Buổi sáng mùa hạ năm ấy
Buổi sáng mùa hạ năm ấy, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi rặng tre đầu làng, An đã thức dậy. Gió mang theo mùi rơm khô quyện với hơi đất sau đêm mưa nhẹ, khiến cả bầu trời như trong hơn. An là một trong những đứa trẻ lớn nhất trong xóm, mới mười bốn tuổi nhưng đã quen với việc phụ giúp hợp tác xã. Thời điểm đất nước còn ngổn ngang, bất kỳ ai – dù lớn hay nhỏ – đều có thể làm được việc gì đó cho làng, cho gia đình và cho những người đang ở nơi tuyến đầu.
Mẹ An đi dân công hỏa tuyến, có khi cả tháng mới gửi được thư về. Ba thì đã ra chiến trường nhiều năm. Trong ngăn kéo gỗ cũ, An giữ vài lá thư ba gửi, giấy đã ố vàng nhưng nét chữ vẫn mạnh mẽ. Mỗi khi nhớ ba, An lại lấy ra đọc, như đọc một lời nhắc nhở rằng dù cuộc sống còn khó khăn, cả nhà vẫn đang hướng về nhau.
Trưa hôm đó, chị Lan – người chị họ sống cạnh nhà và thân với An như ruột thịt – chạy sang. Mồ hôi lấm tấm trên trán nhưng mắt chị ánh lên sự vui mừng hiếm thấy.
-“An! Có thư của dân công gửi về. Mẹ nhờ người quen mang giúp đấy.”
An giật mình, tim đập nhanh. Đã hai tháng kể từ bức thư cuối. Hai chị em chạy vội ra sân, nơi bác Thông – người đưa thư tạm thời của làng – đang đứng tựa chiếc xe đạp cũ.
Tấm thư mỏng, buộc bằng sợi dây nhỏ. An cẩn thận mở ra. Nét chữ mẹ vẫn tròn và mềm như ngày nào. Mẹ kể rằng công việc ở tuyến đường đang rất bận rộn, đoàn dân công phải vận chuyển nhu yếu phẩm liên tục cho bộ đội. Nhưng mẹ cũng kể về những bữa cơm tranh thủ bên suối, tiếng hát vang lên giữa đêm để mọi người bớt nhớ nhà, và lời nhắn gửi rằng hai chị em phải giữ sức khỏe, học hành đầy đủ để sau này đất nước yên bình còn có tri thức mà dựng xây.
Đọc đến đó, An cảm thấy cổ họng nghẹn lại. Chị Lan khẽ vỗ vai:
-“Mẹ vẫn khỏe mà. Lo gì. Bọn mình cố gắng giúp hợp tác xã, sau này mẹ về sẽ vui lắm.”
Chiều đến, cả làng bắt đầu ra đồng phơi lúa. Dù trời nắng, mọi người vẫn làm việc nhịp nhàng. Những chiếc nón lá nghiêng xuống theo từng nhịp cào, lấp lánh trong nắng vàng. Trên cao, thỉnh thoảng tiếng máy bay lại vẳng đến, ai cũng nhìn lên trong chốc lát rồi tiếp tục công việc. Sự bình tĩnh ấy không phải vì họ không sợ, mà vì họ đã quen – và vì họ tin vào một ngày sẽ không còn tiếng động ấy nữa.
Khi mặt trời đổ lửa xuống cánh đồng, An được giao nhiệm vụ khiêng từng bao thóc vào sân kho. Công việc nặng nhưng An thấy mình làm được. Em nghĩ đến ba mẹ, đến những người nơi xa cũng đang ra sức từng chút một. Nghĩ vậy, đôi tay dường như có thêm sức.
Tối đó, làng tổ chức một buổi sinh hoạt nhỏ ở nhà văn hóa. Dù đơn sơ, ai cũng đến đông đủ. Chị Lan và An ngồi cạnh nhau. Trên bục nhỏ, bác Chi – trưởng thôn – thông báo tình hình và động viên mọi người. Sau đó, mấy anh chị thanh niên hát vài bài quen thuộc, không khí trở nên ấm áp lạ thường.
An nhìn xung quanh: những khuôn mặt rám nắng, những đôi mắt ánh lên sự quyết tâm, và những nụ cười dù mệt nhọc nhưng vẫn tràn đầy hy vọng. Đó là hình ảnh mà sau này An sẽ không bao giờ quên – những con người bình dị, nhưng trái tim thì rực sáng như ngọn lửa.
Đêm về. An nằm trên chiếc giường tre, nhìn qua khe cửa sổ nơi ánh trăng rải xuống sân. Xa xa vang lên tiếng đài phát thanh từ nhà bác Thông. Tin tức về những chuyển biến mới ngoài mặt trận được phát đều đặn mỗi tối. Âm thanh không lớn, nhưng đủ để cả làng nghe được trong sự im lặng của đêm.
Mấy dòng chữ mẹ gửi về lại hiện lên trong đầu An: “Hòa bình sẽ đến. Mẹ tin thế. Con hãy tin nữa..
An mỉm cười nhẹ, dù mắt cay cay.
Những ngày sau đó, làng lại tất bật. Hợp tác xã nhận nhiệm vụ trồng bổ sung rau để gửi cho bộ đội. An cùng nhóm thiếu niên phải chăm sóc vườn rau này. Mỗi sớm, cả nhóm ra bờ sông gánh nước. Tiếng cười nói vang lên làm rộn ràng cả bãi đất. Dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, tình người thì chưa từng vơi.
Có lần, khi đang tưới hàng rau muống, An bất chợt nói:
-“Giá mà ba mẹ ở nhà thì tốt biết mấy.”
Chị Lan đứng gần đó, ngước nhìn bầu trời xám nhạt:
-“Chị cũng mong thế. Nhưng họ đi để sau này mình được sống những ngày yên bình hơn. Mình chỉ cần làm phần việc nhỏ của mình thôi.”.
Câu nói đó khắc sâu vào lòng An. Em chợt hiểu rằng sức mạnh của mỗi người, dù nhỏ bé đến đâu, cũng đều góp thành một phần của đất nước. Và chính những suy nghĩ như thế đã giúp An trưởng thành hơn từng ngày.
Một buổi chiều cuối tháng, gió mát lộng. Cánh đồng lúa chuyển màu vàng, báo hiệu một vụ mùa mới. Khi đang phụ phơi thóc, An nghe bác Chi gọi mọi người lại. Bác giơ cao tờ giấy mới nhận từ ủy ban huyện. Giọng bác run vì xúc động:
-“Mọi người ơi… có tin vui! Mặt trận báo về tình hình tiến triển rất tốt. Họ nói… hòa bình đang đến gần rồi!”.
Cả sân đồng như vỡ òa. Nhiều người ôm nhau, vài tiếng nức nhẹ vang lên nhưng không phải tiếng buồn, mà là sự nhẹ nhõm sau quá nhiều tháng ngày chờ đợi.
An đứng lặng. Gió thổi làm mái tóc em bay nhẹ. Em nghĩ tới ba, tới mẹ, tới những đêm thức canh lúa, những buổi gánh nước, những lúc nhớ nhà đến nhói lòng. Tất cả như dồn lại một lúc, rồi tan ra trong niềm vui không nói thành lời.
Chị Lan nắm tay An thật chặt:
-“Thấy không? Chúng mình sắp được bình yên rồi.”
An gật đầu. Trong khoảnh khắc ấy, bầu trời không còn màu của lo âu nữa. Nó rực rỡ như những cánh hoa dã quỳ đầu đông – thứ hoa vẫn kiên cường mọc lên dưới nắng gắt hay mưa dầm..
Và An biết rằng, dù thời hoa lửa đã khắc sâu vào cuộc sống của em, của làng, của cả đất nước, thì một ngày nào đó, hoa của hòa bình sẽ nở rộ, xua tan mọi nhọc nhằn. Nhưng ký ức về những con người làm việc âm thầm, những bữa cơm sẻ chia, những lá thư gửi gắm niềm tin – tất cả sẽ mãi là phần đẹp đẽ không thể phai mờ.


