Cái Tết bỏ lại giữa rừng
Cuối năm 1974, khi chiến trường Tây Nguyên đang bước vào giai đoạn căng thẳng nhất, giữa rừng sâu Đắk Lắk, một đơn vị bộ đội ta vừa hoàn thành việc xây dựng doanh trại dã chiến, chuẩn bị bước vào thời điểm Tết Nguyên đán.. Đó là thành quả của nhiều tuần lễ đổ mồ hôi của những người lính trẻ – nhà lá cọ, cột buộc chắc tay, gọn gàng và kín gió.
“Đẹp lắm, giữa rừng mà làm được cái doanh trại như thế là quý rồi. Anh em ai cũng nghĩ: thế là năm nay có chỗ ăn Tết.” Đối với người lính, đó không chỉ là nơi trú quân, mà còn là chốn tạm dừng hiếm hoi sau những tháng ngày hành quân, chiến đấu liên tục.
Nhưng chiến tranh không cho phép hững dự định giản dị ấy trở thành hiện thực.
Bi kịch bắt đầu từ một điều không ai ngờ: Trong đơn vị khi đó xuất hiện một tình huống đặc biệt nghiêm trọng: một trung sĩ, tiểu đội trưởng đã chiêu hồi sang phía địch. Sự việc này khiến toàn bộ địa điểm đóng quân của đơn vị rơi vào tình thế cực kỳ nguy hiểm. Thông tin bị lộ. Tọa độ doanh trại, đường cơ động, vị trí hầm hào – tất cả đều đã bị báo cho địch.
“Quân mình lúc ấy,” ông Khuyến nói chậm lại, “là bị phản bội chính mình.”
Lệnh từ cấp trên truyền xuống trong đêm, ngắn gọn và dứt khoát: “Có người phản bội. Phải rút ngay. Rút lập tức.”
Thời điểm đó là 28 Tết. Không có thời gian thu dọn, cũng không có điều kiện tổ chức đón Tết. Doanh trại vừa hoàn thành, chưa kịp sử dụng, buộc phải bỏ lại giữa rừng sâu.
28 Tết rời nhà, 30 Tết bom rơi. Không có bánh chưng. Không có mâm cơm cuối năm.
Doanh trại vừa dựng xong, chưa kịp ở lấy một đêm, đã phải bỏ lại giữa rừng.
“Xót lắm,” ông Khuyến kể, “xót như bỏ lại chính tay chân, mồ hôi của mình.” Đối với người lính, đó là một quyết định đau xót nhưng cần thiết, bởi chậm trễ đồng nghĩa với tổn thất không thể bù đắp.
Đêm 28 Tết, đoàn quân lặng lẽ rời đi. Không ánh đèn, không tiếng nói. Chỉ có tiếng rừng và những bước chân nặng trĩu. Ai cũng hiểu: nếu chậm một chút thôi, sẽ không còn đường sống.
Và thực tế đã chứng minh điều đó.
“Đúng 30 Tết, nó bắt đầu pháo kích,” ông Khuyến nói. “Pháo đánh chính xác đến ghê người. Cả doanh trại bị đánh cho tan tác, cháy sạch.”
Những mái lá cọ vừa dựng, những gian nhà còn mùi gỗ mới – tất cả bị xóa sổ chỉ trong vài loạt pháo. Nếu đơn vị còn ở đó, sẽ không một ai sống sót. Trong hoàn cảnh ấy, sự cảnh giác, kỷ luật và tinh thần chấp hành mệnh lệnh đã giúp đơn vị giữ vững lực lượng, tiếp tục sẵn sàng cho những nhiệm vụ tiếp theo.
Sau khi rút khỏi Đắk Lắk, đơn vị tiếp tục cơ động về hướng Đắk Tô – Tân Cảnh. Cuộc sống lúc này hoàn toàn là rừng sâu, hầm trú, và pháo kích.
“Mình ở bên này rừng, còn nó ở bên kia, có nhà mái tôn hẳn hoi,” ông Khuyến kể. Điều kiện sinh hoạt và chiến đấu hết sức gian khổ. Bộ đội ta chủ yếu trú quân trong rừng, hầm hào dã chiến, trong khi đối phương ở phía đối diện có công sự kiên cố, nhà mái tôn. “Nó chuẩn bị lấn chiếm là đánh pháo trước, dọn sạch trước.” Với người lính trận mạc lâu ngày, pháo địch không chỉ là hiểm họa mà còn là tín hiệu.
“Pháo bắn tới đâu là biết: nó sắp sang rồi.” Không cần bản đồ. Không cần mệnh lệnh dài dòng. Nghe tiếng pháo, nhìn hướng đạn – là biết phải xuống hầm, phải chốt ở đâu, phải sẵn sàng đánh trả.
Có những ngày, anh em ăn Tết trong hầm, nằm co mình giữa đất ẩm, tai nghe tiếng pháo rít trên đầu. Không ai nói đến năm mới. Không ai chúc Tết. Chỉ có một suy nghĩ chung: phải sống để giữ đất.
“Năm ấy,” ông Khuyến nói, “là cái Tết nhục nhất đời lính.”
Không phải vì đói. Không phải vì rét. Mà vì niềm tin bị phản bội, vì cái doanh trại chưa kịp ở đã thành tro, vì một cái Tết bị bom phá nát trước khi kịp bắt đầu.
Nhưng cũng chính từ cái Tết ấy, người lính hiểu rõ hơn giá trị của kỷ luật, của cảnh giác, của sự sống còn nơi chiến trường. Và cũng từ những mất mát âm thầm như thế, cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975 mới có thể diễn ra thần tốc, dứt khoát và toàn thắng.
Chiến tranh, trong sách vở, thường được kể bằng những chiến thắng. Nhưng với những người như ông Lương Văn Khuyến, chiến tranh còn được nhớ bằng những cái Tết không bánh chưng, những doanh trại bị pháo san phẳng, và những đêm rút quân trong im lặng để giữ lấy sự sống.
Những ký ức ấy, dù xót xa, vẫn cần được kể lại – để hiểu rằng hòa bình hôm nay không chỉ được đổi bằng những trận đánh lớn, mà còn bằng những hy sinh lặng thầm, không kịp gọi tên, ngay trong khoảnh khắc thiêng liêng nhất của một năm.



