cách mạng tháng tám 1945 (1)
Tiếng Sấm Tháng Tám Và Sắc Cờ Đỏ Sao Vàng
Tôi lớn lên khi sắc cờ đỏ sao vàng đã tung bay kiêu hãnh trên khắp các ngả đường trong mỗi dịp lễ lớn, nhưng phải đến khi ngồi nghe ông nội—một cựu tự vệ thành năm ấy, nay tóc đã bạc phơ, da mồi tóc trắng—kể lại, tôi mới thực sự hiểu được cái không khí cuồn cuộn như triều dâng thác đổ của mùa thu lịch sử năm 1945.
"Đất nước mình lúc đó như chảo lửa chực chờ bùng nổ..."
Nhấp một ngụm chè xanh đặc sánh, ánh mắt ông nhìn ra khoảng sân nắng, ngược dòng thời gian về những ngày tháng 8 của 81 năm trước. Lúc đó, cả dân tộc đang quằn quại dưới tầng tầng lớp lớp áp bức của thực dân Pháp và phát xít Nhật, đỉnh điểm là nạn đói khủng khiếp vừa đi qua.
"Nghèo đói, cơ cực lắm con ạ," giọng ông trầm xuống. "Nhưng trong cái khốn cùng đó, lòng yêu nước và ý chí căm thù giặc lại sục sôi hơn bao giờ hết. Khi Thường vụ Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh phát lệnh Tổng khởi nghĩa, giống như một tia lửa ném vào đồng cỏ khô, cả nước lập tức bùng cháy."
Ông kể, bắt đầu từ ngày 14 tháng 8, tin tức từ các vùng chiến khu, các tỉnh bạn liên tiếp báo về: nơi này chính quyền bù nhìn sụp đổ, nơi kia huyện lỵ được giải phóng. Không khí chuẩn bị ở Hà Nội và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ lúc bấy giờ khẩn trương đến nghẹt thở. Người người nhà nhà bí mật may cờ, rèn dao găm, gậy gộc, chuẩn bị cho ngày quyết chiến.
"Tụi tao khi đó là thanh niên, đứa nào đứa nấy hừng hực khí thế. Sợ chết thì ít, mà khát khao được tự do, được làm chủ vận mệnh nước nhà thì nhiều vô cùng."
Ngày 19 tháng 8: Triều dâng biển người
Giọng ông bỗng trở nên hào sảng hẳn lên khi nhắc đến cột mốc vĩ đại—ngày 19 tháng 8 năm 1945 tại Hà Nội.
"Sáng hôm đó, cả Hà Nội biến thành một biển người," mắt ông sáng lên như sống lại tuổi đôi mươi. "Hàng chục vạn đồng bào từ các ngả đường, từ các vùng ngoại ô rầm rập kéo về Quảng trường Nhà hát Lớn. Trên tay ai cũng có vũ khí thô sơ, nhưng gương mặt thì rạng rỡ, ánh mắt kiên định."
Bài hát Tiến quân ca vang lên hùng tráng giữa biển cờ đỏ sao vàng tung bay phấp phới. Sau cuộc mít tinh, biển người chia thành các cánh quân đi chiếm các công sở của chính quyền bù nhìn: Phủ Khâm sai, Sở Mật thám, Trại Bảo an binh...
"Khi cánh cổng Phủ Khâm sai bị hạ xuống, lá cờ quẻ ly của chính quyền tay sai bị giật bỏ để nhường chỗ cho lá cờ đỏ sao vàng của Việt Minh kéo lên, nước mắt tao cứ thế trào ra," ông nội lấy tay quệt ngang khóe mắt, giọng nghẹn lại vì xúc động. "Phút giây đó, tao biết từ nay mình không còn là thân phận nô lệ nữa, nước mình đã độc lập rồi!"
Khát vọng hòa bình và tự do
Sức mạnh từ Hà Nội đã lan tỏa như vũ bão khắp cả nước. Chỉ trong vòng nửa tháng, từ Bắc chí Nam, chính quyền đã hoàn toàn về tay nhân dân. Đỉnh cao là ngày 2 tháng 9, khi Bác Hồ đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.
Ngồi nghe ông kể, tôi như ngửi thấy cả mùi khói đạn, mùi mồ hôi trộn lẫn với niềm vui sướng nghẹn ngào của hàng triệu đồng bào năm ấy. Khúc tráng ca Tháng Tám không chỉ có trong sách vở, nó là máu, là nước mắt, là nụ cười hạnh phúc tột cùng của một dân tộc rũ bùn đứng dậy sáng lòa.
Ông quay sang nhìn tôi, đặt bàn tay gầy gộc, thô ráp lên vai tôi nhắn nhủ: "Thế hệ các ông đã chọn đứng lên đấu tranh để giành lại hai chữ 'Tự do'. Giờ đất nước hòa bình, phát triển, các cháu chính là những người viết tiếp trang sử mới. Hãy giữ lấy ngọn lửa tự hào của mùa thu năm ấy, sống và cống hiến sao cho xứng đáng với xương máu của cha anh."



