Cái Lò Sưởi Không Còn Phải Đốt Than Mỗi Mùa Đông Như Trước
Tựa đề: Cái Lò Sưởi Không Còn Phải Đốt Than Mỗi Mùa Đông Như Trước
Năm 1969, vào những ngày đông giá rét, trong mỗi ngôi nhà ở làng, cái lò sưởi bằng đất nung luôn là vật dụng không thể thiếu. Mỗi sáng, người dân lại châm lửa, đốt than vào trong lò để giữ ấm cho cả gia đình. Lửa đỏ bập bùng suốt cả ngày, ấm áp xuyên qua những bức tường bằng gạch thô. Cái lò không chỉ giữ ấm, mà còn là nơi người trong nhà quây quần bên nhau, trò chuyện, ăn uống và kể những câu chuyện của ngày hôm qua.
Ông Minh là người làm lò sưởi trong làng. Ông nói:
“Lò này không chỉ để sưởi, mà là nơi mọi người cùng nhau tụ họp, kể chuyện, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.”
Mỗi khi mùa đông đến, ông lại ra chợ tìm than, mua gạch, sửa lại những lò sưởi trong làng, dù chỉ là những sửa chữa nhỏ.
Năm 1970, chiến tranh khiến mùa đông trở nên lạnh lẽo hơn. Người dân ít có thời gian ở nhà, những gia đình có người đi lính, có người mất tích trong chiến tranh. Cái lò sưởi vẫn được đốt lên mỗi sáng, nhưng không khí trong nhà không còn ấm áp như xưa.
Ông Minh vẫn làm lò cho những nhà còn lại, nhưng mỗi lần đến sửa lại, ông chỉ thấy một chút buồn trong ánh mắt của những người còn ở lại.
Năm 1971, mùa đông về, cây cối trong làng đã ít đi. Những ngôi nhà dần thưa vắng, người đi, nhà cửa dần bỏ hoang. Cái lò sưởi không còn được sử dụng như trước nữa. Dù vậy, ông Minh vẫn đốt than, sửa lại từng chiếc lò một.
Con trai ông hỏi:
“Ba, sao không nghỉ ngơi đi, bây giờ đâu còn nhiều nhà dùng lò nữa.”
Ông Minh chỉ cười, nói:
“Lò này vẫn phải giữ. Không phải giữ cho ai, mà giữ cho chính cái không khí của làng này.”
Năm 1972, chiến tranh vẫn tiếp tục. Những ngày đông càng dài, những ngôi nhà càng trống vắng hơn. Ông Minh vẫn thắp lửa trong lò sưởi như một thói quen không thể bỏ.
Năm 1973, có người nói:
“Giờ có máy sưởi rồi, lò này chẳng còn ai cần nữa.”
Ông Minh lắc đầu:
“Máy sưởi có nhanh, có tiện, nhưng đâu có cái ấm áp như lửa than này. Đừng quên rằng lửa từ lò sưởi này chính là cái gì đó gắn bó với những câu chuyện, với những ký ức xưa cũ.”
Năm 1974, chiến tranh càng khốc liệt, nhưng mỗi mùa đông, ông Minh vẫn đốt lửa. Những ngày cuối cùng của chiến tranh, cái lò sưởi vẫn bập bùng trong những ngôi nhà ít ỏi còn lại, giữa cảnh hoang tàn của đất nước.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Những ngôi nhà bắt đầu được sửa chữa lại, đời sống dần ổn định, và những chiếc máy sưởi điện bắt đầu thay thế cho những chiếc lò sưởi bằng đất nung. Cái lò sưởi không còn cần thiết nữa, vì không ai muốn đốt than, chỉ cần một cái công tắc là có ngay hơi ấm.
Một buổi chiều, con trai ông Minh trở về.
Anh đứng nhìn cái lò sưởi cũ đang tắt dần lửa:
“Giờ có máy sưởi rồi, ba vẫn giữ lò này làm gì?”
Ông Minh ngồi xuống bên lò, ngẩng lên nhìn bầu trời lạnh lẽo:
“Lò này không chỉ để sưởi, mà để nhớ về những mùa đông đã qua. Nó không phải chỉ là lửa, mà là cả một câu chuyện. Là nơi bao nhiêu năm qua, những người trong làng vẫn tụ tập, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn bên ánh lửa này. Máy sưởi có thể thay thế lò, nhưng không thể thay thế những cảm xúc, những ký ức mà nó mang lại.”
Anh im lặng, nhìn ông.
Cái lò sưởi không còn đốt than nữa.
Nhưng trong những ngôi nhà mới, khi ánh sáng của máy sưởi chiếu sáng, vẫn có những ký ức về những mùa đông xưa, về cái lò cũ đã từng sưởi ấm không chỉ thân xác, mà còn cả trái tim của bao người.
Vì có những cái lò sưởi không chỉ để đốt than,
mà để giữ lại trong mình những câu chuyện, những khoảnh khắc đoàn viên—và dù có bao nhiêu máy móc hiện đại đến thay thế, chúng ta vẫn không thể quên đi cái ấm áp mà một ngọn lửa cũ từng mang lại, không phải chỉ cho thân xác mà còn cho tinh thần.



