Bài viết

Cái Cối Xay Gió Không Còn Phải Kêu Êm Như Trước

Ninh Bình28/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tựa đề: Cái Cối Xay Gió Không Còn Phải Kêu Êm Như Trước

Năm 1969, ở một góc làng gần cánh đồng lúa xanh rì, có một cái cối xay gió cổ, vỏ ngoài bằng gỗ đã bạc màu theo thời gian. Cái cối xay gió này không lớn, chỉ đủ cho người nông dân trong làng mang lúa đến xay, nghiền ra bột làm bánh, làm gạo. Những cơn gió thổi qua cánh quạt làm cối quay đều đặn, từng tiếng "rào rào" nghe thật êm tai, như một nhịp điệu đều đặn của cuộc sống.

Cái cối xay gió ấy là tài sản chung của làng, ai có lúa mang đến xay đều không phải trả tiền, chỉ cần trả ơn bằng cách giúp đỡ người khác khi họ cần.

Ông Dũng là người coi sóc cái cối. Ông nói:
“Cối này xay bao nhiêu năm rồi, không có nó thì làm sao người ta sống nổi.”

Mỗi ngày, ông Dũng dậy sớm, chuẩn bị cối xay, lau chùi, đổ thêm dầu cho cánh quạt. Dù không phải là công việc gì vất vả, nhưng ông luôn làm một cách cẩn thận, như thể chăm sóc một người bạn cũ.

Năm 1970, chiến tranh đến gần hơn, người ta bỏ ruộng vườn đi, ít có ai còn mang lúa đến xay. Cái cối xay gió vẫn đứng đó, không ngừng quay mỗi khi có gió. Cánh quạt xay đều, nhưng thưa thớt người dùng.

Mỗi sáng, ông Dũng vẫn ngồi đợi, mắt nhìn xa xăm, như chờ đợi một ai đó sẽ đến.

Năm 1971, có hôm ông Dũng phải đợi rất lâu mới có người mang lúa đến xay. Nhưng khi đã đến, họ xay xong rất nhanh rồi đi ngay.

Cánh quạt không quay mạnh nữa, chỉ lặng lẽ kêu "rào rào", như một phần của ký ức.

Con trai ông Dũng hỏi:

“Cối này cũ rồi, sao ba không thay cái khác?”

Ông đáp:

“Không thể thay được. Cái này đã quen rồi, nó là một phần của làng này, một phần của cuộc sống.”

Năm 1972, chiến tranh càng ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống trong làng. Ruộng vườn bỏ hoang, nhiều người ra đi, cái cối xay gió dần vắng bóng người sử dụng.

Ông Dũng vẫn giữ cối, vẫn lau chùi, vẫn quạt cánh như cũ.

Nhưng không còn ai cần nữa.

Năm 1973, có người nói:

“Giờ có máy xay điện rồi, cái cối này chắc không còn dùng được nữa.”

Ông Dũng chỉ cười:

“Máy xay có nhanh, nhưng đâu có tiếng gió như cối này. Đâu có cái gì dễ chịu như tiếng cối xay trong làng này.”

Năm 1974, cái cối xay gió cũ vẫn đứng đó, nhưng không còn nhiều người tới. Dù vậy, ông Dũng vẫn qua lại chăm sóc cối như một phần của cuộc sống hàng ngày.

Năm 1975, chiến tranh kết thúc.

Làng bắt đầu thay đổi, máy móc hiện đại hơn, và cái cối xay gió không còn được sử dụng nữa. Một ngày, khi ông Dũng đi qua cái cối, ông nhìn thấy nó đã hoen rỉ, không còn quay đều như trước nữa.

Một buổi chiều, con trai ông trở về.

Anh nhìn cái cối xay gió cũ, rồi nói:

“Cái cối này cũng hỏng rồi ba, có cần giữ lại không?”

Ông Dũng đứng im lặng một lúc, rồi cuối cùng trả lời:

“Không phải giữ cái cối này. Mà giữ lại cái ký ức về những ngày trước, về những lần lúa được xay đều dưới gió, về những lần bà con trong làng ngồi chuyện trò với nhau dưới bóng cối này. Cái này không phải chỉ là một công cụ. Nó là một phần của cuộc sống.”

Anh im lặng.

Cánh quạt không còn quay, nhưng hình ảnh cái cối xay gió vẫn sống trong ký ức của cả làng.

Vì có những cái cối xay gió không chỉ để xay lúa,

mà để nhắc nhở con người rằng không phải lúc nào sự thay đổi cũng phải bỏ đi hết những thứ cũ kỹ. Cái cối xay này không còn xay được nữa, nhưng nó đã xay ra những kỷ niệm, những câu chuyện, những phút giây bình dị mà đầy ý nghĩa—những thứ không thể thay thế bằng bất kỳ máy móc hiện đại nào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn