CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ
Đêm 17 tháng 9 năm 1950, trên hướng tiến công lô cốt Đông Khê, La Văn Cầu bị thương nặng ở cánh tay phải khi đang làm nhiệm vụ mang bộc phá. Ông vẫn tiếp tục tiến lên, tạo điều kiện cho đồng đội xung phong. Chiến công ấy thường được kể bằng hình ảnh phi thường, nhưng phía sau còn có sự phối hợp của một tổ chiến đấu, nỗi đau không thể quên và ký ức của người cựu binh về những đồng đội đã hy sinh.


Trong những câu chuyện về trận Đông Khê tháng 9 năm 1950, có một chi tiết khiến người nghe khó quên: một chiến sĩ mang bộc phá tiến vào lô cốt khi cánh tay phải đã bị thương nặng đến mức không thể giữ lại. Người ấy là La Văn Cầu, quê Cao Bằng, thuộc Trung đoàn 174. Trong hồi ức của ông còn có đồng đội, những người đã tiếp tục xung phong và những người không trở về.
Đông Khê nằm trên tuyến đường số 4, nơi quân Pháp bố trí cứ điểm nhằm giữ con đường chiến lược ở vùng biên giới. Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950 mở ra với mục tiêu đánh vào hệ thống phòng thủ ấy. Ngày 16 tháng 9, quân ta nổ súng tiến công Đông Khê. Trận đánh diễn ra ác liệt; các vị trí bên ngoài bị tiến công trước khi bộ đội tiếp tục đánh sâu vào trung tâm.
La Văn Cầu khi ấy là chiến sĩ trẻ của Đại đội 671, Trung đoàn 174, đã từng trải qua những trận đánh trên đường số 4. Đến tối 17 tháng 9, ông được giao nhiệm vụ cùng tổ bộc phá phá hàng rào và đánh lô cốt đầu cầu. Theo lời ông kể trong bài phỏng vấn do Báo Quân đội nhân dân công bố, khoảng 10 giờ đêm, đại đội trưởng trực tiếp giao nhiệm vụ mang bộc phá lên đánh mục tiêu.
Trong các nguồn thuật lại trận đánh, quả bộc phá ông mang nặng khoảng 12 kilôgam. La Văn Cầu tiến lên, rồi bị đạn bắn trúng. Cánh tay phải bị dập nát; có nguồn ghi ông ngất đi trước khi tỉnh lại. Tình thế ấy giải thích vì sao quyết định tiếp theo của ông được đồng đội nhớ mãi.
La Văn Cầu yêu cầu người cùng đơn vị chặt bỏ phần tay bị thương để không vướng khi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Báo Quân đội nhân dân nêu tên người giúp ông là tiểu đội trưởng Nông Văn Peo. Chỉ riêng yêu cầu ấy đã đủ cho thấy hoàn cảnh khắc nghiệt mà người lính phải đối mặt. Đó không phải một hành động có thể tách khỏi nỗi đau thể xác, cũng không phải cảnh tượng nên được mô tả như điều dễ dàng. Nó là một lựa chọn giữa nguy hiểm đang xảy ra và nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Với cánh tay còn lại, La Văn Cầu tiếp tục mang bộc phá áp sát lô cốt. Theo lời kể được đăng trên Báo Nhân Dân, ông giật hai nụ xòe ở sát lỗ châu mai. Tiếng nổ phá hủy công sự, mở đường cho đồng đội xung phong. Sau đó ông bất tỉnh vì vết thương.
Khi kể lại trận Đông Khê, La Văn Cầu cũng nói đến những người lính đã hy sinh. Ông sống sót, nhưng cái giá của trận đánh còn ở lại trên cơ thể suốt đời. Trong một tư liệu do Báo Quân đội nhân dân giới thiệu tại triển lãm về ký ức chiến tranh, người ta kể rằng khi được nhường cáng cứu thương, ông từ chối vì vẫn còn đi được bằng hai chân. Sau đó ông tìm đường về trạm cứu thương và ngất đi. Nếu đặt chi tiết ấy bên cạnh khoảnh khắc ở lô cốt, người đọc thấy rõ thêm một nét tính cách: ông không muốn chiếm phần chăm sóc mà đồng đội bị thương nặng hơn cần đến.
Sau trận đánh, Đông Khê trở thành một thắng lợi quan trọng, tạo điều kiện cho diễn biến tiếp theo của Chiến dịch Biên giới. Nhưng ý nghĩa của những đêm chiến đấu không thể đo riêng bằng việc chiếm được cứ điểm. Những chiến sĩ như La Văn Cầu đã đánh trận trong một thời kỳ quân đội còn thiếu thốn nhiều phương tiện, phải tiến sát những công sự kiên cố. Họ dựa vào phối hợp, sáng kiến và sự hỗ trợ trực tiếp của nhau. Cũng vì thế, khi kể về ông mà chỉ nhấn mạnh hành động chặt tay, người viết dễ bỏ quên những người cùng tổ bộc phá và cả đơn vị tiếp tục lao lên sau tiếng nổ.
Năm 1952, La Văn Cầu là một trong những chiến sĩ đầu tiên được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhiều thập niên sau, trong căn nhà ở Hà Nội, ông vẫn gặp gỡ các thế hệ quân nhân và kể lại kỷ niệm chiến trường. Ông nói về đơn vị cũ, về các cuộc hành quân, về những người đã chiến đấu bên nhau. Ngày 24 tháng 6 năm 2026, ông qua đời; những ký ức được ghi chép trước đó trở thành một phần tư liệu quý để hiểu trận đánh năm xưa.
Có thể người đọc sẽ nhớ mãi hình ảnh cánh tay La Văn Cầu để lại ở Đông Khê. Nhưng điều đáng giữ sâu hơn là mối liên hệ giữa sự hy sinh của một người với sự sống còn của những người khác. Ông đã không một mình làm nên chiến thắng, và ông cũng chưa bao giờ đứng ngoài mất mát của đồng đội. Khi lịch sử được kể bằng một con người có tên, có vết thương, có những ký ức suốt đời, những sự kiện tưởng đã xa bỗng gần lại. Đêm 17 tháng 9 năm ấy nhắc người trẻ hôm nay rằng can đảm còn là khả năng gánh lấy phần khó khăn của mình để người bên cạnh có đường đi tiếp.



