Bút ký của một người con bên bờ sông Hàn
Ngày ấy, Hải Châu chưa sáng bừng ánh đèn như bây giờ. Những con đường mà hiện tại xe cộ xuôi ngược — từ Bạch Đằng, Trưng Nữ Vương, đến Hoàng Diệu, Lê Lợi — từng in dấu chân của một thế hệ lớn lên trong tiếng bom vọng từ phía xa, trong những buổi chiều gió sông Hàn thổi ngược làm bụi đỏ cuộn lên từng vệt dài. Ấy vậy mà, chính nơi tưởng như khốc liệt nhất ấy, lại nảy nở một khoảng trời tuổi trẻ không bao giờ tắt — thời hoa lửa
Tôi còn nhớ rõ những buổi trưa nắng như rang, mẹ tôi ngồi vá lại chiếc áo đã sờn vai của anh Hai. Anh chuẩn bị ra chiến tuyến, mà cái chiến tuyến của anh chỉ cách nhà vài con đường, nơi từng góc phố đều có thể trở thành nơi trú ẩn tạm thời. Anh bảo:
“Thằng Ba, nhớ giữ cuốn sổ thơ của anh nghen. Có khi mai mốt về, anh còn nhờ mày đọc lại cho anh nghe.”
Tôi khi ấy chỉ chừng mười hai tuổi, lời anh nói như một lời gửi gắm mơ hồ, nhưng sau này mới hiểu rằng đó là cách anh níu giữ chút mềm mại giữa những ngày khốc liệt.
Những đêm mất điện, cả xóm phường Hải Châu tụ họp ngoài sân. Người lớn thì bàn chuyện lúa gạo, chuyện lính tráng di chuyển; bọn trẻ như tôi chỉ thích nhìn pháo sáng ngoài biển — thứ ánh sáng kỳ lạ vừa đẹp vừa rợn, soi lên những gương mặt gầy đi vì thiếu ngủ. Có những đêm tiếng nổ dội lên sau cầu Nguyễn Văn Trỗi, làm mấy đứa con nít giật thót, nhưng rồi vẫn bám lấy nhau cười khúc khích.
Thời ấy, chúng tôi biết sợ, nhưng không hề biết bỏ chạy khỏi cuộc đời.
Có một buổi chiều mùa hè, tôi gặp lại Mai — cô gái ở đầu chợ Mới, hay bán chè đậu ván ngoài bùng binh chỗ Nhà Thờ Con Gà. Mai bằng tuổi tôi nhưng lớn trước tuổi. Cô đưa tôi một ly chè nguội, nói:
“Chè này để dành cho anh Hai mi đó. Bữa ni ảnh có qua đây, kêu nhờ mi giữ giùm.”
Tôi cầm ly chè mà thấy ngòn ngọt nơi đầu lưỡi, còn trong lòng lại đắng một vị lo âu khó nói. Tôi biết anh tôi thương Mai, mà tình thương ấy nằm lại giữa những ngày lửa bén, chẳng biết đến bao giờ mới chín đỏ.
Rồi cái ngày không ai muốn đến cũng tới. Buổi sáng hôm đó, gió thổi mạnh từ hướng biển vào. Người ta gọi đây là “gió đổi mùa”, nhưng lòng tôi cứ nhoi nhói. Đến chiều, một toán người chạy từ phía cầu về, tay ôm mũ, mặt mũi hoảng loạn.
“Đêm qua ác liệt lắm… không biết ai còn, ai mất…”
Tôi ôm cuốn sổ thơ của anh mà thấy tay mình run lên như đang giữ một vật dễ vỡ.
Một tuần sau, anh Hai trở về. Áo rách, tay còn băng, nhưng đôi mắt sáng đến lạ. Anh không nói nhiều, chỉ hỏi:
“Thơ anh còn không?”
Tôi đưa anh cuốn sổ. Anh mở ra, vuốt nhẹ từng trang như vuốt tuổi trẻ của chính mình.
Tối đó, anh đi gặp Mai. Người ta kể lại rằng họ chỉ đứng nhìn nhau một lúc rất lâu, không khóc, không cười, chỉ lặng, như thể mọi thứ trên đời đều đã nói hết bằng im lặng.
Chiến tranh rồi cũng lùi dần, như ngọn lửa tàn để lại cả bầu trời đỏ rực ký ức. Hải Châu bắt đầu hồi sinh. Những căn nhà cũ được dựng lại, những gánh hàng rong trở về góc phố quen. Anh Hai và Mai cuối cùng cũng nên duyên, mở một quán nhỏ bán bánh canh ở đường Trưng Nữ Vương. Mỗi khi có gió sông Hàn thổi qua, họ vẫn thường ngồi trước hiên, nhắc chuyện cũ mà không đành gọi tên.
Tôi lớn lên cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của thành phố. Những cây cầu mọc lên nối bờ vui mới, tiếng còi tàu thưa dần, và những đêm không còn pháo sáng, chỉ còn ánh đèn rực rỡ trải dài hai bên sông.
Nhưng mỗi lần đi ngang những con đường cũ, tôi vẫn nghe đâu đó vang lên tiếng guốc của Mai năm nào, tiếng cười của anh Hai, và cả nhịp tim vội vã của tuổi trẻ chúng tôi — tuổi trẻ sống trong hoa, nhưng cũng đi qua lửa.
“Thời hoa lửa” của Hải Châu không chỉ là một thời chiến tranh.
Nó là thời của tình người, của những điều dở dang nhưng đẹp, của những thanh xuân bùng cháy trong khói bụi nhưng vẫn kịp nở ra như hoa dại giữa bãi cháy.
Và tôi — người con của quận sông Hàn — vẫn luôn tin rằng:
Nếu không có những năm tháng ấy, Hải Châu đã không thể rực rỡ như bây giờ.



