BƯỚC CHÂN NGƯỜI LÍNH VÀO HẦM ĐỜ CÁT
Hoàng Đăng Vinh sinh năm 1935, quê ở Hưng Yên. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống lam lũ nơi đồng quê. Năm 17 tuổi, trong một lần đi cất vó, ông bị quân Pháp bắt vì nghi là Việt Minh. Người thanh niên chưa đầy hai mươi tuổi ấy đã phải chịu những trận đánh đập và những ngày bị giam cầm, bị bắt đi gánh cát sửa đồn. Những đau khổ ấy không làm ông khuất phục mà càng hun đúc trong lòng người thanh niên một quyết tâm: phải đứng lên chiến đấu để giải phóng quê hương. Tháng 9 năm 1952, Hoàng Đăng Vinh được giác ngộ và xung phong nhập ngũ.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng lại trở thành dấu mốc không thể phai mờ. Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954 là một khoảnh khắc như thế. Sau 56 ngày đêm chiến đấu vô cùng gian khổ, quân và dân ta đã từng bước đập tan tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Giữa thời khắc lịch sử ấy, hình ảnh người chiến sĩ trẻ Hoàng Đăng Vinh cùng đồng đội tiến vào hầm chỉ huy của quân Pháp, buộc tướng Đờ Cát và toàn bộ bộ tham mưu phải đầu hàng đã trở thành một biểu tượng đẹp về lòng dũng cảm và ý chí quyết chiến, quyết thắng của người lính Việt Nam.
Hoàng Đăng Vinh sinh năm 1935, quê ở Hưng Yên. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống lam lũ nơi đồng quê. Năm 17 tuổi, trong một lần đi cất vó, ông bị quân Pháp bắt vì nghi là Việt Minh. Người thanh niên chưa đầy hai mươi tuổi ấy đã phải chịu những trận đánh đập và những ngày bị giam cầm, bị bắt đi gánh cát sửa đồn. Những đau khổ ấy không làm ông khuất phục mà càng hun đúc trong lòng người thanh niên một quyết tâm: phải đứng lên chiến đấu để giải phóng quê hương. Tháng 9 năm 1952, Hoàng Đăng Vinh được giác ngộ và xung phong nhập ngũ.
Cuối năm 1953, theo bước những đoàn quân hướng lên Tây Bắc, Hoàng Đăng Vinh cùng đơn vị tiến vào Chiến dịch Điện Biên Phủ. Khi ấy, ông thuộc Tiểu đội B1, Đại đội 360, Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Từ những trận đánh đầu tiên cho đến những ngày cuối cùng của chiến dịch, người chiến sĩ trẻ đã cùng đồng đội vượt qua bom đạn, tiến công các cứ điểm của địch và từng bước áp sát trung tâm tập đoàn cứ điểm.
Điện Biên Phủ khi ấy được quân Pháp xây dựng thành một tập đoàn cứ điểm mạnh, với hệ thống công sự dày đặc, hỏa lực mạnh và lực lượng đông. Nhưng trước sức tiến công bền bỉ của quân đội ta, từng cứ điểm lần lượt bị đánh chiếm. Những chiến hào ngày một tiến gần trung tâm Mường Thanh. Đến ngày 7 tháng 5, thế trận đã chuyển sang thời khắc quyết định.
Khoảng 15 giờ ngày hôm ấy, quân ta mở đợt tổng công kích trên toàn mặt trận. Các mũi tiến công từ nhiều hướng đồng loạt đánh vào trung tâm chỉ huy của địch. Trong đội hình tiến công ấy có những người lính của Trung đoàn 209, những người đã chiến đấu từ những ngày đầu của chiến dịch và giờ đây nhận nhiệm vụ tiến sâu vào khu vực sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm.
Trong tổ xung kích do Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật chỉ huy có những người lính như Hoàng Đăng Vinh, Bùi Văn Nhỏ và các đồng đội. Họ tiến về phía hầm chỉ huy của quân Pháp giữa tiếng súng, tiếng pháo và những đợt tiến công dồn dập. Mỗi bước chân lúc ấy đều có thể phải trả giá bằng sinh mạng, nhưng không ai chùn bước.
Cuối cùng, tổ xung kích đã tiến vào hầm chỉ huy. Bên trong là bộ tham mưu của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Những sĩ quan Pháp vốn được trang bị đầy đủ và từng chỉ huy cả một tập đoàn cứ điểm giờ đây đứng trước những người lính Việt Nam vừa trải qua hàng chục ngày đêm chiến đấu. Theo lời kể của Hoàng Đăng Vinh, khi các chiến sĩ tiến vào, nhiều sĩ quan Pháp hoảng hốt, co cụm lại. Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật ra lệnh bằng tiếng Pháp yêu cầu chúng đầu hàng.
Trong giây phút ấy, tướng Đờ Cát vẫn chưa chịu đứng lên đầu hàng. Tạ Quốc Luật ra lệnh cho Hoàng Đăng Vinh tiến tới bắt ông ta phải đầu hàng. Người chiến sĩ trẻ đặt tay vào cò súng, tiến về phía viên tướng Pháp. Đó là một khoảnh khắc căng thẳng, bởi chỉ một hành động thiếu thận trọng cũng có thể khiến tình hình thay đổi. Nhưng với bản lĩnh của một người lính đã đi qua chiến trường, Hoàng Đăng Vinh giữ vững sự bình tĩnh và buộc Đờ Cát phải đầu hàng.
Khoảnh khắc ấy không chỉ là câu chuyện về một người chiến sĩ bắt sống một viên tướng. Đằng sau nó là cả một chiến dịch với biết bao mồ hôi, máu và nước mắt của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ. Những người lính đã kéo pháo qua núi cao, đào hàng trăm ki-lô-mét chiến hào, chịu đựng bom đạn, đói rét và bệnh tật. Có người đã nằm lại nơi chiến trường, có người mang thương tích suốt đời. Vì vậy, khi bước vào hầm Đờ Cát, Hoàng Đăng Vinh và những người đồng đội không chỉ mang theo khẩu súng trên tay mà còn mang theo sức mạnh của cả một dân tộc đang chiến đấu vì độc lập, tự do.
Khoảng 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Việc bắt sống tướng Đờ Cát và toàn bộ bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của thời khắc kết thúc chiến dịch.
Điều đáng quý ở Hoàng Đăng Vinh không chỉ nằm ở chiến công trong giây phút lịch sử ấy. Sau này, khi nhắc về Điện Biên Phủ, ông luôn dành những lời tốt đẹp cho những người đồng đội đã chiến đấu và hy sinh. Ông từng nhắc rằng chiến công của mình không thể tách rời sự hy sinh của biết bao chiến sĩ. Đó chính là vẻ đẹp của người lính cách mạng: khi được nhắc đến như một người lập chiến công, họ lại nhớ đến đồng đội, nhớ đến những người đã nằm lại phía sau.
Ngày 19 tháng 5 năm 1954, Hoàng Đăng Vinh cùng một số chiến sĩ tiêu biểu của Chiến dịch Điện Biên Phủ được về gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người chiến sĩ trẻ khi ấy mới 19 tuổi. Ông vinh dự được Bác Hồ trao Huy hiệu Chiến sĩ Điện Biên. Phần thưởng ấy trở thành một kỷ niệm đặc biệt trong cuộc đời người chiến sĩ đã góp phần làm nên chiến thắng lịch sử.
Nhiều năm sau Điện Biên Phủ, Hoàng Đăng Vinh tiếp tục phục vụ trong quân đội, trải qua nhiều chiến trường và nhiều nhiệm vụ. Những bước chân từng đi qua Him Lam, Mường Thanh và hầm chỉ huy Đờ Cát lại tiếp tục đi qua những chặng đường khác của đất nước. Năm 2015, ông được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhìn lại cuộc đời Hoàng Đăng Vinh, có thể thấy từ một người thanh niên quê mùa, từng chịu cảnh tù đày, ông đã trở thành người chiến sĩ bước vào một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của lịch sử dân tộc. Chiến công ấy không phải tự nhiên mà có. Nó được tạo nên từ lòng yêu nước, ý chí chiến đấu, sự gan dạ, bình tĩnh và trên hết là niềm tin vào ngày đất nước được độc lập.



