BƯỚC VÀO LỊCH SỬ TỪ TIẾNG SÚNG NƠI CHIẾN TRƯỜNG
Từ người thầy dạy sử đến Người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam
Có những con người bước vào lịch sử từ tiếng súng nơi chiến trường. Nhưng cũng có những con người đi vào lịch sử từ trang sách, từ bục giảng, từ những năm tháng miệt mài gieo vào thế hệ trẻ tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một con người như thế.
Ông sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Tên khai sinh của ông là Võ Giáp, bí danh là Văn. Ngay từ khi còn trẻ, Võ Nguyên Giáp đã sớm tham gia các phong trào yêu nước. Năm 1925, khi mới 14 tuổi, ông tham gia phong trào học sinh ở Huế. Năm 1927, ông tham gia Tân Việt Cách mạng Đảng. Năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án hai năm tù. Ra tù, ông tiếp tục hoạt động cách mạng, tuyên truyền và gây dựng cơ sở trong thanh niên, học sinh.
Những năm tháng tuổi trẻ ấy đã hình thành ở Võ Nguyên Giáp một phẩm chất đặc biệt: niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của nhân dân và khát vọng giành độc lập cho đất nước.
Nhưng trước khi trở thành một vị tướng lừng danh, Võ Nguyên Giáp từng là một nhà giáo.
Ông học tập, nghiên cứu lịch sử và từng giảng dạy lịch sử tại Trường tư thục Thăng Long ở Hà Nội. Với ông, lịch sử không chỉ là những mốc thời gian khô khan trong sách vở. Lịch sử là ký ức của dân tộc, là những cuộc đấu tranh của cha ông, là bài học về lòng yêu nước và ý chí tự chủ. Chính quá trình nghiên cứu lịch sử dân tộc đã giúp ông hiểu sâu sắc một điều: một dân tộc nhỏ bé về vật chất vẫn có thể chiến thắng những thế lực mạnh hơn nếu biết phát huy sức mạnh đoàn kết và ý chí của toàn dân.
Từ người thầy dạy sử, ông bước vào con đường cách mạng và sau này trở thành người chỉ huy quân sự đặc biệt của dân tộc. Điều đáng nói là Võ Nguyên Giáp không được đào tạo qua một trường võ bị quân sự theo con đường thông thường. Bộ Quốc phòng khẳng định ông là nhà chỉ huy và lý luận quân sự xuất sắc của Việt Nam; cuộc đời hoạt động của ông gắn với quá trình cùng Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng từ những ngày đầu.
Năm 1940, Võ Nguyên Giáp được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1941, ông về nước cùng hoạt động cách mạng. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Cao Bằng, theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập. Đội gồm 34 chiến sĩ, do Võ Nguyên Giáp trực tiếp tổ chức và chỉ huy. Đây là lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.
Từ 34 chiến sĩ trong một khu rừng Việt Bắc, một đội quân cách mạng đã từng bước trưởng thành thành quân đội chính quy, cùng nhân dân làm nên những chiến công có ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh dân tộc.
Hai trận đánh đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại Phai Khắt và Nà Ngần cuối tháng 12 năm 1944 đã mở đầu truyền thống “đã ra quân là đánh thắng” của quân đội cách mạng. Nhưng phía sau những chiến thắng đầu tiên ấy không chỉ là tài năng của người chỉ huy. Đó còn là sự gắn bó với nhân dân, là phương châm dựa vào dân, được nhân dân che chở, nuôi dưỡng và giúp đỡ.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Một nhà nước cách mạng non trẻ đứng trước muôn vàn khó khăn. Võ Nguyên Giáp được giao nhiều trọng trách trong chính quyền và quân đội. Năm 1946, ông giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Nội vụ, sau đó là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Từ đây, cuộc đời ông gắn liền với những bước trưởng thành của quân đội và những chặng đường gian khổ nhất của cuộc kháng chiến.
Năm 1948, Võ Nguyên Giáp được phong quân hàm Đại tướng. Đây là một dấu mốc đặc biệt: từ một người thầy dạy lịch sử, một nhà hoạt động cách mạng, ông trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng danh hiệu ấy không làm thay đổi phong cách của ông. Trong nhiều hồi ức và tư liệu chính thống, hình ảnh Đại tướng luôn gắn với sự giản dị, gần gũi, coi trọng cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Bộ Quốc phòng đánh giá ông là tấm gương mẫu mực về phẩm chất đạo đức cách mạng, suốt đời phấn đấu vì đất nước và nhân dân.
Điều đặc biệt ở Võ Nguyên Giáp là ông luôn nhìn chiến tranh từ góc độ con người. Đằng sau mỗi trận đánh không chỉ là mục tiêu quân sự mà còn là sinh mạng của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Chính vì vậy, nghệ thuật quân sự của ông luôn gắn với việc bảo toàn lực lượng, phát huy sức mạnh toàn dân và lựa chọn cách đánh phù hợp với thực tiễn.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, tư duy ấy ngày càng được phát triển. Quân đội nhân dân Việt Nam từ những đội quân nhỏ bé, trang bị còn thiếu thốn, từng bước trưởng thành qua chiến đấu. Những chiến dịch lớn như Việt Bắc năm 1947, Biên giới năm 1950 và các chiến dịch tiếp theo đã tạo nên bước phát triển quan trọng về nghệ thuật quân sự.
Đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Tại Điện Biên Phủ, quân đội Việt Nam phải đối đầu với một tập đoàn cứ điểm được xây dựng quy mô lớn. Cuộc chiến đòi hỏi không chỉ lòng dũng cảm mà còn cả khả năng tổ chức, hậu cần, chỉ huy và lựa chọn phương án tác chiến phù hợp. Đại tướng Võ Nguyên Giáp, trên cương vị Tư lệnh chiến dịch, cùng Bộ Chỉ huy chiến dịch đã đưa ra những quyết định quan trọng, góp phần làm nên chiến thắng ngày 7 tháng 5 năm 1954. Chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc và có ảnh hưởng lớn đến cục diện thế giới.
Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy từ bục giảng đến sở chỉ huy, Võ Nguyên Giáp chưa bao giờ rời xa lịch sử. Ông học từ lịch sử để hành động trong hiện tại và lại góp phần tạo nên lịch sử cho các thế hệ mai sau.
Có lẽ vì thế, câu chuyện về Võ Nguyên Giáp không chỉ là câu chuyện về một vị tướng. Đó còn là câu chuyện về một người trí thức yêu nước đã biến tri thức thành hành động; một người thầy đã trở thành người tổ chức, xây dựng và chỉ huy lực lượng vũ trang; một con người xuất thân từ nhân dân và suốt đời hướng về nhân dân.
Ngày nay, khi đất nước hòa bình, thế hệ trẻ không còn phải cầm súng ra chiến trường như cha anh. Nhưng bài học từ cuộc đời Đại tướng vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là bài học về học tập. Muốn làm việc lớn phải có tri thức.
Đó là bài học về trách nhiệm. Khi Tổ quốc cần, mỗi người phải biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng.
Đó là bài học về lòng nhân ái. Sức mạnh của một người lãnh đạo không chỉ nằm ở khả năng quyết đoán mà còn ở việc biết trân trọng con người.
Và trên hết là bài học về niềm tin vào nhân dân.
Từ 34 chiến sĩ trong khu rừng Trần Hưng Đạo đến một đội quân trưởng thành qua những cuộc kháng chiến, lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam đã chứng minh sức mạnh của một dân tộc khi biết đoàn kết và cùng hướng về độc lập, tự do.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi qua một thế kỷ đầy biến động của dân tộc. Ông từ trần lúc 18 giờ 09 phút ngày 4 tháng 10 năm 2013 tại Hà Nội, hưởng thọ 103 tuổi. Tang lễ của ông được tổ chức trọng thể theo nghi thức Quốc tang.
Nhưng sự ra đi của một con người không có nghĩa là câu chuyện về người ấy kết thúc.
Với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, câu chuyện vẫn tiếp tục trong những trang sử được trao lại cho thế hệ trẻ; trong những bài học về lòng yêu nước; trong ký ức của những người từng chiến đấu cùng ông; và trong trách nhiệm của mỗi người hôm nay đối với Tổ quốc.
Từ một người thầy dạy lịch sử đến vị Đại tướng của nhân dân, cuộc đời Võ Nguyên Giáp cho chúng ta hiểu rằng: lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến công lớn. Lịch sử còn được tạo nên từ tri thức, lòng yêu nước, sự hy sinh và trách nhiệm của mỗi con người đối với quê hương, đất nước.
Và đó chính là giá trị lớn nhất mà một “câu chuyện thời hoa lửa” có thể trao lại cho tuổi trẻ hôm nay.



