Anh hùng Lực lượng vũ trang

CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ

Năm 1948, chàng trai người Tày La Văn Cầu mới 16 tuổi đã tình nguyện gia nhập lực lượng cách mạng. Từ một thanh niên vùng biên giới Cao Bằng, ông trưởng thành trong chiến đấu và trở thành một chiến sĩ gan dạ của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong trận đánh Đông Khê tháng 9/1950, La Văn Cầu được giao nhiệm vụ mang bộc phá phá lô cốt địch, mở đường cho đơn vị tiến công. Khi đang tiếp cận mục tiêu, ông bị đạn địch bắn trọng thương, cánh tay phải bị dập nát. Trong hoàn cảnh khốc liệt ấy, ông yêu cầu đồng đội xử lý phần tay bị thương rồi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bằng cánh tay còn lại. Chiến công Đông Khê trở thành dấu son đặc biệt trong cuộc đời ông và là biểu tượng về lòng dũng cảm, ý chí vượt lên thương tích vì nhiệm vụ chiến đấu.

Cao Bằng18/08/2026Xã Tùng Bá (Đoàn xã Tùng Bá)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ

Năm 1948, vùng biên giới Cao Bằng vẫn chìm trong những năm tháng chiến tranh chống thực dân Pháp. Trong những bản làng vùng cao, cuộc sống của người dân bị chiến tranh và áp bức đè nặng. Khi ấy, La Văn Cầu mới 16 tuổi. Tuổi đời còn rất trẻ nhưng chứng kiến cảnh quê hương bị giặc chiếm đóng, ông đã tình nguyện tham gia cách mạng.

Từ một chàng trai vùng núi, La Văn Cầu dần trưởng thành trong môi trường quân đội. Những ngày đầu nhập ngũ, ông học cách sử dụng vũ khí, học chiến thuật và học cách phối hợp với đồng đội trong chiến đấu. Những trận đánh liên tiếp tôi luyện người chiến sĩ trẻ, giúp ông trở nên gan dạ, bình tĩnh và quyết đoán hơn trước hiểm nguy.

Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, La Văn Cầu đã trực tiếp tham gia nhiều trận đánh lớn nhỏ. Nhưng trận đánh để lại dấu ấn sâu sắc nhất trong cuộc đời ông là trận Đông Khê trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950.

Đông Khê khi ấy là một cứ điểm quan trọng của quân Pháp trên tuyến biên giới Cao Bằng. Muốn phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương và tạo điều kiện cho chiến dịch phát triển, quân ta phải tiến công cứ điểm này.

Ngày 16/9/1950, quân ta bắt đầu tiến công Đông Khê. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Hệ thống công sự, lô cốt của địch được bố trí kiên cố. Để mở đường cho bộ đội tiến lên, những chiến sĩ làm nhiệm vụ phá hàng rào, phá lô cốt phải đối mặt trực tiếp với hỏa lực đối phương.

image.png

La Văn Cầu được giao nhiệm vụ trong tổ đánh bộc phá. Nhiệm vụ của ông là mang khối bộc phá tiếp cận mục tiêu, phá công sự địch để mở đường cho đơn vị xung phong.

Đó là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Người mang bộc phá phải tiến lên phía trước đội hình. Phía trước là hàng rào, lô cốt và hỏa lực địch. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.

Nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn tiến lên.

Trong lúc tiếp cận mục tiêu, La Văn Cầu bị đạn địch bắn trúng. Cánh tay phải của ông bị thương rất nặng, gần như không còn khả năng sử dụng. Máu chảy nhiều, cơ thể đau đớn, nhưng nhiệm vụ vẫn còn ở phía trước.

Trong hoàn cảnh ấy, điều ông nghĩ đến không phải là tính mạng của mình mà là nhiệm vụ phá lô cốt.

Ông đề nghị đồng đội xử lý phần cánh tay bị thương để có thể tiếp tục chiến đấu.

Sau khi phần tay bị thương được xử lý, La Văn Cầu tiếp tục sử dụng cánh tay còn lại ôm bộc phá tiến lên phía trước. Với ý chí kiên cường, ông tiếp cận mục tiêu và hoàn thành nhiệm vụ, góp phần phá hủy công sự địch, mở đường cho bộ đội tiến công.

Chiến công ấy đã trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất của Chiến dịch Biên giới năm 1950. Hình ảnh người chiến sĩ bị thương nặng nhưng vẫn quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ trở thành biểu tượng của tinh thần chiến đấu quả cảm của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Sau trận Đông Khê, La Văn Cầu phải mang thương tật suốt đời. Cánh tay phải đã nằm lại nơi chiến trường, nhưng ý chí của người lính trẻ thì không bao giờ mất đi.

Ông tiếp tục phục vụ trong quân đội, tiếp tục cống hiến cho cách mạng. Những năm tháng chiến đấu đã để lại trên cơ thể ông nhiều thương tích, nhưng cũng tạo nên một con người có nghị lực phi thường.

Năm 1952, La Văn Cầu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông thuộc lớp những người đầu tiên được Nhà nước tuyên dương danh hiệu cao quý này.

Điều đáng quý là sau chiến tranh, ông không xem chiến công của mình như một điều gì quá lớn lao. Trong nhiều lần kể lại câu chuyện, ông luôn nhắc đến đồng đội và nhiệm vụ chung. Với ông, trận đánh Đông Khê là một phần của cuộc chiến đấu mà trong đó mỗi người lính đều có trách nhiệm hoàn thành phần việc của mình.

Cánh tay mất đi khiến cuộc sống của ông sau này gặp không ít khó khăn. Nhưng La Văn Cầu đã tập luyện để sử dụng thành thạo tay trái. Ông có thể thực hiện nhiều công việc bằng tay trái và đặc biệt chào điều lệnh quân đội bằng tay trái. Hình ảnh ấy trở thành một nét đặc biệt của người Đại tá, Anh hùng LLVTND La Văn Cầu.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác trong quân đội và tham gia nhiều hoạt động giáo dục truyền thống, góp phần kể lại cho thế hệ trẻ những câu chuyện về cuộc kháng chiến. Ông cũng từng có những lần gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và được Người động viên, ghi nhận tinh thần chiến đấu của người chiến sĩ trẻ năm nào.

Thời gian dần trôi qua. Những người từng chiến đấu bên cạnh La Văn Cầu lần lượt già đi. Nhiều đồng đội đã hy sinh từ những năm tháng chiến tranh. Những địa danh từng vang tiếng súng như Đông Khê dần trở thành những địa danh lịch sử được nhắc đến trong sách vở và các bài học về truyền thống cách mạng.

Nhưng với La Văn Cầu, Đông Khê không chỉ là một địa danh lịch sử.

Đó là nơi ông đã để lại một phần cơ thể mình.

Đó là nơi ông chứng kiến đồng đội chiến đấu và hy sinh.

Đó cũng là nơi tuổi trẻ của ông gắn với một nhiệm vụ mà ông đã hoàn thành bằng tất cả ý chí và lòng dũng cảm.

Ngày 24/6/2026, Đại tá, Anh hùng LLVTND La Văn Cầu từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 94 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại cuộc đời của một trong những nhân chứng tiêu biểu của thế hệ chiến sĩ đã trực tiếp tham gia Chiến dịch Biên giới năm 1950. Nhưng câu chuyện về người chiến sĩ mất một cánh tay tại Đông Khê vẫn còn được nhắc lại như một biểu tượng về lòng quả cảm và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.

Điều làm câu chuyện của La Văn Cầu trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở việc ông đã mất một cánh tay trong chiến đấu. Điều đáng nhớ hơn là trong khoảnh khắc đứng giữa ranh giới của sự sống và cái chết, người chiến sĩ trẻ ấy vẫn đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trên nỗi đau của bản thân.

Năm 1950, ông mới khoảng 18 tuổi.

Đó chính là tuổi thanh xuân đẹp nhất của một con người.

Nhưng thay vì sống một cuộc đời bình thường như bao người trẻ khác, La Văn Cầu đã chọn con đường cầm súng bảo vệ quê hương.

Cánh tay phải của ông đã nằm lại ở Đông Khê.

Nhưng tinh thần của người lính Đông Khê đã vượt qua thời gian.

Ngày hôm nay, thế hệ trẻ không còn phải đối mặt với bom đạn và những trận đánh như thế hệ của La Văn Cầu. Đất nước đã hòa bình, quê hương Cao Bằng đã đổi thay, những con đường miền núi đã rộng mở hơn.

Nhưng bài học từ người chiến sĩ năm xưa vẫn còn nguyên giá trị: khi đã nhận nhiệm vụ thì phải có trách nhiệm hoàn thành; khi gặp khó khăn thì không được dễ dàng bỏ cuộc; khi đứng trước lợi ích chung thì phải biết đặt lợi ích của tập thể, của quê hương và đất nước lên trên lợi ích cá nhân.

image.png

Câu chuyện về La Văn Cầu cũng nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay. Bởi phía sau sự bình yên ấy là tuổi trẻ của biết bao người đã đi qua chiến tranh, là những thương tích không thể chữa lành, là những người đồng đội mãi mãi không trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn