CAO BÁ QUÁT - DANH SĨ TÀI HOA, NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHỞI NGHĨA MỸ LƯƠNG
Cao Bá Quát là một trong những danh sĩ nổi bật nhất của Việt Nam thế kỷ XIX, nổi tiếng bởi tài văn chương, khí phách cứng cỏi và tinh thần không chịu khuất phục trước những điều ôn
CAO BÁ QUÁT - DANH SĨ TÀI HOA, NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHỞI NGHĨA MỸ LƯƠNG
Năm sinh - mất: 1809 - 1855
Quê quán: Làng Phú Thị, huyện Gia Lâm, Bắc Ninh xưa, nay thuộc Hà Nội
Danh hiệu: “Thánh Quát”; được đương thời ca ngợi là một trong những nhà thơ tài hoa bậc nhất với câu “Văn như Siêu, Quát vô tiền Hán”.
Cao Bá Quát là một trong những danh sĩ nổi bật nhất của Việt Nam thế kỷ XIX, nổi tiếng bởi tài văn chương, khí phách cứng cỏi và tinh thần không chịu khuất phục trước những điều ông cho là bất công. Từ một nhà Nho từng bước vào chốn quan trường, ông dần nhận ra rằng chỉ bằng con đường khoa cử và ngòi bút khó có thể thay đổi thực trạng xã hội. Cuối cùng, Cao Bá Quát đã từ bỏ con đường làm quan để trực tiếp đứng lên lãnh đạo khởi nghĩa Mỹ Lương năm 1854, trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào chống đối triều Nguyễn giữa thế kỷ XIX.
C
ao Bá Quát sinh năm 1809 tại làng Phú Thị, huyện Gia Lâm, trong một gia đình nhà Nho có truyền thống học hành. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, có tài văn chương và một cá tính mạnh mẽ, không dễ khuất phục trước người khác. Tuy con đường khoa cử không thuận lợi như kỳ vọng, Cao Bá Quát vẫn nổi lên như một tài năng văn học đặc biệt của đất Bắc. Ông tự là Chu Thần, hiệu Cúc Đường, biệt hiệu Mẫn Hiên; tên tuổi của ông nhanh chóng được biết đến trong giới sĩ phu đương thời. Người đời không chỉ khâm phục tài thơ mà còn chú ý đến khí chất ngang tàng, thẳng thắn và khác thường của ông.
Con đường khoa cử của Cao Bá Quát khá lận đận. Tài năng của ông được nhiều người biết đến nhưng việc thi cử không đem lại cho ông địa vị tương xứng với tài năng ấy. Dù vậy, ông vẫn bước vào quan trường nhà Nguyễn và từng giữ nhiều chức vụ, trong đó có thời gian làm việc tại Bộ Lễ và Viện Hàn lâm ở Huế. Năm 1841, ông vào kinh làm quan, nhưng sau một vụ việc liên quan đến kỳ thi Hương ở Thừa Thiên, ông bị xử phạt và phải trải qua một thời gian khó khăn. Sau đó, ông được cho đi công cán ở Indonesia rồi trở về tiếp tục làm việc cho triều đình. Những trải nghiệm trong quan trường càng khiến ông nhìn rõ hơn những hạn chế, bất công và sự trì trệ của xã hội đương thời.
Năm 1847, Cao Bá Quát được triệu vào Viện Hàn lâm, làm công việc sưu tầm và sắp xếp thơ văn. Đây là khoảng thời gian ông có điều kiện tiếp xúc với nhiều văn nhân, trí thức và hoàng thân nổi tiếng ở kinh đô Huế. Tuy nhiên, tài năng văn chương càng phát triển thì sự bất mãn của ông đối với thực tế xã hội cũng ngày càng sâu sắc. Trong thơ văn, Cao Bá Quát thường thể hiện một tâm hồn phóng khoáng, một cái nhìn sắc bén trước cuộc đời và khát vọng vượt khỏi những khuôn phép chật hẹp. Ông không muốn cả đời chỉ trở thành một viên quan sống trong khuôn khổ của triều đình mà mong muốn tìm một con đường có thể thực sự thay đổi cuộc sống.
Năm 1851, Cao Bá Quát được bổ làm Giáo thụ phủ Quốc Oai. Thời gian ở Sơn Tây có ý nghĩa đặc biệt đối với sự chuyển biến tư tưởng của ông. Ông trực tiếp chứng kiến cuộc sống cơ cực của người dân trong một xã hội đầy thiên tai, đói kém, sưu thuế và những bất ổn kéo dài. Những năm 1853-1854, vùng Sơn Tây và các khu vực lân cận lại xảy ra hạn hán, châu chấu phá hoại mùa màng, khiến đời sống nhân dân càng thêm khốn khó. Từ một người bất mãn với con đường quan trường, Cao Bá Quát dần chuyển sang suy nghĩ về một hành động quyết liệt hơn.
Giữa năm 1853, Cao Bá Quát xin thôi chức Giáo thụ với lý do về quê phụng dưỡng mẹ già. Nhưng phía sau quyết định ấy còn có một mục đích khác: ông bắt đầu bí mật vận động lực lượng chống lại triều đình. Trong những tháng cuối năm 1854, ông đi lại giữa Sơn Tây, Hà Nội và Bắc Ninh, tìm kiếm những người cùng chí hướng, liên hệ với học trò cũ, bạn bè và những người bất mãn với chính quyền. Hoàn cảnh xã hội lúc ấy tạo nên một môi trường thuận lợi cho các cuộc nổi dậy. Từ một nhà thơ chỉ dùng ngòi bút để bày tỏ nỗi bất bình, Cao Bá Quát đã quyết định trực tiếp đứng lên hành động.
Cuối năm 1854, cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương bùng nổ ở vùng Sơn Tây. Lê Duy Cự, người được xem là hậu duệ nhà Lê, được tôn làm Minh chủ, còn Cao Bá Quát giữ vai trò Quốc sư và trở thành linh hồn của cuộc khởi nghĩa. Nghĩa quân tập hợp nhiều nông dân nghèo và những người bất mãn với chính quyền, căn cứ hoạt động chủ yếu ở khu vực Mỹ Lương và vùng rừng núi lân cận. Cao Bá Quát không chỉ tham gia về mặt tinh thần mà trực tiếp tổ chức, chỉ huy lực lượng. Những khẩu hiệu được sử dụng trong cuộc khởi nghĩa thể hiện rõ tư tưởng muốn thay đổi một chính quyền mà ông cho là không còn đáp ứng được yêu cầu của đất nước và nhân dân.
Trong những trận đầu, nghĩa quân giành được một số thắng lợi và chiếm được các huyện thành ở khu vực Ứng Hòa, Thanh Oai. Cao Bá Quát cùng nghĩa quân tiếp tục mở rộng hoạt động, nhưng lực lượng chưa được tổ chức thật chặt chẽ, vũ khí còn hạn chế và nhiều cánh quân hoạt động phân tán. Quân triều đình nhanh chóng tổ chức lực lượng đàn áp mạnh mẽ. Sau những trận giao chiến liên tiếp, nghĩa quân chịu nhiều tổn thất, một số thủ lĩnh bị bắt hoặc hy sinh. Cao Bá Quát phải rút về căn cứ Mỹ Lương để củng cố lực lượng và tiếp tục tổ chức kháng cự.
Đầu năm 1855, cuộc chiến trở nên quyết liệt hơn. Cao Bá Quát tiếp tục chỉ huy nghĩa quân tiến đánh quân triều đình tại khu vực Yên Sơn. Trong trận chiến này, ông bị trúng đạn và hy sinh. Cái chết của người thủ lĩnh khiến lực lượng nghĩa quân mất đi nhân vật giữ vai trò trung tâm và nhanh chóng suy yếu. Sau đó, các lực lượng còn lại vẫn tiếp tục hoạt động ở một số nơi, nhưng cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương dần bị triều đình đàn áp và tan rã. Cao Bá Quát kết thúc cuộc đời ở tuổi khoảng 46, sau một chặng đường từ nhà Nho, nhà thơ, quan lại đến người trực tiếp cầm quân chống lại triều đình.
Điều đặc biệt khiến Cao Bá Quát được nhắc đến trong lịch sử không chỉ nằm ở cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương mà còn ở tài năng văn chương và nhân cách của ông. Ông được xem là một trong những nhà thơ lớn của Việt Nam thế kỷ XIX, để lại một khối lượng thơ văn đáng kể bằng chữ Hán và chữ Nôm. Thơ Cao Bá Quát vừa có vẻ đẹp của một tâm hồn tài hoa, vừa thể hiện sự phẫn nộ trước những điều ông cho là bất công và sự trăn trở trước vận mệnh con người, đất nước. Câu “Văn như Siêu, Quát vô tiền Hán” được truyền tụng để ca ngợi tài năng của ông cùng Nguyễn Văn Siêu. Bởi vậy, hình ảnh Cao Bá Quát trong lịch sử luôn gắn liền hai phương diện: một danh sĩ có tài năng văn chương xuất chúng và một con người có khí phách mạnh mẽ, sẵn sàng biến tư tưởng thành hành động.
Cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương cuối cùng thất bại, nhưng sự lựa chọn của Cao Bá Quát cho thấy một bước chuyển đáng chú ý của tầng lớp sĩ phu Việt Nam giữa thế kỷ XIX. Ông không bằng lòng với việc chỉ than thở trước thời cuộc mà muốn trực tiếp can dự vào những biến động của xã hội. Chính vì vậy, Cao Bá Quát không chỉ được nhớ đến với những câu thơ tài hoa mà còn với hình ảnh một nhà Nho đã cầm gươm đứng lên khi nhận thấy con đường quan trường không thể giải quyết những vấn đề mà ông trăn trở. Cuộc đời ông là sự kết hợp đầy bi kịch giữa tài năng, lý tưởng, khí phách và một hoàn cảnh lịch sử đầy biến động.
Cao Bá Quát qua đời khi cuộc khởi nghĩa còn chưa đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, tên tuổi của ông vẫn được lưu lại trong lịch sử như một nhân vật đặc biệt của thế kỷ XIX: một nhà thơ lớn, một sĩ phu có cá tính mạnh mẽ và một thủ lĩnh khởi nghĩa đã trực tiếp chống lại triều đình. Cuộc đời ông cho thấy trí thức không chỉ có thể tồn tại trong sách vở hay chốn quan trường mà còn có thể lựa chọn hành động khi những giá trị mà mình tin tưởng bị thử thách. Dù con đường ông lựa chọn cuối cùng không thành công, tinh thần dám suy nghĩ, dám chịu trách nhiệm và dám hành động trước thời cuộc vẫn là điều khiến Cao Bá Quát được hậu thế nhắc nhớ.



