Buổi điểm danh cuối cùng
Nếu hỏi tôi nhớ nhất điều gì trong những năm tháng quân ngũ, tôi sẽ nhớ đến một buổi sáng tháng 5 năm 1987 — buổi sáng trước ngày tôi rời đơn vị.
Hôm ấy, tiếng gọi điểm danh vang lên như mọi ngày. Vẫn sân đơn vị ấy, vẫn hàng quân ấy, vẫn những gương mặt đồng đội đã cùng tôi ăn ở, luyện tập, trực gác suốt mấy năm trời. Nhưng không hiểu sao, tiếng gọi tên hôm ấy nghe khác lắm. Mỗi cái tên vang lên như chạm vào một kỷ niệm. Tôi đứng trong hàng ngũ, mang quân hàm Hạ sĩ, lòng bỗng thấy nghèn nghẹn.
Ba năm trước, tôi cũng đứng trong hàng ngũ như thế, nhưng là một người lính mới.
Ngày ấy, tháng 3 năm 1984, tôi rời quê vào quân đội. Khi đó tôi hai mươi mốt tuổi. Tuổi ấy không còn quá non nớt, nhưng cũng chưa đủ từng trải để hiểu hết những gì quân ngũ sẽ rèn mình. Tôi chỉ biết rằng mình đến tuổi thực hiện nghĩa vụ với Tổ quốc thì lên đường. Gia đình dặn tôi cố gắng rèn luyện, đoàn kết với anh em, hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về. Những lời dặn giản dị ấy, càng sống trong quân đội tôi càng thấy thấm.
Những ngày đầu nhập ngũ, điều khó nhất là phải bỏ lại thói quen cũ của mình. Ở nhà, cuộc sống còn có phần tự do. Vào quân đội, mọi thứ đều có giờ, có lệnh, có nền nếp. Sáng dậy đúng giờ, chăn màn gấp gọn, quân phục chỉnh tề, hàng ngũ nghiêm trang. Việc nhỏ cũng không được làm qua loa. Ban đầu tôi thấy gò bó, nhưng rồi dần dần hiểu ra: chính những điều tưởng nhỏ ấy mới rèn nên tác phong của người lính.
Thời điểm tôi nhập ngũ, đất nước đã hòa bình, nhưng hòa bình lúc ấy còn nhiều vất vả. Sau chiến tranh, đời sống nhân dân còn khó khăn, nhiều vùng còn thiếu thốn. Bên cạnh nhiệm vụ xây dựng đất nước, quân đội vẫn luôn phải sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ chủ quyền, giữ vững ổn định. Người lính thời ấy có thể không ngày ngày đi giữa bom đạn như các thế hệ trước, nhưng không vì thế mà được phép lơi là.
Chúng tôi huấn luyện nghiêm túc từng ngày.
Có những buổi nắng gắt, thao trường như bốc hơi dưới chân. Mồ hôi chảy ướt lưng áo, cổ họng khô, đôi chân mỏi, nhưng khẩu lệnh vang lên là cả đội hình vẫn phải thực hiện cho đúng. Có những hôm mưa xuống, đất bùn bám nặng giày, quần áo ướt sũng, nhưng bài tập chưa xong thì chưa ai được phép buông. Người lính được rèn không phải để chọn lúc dễ mà làm, mà để lúc khó vẫn đứng vững.
Tôi còn nhớ những phiên gác đêm. Đêm trong đơn vị thường rất yên. Khi mọi người đã nghỉ, người lính gác vẫn phải tỉnh táo. Đứng giữa khoảng lặng ấy, tôi hay nghĩ về quê nhà. Nghĩ đến cha mẹ, đến bữa cơm gia đình, đến con đường làng quen thuộc. Nỗi nhớ nhà có lúc dâng lên rất rõ, nhưng rồi tôi lại nhìn quanh, nhìn đơn vị, nhìn vị trí mình đang đứng và tự nhủ: đã nhận nhiệm vụ thì phải làm cho trọn.
Trong quân đội, tôi được rèn luyện và trưởng thành, rồi mang quân hàm Hạ sĩ.
Với tôi, quân hàm ấy không chỉ là một dấu hiệu trên vai áo. Nó nhắc tôi rằng mình đã không còn là người lính mới của ngày đầu nhập ngũ nữa. Là Hạ sĩ, tôi phải nghiêm túc hơn, chín chắn hơn, biết làm gương trong những việc nhỏ. Nhiệm vụ được giao phải hoàn thành. Sinh hoạt phải đúng nền nếp. Với đồng đội phải chân thành, biết nhắc nhở, biết giúp đỡ nhau.
Tôi luôn nghĩ, người Hạ sĩ không cần nói điều gì quá lớn. Chỉ cần mình làm việc chắc chắn, sống có trách nhiệm, anh em nhìn vào thấy tin được. Trong đơn vị, nhiều khi sự gương mẫu không nằm ở lời nói, mà nằm ở việc ai dậy đúng giờ, ai trực gác nghiêm, ai không ngại việc khó, ai biết đặt tập thể lên trên bản thân.
Tình đồng đội là điều làm tôi nhớ mãi.
Chúng tôi mỗi người một quê, một giọng nói, một hoàn cảnh, vậy mà vào đơn vị rồi thân nhau lúc nào không hay. Cùng ăn một mâm cơm, cùng ngủ trong một dãy nhà, cùng tập luyện, cùng hành quân, cùng chịu mệt, cùng nhớ nhà. Có những hôm sau huấn luyện, ai cũng mệt, nhưng chỉ cần một người nói đùa là cả tiểu đội cười vang. Tiếng cười ấy làm tan đi rất nhiều vất vả.
Có người nhận được thư nhà, đọc xong ngồi lặng. Anh em không hỏi nhiều, chỉ ngồi cạnh một lúc. Có người ốm, cả tiểu đội thay nhau hỏi han. Có người chưa quen việc, người khác chỉ bảo từng chút. Trong quân ngũ, tình cảm ấy không ồn ào, nhưng thật. Nó được xây bằng những ngày sống chung gian khó, bằng sự quan tâm nhỏ mà sâu.
Từ tháng 3 năm 1984 đến tháng 5 năm 1987, hơn ba năm quân ngũ đã làm tôi thay đổi rất nhiều. Tôi vào đơn vị là một thanh niên còn nhiều thói quen đời thường. Tôi rời đơn vị khi đã hiểu thế nào là kỷ luật, thế nào là trách nhiệm, thế nào là sức mạnh của tập thể.
Quân đội dạy tôi rằng làm người phải có nề nếp.
Đã hứa thì phải giữ.
Đã nhận việc thì phải làm.
Đã đứng trong tập thể thì không được chỉ nghĩ cho riêng mình.
Đã từng mặc áo lính thì phải sống cho ngay thẳng.
Ngày buổi điểm danh cuối cùng ấy, khi tên tôi được gọi, tôi đáp “Có!” như bao lần trước. Nhưng trong lòng tôi hiểu, đó là một tiếng “Có” rất đặc biệt. Nó không chỉ là tiếng trả lời trong đội hình, mà như một lời xác nhận với chính mình: tôi đã có mặt trong những năm tháng ấy; tôi đã sống, rèn luyện, trưởng thành trong màu áo lính; tôi đã hoàn thành phần nghĩa vụ của mình với Tổ quốc.
Tháng 5 năm 1987, tôi xuất ngũ.
Ngày gấp lại bộ quân phục, tôi thấy lòng bồi hồi. Bộ quân phục ấy đã cùng tôi đi qua những buổi thao trường nắng gắt, những đêm trực yên lặng, những lần hành quân mệt nhoài, những bữa cơm đồng đội, những lúc nhớ nhà mà vẫn phải cố gắng. Nó không chỉ là áo quần, mà là một phần tuổi trẻ của tôi.
Trở về đời thường, tôi mang theo hành trang lớn nhất là những điều quân đội đã rèn. Tôi tự nhủ mình phải sống đúng với phẩm chất người lính: chịu khó, trách nhiệm, nghĩa tình, có trước có sau. Khó khăn trong cuộc sống thì ai cũng gặp, nhưng người từng đi qua quân ngũ không được dễ nản. Đã quen đứng thẳng trong hàng ngũ thì ra đời cũng phải biết đứng thẳng trước thử thách.
Bây giờ nhìn lại, tôi không kể câu chuyện quân ngũ của mình như một điều gì ồn ào. Tôi chỉ là một người lính bình thường, một Hạ sĩ trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng tôi tự hào vì những năm tháng ấy đã rèn tôi thành người vững vàng hơn.


