BÙI QUANG THẬN – NGƯỜI CẮM LÁ CỜ CHIẾN THẮNG TRÊN NÓC DINH ĐỘC LẬP
Trưa 30/4/1975, giữa thời khắc lịch sử khi Chiến dịch Hồ Chí Minh đang đi đến thắng lợi cuối cùng, một người lính xe tăng đã cầm lá cờ của Quân Giải phóng chạy lên nóc Dinh Độc Lập. Lá cờ tung bay trên nóc dinh thự từng là biểu tượng của chính quyền Sài Gòn, báo hiệu miền Nam hoàn toàn giải phóng. Người lính ấy là Trung úy Bùi Quang Thận, Đại đội trưởng Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn 203 Tăng thiết giáp, Quân đoàn 2.

Trưa 30/4/1975, giữa thời khắc lịch sử khi Chiến dịch Hồ Chí Minh đang đi đến thắng lợi cuối cùng, một người lính xe tăng đã cầm lá cờ của Quân Giải phóng chạy lên nóc Dinh Độc Lập. Lá cờ tung bay trên nóc dinh thự từng là biểu tượng của chính quyền Sài Gòn, báo hiệu miền Nam hoàn toàn giải phóng. Người lính ấy là Trung úy Bùi Quang Thận, Đại đội trưởng Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn 203 Tăng thiết giáp, Quân đoàn 2.
Bùi Quang Thận sinh năm 1948 tại làng Phấn Vũ, quê lúa Thái Bình. Xuất thân từ một vùng quê giàu truyền thống cách mạng, ông nhập ngũ và trở thành người lính xe tăng. Trong những năm tháng chiến tranh, ông cùng đồng đội trải qua nhiều trận đánh ác liệt, từng bước trưởng thành từ một người lính thành cán bộ chỉ huy. Đến mùa Xuân năm 1975, ông mang quân hàm Trung úy, giữ cương vị Đại đội trưởng Đại đội 4, trực tiếp chỉ huy những chiếc xe tăng trong đội hình thọc sâu của Quân đoàn 2 tiến vào Sài Gòn.
Những ngày cuối tháng 4/1975, chiến trường miền Nam chuyển biến với tốc độ chưa từng có. Sau khi vượt qua nhiều tuyến phòng thủ của đối phương, các cánh quân của ta đồng loạt tiến về Sài Gòn. Sáng 30/4, Đại đội 4 xe tăng của Bùi Quang Thận sau khi tiêu diệt căn cứ Nước Trong tiếp tục tiến về phía trung tâm thành phố. Trên con đường dẫn vào Sài Gòn, phía trước đội hình là những chướng ngại cuối cùng của cuộc chiến.
Khoảng 9 giờ sáng, đội hình xe tăng quyết định vượt cầu tiến vào thành phố. Một chiếc xe của Đại đội 3 do Đại đội trưởng Hùng chỉ huy bị xe tăng M41 của đối phương bắn cháy. Xe tăng 843 do Bùi Quang Thận chỉ huy lập tức vọt lên, tiêu diệt xe địch rồi tiếp tục tiến về phía trước. Mục tiêu lúc này là Dinh Độc Lập – nơi được xem là trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn.
Khi xe tăng 843 tiến đến Dinh Độc Lập, cánh cổng phía trước vẫn đóng kín. Bùi Quang Thận ra lệnh cho pháo thủ nhằm thẳng vào cổng Dinh và khai hỏa. Nhưng đạn không phát nổ. Ông tiếp tục ra lệnh khai hỏa lần thứ hai, nhưng tình hình vẫn không thay đổi. Trước thời khắc quyết định, ông ra lệnh quay nòng pháo ra phía sau để xe tăng trực tiếp húc đổ cổng.
Chiếc xe tăng 843 lao vào cánh cổng. Một lần, rồi lần thứ hai. Sau nhiều lần va chạm, cánh cổng phía trái mới bung ra. Đúng lúc ấy, xe tăng 390 do Chính trị viên Vũ Đăng Toàn chỉ huy cũng lao tới, húc đổ cổng chính. Hai chiếc xe tăng tiến thẳng vào sân Dinh Độc Lập.
Và rồi khoảnh khắc lịch sử xuất hiện.
Bùi Quang Thận mang theo lá cờ của Quân Giải phóng, rời khỏi xe tăng và chạy vào bên trong Dinh Độc Lập. Ông tiến lên nóc dinh, kéo lá cờ xuống và cắm lá cờ chiến thắng lên vị trí cao nhất. Khoảng 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, lá cờ tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Hình ảnh ấy trở thành một trong những biểu tượng nổi bật nhất của ngày đất nước thống nhất.
Ở phía dưới, những chiếc xe tăng đã tiến vào sân dinh. Bên trong, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng. Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước kết thúc, miền Nam được hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối.
Khoảnh khắc Bùi Quang Thận cắm cờ chỉ diễn ra trong ít phút, nhưng phía sau vài phút ấy là cả một hành trình chiến đấu kéo dài nhiều năm. Lá cờ trên nóc Dinh Độc Lập không chỉ là dấu hiệu của một trận đánh đã kết thúc. Đó là biểu tượng của ngày chiến tranh đi qua, của những người lính đã chiến đấu và hy sinh để đất nước có được ngày hòa bình.
Sau ngày 30/4, Bùi Quang Thận tiếp tục gắn bó với quân đội. Từ một Trung úy, ông từng bước trưởng thành, được giao nhiều cương vị chỉ huy và công tác trong lực lượng Tăng thiết giáp Quân đoàn 2, sau này giữ chức Lữ đoàn trưởng, Chủ nhiệm Tăng thiết giáp Quân đoàn 2 với quân hàm Đại tá.
Nhưng trong ký ức của gia đình, ông không chỉ là người anh hùng trong những trang sử. Với các con, ông trước hết là một người cha nghiêm khắc, giản dị và luôn đặt nhiều kỳ vọng vào con cái. Con gái ông, Thượng tá Bùi Thị Kim Huế, từng kể rằng những ngày cha còn công tác, mỗi lần ông về phép, chị em trong nhà đều rất nể sợ. Ông yêu cầu các con học tập nghiêm túc, nhà cửa gọn gàng, cuộc sống phải có kỷ luật.
Có những lúc con gái mệt mỏi trước những khó khăn của cuộc sống, ông lại động viên bằng những lời rất giản dị: “Cố lên, đã thấm tháp gì so với chúng tao ngày xưa, vừa đói vừa chiến đấu”. Với người lính từng đi qua chiến tranh, những gian khổ của cuộc sống hòa bình có lẽ vẫn chưa thể so sánh với những năm tháng mà thế hệ ông đã trải qua.
Ngày 24/6/2012, Đại tá Bùi Quang Thận đột ngột qua đời tại quê nhà. Một người lính từng đứng trên nóc Dinh Độc Lập trong khoảnh khắc lịch sử đã trở về với đất mẹ Thái Bình. Một năm sau, ngày 30/10/2013, Chủ tịch nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ buổi trưa lịch sử ấy. Người lính năm xưa đã không còn, nhưng hình ảnh ông cầm lá cờ chạy lên nóc Dinh Độc Lập vẫn sống mãi trong ký ức dân tộc. Có thể người ta nhớ đến Bùi Quang Thận qua một khoảnh khắc chỉ kéo dài vài phút, nhưng để có được vài phút lịch sử ấy là cả một cuộc đời người lính gắn với chiến trường, với đồng đội và với Tổ quốc.
Trưa 30/4/1975, lá cờ được cắm trên nóc Dinh Độc Lập. Một cuộc chiến khép lại. Một đất nước bước sang trang mới. Và giữa hàng triệu con người góp sức làm nên ngày toàn thắng, Bùi Quang Thận đã trở thành một trong những người lưu giữ khoảnh khắc ấy bằng chính đôi tay của mình – đôi tay của một người lính xe tăng đã đi qua chiến tranh và chứng kiến ngày đất nước hòa bình.


