Anh hùng Lực lượng vũ trang

Cầm Bá Trùng — người lăn quả bom nổ chậm dài 1,5 mét xuống vực

Tối 15-3-1969 trên Đường 128 ở Lào, Cầm Bá Trùng một mình đẩy quả bom nổ chậm dài khoảng 1,5 m xuống vực, mở đường cho đoàn xe vượt trọng điểm trước khi máy bay quay lại.

Quảng Ngãi26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tối 15 tháng 3 năm 1969, đoàn xe đã tập kết bên một trọng điểm trên Đường 128 thuộc đất bạn Lào, chờ tiểu đội công binh hoàn tất mặt đường. Cầm Bá Trùng kiểm tra lần cuối dưới ánh pháo sáng và phát hiện một quả bom nổ chậm dài khoảng 1,5 mét nằm sát mép đường, cạnh vách ta-luy âm. Không thể cho xe đi qua khi quả bom có thể nổ bất cứ lúc nào; nhưng nếu chờ phá theo quy trình, máy bay đối phương sẽ đến đúng giờ cao điểm và toàn bộ đoàn xe bị giữ giữa khu vực đánh phá. Trùng cho chiến sĩ đi cùng lùi xa, một mình ôm đầu quả bom, xoay từng nhịp về phía vực rồi dồn sức đẩy. Quả bom lăn xuống sườn núi và nổ tung, đất đá trút rào rào. Người tiểu đội trưởng còn sống, đoàn xe vượt tuyến an toàn. Sau việc mà đồng đội coi là chiến công lớn, suy nghĩ đầu tiên của ông vẫn là câu tự hỏi quen thuộc: mình làm như thế đã thật sự tốt chưa.

Cầm Bá Trùng sinh năm 1952 trong một gia đình người Thái ở xã Luận Khê, huyện Thường Xuân, Thanh Hóa. Năm 1968, mới 16 tuổi, ông khai tăng hai tuổi để đủ điều kiện nhập ngũ; vì vậy hồ sơ quân đội ghi năm sinh 1950. Ông được biên chế về Sư đoàn 472 thuộc Bộ tư lệnh 559, làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên đường Trường Sơn. Ban đầu, chàng trai trẻ có chút buồn vì nghĩ mở đường là “tuyến sau”, không trực tiếp cầm súng đánh đối phương. Chỉ sau những ngày đầu bám trọng điểm, ông hiểu đường chính là một chiến trường. Máy bay không cần nhìn thấy bộ đội trên mặt đất; chúng đánh vào ngầm, dốc và nút giao để xe chở đạn, lương thực, thuốc men không thể tiến vào Nam. Người công binh phải làm việc ngay tại nơi bom vừa rơi, trong khoảng yên lặng giữa hai đợt oanh tạc và dưới những quả nổ chậm chưa ai biết thời điểm phát hỏa.

Trong hơn bảy năm từ 1968 đến 1975, Cầm Bá Trùng bám các tuyến vận tải, đặc biệt tại ngầm Tôm Ru, dốc Tà Beng, dốc 18 và Đường 128. Riêng sáu tháng đầu năm 1969, tiểu đội của ông liên tục bảo đảm giao thông ở các trọng điểm này. Công việc gồm san hố bom, gia cố nền đường, đưa xe sa lầy ra khỏi bùn, dập lửa và phát hiện bom chưa nổ. Đối phương thường đánh bồi: đợt đầu buộc lực lượng ta xuất hiện sửa đường, đợt sau quay lại nhằm đúng công binh và đoàn xe đang chờ. Vì vậy, người chỉ huy phải nắm quy luật giờ bay, nhận dạng loại bom qua tiếng rơi, hình dáng và độ lún, đồng thời quyết định lúc nào có thể cho xe đi. Mọi đánh giá đều có hậu quả trực tiếp: thận trọng quá khiến tuyến tắc và lỡ kế hoạch vận chuyển; vội vàng quá có thể đặt hàng chục lái xe cùng hàng hóa vào giữa bãi nổ.

Ngày 20 tháng 2 năm 1969, một đoàn 25 xe chở hàng tới trọng điểm vừa bị thả bom nổ chậm. Không ai biết chính xác quả nào sẽ phát hỏa lúc nào. Dựa vào kinh nghiệm theo dõi các đợt trước, Trùng nhận định khoảng thời gian an toàn còn đủ để vượt tuyến. Ông không đứng từ xa ra hiệu mà trực tiếp đi trước, dẫn từng chiếc qua bãi bom. Hai mươi lăm xe lần lượt rời khu vực an toàn trước khi hiểm họa bùng lên. Cách làm ấy cho thấy trách nhiệm của người ra quyết định: nếu dự đoán sai, Trùng là người đầu tiên hứng hậu quả. Nhưng ông cũng không biến lòng dũng cảm thành sự liều lĩnh vô căn cứ; quyết định dựa trên loại bom, thời điểm bị ném, địa hình và nhịp hoạt động của máy bay. Kinh nghiệm chiến trường được tích lũy bằng quan sát liên tục, chia sẻ từ đồng đội và cả những lần đứng rất gần ranh giới sống chết.

Trước khi phát hiện quả bom 1,5 mét tối 15 tháng 3, tiểu đội đã trải qua một tình huống khác ngay trong đợt oanh tạc. Bom bi rơi xuống khi mọi người đang san đường; cả nhóm lao vào hầm, Trùng vào cuối cùng. Vừa chống cuốc để khom người thì một quả bom nhỏ bắn vào bàn chân ông. Nếu nó nằm lại giữa cửa hầm, tám người bên trong có thể thương vong. Trùng lập tức hất quả bom ra ngoài. Sau khi máy bay tạm rời, tiểu đội lại tiếp tục làm việc, lợi dụng chính ánh pháo sáng đối phương thả để kiểm tra mặt đường. Họ phải đưa xe qua trước đợt đánh tiếp theo. Chuỗi sự kiện trong một đêm—bom bi ở cửa hầm, sửa đường dưới pháo sáng, rồi quả nổ chậm bên ta-luy—cho thấy chiến công lăn bom xuống vực không phải một hành động tách rời, mà là đỉnh điểm của nhiều giờ quyết định liên tục dưới áp lực.

Tháng 2 năm 1971, một đoàn xe khác bị máy bay đánh trúng đội hình, một số chiếc bốc cháy và đường bị tắc. Nếu để lửa lan sang xe chở hàng hoặc chậm thông tuyến, máy bay sẽ vòng lại đánh tiếp. Cầm Bá Trùng tiếp cận hiện trường, phân công người dập lửa, san hố bom và băng bó thương binh, rồi trực tiếp dẫn xe vượt qua. Hơn 30 chiếc còn lại thoát khỏi trọng điểm, người bị thương được đưa đi cấp cứu. Năm 1972, mức độ đánh phá trên Trường Sơn tăng mạnh nhưng tiểu đội của ông vẫn bảo đảm giao thông trên Đường 24. Chiến công công binh không dễ nhìn thấy sau khi đường đã được san phẳng: hố bom biến mất, đoàn xe đi tiếp và sáng hôm sau có thể lại bị đánh. Kết quả của họ chính là sự liên tục, đo bằng số xe không phải nằm lại và số giờ tuyến đường giữ được thông.

Cầm Bá Trùng được tặng ba Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba cùng nhiều phần thưởng. Ngày 6 tháng 11 năm 1978, khi đang là Đại đội phó đại đội công binh, ông được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục phục vụ quân đội đến năm 1983 rồi chuyển ngành về Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng, làm việc cho đến khi nghỉ hưu năm 2012. Một người từng tiếc vì không được ở “tuyến trước” cuối cùng gắn phần đời hòa bình với giảng đường kỹ thuật. Kinh nghiệm Trường Sơn giúp ông hiểu kỹ thuật không chỉ là máy móc hay công thức; nó là khả năng giải một tình huống thật bằng nguồn lực đang có, đồng thời đặt an toàn con người ở trung tâm. Khi nghỉ hưu, ông vẫn tham gia Mặt trận Tổ quốc tại quận Liên Chiểu, coi việc địa phương là một hình thức tiếp tục phục vụ.

Các mốc trong cuộc đời Cầm Bá Trùng có thể đối chiếu rất rõ: nhập ngũ năm 1968, dẫn 25 xe qua bãi bom ngày 20-2-1969, cứu tám đồng đội và lăn quả bom dài 1,5 mét tối 15-3, bảo toàn hơn 30 xe trong tháng 2-1971, được tuyên dương ngày 6-11-1978. Nhưng điều thống nhất các con số là thái độ không coi hoàn thành một lần đã đủ. Câu hỏi “mình làm thế đã tốt chưa?” ngăn lòng dũng cảm biến thành tự mãn; nó buộc người chỉ huy nghĩ xem đường có thể thông nhanh hơn, chiến sĩ có thể được che chắn tốt hơn và đoàn xe có thể tránh nguy hiểm sớm hơn không. Người lính công binh không bắn rơi máy bay hay chiếm một cứ điểm. Ông dùng cuốc, xẻng, kinh nghiệm và đôi tay để làm thất bại mục tiêu phong tỏa. Khi từng chiếc xe lăn bánh vào Nam, con đường vừa được mở lại chính là dấu vết chiến công của Cầm Bá Trùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Cầm Bá Trùng — người lăn quả bom nổ chậm dài 1,5 mét xuống vực | Câu chuyện thời hoa lửa