Bài viết

Bước Tiến Thần Tốc: Giải Phóng Nha Trang Mùa Xuân 1975

Đầu xuân 1975, khắp miền Nam, tầm vóc cuộc kháng chiến dường như đang bước vào giai đoạn quyết định. Sau chiến thắng vang dội ở tỉnh Phước Long (6 1 1975), lòng tin vào một mùa xuân giải phóng tràn đầy khắp nơi. Ở phía Bắc chí hướng ấy truyền xuống, ở phía Nam — vùng duyên hải miền Trung — lòng người cũng bắt đầu sục sôi

Hưng Yên03/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bước Tiến Thần Tốc: Giải Phóng Nha Trang Mùa Xuân 1975

Đầu xuân 1975, khắp miền Nam, tầm vóc cuộc kháng chiến dường như đang bước vào giai đoạn quyết định. Sau chiến thắng vang dội ở tỉnh Phước Long (6‑1‑1975), lòng tin vào một mùa xuân giải phóng tràn đầy khắp nơi. Ở phía Bắc chí hướng ấy truyền xuống, ở phía Nam — vùng duyên hải miền Trung — lòng người cũng bắt đầu sục sôi

Trên hướng Khánh Hòa — vùng đất chứa đựng bao đớn đau của chiến tranh, bao khát vọng hòa bình và tự do — quyết định về “giải phóng miền Nam trong năm 1975” của Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam và Quân đoàn 3 / Sư đoàn 10 được xem như ánh sáng cuối đường hầm

Nhưng trước khi người dân Nha Trang được đón chiếc cờ giải phóng tung bay, những mũi dùi tiến công đầu tiên cần giáng vào chốt chặn cuối cùng của kẻ thù: con đường rút lui, cứu viện, đèo Phượng Hoàng — nơi quân địch dựng “pháo đài sống” để bảo vệ tuyến duyên hải.

Đòn quyết định: Phá vỡ phòng tuyến địch — Từ đèo Phượng Hoàng đến bờ biển Nha Trang

Ngày 29‑3‑1975, Sư đoàn 10 bắt đầu nổ súng tiến công vào vị trí giữ của kẻ thù tại đèo Phượng Hoàng — nơi Lữ đoàn Dù số 3 của chính quyền Sài Gòn đang cố thủ. Pháo binh bắn dồn dập, bộ binh ồ ạt tiến lên, áp sát phá tan tuyến phòng ngự. Quân địch choáng váng, hoang mang — đòn đánh như sét giữa trời quang.

Không còn đường dựa vào, không còn chỗ đứng vững chắc, tinh thần địch lung lay. Đêm 30‑3, lữ đoàn trưởng bên địch đệ đơn xin rút lui — một dấu hiệu rõ rệt: cửa ngõ dẫn vào vùng duyên hải đã mở toang. Sáng 31‑3, quân giải phóng bố trí trận địa chặn đường tháo chạy của địch

Quân địch tại Nha Trang, vốn dựa vào Phượng Hoàng để giữ tuyến, bỗng quay cuồng trong khủng hoảng. Tin tức lan nhanh — hoảng loạn, rối rít — địch bắt đầu tháo chạy, không có tổ chức, không đủ khả năng kháng cự. Biết rằng thời khắc sinh tử đã đến.

2/4/1975 — Buổi sáng định mệnh và bước vào lịch sử

Sáng ngày 2 tháng 4 năm 1975, khi sương sớm còn chưa nhạt hết, các đơn vị của Sư đoàn 10 đã áp sát phía bắc thị xã Nha Trang. Không khí căng như dây đàn, lòng người như ngừng đập, chờ khoảnh khắc quyết định.

Đến khoảng 15 giờ chiều — như một ngọn gió cuồng — hàng xe tăng rền vang phá tan im lặng. Đội hình tiến vào — dẫn đầu bằng xe tăng — ồ ạt đổ vào trung tâm thành phố. Những con phố, ngã tư, tòa nhà — từng là thành trì của kẻ thù — giờ trở thành khói bụi lẫn trong khói súng, trong tiếng hô vang của người giải phóng. Quân, dân tan tác; công chức, binh lính VNCH hoảng loạn bỏ chạy; thành phố — sau bao ngày đêm nặng nề — rung chuyển bởi tiếng reo mừng.

Chiều hôm ấy, Nha Trang hoàn toàn được giải phóng. Thành phố biển — vốn bị bao trùm bởi lo âu, sợ hãi — bỗng chốc lật sang trang sử mới. Người dân ùa ra đường, ôm nhau, khóc cười lẫn lộn; những cờ, khăn, dây rực đỏ – màu máu, màu tự do – tung bay giữa nắng chiều. Nha Trang không chỉ là một thành phố vừa được “giải phóng” — mà là biểu tượng, là cầu nối duyên hải cho bước tiến thần tốc hướng về giải phóng miền Nam.

Sau tiếng súng: Ý nghĩa và sức bật của giải phóng Nha Trang

Việc giải phóng Nha Trang — cùng với toàn tỉnh Khánh Hòa — không chỉ đơn giản là chiếm thành phố, giải tỏa một đồn địch. Đó là đòn đánh quan trọng phá tan “lá chắn” cuối cùng bảo vệ vùng duyên hải miền Trung, mở đường cho bước tiến như vũ bão của quân giải phóng hướng vào miền Nam.

Thành công ở Nha Trang cũng là minh chứng cho chiến lược hợp lý, cho sức mạnh tổng hợp giữa bộ đội chủ lực của Quân đoàn 3, Sư đoàn 10 với lực lượng địa phương — quân dân Khánh Hòa — nhân dân đồng lòng, binh sĩ dũng cảm. Đó là hình ảnh sống động của tinh thần “toàn dân kháng chiến”, đoàn kết giữa bộ đội và dân — một sức mạnh không gì địch nổi.

Sau khi Nha Trang và Khánh Hòa được giải phóng, vùng duyên hải miền Trung trở thành bàn đạp quan trọng cho chiến dịch chung của cả nước. Vị trí địa chiến lược ấy không chỉ đánh giá ở mặt địa lý — biển, đèo, cảng, đường bờ — mà còn là tinh thần, là niềm tin: rằng miền Nam sẽ sớm được giải phóng, thống nhất.

Một góc nhìn nhân văn: Người — thành phố — lịch sử

Hãy tưởng tượng cảnh một cô bé chạy từ con hẻm nhỏ, mắt đỏ hoe, ôm chầm lấy mẹ — khi chiếc xe tăng lướt qua đầu nhà. Những người già, tay run run, úp mặt vào bàn tay nâu của đồng đội, như không tin nổi rằng “giải phóng” — từ một khái niệm xa vời — đã về với Nha Trang. Trong ga tàu, bến phà, chợ, quán xá — mọi thứ ngỡ quen mà bỗng lạ. Khói súng tan, song khói hy vọng bùng lên.

Có người đứng nhìn bãi biển — chiều 2/4/1975 — biển mặn mà hơn, gió nhẹ hơn, như muốn vỗ về. Họ biết: ngày mai sẽ khác, mùa sau sẽ khác. Con tàu đổi đời đã cập bến — dù còn đong đầy thử thách, nhưng ít ra Nha Trang không còn bóng tối.

Và hơn cả, Nha Trang trở thành minh chứng sống — rằng đất nước, dù chia cắt, dù ngổn ngang, có thể tìm về một mối — khi lòng người đủ kiên định, khi ý chí đủ vững mạnh.

Hồi tưởng và ghi nhớ: Giải phóng Nha Trang trong ký ức dân tộc

Ngày 2/4/1975 — giờ đây không chỉ là một ngày tháng trên lịch. Đó là ngày mà tiếng súng hòa với lòng dân, là ngày mà một thành phố biển thức tỉnh sau bao đêm dài chiến tranh. Mỗi năm, khi nhớ lại, người dân Khánh Hòa, người Việt Nam — lại thêm một lần ngẩng cao đầu: biết ơn quá khứ, trân trọng hiện tại, hướng tới tương lai.

Giải phóng Nha Trang không chỉ là một chiến thắng quân sự — đó là khúc tráng ca của nhân dân, là minh chứng cho khát vọng tự do, thống nhất. Nó nhắc nhở chúng ta: trong gian nan, nếu đoàn kết và kiên định — không một pháo đài nào tồn tại mãi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn