CANH TRỜI GIỮ BIỂN
Lịch sử giữ nước không chỉ được viết nên bằng những trận đánh vang dội, mà còn được bền bỉ gìn giữ qua từng ca trực thầm lặng nơi đầu sóng ngọn gió. Ở đó, biển không chỉ là không gian địa lý, mà là ranh giới sống còn của chủ quyền, là nơi mỗi sai sót nhỏ đều có thể dẫn đến những hệ quả lớn lao. Trong dòng chảy ấy, Nguyễn Đức Sỹ đã gắn những năm tháng tuổi trẻ của mình với biển trời phía Bắc, với các trạm radar, các sở chỉ huy hải quân và những vị trí luôn trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Không trực tiếp cầm súng nơi tuyến xung phong, nhưng từng tín hiệu ông tiếp nhận, từng bản tin ông truyền đi đều mang ý nghĩa sinh tử đối với toàn tuyến phòng thủ.
Nguyễn Đức Sỹ sinh năm 1953, tại TDP An Chính, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa – một vùng đất ven biển, nơi con người sớm quen với sóng gió và ý thức về biển đảo đã ngấm vào đời sống từ rất sớm. Tháng 3 năm 1975, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn lịch sử đầy chuyển động, ông nhập ngũ, chính thức bước vào hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm sau ngày đất nước thống nhất, hòa bình vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Biên giới phía Bắc và vùng biển miền Bắc đứng trước nhiều thách thức mới, đòi hỏi lực lượng hải quân phải luôn ở trạng thái cảnh giác cao độ. Nguyễn Đức Sỹ được biên chế và công tác tại nhiều đơn vị trọng yếu: từ K2 Hải quân (Quảng Châu), Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân (Quảng Ninh), đến Bộ Tư lệnh Tiền phương Quân chủng Hải quân và Tiểu đoàn 151 Radar tại Quảng Yên.
Địa bàn hoạt động của ông trải dài từ Quảng Ninh, Bạch Long Vĩ, Hải Phòng, Đồ Sơn đến Vạn Hoa trong giai đoạn cao điểm năm 1979 – thời điểm tình hình biên giới phía Bắc diễn biến hết sức căng thẳng. Đây là những khu vực vừa có ý nghĩa chiến lược về quân sự, vừa là “cửa ngõ” biển quan trọng của miền Bắc, nơi mọi hoạt động trên không và trên biển đều phải được theo dõi chặt chẽ từng giờ, từng phút.
Trong vai trò chiến sĩ thông tin – tác chiến, Nguyễn Đức Sỹ trực tiếp tham gia bảo đảm thông tin cho Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân. Công việc của ông gắn liền với hệ thống radar, với việc phát hiện, phân tích, báo cáo kịp thời mọi tín hiệu bất thường. Những con số khô khan trên màn hình, những tín hiệu chớp tắt tưởng chừng vô tri, lại chính là “đôi mắt” của toàn tuyến phòng thủ biển Bắc.
Có những ca trực kéo dài trong đêm, gió biển quất mạnh, sóng đập không ngừng vào bờ, nhưng phòng trực radar vẫn sáng đèn. Trong im lặng căng thẳng ấy, mỗi thao tác đều đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một tín hiệu bị bỏ sót, một báo cáo chậm trễ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tác chiến của cấp trên, thậm chí đến an toàn của cả một vùng biển.
Không ồn ào, không phô trương, nhiệm vụ của Nguyễn Đức Sỹ và đồng đội là sự lặp lại bền bỉ của kỷ luật, của tinh thần trách nhiệm và ý thức chủ quyền. Họ đứng ở tuyến đầu vô hình – nơi không có tiếng súng trực diện, nhưng luôn đối mặt với áp lực thường trực và những tình huống khó lường.
Năm 1984, Nguyễn Đức Sỹ xuất ngũ, khép lại gần một thập kỷ gắn bó với biển trời Tổ quốc. Những năm tháng quân ngũ ấy không chỉ để lại trong ông ký ức về nhiệm vụ và kỷ luật, mà còn hun đúc một nhận thức sâu sắc: chủ quyền quốc gia được giữ gìn không chỉ bằng chiến công hiển hách, mà còn bằng sự tỉnh táo, bền bỉ và âm thầm của những con người đứng sau hệ thống chỉ huy.
Câu chuyện của Nguyễn Đức Sỹ là một lát cắt tiêu biểu cho thế hệ chiến sĩ hải quân thời hậu chiến – những người đã tiếp nối cuộc chiến theo một cách khác: không còn bom đạn trực diện, nhưng vẫn đầy cam go, thầm lặng và không kém phần khắc nghiệt. Đó cũng là minh chứng rằng, ở bất cứ vị trí nào, khi Tổ quốc cần, sự có mặt và trách nhiệm của mỗi người đều mang ý nghĩa lớn lao.



