Anh hùng Lực lượng vũ trang

CÁNH CHIM KHÔNG MỎI CỦA TÂY NGUYÊN

Y Ngông Niê Kdăm sinh ngày 13/8/1922 tại buôn Ea Sút, nay thuộc thị trấn Ea Pốk, huyện Cư M’gar, Đắk Lắk. Năm 1941, ông theo học Trường Y khoa Đông Dương, sau khi tốt nghiệp trở về Đắk Lắk tham gia phong trào yêu nước. Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tham gia Ủy ban nhân dân cách mạng lâm thời tỉnh Đắk Lắk; năm 1946 trở thành một trong hai đại biểu Quốc hội đầu tiên của tỉnh. Trong kháng chiến, ông vừa làm công tác cách mạng, vừa gắn bó với nghề y và giáo dục. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách, từng là Thứ trưởng Bộ Giáo dục, Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk, Bí thư Tỉnh ủy Đắk Lắk, đại biểu Quốc hội liên tục từ khóa I đến khóa IX và Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội. Ông qua đời năm 2001, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chính trị, giáo dục và y tế của Tây Nguyên.

Đắk Lắk16/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa đại ngàn Tây Nguyên, có những con người không cầm súng trong tất cả những năm tháng chiến tranh nhưng vẫn góp phần làm nên lịch sử bằng một thứ vũ khí đặc biệt: tri thức. Họ hiểu rằng muốn một buôn làng thoát khỏi nghèo đói, bệnh tật và sự lạc hậu thì không chỉ cần bảo vệ quê hương trong những ngày chiến tranh, mà còn phải mở đường cho con người đến với giáo dục, y học và một cuộc sống tốt đẹp hơn. Y Ngông Niê Kdăm là một con người như thế. Cuộc đời ông trải dài qua những chặng đường lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, từ những ngày đất nước còn chìm dưới ách thuộc địa đến Cách mạng Tháng Tám, những năm kháng chiến và thời kỳ đất nước thống nhất.

Ông sinh ngày 13 tháng 8 năm 1922 tại buôn Ea Sút, nay thuộc thị trấn Ea Pốk, huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk. Là người Êđê, ông mang họ Niê Kdăm của mẹ theo chế độ mẫu hệ của dân tộc mình. Quê hương ấy nằm giữa vùng đất Tây Nguyên rộng lớn, nơi con người từ bao đời đã gắn bó với rừng, rẫy, buôn làng và những dòng suối.

Tuổi thơ của Y Ngông diễn ra trong một thời kỳ mà con đường học hành đối với con em đồng bào các dân tộc Tây Nguyên còn vô cùng khó khăn. Nhưng chính hoàn cảnh ấy lại làm nổi bật hơn khát vọng học tập của ông. Ông hiểu rằng tri thức có thể mở ra một cánh cửa khác cho con người. Vì thế, ông đã cố gắng học tập và năm 1941 theo học Trường Y khoa Đông Dương.

Đó là một bước đi rất đặc biệt đối với một người con Êđê của Tây Nguyên lúc bấy giờ.

Ở nơi mà bệnh tật còn là nỗi ám ảnh thường trực, một người được đào tạo về y khoa có thể đem đến cho đồng bào không chỉ thuốc men mà còn là hy vọng. Ở nơi mà giáo dục còn hạn chế, một người được học hành đầy đủ có thể trở thành chiếc cầu nối đưa tri thức đến gần hơn với buôn làng.

Sau khi tốt nghiệp, Y Ngông trở về Đắk Lắk làm việc. Nhưng ông không chọn một cuộc sống chỉ quanh quẩn với nghề nghiệp cá nhân. Ông tham gia Hội Thanh niên Cứu quốc và Hội Truyền bá Quốc ngữ của tỉnh. Con đường của người bác sĩ trẻ dần gắn với con đường của đất nước.

Rồi mùa thu năm 1945 đến.

Cách mạng Tháng Tám làm rung chuyển cả đất nước. Từ những thành thị đến những buôn làng xa xôi, một thời đại mới mở ra. Ở Đắk Lắk, Y Ngông tham gia Ủy ban nhân dân cách mạng lâm thời tỉnh, đảm nhiệm công tác tuyên truyền.

Có thể hình dung những ngày ấy trên vùng đất Tây Nguyên: tin về cách mạng truyền từ người này sang người khác, từ phố thị đến buôn làng. Những con người từng sống dưới chế độ thuộc địa bắt đầu được nghe về một nước Việt Nam độc lập, về quyền làm chủ và tương lai của chính mình.

Y Ngông là một trong những người mang thông điệp ấy đến với đồng bào.

Nhưng độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với thử thách. Thực dân Pháp quay trở lại. Cuộc kháng chiến bắt đầu và Tây Nguyên cũng trở thành một địa bàn quan trọng của cuộc đấu tranh.

Trong hoàn cảnh ấy, Y Ngông không đứng ngoài cuộc.

Ông vừa là người trí thức, vừa là người con của buôn làng, lại được đào tạo về y khoa. Những kiến thức ông có được không chỉ phục vụ cho bản thân mà trở thành hành trang để ông đóng góp cho đất nước. Trong những năm kháng chiến, hình ảnh người bác sĩ gắn với chiến trường, với thương binh, với những người dân nghèo và với công tác giáo dục đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời ông. Một bộ phim tài liệu về Y Ngông Niê Kdăm của tỉnh Đắk Lắk cũng khắc họa ông là người vừa làm bác sĩ chiến trường, vừa là người thầy tận tâm trong những năm chiến tranh.

Nhưng một trong những dấu mốc đặc biệt nhất đến với Y Ngông ngay sau Cách mạng Tháng Tám.

Ngày 6 tháng 1 năm 1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tổ chức. Y Ngông Niê Kdăm cùng Y Wang Mlô Duôn Du trở thành hai đại biểu Quốc hội đầu tiên của tỉnh Đắk Lắk. Tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa I vào tháng 3 năm 1946, ông được bầu làm Ủy viên Ban Thường trực Quốc hội.

Một người con của buôn làng Tây Nguyên đã bước vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của một nước Việt Nam vừa giành được độc lập.

Đằng sau sự kiện ấy là cả một ý nghĩa lớn.

Đó là hình ảnh của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên trong một quốc gia độc lập. Đó cũng là sự trưởng thành của những người trí thức bản địa, những người không còn chỉ đứng bên ngoài những biến động của đất nước mà trực tiếp tham gia vào việc xây dựng và bảo vệ chính quyền mới.

Nhưng cuộc đời Y Ngông không phải là con đường thẳng tắp trải đầy ánh sáng. Những năm sau đó là những năm chiến tranh.

Tây Nguyên bước vào cuộc kháng chiến với điều kiện vô cùng gian khổ. Rừng núi rộng lớn, giao thông khó khăn, bệnh tật và thiếu thốn luôn đe dọa cuộc sống của người dân. Trong hoàn cảnh ấy, nghề y của Y Ngông càng trở nên có ý nghĩa.

Một người bác sĩ giữa chiến tranh không chỉ chữa những vết thương trên cơ thể. Họ còn phải giữ niềm tin của người bệnh, chăm sóc những người đang chiến đấu và bảo vệ sức khỏe cho nhân dân trong điều kiện thiếu thốn. Đối với Y Ngông, y học và cách mạng dường như hòa vào nhau trong một mục tiêu chung: bảo vệ con người.

Những năm tháng ấy cũng cho thấy một phẩm chất đáng quý của ông: học để phục vụ.

Ông học trong những điều kiện khó khăn, nhưng tri thức không dừng lại ở giảng đường. Tri thức theo ông trở về với đại ngàn. Từ phòng khám đến chiến trường, từ công việc chuyên môn đến giáo dục, ông luôn tìm cách để những điều mình biết trở thành ích lợi cho cộng đồng.

Có lẽ chính vì vậy mà sau này người ta nhắc đến Y Ngông Niê Kdăm không chỉ như một bác sĩ, mà còn là một nhà giáo. Ông được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân, và hình ảnh ông được tỉnh Đắk Lắk khắc họa như một người trí thức đã dành cả cuộc đời cho sự phát triển của Tây Nguyên.

Chiến tranh rồi cũng đi qua.

Nhưng đối với Y Ngông, hòa bình không phải là lúc để dừng lại. Nếu trước đây phải đấu tranh để giành độc lập thì sau khi đất nước thống nhất, nhiệm vụ lại là xây dựng quê hương từ những gì chiến tranh để lại.

Đắk Lắk sau chiến tranh còn rất nhiều khó khăn. Cơ sở hạ tầng thiếu thốn, đời sống nhân dân còn thấp, giáo dục và y tế cần được củng cố. Một vùng đất rộng lớn như Tây Nguyên cần những người vừa hiểu địa phương, vừa có năng lực tổ chức và tầm nhìn lâu dài.

Y Ngông tiếp tục nhận những trọng trách mới.

Năm 1977, ông giữ chức Thứ trưởng Bộ Giáo dục và là Ủy viên Hội đồng Nhà nước. Năm 1978, ông làm Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk. Từ năm 1979 đến năm 1986, ông giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Đắk Lắk. Năm 1982, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Từ năm 1988, ông giữ chức Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội khóa VIII và khóa IX. Ông là đại biểu Quốc hội liên tục từ khóa I đến khóa IX.

Nếu nhìn vào những chức vụ ấy, người ta có thể thấy một chặng đường chính trị rất dài. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, điều đáng chú ý là dù ở vị trí nào, ông vẫn gắn với những vấn đề của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên.

Ông hiểu rằng phát triển Tây Nguyên không thể chỉ là xây thêm những con đường hay những công trình. Muốn quê hương phát triển bền vững, trước hết phải chăm lo con người. Phải có trường học để trẻ em được học chữ. Phải có bệnh viện và đội ngũ y tế để người dân được chăm sóc. Phải tôn trọng đời sống văn hóa của các dân tộc. Và quan trọng hơn cả, người dân phải được tham gia vào quá trình xây dựng quê hương mình.

Đó là lý do hình ảnh Y Ngông Niê Kdăm thường gắn với hai lĩnh vực tưởng như rất khác nhau nhưng thực ra lại có cùng một mục tiêu: giáo dục và y tế.

Một bên chữa bệnh cho con người.

Một bên chữa sự thiếu hụt tri thức.

Một bên giúp con người khỏe mạnh về thể chất.

Một bên giúp con người có thêm sức mạnh để tự mình vươn lên.

Và ở giữa hai con đường ấy là một người con của Tây Nguyên luôn hướng về buôn làng.

Năm tháng tiếp tục trôi qua. Đắk Lắk thay đổi từng ngày. Những con đường mới mở ra, trường học được xây dựng, cơ sở y tế phát triển, đời sống nhân dân từng bước được cải thiện. Những thế hệ trẻ Êđê, M’nông, Gia Rai và nhiều dân tộc khác có thêm cơ hội học tập và bước ra khỏi buôn làng để tiếp cận với thế giới rộng lớn hơn.

Trong sự đổi thay ấy có dấu chân của những thế hệ đi trước.

Y Ngông Niê Kdăm là một trong số đó.

Ông qua đời ngày 9 tháng 5 năm 2001, khép lại cuộc đời gần tám mươi năm gắn với những bước ngoặt lớn của quê hương và đất nước.

Nhưng một con người có thể rời khỏi cuộc đời, còn những gì họ để lại thì vẫn tiếp tục sống.

Hôm nay, tên Y Ngông Niê Kdăm được đặt cho nhiều con đường, trường học ở Đắk Lắk. Một bộ phim tài liệu mang tên “Y Ngông Niê Kdăm – Cánh chim của đại ngàn Tây Nguyên” được thực hiện để khắc họa cuộc đời và di sản của ông.

Hình ảnh “cánh chim của đại ngàn” có lẽ rất đẹp khi nói về một người đã đi qua nhiều miền của lịch sử nhưng cuối cùng vẫn hướng về quê hương.

Cánh chim ấy đã bay từ buôn làng đến giảng đường.

Từ giảng đường đến chiến trường.

Từ chiến trường đến nghị trường.

Và từ những trọng trách lớn của đất nước trở về với ký ức của đại ngàn.

Nhìn lại cuộc đời Y Ngông Niê Kdăm, chúng ta có thể nhận ra một điều giản dị: lòng yêu nước không chỉ được thể hiện bằng việc cầm súng chiến đấu. Trong một thời đại cần tri thức, học tập và chữa bệnh cũng có thể trở thành một cách phụng sự Tổ quốc. Một người bác sĩ cứu một mạng người cũng đang giữ gìn tương lai. Một người thầy gieo một chữ cho trẻ em cũng đang gieo một hạt giống cho quê hương.

Đó chính là vẻ đẹp riêng trong câu chuyện của Y Ngông.

Ông không để tri thức trở thành tài sản riêng. Ông mang tri thức trở lại với cộng đồng.

Với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện ấy càng có ý nghĩa. Chúng ta được sống trong thời đại mà sách vở, internet, công nghệ và tri thức mở ra trước mắt mỗi ngày. Một người trẻ ở một buôn làng Tây Nguyên hôm nay có thể học tập, sử dụng công nghệ, tiếp cận tri thức toàn cầu và tạo dựng tương lai theo những cách mà thế hệ Y Ngông từng khó có thể hình dung.

Nhưng càng có nhiều cơ hội, trách nhiệm càng lớn.

Học để làm gì?

Không chỉ để có một tấm bằng.

Làm việc để làm gì?

Không chỉ để có một cuộc sống tốt cho riêng mình.

Tri thức cuối cùng phải quay trở lại phục vụ con người.

Đó là bài học đẹp mà cuộc đời Y Ngông Niê Kdăm để lại.

Nếu những thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để giành lấy độc lập, thì thế hệ hôm nay phải dùng tri thức để xây dựng đất nước. Nếu những người đi trước đã mở những con đường giữa đại ngàn bằng mồ hôi và gian khổ, thì người trẻ hôm nay phải biết đi tiếp trên những con đường ấy bằng khát vọng, sáng tạo và trách nhiệm.

Buôn làng Tây Nguyên hôm nay vẫn còn tiếng chiêng, vẫn còn những mái nhà dài, vẫn còn những mùa rẫy, những vườn cà phê và những mùa cây trái nối tiếp nhau. Nhưng bên cạnh những giá trị truyền thống ấy là một Tây Nguyên đang chuyển mình mạnh mẽ.

Trong sự chuyển mình ấy, những câu chuyện như Y Ngông Niê Kdăm cần được kể lại.

Không phải để chúng ta chỉ biết thêm một cái tên.

Mà để hiểu rằng từ một buôn làng nhỏ bé, một người con Êđê đã có thể đi rất xa bằng con đường học tập, cống hiến và phụng sự. Ông đã chứng minh rằng đại ngàn không phải là nơi ngăn cách con người với tri thức. Ngược lại, chính từ đại ngàn có thể vươn lên những con người mang tri thức trở lại để làm giàu cho quê hương.

Và rồi, khi những cánh chim chiều bay qua những dãy núi Tây Nguyên, khi tiếng chiêng vang lên giữa buôn làng, câu chuyện về người bác sĩ – nhà giáo – người con Êđê ấy vẫn còn được nhắc nhớ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn