Cánh Cửa Thép Bên Dòng Hậu Giang: Khúc Tráng Ca Tây Đô
Cánh Cửa Thép Bên Dòng Hậu Giang: Khúc Tráng Ca Tây Đô
Nắng tháng Tư ở miền Tây Nam Bộ không chỉ mang theo cái oi nồng đặc trưng của vùng sông nước mà còn hừng hực hơi nóng của đạn bom và những chuyển động quân sự dồn dập. Trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh trường kỳ, khi Sài Gòn đang rung chuyển dưới sức ép của các binh đoàn chủ lực, thì tại "thủ phủ" miền Tây – Cần Thơ – một bầu không khí nghẹt thở cũng đang bao trùm. Mọi ánh mắt, mọi toan tính của cả hai bên chiến tuyến đều đổ dồn về một điểm huyệt quan trọng: khu vực cầu bắc qua sông và những tuyến lộ dẫn vào nội đô.
Dòng sông Hậu mênh mang, hiền hòa là thế, nhưng vào những ngày cuối tháng 4 năm 1975, nó lại trở thành nhân chứng cho một trong những nỗ lực cuối cùng nhằm xoay chuyển cục diện hoặc bảo toàn hy vọng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa tại Vùng IV Chiến thuật. Quân đoàn IV dưới sự chỉ huy của Tướng Nguyễn Khoa Nam vẫn còn là một lực lượng đáng kể, với ý đồ rút về cố thủ vùng đồng bằng, biến Cần Thơ thành một "tòa thành" cuối cùng nếu Sài Gòn thất thủ. Và để giữ được Cần Thơ, họ buộc phải giữ bằng được những cây cầu – những huyết mạch nối liền các tỉnh miền Tây với trung tâm Tây Đô.
Tiếng súng bắt đầu nổ giòn giã ở những vòng cung ngoại vi. Các đơn vị của Quân khu 9, với sự am hiểu tường tận từng rạch nước, bờ kinh, đã bắt đầu siết chặt vòng vây. Lệnh từ Bộ Chỉ huy Chiến dịch rất rõ ràng: Phải nhanh chóng cắt đứt các tuyến đường chi viện, áp sát các mục tiêu trọng yếu, không cho địch co cụm hoặc tổ chức phản công từ hướng lộ lớn. Trận đánh ở khu vực cửa ngõ phía Bắc Cần Thơ, nơi có những nhịp cầu nối nhịp bờ vui nhưng lúc bấy giờ lại đầy rẫy dây kẽm gai và công sự, đã diễn ra quyết liệt như một sự tất yếu của lịch sử.
Đêm 29 tháng 4, bầu trời không một vì sao, chỉ có ánh hỏa châu chốc chốc lại xé toang màn tối, soi rõ bóng những chiến sĩ giải phóng đang lặng lẽ áp sát mục tiêu. Dưới những lùm cây rậm rạp ven lộ, tiếng muỗi vo ve và mùi bùn đất nồng nặc không làm xao nhãng những ánh mắt rực lửa quyết tâm. Họ biết rằng, chỉ cần vượt qua được chốt chặn này, con đường vào giải phóng Tây Đô sẽ thênh thang rộng mở.
Sáng sớm ngày 30 tháng 4, khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp xuyên qua lớp sương mù trên sông Hậu, tiếng pháo của ta bắt đầu gầm vang. Đó không chỉ là tiếng súng tấn công, mà là tiếng kèn báo hiệu sự kết thúc của một kỷ lục đau thương. Tại khu vực cầu vào thành phố, địch chống trả điên cuồng. Các đơn vị thuộc Sư đoàn 21 và các lực lượng bảo an của địch đã bố trí hỏa lực dày đặc, từ súng máy, đại liên đến cả xe bọc thép V-100 nhằm phong tỏa mặt cầu.
Cuộc đối đầu diễn ra giằng co từng mét đất. Những chiến sĩ đặc công, với lối đánh xuất quỷ nhập thần, đã lợi dụng địa hình sông nước để tiếp cận các trụ cầu, vô hiệu hóa các ổ hỏa lực ngầm. Tiếng bộc phá nổ đanh gọn, khói lửa mù mịt che lấp cả mặt lộ. Trong cái sát na sinh tử ấy, người ta không còn thấy nỗi sợ hãi, chỉ còn thấy những bóng áo bà ba, những vành mũ tai bèo lướt đi trong lửa đạn. Có những người lính đã ngã xuống ngay trên nhịp cầu, máu của họ hòa vào dòng nước đỏ nặng phù sa, tô thắm thêm màu cờ giải phóng.
Trong khi đó, ở nội đô Cần Thơ, lòng dân đang sục sôi. Các cơ sở cách mạng bí mật đã hoạt động hết công suất, vận động binh lính buông súng, kêu gọi người dân xuống đường phối hợp cùng quân giải phóng. Sức mạnh của trận đánh không chỉ nằm ở những họng súng trên mặt trận, mà còn nằm ở "trận thế lòng dân". Khi tin tức về việc Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng không điều kiện tại Sài Gòn lan đến vùng sông nước, sự hoang mang cực độ bao trùm hàng ngũ đối phương tại Cần Thơ.
Tuy nhiên, tại một số vị trí xung quanh các cây cầu huyết mạch, những nhóm tàn quân ngoan cố vẫn tiếp tục nổ súng. Chúng hy vọng vào một phép màu hoặc đơn giản là hành động trong cơn tuyệt vọng. Nhưng bánh xe lịch sử không gì ngăn cản nổi. Các mũi tiến quân của Trung đoàn 1, Trung đoàn 2 thuộc Quân khu 9 cùng lực lượng địa phương quân đã đồng loạt tổng công kích. Tiếng hô "Xung phong!" vang động cả một góc trời, át cả tiếng gầm của động cơ và đạn lạc.
Một hình ảnh không bao giờ phai mờ trong ký ức của những người chứng kiến năm ấy là cảnh những đoàn xe của quân giải phóng, phủ đầy lá ngụy trang, rầm rập tiến qua cầu. Dưới chân cầu, người dân bắt đầu ùa ra, tay cầm cờ nửa đỏ nửa xanh, tay vẫy chào các anh bộ đội. Những nụ cười rạng rỡ hòa lẫn trong những giọt nước mắt hạnh phúc. Sự kháng cự cuối cùng tại các chốt chặn bị đập tan hoàn toàn vào trưa ngày 30 tháng 4.
Tướng Nguyễn Khoa Nam và chuẩn tướng Lê Văn Hưng tại đại bản doanh vùng IV đã lựa chọn một kết cục bi tráng cho riêng mình, nhưng đối với thành phố Cần Thơ, một trang sử mới đã chính thức bắt đầu. Việc làm chủ được các cây cầu và các trục lộ chính đã ngăn chặn được một cuộc tắm máu không đáng có, bảo vệ toàn vẹn thành phố và cơ sở hạ tầng quan trọng cho tương lai.
Khi bóng chiều tà dần buông xuống trên dòng sông Hậu, tiếng súng cũng thưa dần rồi tắt hẳn. Cần Thơ không còn tiếng pháo, chỉ còn tiếng chuông chùa xa xăm và tiếng hò reo mừng chiến thắng. Những nhịp cầu lúc này không còn là mục tiêu quân sự khô khốc, chúng trở về với đúng sứ mệnh của mình: nối những bờ vui, nối lòng người sau bao năm chia cắt.
Trận đánh cầu Cần Thơ và những nỗ lực giải phóng Tây Đô năm 1975 mãi mãi là một biểu tượng về sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tấn công quân sự và nổi dậy của quần chúng. Đó là minh chứng cho trí tuệ và bản lĩnh của người chiến sĩ miền Tây: kiên cường như cây đước, bền bỉ như dòng sông và rực cháy khát vọng tự do. Những người lính năm ấy, dù còn sống hay đã nằm lại dưới lòng đất mẹ, đều đã viết nên những dòng chữ vàng chói lọi vào lịch sử dân tộc, để hôm nay, mỗi khi đi ngang qua những cây cầu hiện đại bắc ngang dòng Hậu Giang, chúng ta vẫn cảm nhận được hơi thở của một thời đại oanh liệt.
Khúc tráng ca Tây Đô sẽ còn vang vọng mãi, như dòng nước sông Hậu không bao giờ ngừng chảy về phía biển Đông, mang theo niềm tự hào về một dân tộc chưa bao giờ biết cúi đầu trước gian nguy.


