Bùi Văn Thanh – Người lính bơi 1.500 mét cắm cờ trên đảo Cô Lin
Rạng sáng 14/3/1988, chiến sĩ cơ điện Bùi Văn Thanh cùng đồng đội rời tàu HQ-505, bơi khoảng 1.500 mét và kéo theo hàng trăm kilôgam vật liệu để cắm cờ chủ quyền trên đảo Cô Lin. Sau đó, ông tiếp tục sửa máy, chống cháy và tình nguyện ở lại bảo vệ đảo suốt nhiều tháng.
Rạng sáng ngày 14/3/1988, biển quanh đảo Cô Lin tương đối yên, nhưng không khí trên tàu HQ-505 lại căng thẳng đến nghẹt thở. Những tàu chiến nước ngoài đang áp sát và liên tục có hành động uy hiếp. Trên bãi đá chìm trước mặt, lá cờ chủ quyền của Việt Nam cần phải được dựng lên trước khi thủy triều dâng.
Trong số những người được lựa chọn thực hiện nhiệm vụ đặc biệt ấy có hạ sĩ Bùi Văn Thanh, chiến sĩ ngành cơ điện tàu HQ-505.
Thanh nhập ngũ khi còn rất trẻ. Năm 1985, vì mong muốn trở thành người lính Hải quân, anh đã tình nguyện đăng ký mà chưa kịp hỏi ý kiến mẹ. Sau thời gian học tập tại Trường Cơ điện Hải quân, người thanh niên quê Thủy Nguyên, Hải Phòng được biên chế làm thợ máy trên tàu HQ-505.
Ngày 13/3/1988, tàu nhận lệnh cơ động đến Cô Lin để đưa lực lượng và vật liệu lên xây dựng, bảo vệ đảo. Khoảng 2 giờ sáng hôm sau, trước tình hình ngày càng nguy hiểm, chỉ huy tàu xác định phải khẩn trương cắm cờ và cọc tiêu chủ quyền.
Khoảng 4 giờ 30 phút, nhóm chiến sĩ được gọi dậy nhận nhiệm vụ. Đến 5 giờ 40 phút, dưới sự chỉ huy của Thuyền phó Chính trị Võ Tá Du, 12 cán bộ, chiến sĩ rời tàu, bơi về phía đảo.
Cô Lin là một bãi đá chìm. Khi thủy triều lên, phần lớn bãi đá nằm dưới mặt nước nên từ tàu rất khó xác định chính xác vị trí. Những người lính phải nhìn nơi sóng trắng đập vào san hô để định hướng.
Quãng đường từ tàu vào đảo dài khoảng 1.500 mét. Các chiến sĩ nối nhau bơi, người này cách người kia chỉ chừng một mét. Họ không chỉ phải vượt qua dòng nước ngược và những vùng biển sâu mà còn phải kéo theo một chiếc phao chở hàng trăm kilôgam vật liệu.
Trên phao là cờ Tổ quốc, cọc tiêu, cuốc, thuổng và những chiếc xà beng nặng từ 15 đến 20 kilôgam. Chiếc phao không có động cơ. Mọi người vừa bơi, vừa dùng sức đẩy và giữ cho vật liệu không rơi xuống biển.
Đặt chân lên bãi đá, Bùi Văn Thanh cùng đồng đội nhanh chóng thực hiện nhiệm vụ. Hai lá cờ đỏ sao vàng được cắm ở hai đầu đảo Cô Lin, khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Việt Nam.
Chỉ ít giờ sau, tiếng súng vang lên ở khu vực Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao.
Tàu HQ-505 trúng nhiều phát đạn. Buồng máy và hệ thống điều khiển bị hư hỏng, một số vị trí trên tàu bốc cháy. Trước nguy cơ con tàu có thể bị đánh chìm và trôi khỏi đảo, Thuyền trưởng Vũ Huy Lễ ra lệnh mở hết tốc độ, lao tàu lên bãi đá Cô Lin.
Là chiến sĩ cơ điện, Bùi Văn Thanh cùng những người thợ máy khẩn trương khắc phục sự cố, duy trì hoạt động của máy tàu trong những phút quyết định. Chính nỗ lực của bộ phận cơ điện đã góp phần giúp HQ-505 còn đủ sức vượt lên phía trước.
Con tàu lao lên bãi đá, khoảng hai phần ba thân tàu nằm trên san hô. HQ-505 từ một tàu vận tải bị bắn cháy đã trở thành một pháo đài bằng thép, một cột mốc đặc biệt bảo vệ chủ quyền trên đảo Cô Lin.
Khi tàu đã nằm trên bãi, Thanh và năm đồng đội tiếp tục lao xuống nước, mang mỏ neo buộc chắc vào san hô. Sau đó, anh tham gia chống cháy, chống chìm và khắc phục những hư hỏng trên tàu.
Nhìn về phía Gạc Ma, cán bộ, chiến sĩ HQ-505 thấy tàu HQ-604 đã chìm và nhiều đồng đội đang trôi dạt trên biển. Bất chấp nguy hiểm, lực lượng trên tàu hạ xuồng đi cứu người. Bùi Văn Thanh cũng tham gia những công việc cứu hộ được thực hiện hoàn toàn bằng sức người giữa vùng biển vừa trải qua trận pháo kích.
Sau ngày 14/3, Thuyền trưởng Vũ Huy Lễ cần một tổ chiến đấu tình nguyện ở lại giữ tàu và bảo vệ đảo. Bùi Văn Thanh lập tức xin ở lại. Khi ấy, anh mới khoảng hai mươi tuổi và là một trong những chiến sĩ trẻ nhất trên tàu HQ-505.
Cuộc sống trên bãi đá vô cùng thiếu thốn. Những người lính phải tận dụng phần còn lại của con tàu làm nơi trú ẩn và công sự chiến đấu. Khi lương thực khan hiếm, họ xuống bãi san hô bắt cá. Có lần một số người bị ngộ độc, đau buốt toàn thân và không thể đi lại trong nhiều ngày.
Tài sản riêng đáng giá của người lính trẻ khi đó chỉ là khẩu súng và hai chiếc quần đùi mặc luân phiên. Dẫu vậy, Thanh cùng đồng đội vẫn kiên trì bám đảo suốt nhiều tháng, luôn trong tư thế sẵn sàng bảo vệ lá cờ Tổ quốc.
Ở quê nhà, mẹ anh nghe tin nhiều chiến sĩ mất tích nhưng không biết chính xác con trai còn sống hay đã hy sinh. Nghĩ rằng Thanh không thể trở về, bà lập bàn thờ con và khóc cạn nước mắt. Mãi nhiều tháng sau, khi nhận được tin Thanh còn sống, người mẹ mới nghẹn ngào dỡ bàn thờ xuống.
Trở về đời thường, người lính cơ điện năm nào phải chống chọi với bệnh tật và những di chứng nặng nề. Đôi chân ông teo nhỏ, bệnh cột sống khiến việc đi lại trở nên khó khăn, có thời gian gần như mất hoàn toàn sức lao động. Cuộc sống của gia đình chủ yếu dựa vào sự tần tảo của người vợ.
Nhưng mỗi dịp tháng Ba, dù phải ngồi xe lăn, Bùi Văn Thanh vẫn cố gắng đến gặp những đồng đội của tàu HQ-505. Với ông, đó không chỉ là một cuộc hội ngộ mà còn là dịp tưởng nhớ những người đã nằm lại giữa biển sâu.
Lịch sử bảo vệ Cô Lin được tạo nên bởi một quyết định táo bạo của người chỉ huy và sự đoàn kết của cả tập thể HQ-505. Trong tập thể ấy có người chiến sĩ trẻ Bùi Văn Thanh: bơi 1.500 mét đưa cờ lên đảo, sửa máy giữa làn đạn, chống cháy, cứu đồng đội và tình nguyện bám trụ nơi đầu sóng.
Ông không phải một vị tướng nổi tiếng. Ông chỉ là một người thợ máy trẻ tuổi đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trong thời khắc Tổ quốc cần. Nhưng chính những con người bình dị như thế đã góp phần giúp lá cờ Việt Nam tiếp tục tung bay trên đảo Cô Lin.



