năm 1925, ông gia nhập Đảng Cộng sản Pháp. Năm sau, ông được cử sang Liên Xô học tại Trường Đại học Phương Đông, trở thành một trong những người Việt Nam đầu tiên theo học tại đây.
Từ Nguyễn Văn Di, ông dần được biết đến bằng tên hoạt động Bùi Lâm.
Qua những nhà tù thực dân
Sau khi trở về hoạt động cách mạng, Bùi Lâm nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giữ. Ông đã đi qua hàng loạt nhà tù: Hải Phòng, Hỏa Lò, Sơn La, Quảng Ngãi, Buôn Ma Thuột và Côn Đảo.
Mỗi lần chuyển nhà tù là một lần chính quyền thực dân tìm cách cô lập, tra tấn và làm suy sụp ý chí của người cách mạng. Nhưng những năm tháng giam cầm không khiến Bùi Lâm từ bỏ con đường đã chọn.
Tháng 3 năm 1945, khi tình hình Đông Dương biến động sau cuộc đảo chính của Nhật, ông thoát khỏi nơi giam giữ và tiếp tục hoạt động.
Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Chính quyền mới phải khẩn trương xây dựng hệ thống pháp luật và tư pháp gần như từ đầu. Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa nên cán bộ pháp lý rất thiếu, các văn bản luật chưa đầy đủ, trong khi hoạt động chống phá chính quyền diễn ra phức tạp.
Ngày 14 tháng 2 năm 1946, Chính phủ ban hành Sắc lệnh số 21 về tổ chức Tòa án quân sự. Bùi Lâm là một trong những cán bộ đầu tiên được giao trọng trách thực hành quyền công tố tại Tòa án quân sự Hà Nội.
Ông không được đào tạo theo con đường của một luật gia thông thường. “Trường học” của Bùi Lâm là những năm làm thủy thủ, hoạt động trong phong trào công nhân quốc tế, học tập tại Liên Xô và trải qua nhiều nhà tù của thực dân.
Nhưng chính những trải nghiệm ấy giúp ông hiểu rõ giá trị của công lý. Một nền tư pháp cách mạng không thể lặp lại cách xét xử tùy tiện của chế độ thuộc địa. Việc buộc tội phải dựa trên chứng cứ; người thực thi pháp luật không được khuất phục trước quyền thế hay sự can thiệp.
Không có ngoại lệ trước pháp luật
Vụ án tại bến đò Đoan Vĩ không phải lần duy nhất Bùi Lâm xử lý hành vi phạm tội của người có chức quyền.
Trong một vụ án khác tại Hà Nam, một trưởng ty công an bị phát hiện chiếm đoạt tiền vàng của Nhà nước, nhận hối lộ, bắt giữ người trái pháp luật và tìm cách tiêu hủy tài liệu khi sự việc bại lộ.
Đây là vụ việc đặc biệt nghiêm trọng vì người vi phạm lại là cán bộ trong bộ máy bảo vệ pháp luật. Nếu bị che giấu, vụ án không chỉ gây thiệt hại tài sản mà còn làm tổn hại uy tín của chính quyền kháng chiến.
Bùi Lâm trực tiếp chỉ đạo điều tra, truy tố và đưa vụ án ra xét xử công khai. Việc một cán bộ có chức vụ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật cho thấy quan điểm nhất quán của ông: bảo vệ chính quyền cách mạng không đồng nghĩa với bảo vệ những cá nhân lợi dụng chính quyền để làm điều sai trái.
Trong chiến tranh, pháp luật càng phải nghiêm minh. Nếu người dân không tin vào sự công bằng của bộ máy mới, sức mạnh đoàn kết phục vụ kháng chiến cũng sẽ bị suy yếu.
Người đặt nền móng cho ngành công tố
Sau nhiều năm công tác trong lĩnh vực tư pháp, năm 1958, Bùi Lâm được giao giữ chức Viện trưởng Viện Công tố Trung ương. Trang thông tin chính thức của Viện kiểm sát nhân dân tối cao xác nhận ông đảm nhiệm cương vị này từ năm 1958 đến năm 1960.
Khi hệ thống Viện kiểm sát nhân dân được thành lập năm 1960, ông tiếp tục cống hiến trong ngành, sau đó được cử làm Đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam tại Bulgaria và Cộng hòa Dân chủ Đức. Kết thúc nhiệm kỳ ngoại giao, ông trở về giữ chức Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
Đồng nghiệp còn nhớ về Bùi Lâm qua những câu chuyện rất đời thường.
Khi cơ quan mua cho ông một chiếc giường mới theo chế độ dành cho lãnh đạo, ông từ chối và đề nghị đem về cho cán bộ chưa có giường sử dụng. Trong một lần thấy cán bộ vừa đi công tác trở về nằm nghỉ trong phòng mình, ông lặng lẽ ra hành lang làm việc để người cán bộ ấy được ngủ thêm.
Những câu chuyện nhỏ ấy cho thấy sự thống nhất giữa cách ông xử lý công việc và cách ông đối đãi với con người: nghiêm khắc trước sai phạm nhưng giản dị, bao dung với đồng chí và cấp dưới.
Bùi Lâm qua đời năm 1974. Từ người thủy thủ trẻ được cử tới Paris tìm gặp Nguyễn Ái Quốc, ông đã trở thành một trong những người đặt nền móng cho hoạt động công tố của Nhà nước Việt Nam mới.
Chuyến “vi hành” tới bến đò Đoan Vĩ chỉ là một lát cắt trong cuộc đời ấy. Nhưng nó cho thấy rất rõ phẩm chất của người công tố Bùi Lâm: không xét đoán qua báo cáo, không lùi bước trước sự bao che, sẵn sàng đến tận nơi tìm sự thật và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
Trong buổi đầu dựng nước, sự nghiêm minh ấy đã góp phần tạo dựng một điều vô cùng quý giá: lòng tin của nhân dân vào nền pháp luật của chính quyền cách mạng.


