Bài viết

Căn phòng phủ chăn ướt và tiếng nói của một quốc gia

Ngày 7/9/1945, trong phòng thu cách âm bằng những tấm chăn bông thấm nước, Dương Thị Ngân cùng Nguyễn Văn Nhất đọc toàn văn Tuyên ngôn Độc lập, đưa tiếng nói của nước Việt Nam mới ra khỏi Quảng trường Ba Đình và đến với đồng bào gần xa.

Đồng Tháp22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trưa ngày 7 tháng 9 năm 1945, Hà Nội vừa đi qua những ngày mùa thu không thể nào quên.

Năm ngày trước, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nhưng để lời tuyên bố ấy đến được với đồng bào trên khắp mọi miền, đất nước non trẻ còn cần một tiếng nói có thể vượt qua khoảng cách địa lý, vượt qua những con đường đang bị chiến tranh chia cắt.

Tiếng nói ấy cất lên từ một căn phòng nhỏ tại số 4 phố Phạm Ngũ Lão, Hà Nội.

Phòng thu khi đó hết sức đơn sơ. Để hạn chế tiếng vọng và âm thanh từ bên ngoài, những người làm phát thanh phải lấy chăn bông thấm nước phủ quanh phòng. Không có hệ thống cách âm hiện đại, không có những thiết bị tối tân, họ chỉ có một chiếc micro, vài phương tiện kỹ thuật vừa được tập hợp và một niềm tin mãnh liệt rằng đất nước độc lập phải có tiếng nói của riêng mình.

Đúng 11 giờ 30 phút, giai điệu bài “Diệt phát xít” của nhạc sĩ Nguyễn Đình Thi vang lên. Sau đó là lời xướng trang trọng:

“Đây là tiếng nói của Việt Nam, phát thanh từ Hà Nội, thủ đô nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.”

Hai phát thanh viên cất lời hôm ấy là Nguyễn Văn Nhất và Dương Thị Ngân. Họ lần lượt đọc toàn văn bản Tuyên ngôn Độc lập mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã công bố tại Ba Đình.

Tín hiệu từ phòng thu được truyền bằng đường dây tới Đài phát sóng Bạch Mai rồi tỏa vào không trung. Lần đầu tiên, nước Việt Nam mới không chỉ hiện diện bằng một lá cờ, một chính phủ hay một bản tuyên ngôn, mà còn bằng một tiếng nói chính thức trên làn sóng phát thanh.

Trong thời khắc đó, Dương Thị Ngân trở thành nữ phát thanh viên đầu tiên của Đài Tiếng nói Việt Nam.

Bà sinh trưởng trong gia đình nhà giáo Dương Quảng Hàm, một gia đình trí thức giàu lòng yêu nước. Em gái bà là Lê Thi, người đã cùng Đàm Thị Loan kéo lá cờ đỏ sao vàng trên lễ đài trong ngày Độc lập 2/9/1945. Nếu Lê Thi đưa Quốc kỳ lên bầu trời Ba Đình thì năm ngày sau, Dương Thị Ngân lại đưa lời độc lập đi xa bằng sóng phát thanh.

Đó là một sự gặp gỡ đặc biệt của lịch sử trong cùng một gia đình.

Nghề phát thanh viên khi ấy gần như chưa có tiền lệ. Không trường lớp, không giáo trình và cũng chưa có thế hệ đi trước để hướng dẫn, Dương Thị Ngân cùng những đồng nghiệp đầu tiên phải tự tìm ra cách đọc sao cho rõ ràng, chính xác và trang trọng. Mỗi tiếng nói phát ra trước micro đều mang trách nhiệm lớn lao, bởi phía bên kia là hàng triệu người dân đang mong chờ tin tức về vận mệnh đất nước.

Buổi phát thanh đầu tiên không chỉ có chương trình tiếng Việt mà còn có nội dung bằng tiếng Anh và tiếng Pháp. Giữa tình thế nền độc lập vừa giành được đã đứng trước nhiều thử thách, Đài Tiếng nói Việt Nam trở thành phương tiện để Chính phủ thông tin với nhân dân và cất tiếng nói của Việt Nam với thế giới.

Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược nước ta lần thứ hai. Đài phát thanh lập tức thực hiện chương trình đặc biệt về Nam Bộ kháng chiến. Dương Thị Ngân cùng các đồng nghiệp liên tục chuyển tải chỉ thị, lời kêu gọi và những tin tức khẩn cấp, tiếp thêm tinh thần cho đồng bào, chiến sĩ đang chiến đấu ở phương Nam.

Đến tối 19/12/1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc sắp bùng nổ, cơ quan phát thanh phải bí mật rời khỏi trung tâm Hà Nội. Máy móc, tài liệu và nhân sự được khẩn trương di chuyển để tránh sự truy bắt, phá hoại của quân Pháp.

Từ khu vực Chùa Trầm, vào ngày 20/12, lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh được phát đi. Dương Thị Ngân và Nguyễn Văn Nhất đã nhiều lần đọc lại lời hiệu triệu ấy:

“Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Giữa bom đạn, tiếng nói phát thanh không được phép im lặng. Đài phải di chuyển hết địa điểm này đến địa điểm khác, mang theo những thiết bị nặng nề qua đường rừng, nhưng chương trình vẫn tiếp tục. Dương Thị Ngân cùng các đồng nghiệp lên Việt Bắc, sống và làm việc trong điều kiện thiếu thốn, vừa bảo vệ máy móc vừa duy trì tiếng nói của Chính phủ kháng chiến.

Đến những năm 1953–1954, khi chiến trường Điện Biên Phủ ngày càng quyết liệt, các bản tin phát thanh đã nhanh chóng mang tin tức từ mặt trận đến hậu phương. Qua tiếng đọc của những phát thanh viên như Dương Thị Ngân, nhân dân cả nước dõi theo từng bước tiến của quân đội, cùng chia sẻ niềm hy vọng vào ngày thắng lợi.

Thính giả khi ấy không nhìn thấy khuôn mặt bà. Họ chỉ nghe một giọng nói đi qua chiếc radio giữa thành phố, chiến khu hoặc một vùng quê xa xôi. Nhưng chính giọng nói ấy đã giúp họ biết rằng Chính phủ vẫn hoạt động, kháng chiến vẫn tiếp tục và đất nước vẫn không ngừng lên tiếng.

Dương Thị Ngân không đứng giữa Quảng trường Ba Đình khi đọc bản Tuyên ngôn. Bà đứng trong một căn phòng nhỏ, bốn phía phủ những tấm chăn bông thấm nước. Thế nhưng từ căn phòng đơn sơ ấy, lời độc lập đã vượt qua những bức tường, lan theo sóng điện và đi vào lịch sử.

Có những người được nhớ đến qua hình ảnh. Có những người để lại tên tuổi bằng chiến công. Dương Thị Ngân để lại một giọng nói – giọng nói đã góp phần báo với đồng bào và thế giới rằng:

Một quốc gia độc lập đã ra đời. Và quốc gia ấy đã có tiếng nói của chính mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn