Cựu chiến binh

CÂ CHUYỆN THỜI HOA LỬA = ĐÀO DUY HÀ

Bắc Ninh06/06/2026VŨ KHÁNH NGỌC (THCS NHAM BIỀN SỐ 1)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bác Hà tên đầy đủ là Đào Duy Hà, bác sinh năm 1950, sinh ra và lớn lên tại quê hương Yên Dũng - nơi miền quê nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Từ nhỏ, bác đã chứng kiến cảnh đất nước bị bọn thực dân đô hộ, giày xéo, nơi những xóm làng nghèo khó bỗng hóa thành tro bụi chỉ sau vài trận càn quét. Có lẽ chính vì thế mà trong trái tim người thiếu niên nhỏ tuổi Đào Duy Hà đã sớm nhen lên một ngọn lửa: ngọn lửa căm thù giặc và lòng yêu nước mãnh liệt.

Đến nhà bác, tôi và lũ trẻ trong làng, đứa ngồi bậc thềm, đứa tựa gốc cau, vây quanh chiếc chõng tre được đặt trước sân nhà. Bác mang ra đĩa kẹo lạc mời chúng tôi rồi chậm rãi rót chén nước chè xanh, làn khói mỏng bay lên hòa vào ánh nắng vàng cuối ngày, bác ngồi đó – lặng lẽ như một phần ký ức làng quê. Chúng tôi ngồi vây quanh bác, đứa này thúc đứa kia hỏi chuyện, lát sau có đứa lên tiếng:

- Bác ơi, hồi bác đi đánh giặc có sợ không bác?

Bác ho khẽ, cả đám lại im bặt, như sợ làm rơi mất một mảnh ký ức sắp được mở ra – ký ức về một “thời hoa lửa”.

Bác nhìn chúng tôi, ánh mắt hiền từ nhưng sâu thẳm, rồi đưa tay xoa nhẹ vết sẹo lớn bên vai do vết tích của chiến tranh để lại. Bác cười - nụ cười trầm lắng:

- Sợ chứ…nhưng còn quê hương, còn làng mình, thì phải vùng lên cháu ạ!

Thế rồi, giữa tiếng dế gáy và nhịp võng kẽo kẹt sau hè, câu chuyện của bác bắt đầu đưa chúng tôi ngược dòng thời gian, trở về những năm tháng bom rơi đạn lạc.

Đó là năm 1969, khi bác vừa tròn mười chín tuổi, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác tình nguyện xin lên đường nhập ngũ. Ngày nhận lệnh vào chiến trường miền Nam, bác đang cùng đơn vị dừng quân bên một cánh rừng già phía tây Trường Sơn. Tờ giấy mỏng chuyền từ tay chính trị viên sang từng người. Khi đọc đến tên mình, tim bác khẽ thắt lại. Bác biết, chuyến đi này sẽ dài, sẽ khốc liệt, và có thể không có ngày trở về. Đêm ấy, rừng im ắng lạ thường. Bác nằm thao thức, nghe tiếng côn trùng rả rích, trong đầu hiện lên con đường làng, bờ tre, bãi ngô ven sông Cầu và dáng mẹ ngồi vá áo bên bếp lửa hồng.

Đoàn quân vượt Trường Sơn trong những ngày mưa dầm xối xả. Con đường mòn trơn trượt, mỗi bước chân như bị núi rừng níu lại. Có đoạn phải bám rễ cây mà leo, có đoạn lội suối ngang ngực, súng đạn đội lên đầu. Máy bay địch quần thảo suốt ngày, bom nổ rung chuyển núi rừng. Mỗi lần nghe tiếng phản lực gầm trên đầu, cả đội hình lập tức tản ra, ép sát mặt đất, nín thở chờ qua cơn chết chóc. Có người buổi sáng còn cười nói, chiều đã nằm lại ven đường Trường Sơn, chỉ kịp phủ lên manh áo bạc màu. Bác kể đến đây, giọng chùng xuống, lũ trẻ chúng tôi bỗng thấy cổ họng nghèn nghẹn.

Đặt chân tới miền Nam, chiến trường hiện ra khốc liệt hơn mọi điều bác từng tưởng tượng. Nắng đổ lửa, đất đỏ khô nứt, mùi thuốc súng quyện mùi lá mục ngai ngái. Đơn vị bác bám trụ trong rừng cao su và vùng kênh rạch chằng chịt. Ban ngày đào hầm, ngụy trang; ban đêm hành quân, áp sát đồn địch. Có đêm mưa lớn, nước ngập đến thắt lưng, bác và đồng đội ngâm mình trong bùn lạnh hàng giờ, muỗi vắt bu kín người, chỉ cần cựa quậy là lộ vị trí.

Bác nhớ rõ trận đánh đầu tiên trên chiến trường miền Nam. Pháo sáng xé toạc bầu trời đêm, soi rõ từng tán cây rung chuyển. Tiếng súng nổ dồn dập, đất đá bắn tung. Bác bò sát mặt đất, tim đập dồn dập đến nghẹt thở. Khi lệnh xung phong vang lên, bác không kịp nghĩ gì nữa, chỉ lao lên theo đồng đội phía trước. Có người bạn ngã xuống ngay bên cạnh, bàn tay còn nắm chặt khẩu súng. Bác kéo bạn vào hố bom, nhưng người ấy đã không còn thở, mới tối qua còn trò chuyện, hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường. Kể đến đây, bác lặng đi một lúc lâu, như để ký ức tự nói thay lời.

Những tháng ngày sau đó là chuỗi ngày thiếu thốn và bệnh tật. Gạo rang chia nhau từng nắm nhỏ, nước uống lọc từ hố bom, sốt rét rừng quật ngã nhiều người. Có đêm mê man, bác tưởng mình đang nằm ở nhà, nghe tiếng gà gáy bên dòng sông Cầu. Tỉnh dậy, trước mắt chỉ là mái hầm thấp và ánh đèn pin leo lét. Nhưng giữa gian khổ, tình đồng đội và sự cưu mang của những bà má miền Nam đã giúp bác đứng vững. Một nắm cơm, một ca nước mưa cũng đủ khiến người lính ấm lòng, thêm quyết tâm bám trụ, tiếp tục chiến đấu với một niềm tin duy nhất: đất nước sẽ thống nhất, nhân dân sẽ được sống trong hoà bình.

Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng, bác Hà may mắn được trở về quê hương Yên Dũng. Mang trên mình những vết thương chiến tranh, nhưng bác không cho phép mình gục ngã.

Đại thắng mùa Xuân 1975

Khi bác kể đến ngày chiến trường lặng tiếng súng, cũng là lúc sân nhà đã ngập ánh trăng. Bác bảo, ngày ấy bác ngồi tựa gốc cao su, nhìn trời xanh mà nước mắt cứ chảy. Vui vì còn sống để trở về quê hương, đau vì quá nhiều đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường miền Nam.

Câu chuyện khép lại, bác uống cạn chén nước chè đã nguội. Tôi và lũ trẻ vẫn ngồi lặng thinh, trong lòng dâng lên một cảm giác khó gọi thành tên.

Giờ đây, khi trở về cuộc sống đời thường, bác Hà vẫn tích cực lao động sản xuất, tham gia công tác địa phương, bác luôn gương mẫu đi đầu trong các phong trào của thôn - xóm, sẵn sàng giúp đỡ bà con khi gặp khó khăn. Hình ảnh người lính già lặng lẽ quét sân đình mỗi buổi sáng đã trở nên quen thuộc với người dân Đông Hương. Với bác, cống hiến cho quê hương trong thời bình cũng chính là tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ của người lính năm xưa.

Ảnh chụp bác Đào Duy Hà tại nhà riêng ở TDP Đông Hương

Câu chuyện của bác đối với tôi không chỉ là một trang ký ức; đó là bài học về niềm tin, về lý tưởng và về sự can đảm phi thường của tuổi trẻ Việt Nam. Mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn không khỏi bồi hồi xúc động, tôi như thấy trước mắt mình hiện lên hình bóng những chiến sĩ nhỏ bé mà kiên cường - "những đóa hoa đỏ rực giữa bầu trời khói lửa". Để rồi một giai điệu quen thuộc lại ngân vang trong tim tôi:

“Chiến tranh đi, bao người ngã xuống

Hòa bình rồi, nghe tiếng anh đâu

Mẹ già giờ đã bạc đầu

Đêm khuya vẫn tiếng ầu ơi con à!

Đất nước gọi, anh ra tiền tuyến

Giết quân thù, chỉ tiến chẳng lui

Hòa bình độc lập lại rồi

Mà sao anh chẳng về nơi quê nhà…”

Lúc ấy, tôi chợt hiểu rằng: để có những buổi chiều yên bình nơi làng quê như lúc này, để chúng tôi được ngồi học trong lớp học bình yên, được nghe tiếng trống trường mỗi sáng – đã có biết bao chiến sĩ anh dũng hy sinh, gửi lại tuổi xuân của mình nơi chiến trường lạnh lẽo. “Hòa bình không tự nhiên mà có, đó là máu xương của bao thế hệ đi trước”. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết yêu thương, tôn trọng người khác, sống chan hòa và có trách nhiệm để góp phần giữ gìn hòa bình trong cuộc sống hôm nay.

“Thời hoa lửa” – thời mà giữa đạn bom vẫn nở ra những bông hoa của tình yêu nước, của lòng dũng cảm, của ý chí kiên cường. Họ để lại cho thế hệ mai sau một lời nhắc nhở lặng lẽ mà thiêng liêng: “ Hãy sống xứng đáng. Hãy trân trọng hòa bình. Hãy biến những năm tháng hôm nay thành những năm tháng có ý nghĩa.” Mặc dù chúng ta không thể sống thay cho những người đã ngã xuống, nhưng chúng ta có thể sống tiếp ước mơ của họ – ước mơ về một đất nước giàu mạnh, nhân ái và hòa bình. Ngoài ra, mỗi chúng ta hãy thường xuyên đến thăm hỏi những gia đình liệt sĩ, gia đình đã có công với cách mạng, tham gia nhiệt tình các phong trào “đền ơn đáp nghĩa – uống nước nhớ nguồn”,…Có lẽ đó chính là cách sống đẹp nhất để thế hệ trẻ hôm nay tri ân thế hệ trẻ của “Thời hoa lửa” mạnh mẽ, rực cháy ngày nào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn