Cánh tay còn lại vẫn giữ lá cờ chiến thắng
Câu chuyện về Anh hùng LLVTND La Văn Cầu – Người chiến sĩ không chịu lùi bước
Tháng 9 năm 1950, trên những dãy núi trùng điệp của vùng Đông Khê (Cao Bằng), tiếng pháo và tiếng súng vang lên không ngớt. Đây là thời điểm quân đội ta mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 nhằm phá thế bao vây của thực dân Pháp, mở rộng hành lang thông thương với các nước xã hội chủ nghĩa và tạo bước chuyển quan trọng cho cuộc kháng chiến.
Giữa khói lửa ấy, có một chiến sĩ trẻ người dân tộc Tày mới 18 tuổi đã viết nên một trong những câu chuyện cảm động nhất về ý chí chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam. Người chiến sĩ ấy là La Văn Cầu.
Sinh năm 1932 tại xã Quang Long, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (nay thuộc tỉnh Cao Bằng), La Văn Cầu lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Chứng kiến quê hương bị tàn phá, nhân dân lầm than, ông sớm tham gia cách mạng và trở thành chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, đơn vị của La Văn Cầu được giao nhiệm vụ đánh vào cứ điểm Đông Khê – vị trí phòng thủ kiên cố của quân Pháp.
Nhiệm vụ của ông là mang bộc phá mở đường cho đơn vị xung phong. Đây là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm bởi người mang bộc phá luôn là mục tiêu hỏa lực của đối phương.
Khi đơn vị áp sát hàng rào phòng ngự, hỏa lực của quân Pháp bắn dữ dội khiến nhiều chiến sĩ thương vong. Trong lúc lao lên phía trước, La Văn Cầu bị một viên đạn bắn trúng cánh tay phải, làm phần cánh tay gần như đứt lìa.
Vết thương vô cùng đau đớn, máu chảy nhiều. Đồng đội đề nghị đưa ông lui về phía sau để cứu chữa.
Nhưng La Văn Cầu hiểu rằng nếu nhiệm vụ mở cửa không hoàn thành, cả mũi tiến công sẽ bị chặn lại. Ông kiên quyết từ chối rút lui.
Theo nhiều tư liệu lịch sử, để tiếp tục chiến đấu, La Văn Cầu đã yêu cầu đồng đội cắt phần cánh tay bị dập nát đang vướng víu để ông tiếp tục ôm khối bộc phá lao lên phía trước.
Đó là một quyết định khiến nhiều người xúc động khi nhắc lại nhiều thập kỷ sau.
Chịu đựng nỗi đau dữ dội, ông vẫn ôm khối bộc phá nặng hàng chục kilôgam bò sát hàng rào địch. Khi đến vị trí đã định, ông đặt bộc phá, châm ngòi rồi nhanh chóng rút khỏi khu vực.
Tiếng nổ vang lên xé toạc hệ thống rào chắn.
Ngay lập tức, các chiến sĩ phía sau xung phong đánh chiếm mục tiêu.
Cửa mở đã được thông.
Chiến thắng Đông Khê trở thành thắng lợi lớn đầu tiên của Chiến dịch Biên giới, góp phần làm thay đổi cục diện cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Nhiều nhà nghiên cứu quân sự đánh giá đây là một bước ngoặt quan trọng, tạo tiền đề để quân đội ta chuyển sang thế chủ động trên chiến trường.
Sau trận đánh, La Văn Cầu được cứu chữa. Dù mất đi một cánh tay, ông vẫn tiếp tục công tác trong quân đội và luôn là tấm gương về lòng dũng cảm, tinh thần vượt lên nghịch cảnh.
Năm 1952, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành một trong những anh hùng trẻ tuổi nhất của quân đội thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Sau khi rời quân ngũ, La Văn Cầu tích cực tham gia các hoạt động giáo dục truyền thống cách mạng. Ông nhiều lần gặp gỡ học sinh, sinh viên, chiến sĩ trẻ để kể lại ký ức chiến tranh, nhấn mạnh giá trị của hòa bình và sự hy sinh của các thế hệ đi trước.
Ngày 11 tháng 8 năm 2022, Anh hùng La Văn Cầu từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 90 tuổi.
Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương đối với đồng đội và nhiều thế hệ người Việt Nam. Nhưng câu chuyện về người chiến sĩ mang bộc phá ở Đông Khê vẫn luôn được nhắc đến như một biểu tượng của lòng quả cảm.
Điều khiến nhiều người xúc động không chỉ là hành động tiếp tục chiến đấu khi bị thương nặng, mà còn là tinh thần đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân. Trong hoàn cảnh khốc liệt của chiến tranh, quyết tâm ấy đã góp phần làm nên thắng lợi của cả đơn vị.
Ngày nay, khi nhắc đến Chiến dịch Biên giới năm 1950, người ta không chỉ nhớ đến những con số hay bản đồ tác chiến. Người ta còn nhớ đến hình ảnh một người lính trẻ ôm khối bộc phá tiến về phía trước giữa làn đạn, chấp nhận hy sinh một phần cơ thể để hoàn thành nhiệm vụ.
Câu chuyện của Anh hùng La Văn Cầu là minh chứng sinh động cho tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Đó cũng là lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của lòng yêu nước, ý chí vượt khó và trách nhiệm đối với cộng đồng. Lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến công lớn, mà còn được khắc ghi bởi những con người bình dị đã dám hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.


