Mẹ Việt Nam Anh hùng

BÙI THỊ DÌA -Một gia đình đi qua hai cuộc kháng chiến

Họ và tên: Bùi Thị Dìa. Năm sinh – năm mất: công trình chuyên đề mới ghi 1910–1984; danh mục Địa chí Đồng Nai năm 2010 ghi 1904–1984. Nơi sinh theo công trình chuyên đề: làng Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Thủ Dầu Một; nay thuộc khu vực Tân Vĩnh Hiệp, Bình Dương. Chồng: ông Lê Văn Chương. Gia đình có các con tham gia cách mạng từ những năm 1945 và trong kháng chiến chống Mỹ. Nhóm nhân vật: Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Danh hiệu: truy tặng theo Quyết định số 483/KTCTN ngày 24/04/1995. Giai đoạn lịch sử trọng tâm: 1945–1975.

Đồng Nai12/08/2026xã Lấp Vò (Xã Lấp Vò)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhiều gia đình Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến từ phong trào Thanh niên Tiền phong năm 1945 rồi tiếp tục gắn bó với cách mạng trong suốt ba thập niên chiến tranh. Người mẹ trong những gia đình ấy vừa phải duy trì đời sống, nuôi con, tránh các cuộc càn quét, vừa hỗ trợ chồng con làm nhiệm vụ. Sau Hiệp định Genève, hoạt động bí mật ở miền Nam khiến nguy cơ bắt bớ, ly tán và hy sinh còn kéo dài.

Theo công trình “Sáng ngời chất ngọc anh hùng”, Mẹ Bùi Thị Dìa sinh năm 1910 tại Tân Hiệp, tỉnh Thủ Dầu Một. Chồng Mẹ là ông Lê Văn Chương; người con trai lớn Lê Văn Mộng cùng cha tham gia phong trào Thanh niên Tiền phong năm 1945. Khi kháng chiến bùng nổ, gánh nặng làm ăn và nuôi dạy con nhỏ phần lớn đặt lên vai Mẹ trong khi gia đình tiếp tục hỗ trợ cách mạng.

Qua các giai đoạn sau, các con của Mẹ tiếp tục hoạt động. Nguồn chuyên đề ghi chồng Mẹ hy sinh ngày 30/01/1968; một người con trai khác, Lê Tùng Chinh, hy sinh ngày 04/09/1972. Sau ngày 30/4/1975, Mẹ đón con gái trở về nhưng chồng và hai con trai đã không còn. Mẹ mất năm 1984 và được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng năm 1995.

Câu chuyện của Mẹ Bùi Thị Dìa thể hiện sự kéo dài của chiến tranh đối với một gia đình. Từ năm 1945, chồng và con đã tham gia phong trào cách mạng địa phương; Mẹ vừa nuôi gia đình vừa bảo đảm hậu phương. Đến những năm chống Mỹ, các thành viên tiếp tục hoạt động ở nhiều vị trí, khiến nguy cơ mất mát không dừng ở một thế hệ.

Một chi tiết quan trọng về phương pháp tư liệu là năm sinh của Mẹ được hai nguồn chính thức ghi khác nhau: công trình chuyên đề của Nhà xuất bản Đồng Nai ghi 1910, còn danh mục Địa chí Đồng Nai đăng năm 2010 ghi 1904. Bản này ưu tiên số liệu 1910 từ công trình chuyên đề mới, nhưng vẫn công khai chênh lệch để tránh biến một dữ kiện chưa thống nhất thành “sự thật chắc chắn”.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn