Cựu chiến binh

CÁNH THƯ TỪ HẬU PHƯƠNG

Lào Cai22/05/2026sưu tầm (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Vũ Thị Mùi, sinh năm 1943, quê ở Hải Dương. Khi chồng tôi nhập ngũ, tôi mới hai mươi hai tuổi, con gái đầu lòng vừa biết gọi bố. Ngày tiễn anh lên đường, tôi không khóc trước mặt anh. Tôi chỉ lặng lẽ sửa lại quai ba lô, nhét vào túi áo anh một gói muối vừng và dặn: “Anh đi mạnh khỏe, mẹ con em ở nhà chờ.”

Anh tên Đặng Văn Lâm, sinh năm 1940, là người hiền lành, ít nói. Trước ngày đi, anh còn kịp cày giúp tôi thửa ruộng cuối làng. Anh bảo: “Chiến tranh rồi cũng qua, anh về mình dựng lại mái bếp.” Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng dài đằng đẵng.

Ở hậu phương, cuộc sống không dễ dàng. Tôi vừa làm ruộng, vừa chăm con, vừa tham gia tổ phụ nữ sản xuất. Ban ngày ra đồng, tối về đan áo, vá quần gửi ra mặt trận. Mỗi khi có đoàn xe chuyển hàng vào Nam, chúng tôi lại gói ghém từng cân gạo, từng chiếc khăn, từng lá thư. Tôi không cầm súng, nhưng tôi luôn cảm thấy mình cũng đang đi cùng anh trên một mặt trận khác.

Tôi viết thư cho chồng rất đều. Có khi chỉ vài dòng: “Anh Lâm, mẹ con em vẫn khỏe. Lúa ngoài đồng đã lên xanh. Con bé nhớ anh, tối nào cũng hỏi bao giờ bố về.” Tôi không bao giờ kể chuyện mình ốm, chuyện nhà dột, chuyện con sốt giữa đêm. Tôi sợ anh lo. Tôi muốn thư của mình đến tay anh như một ngọn lửa nhỏ sưởi ấm giữa rừng sâu.

Một lần, làng tôi bị bom đánh gần kho thóc. Nhà tôi sập mất một gian bếp. Tôi và con may mắn thoát vì đã xuống hầm. Đêm ấy, tôi ngồi bên đống gạch vỡ, ôm con vào lòng, nghe nó khóc gọi bố. Tôi đã muốn viết cho anh biết tất cả, muốn nói rằng tôi mệt, rằng tôi sợ, rằng có những lúc tôi chỉ ước anh ở nhà. Nhưng cuối cùng, trong lá thư gửi đi hôm sau, tôi chỉ viết: “Nhà có hư một chút nhưng mẹ con em sửa được. Anh cứ yên tâm chiến đấu.”

Năm 1968, tôi nhận được thư anh sau nhiều tháng bặt tin. Lá thư đã nhàu, có chỗ nhòe vì mưa. Anh viết rằng đơn vị đang hành quân xa, rằng anh nhớ con, nhớ bữa cơm có canh cua, nhớ tiếng tôi gọi ngoài sân. Cuối thư, anh viết: “Mùi à, thư em là thứ anh giữ sát tim. Có lúc mệt quá, anh mở thư ra đọc, thấy như đang đứng giữa sân nhà mình.”

Tôi đọc đi đọc lại lá thư ấy không biết bao nhiêu lần. Tôi cất nó trong chiếc hộp thiếc, bên cạnh ảnh cưới của hai vợ chồng. Từ đó, tôi càng viết nhiều hơn. Tôi kể về mùa gặt, về con gái đã biết tết tóc, về mẹ anh vẫn khỏe, về cây cau trước ngõ đã ra buồng. Tôi muốn anh tin rằng quê nhà vẫn đứng vững, vẫn chờ anh trở về.

Nhưng rồi một buổi chiều cuối năm, cán bộ xã đến nhà. Chỉ nhìn nét mặt họ, tôi đã hiểu. Chồng tôi hy sinh trong một trận đánh ở chiến trường miền Nam. Giấy báo tử ghi rất ngắn. Tôi cầm tờ giấy mà không khóc được. Con gái tôi đứng bên cạnh, hỏi: “Mẹ ơi, bố sắp về chưa?” Lúc ấy, nước mắt tôi mới trào ra.

Sau này, đồng đội của anh về thăm, trao lại cho tôi chiếc ví nhỏ. Trong ví có ảnh con gái, một mảnh vải tôi từng vá áo cho anh và ba lá thư của tôi được gấp rất kỹ. Mép thư đã sờn, chứng tỏ anh đọc nhiều lần. Một anh đồng đội kể, trước mỗi trận đánh, anh Lâm thường mở thư ra đọc, rồi cười rất hiền. Anh bảo: “Ở nhà còn chờ mình, phải sống cho xứng đáng.”

Tôi ôm những lá thư ấy vào ngực. Tôi hiểu, những dòng chữ vụng về của mình đã đi cùng anh qua bao trận mạc. Chúng không ngăn được bom đạn, không giữ anh ở lại với mẹ con tôi, nhưng đã cho anh thêm niềm tin trong những ngày khốc liệt nhất.

Tôi ở vậy nuôi con khôn lớn. Có người khuyên tôi đi bước nữa, nhưng lòng tôi không muốn. Tôi không coi đời mình là hy sinh lớn lao. Tôi chỉ nghĩ mình đang giữ lời hẹn với anh: giữ mái nhà, giữ con, giữ ký ức về một người đã ra đi vì đất nước.

Bây giờ, những lá thư cũ đã ố vàng. Mỗi lần mở ra, tôi lại thấy mình của tuổi hai mươi, ngồi dưới ngọn đèn dầu, nắn nót từng chữ gửi ra tiền tuyến. Thời hoa lửa của tôi không ở chiến hào, mà ở bên mâm cơm vắng chồng, ở những đêm ôm con tránh bom, ở những cánh thư mang hơi ấm hậu phương vượt qua mưa bom bão đạn.

Và tôi tin, trong chiến thắng chung của đất nước, có cả những lá thư nhỏ bé như thế — những cánh thư từ hậu phương, bay qua lửa đạn để giữ cho trái tim người lính không bao giờ cô độc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn