Anh hùng Lực lượng vũ trang

CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ: CUỘC CHIẾN KHÔNG KẾT THÚC SAU TIẾNG BỘC PHÁ

Tháng 9/1950, tại cứ điểm Đông Khê, một người lính trẻ bị thương nát cánh tay phải khi đang thực hiện nhiệm vụ đánh bộc phá. Thay vì rời trận địa, La Văn Cầu đề nghị đồng đội giúp xử lý cánh tay bị thương để tiếp tục chiến đấu. Từ ký ức của chính ông, câu chuyện về trận đánh ấy không chỉ là một chiến công phi thường mà còn là ký ức về những đồng đội không trở về, một cuộc đời mang thương tật và lòng biết ơn không bao giờ nguôi.

Cao Bằng28/10/2026Nguyễn Phương An Khương (Phường Bà Rịa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ: CUỘC CHIẾN KHÔNG KẾT THÚC SAU TIẾNG BỘC PHÁ
image.png

Có một động tác chào quân đội khiến người chứng kiến không thể quên: một người lính đưa bàn tay trái lên chào điều lệnh. Người ấy là La Văn Cầu, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cánh tay phải đã mất của ông không chỉ là dấu tích thương tích chiến tranh. Nó đưa ký ức trở lại Đông Khê, nơi tháng 9/1950, một trận đánh quyết liệt đã thay đổi cuộc đời người chiến sĩ trẻ.

Đông Khê thuộc tỉnh Cao Bằng, nằm trên tuyến đường số 4, giữ vị trí quan trọng trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp ở biên giới Việt - Trung. Thu năm 1950, quân đội Việt Nam mở Chiến dịch Biên giới nhằm phá thế bao vây, mở rộng căn cứ và khai thông đường liên lạc quốc tế. Muốn thực hiện mục tiêu ấy, quân ta phải đánh chiếm những cứ điểm được phòng thủ kiên cố. Đông Khê trở thành mục tiêu mở màn.

Khi bước vào trận đánh, La Văn Cầu là tiểu đội phó thuộc Trung đội 2, Tiểu đoàn 671, Trung đoàn 174. Ông được giao phụ trách tổ bộc phá. Đó là lực lượng phải tiến lên phía trước, vượt qua hỏa lực đối phương để phá hàng rào, đánh lô cốt, tạo đường cho bộ binh xung phong. Trong chiến đấu, chỉ một khoảng cách ngắn giữa vị trí xuất phát và mục tiêu cũng có thể khiến người lính phải trả giá bằng sinh mạng.

Từ ngày 16 đến 18/9/1950, trận Đông Khê diễn ra ác liệt. Quân Pháp dựa vào công sự phòng ngự, sử dụng hỏa lực ngăn chặn những đợt tiến công. Các tổ bộc phá lần lượt tiếp cận mục tiêu. Đơn vị của La Văn Cầu cũng phải đối mặt với thương vong. Giữa trận đánh, anh bị thương ở mặt và cánh tay phải, nhưng nhiệm vụ mở cửa đột phá vẫn chưa hoàn thành.

Nhiều năm sau, khi kể lại trận đánh trên Báo Quân đội nhân dân, La Văn Cầu vẫn nhớ rõ cánh tay bị thương nặng, gần như đứt rời và gây trở ngại cho việc tiếp tục chiến đấu. Anh đã nhờ đồng đội giúp xử lý cánh tay ấy. Những tài liệu về trận đánh ghi nhận người được anh nhờ là tiểu đội trưởng Nông Văn Pheo. Đây là chi tiết đau đớn nhất trong câu chuyện, bởi nó diễn ra khi người lính còn tỉnh táo và hiểu rõ mức độ nguy hiểm của vết thương.

Không có lời miêu tả nào dễ dàng diễn đạt hết sự khắc nghiệt của khoảnh khắc đó. Một cánh tay đã không còn khả năng chiến đấu, nhưng người mang thương tích vẫn quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ. Trong ký ức được La Văn Cầu thuật lại, anh tiếp tục ôm khối bộc phá nặng khoảng mười hai kilôgam, tiếp cận lô cốt và kích nổ. Sau tiếng nổ, anh ngất đi vì thương tích và mất máu.

Khi kể về trận Đông Khê sau này, ông không chỉ nhắc đến việc mình đã chiến đấu ra sao. Ông cũng nhắc đến những người tiếp tục mang bộc phá đánh các lô cốt tiếp theo và những đồng đội đã hy sinh. Chi tiết ấy rất quan trọng. Một trận đánh không được quyết định bởi riêng hành động của một người. Con đường tiến lên của bộ binh được mở bằng sự phối hợp, lòng quả cảm và cả mất mát của nhiều chiến sĩ.

Đông Khê được giải phóng, tạo điều kiện cho Chiến dịch Biên giới phát triển. Nhưng với La Văn Cầu, sau chiến thắng là một cuộc sống hoàn toàn khác. Cánh tay phải không thể trở lại. Những sinh hoạt vốn bình thường của người thanh niên đều phải thích nghi. Dấu thương tích trên cơ thể ông trở thành chứng tích sống của một thời chiến tranh mà không một tấm huân chương nào có thể thay thế.

Năm 1952, La Văn Cầu được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được nhiều thế hệ biết đến qua những câu chuyện lịch sử, sách giáo khoa và các cuộc gặp gỡ với thanh thiếu niên. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc kể một người lính đã hy sinh cánh tay để phá lô cốt, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng khác: người thương binh ấy tiếp tục sống, công tác và mang ký ức chiến trường trong suốt nhiều thập niên.

Trong các cuộc trò chuyện lúc tuổi già, ông vẫn trở lại với Đông Khê và những người lính năm ấy. Có những đồng đội đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ. Có những gia đình không được gặp lại người thân. Chiến thắng đã trở thành một mốc son lịch sử, còn nỗi đau riêng của từng con người không vì thời gian mà tự biến mất. Bởi vậy, hồi ức của người trong cuộc giúp lịch sử có thêm chiều sâu mà những con số thương vong khó thể diễn đạt.

Ngày 24/6/2026, La Văn Cầu qua đời. Báo Quân đội nhân dân đăng lại câu chuyện về người anh hùng, nhắc đến lời nói gắn với trận Đông Khê: “Trái tim còn đập, còn chiến đấu”. Câu nói ấy không cần được tô điểm thêm bằng những tình tiết tưởng tượng. Đặt trong hoàn cảnh năm 1950, nó đã đủ sức cho thấy ý chí của người lính trước nhiệm vụ và cái chết cận kề.

Cánh tay phải của La Văn Cầu đã ở lại chiến trường Đông Khê, nhưng cuộc đời ông không dừng lại ở ngày ấy. Phía sau một chiến công là hàng chục năm của người thương binh tiếp tục sống có ích, giữ gìn ký ức đồng đội và chứng kiến đất nước đổi thay. Với người trẻ hôm nay, câu chuyện không chỉ đặt ra câu hỏi về lòng dũng cảm trong chiến tranh, mà còn về cách con người vượt qua mất mát và trách nhiệm ghi nhớ những người đã cùng làm nên chiến thắng.

Một bàn tay trái đưa lên chào điều lệnh có thể khiến người ta xúc động. Nhưng điều đáng nhớ hơn là những gì đằng sau bàn tay ấy: một người lính từng bị thương nặng, những đồng đội đã ngã xuống và một lời nhắc rằng hòa bình có những cái giá không thể đo bằng thời gian.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn