Cao Bá Quát – tài năng và khí phách của một nhà thơ
Nguyễn Văn Hà
Thi Ca: Cao Bá Quát - "Thánh Quát" Tài Hoa Và Khí Phách Kiên Cường
I. Đôi Nét Về Tác Giả Cao Bá Quát
1. Tiểu Sử và Sự Nghiệp
Cao Bá Quát sinh năm 1808 tại thôn Phú Thị, phủ Thuận An, trấn Kinh Bắc (nay là xã Gia Lâm, Hà Nội). Ông là em song sinh với Cao Bá Đạt.
Tài năng sớm nở: Thuở nhỏ, ông đã nổi tiếng là người thông minh, hiếu học, có văn hay chữ tốt.
Con đường khoa cử lận đận:
Năm Tân Mão (1831), ông thi Hương đỗ Á Nguyên tại trường thi Hà Nội, nhưng do bị Bộ Lễ kiếm cớ, ông bị giáng xuống hạng cuối cùng trong số cử nhân.
Mặc dù vào kinh dự thi Hội nhiều lần (1832, và các năm sau đó), ông đều không đỗ.
Cuối đời làm giáo thụ và Khởi nghĩa:
Trở về, ông được phục chức rồi lại bị thải về. Sau đó ông được triệu vào Huế (1847) làm ở Viện Hàn Lâm.
Năm Canh Tuất (1850), do không hợp với triều đình, ông bị đày đi làm giáo thụ ở phủ Quốc Oai (Sơn Tây cũ).
Năm 1855, ông làm quân sư và là linh hồn của cuộc nổi dậy Mỹ Lương, chống lại triều đình nhà Nguyễn, và hy sinh trong cuộc khởi nghĩa này.
2. Phong Cách Hành Văn
Cao Bá Quát là một đại diện tiêu biểu cho tinh thần phê phán xã hội và khát vọng tự do trong văn học thế kỷ 19.
Tính nhân đạo sâu sắc: Thơ ông thường thể hiện lòng cảm thông sâu sắc với những người nghèo khổ, bị áp bức, đặc biệt là những người tài năng nhưng không gặp thời.
Giọng thơ sắc sảo, đả kích: Ông không ngần ngại phê phán thói đạo đức giả của giới quan lại và sự trì trệ của triều đình phong kiến.
Tài hoa vượt trội: Thơ chữ Hán của ông điêu luyện, khí phách. Thơ Nôm, đặc biệt là bài phú Tài tử đa cùng (Bậc tài tử lắm cảnh khốn cùng), thể hiện rõ sự bất mãn, chí lớn không thành.
3. Các Giải Thưởng Và Thành Tựu
Thành tựu Danh xưng: Được người đương thời tôn là "Thánh Quát" (tài năng văn chương kiệt xuất).
Thành tựu Khoa cử: Đỗ Á Nguyên tại trường thi Hà Nội (dù bị giáng hạng sau đó).
Thành tựu Văn học:
Là một trong những nhà thơ, nhà văn có khối lượng tác phẩm đồ sộ và chất lượng cao bậc nhất cuối thời Nguyễn.
Trở thành biểu tượng cho tinh thần "Văn chương là sự nghiệp cứu dân, cứu nước" và khí phách bất khuất của người trí thức.
4. Các Tác Phẩm Tiêu Biểu Của Tác Giả
Do triều đình nhà Nguyễn ra lệnh thu đốt, nhiều tác phẩm của ông đã bị thất lạc. Tuy nhiên, số lượng còn sót lại vẫn rất lớn và giá trị:
Về Chữ Nôm:
Bài phú Tài tử đa cùng (nổi tiếng nhất, thể hiện tâm sự của người tài gặp cảnh khốn cùng).
Một số bài hát nói và thơ Đường luật.
Về Chữ Hán: (Khối lượng lớn hơn)
Cao Bá Quát thi tập
Cao Chu Thần di thảo
Mẫn Hiên thi tập
Ông còn để lại 11 bài văn xuôi theo thể ký hoặc luận văn và 10 truyện ngắn viết theo thể truyền kỳ.
II. Một Số Tác Phẩm Của Cao Bá Quát
1.Tức Sự
Nội Dung Chính:
Bài thơ là tiếng lòng bi phẫn, u uất của một bậc đại tài bị giam cầm, bị hoàn cảnh bất công trói buộc. Tác giả đã tự ví mình như "chim bay giỏi nhốt chơ vơ", thể hiện sự bất lực và bất công mà ông phải gánh chịu. Trong cảnh cô đơn tột cùng, chỉ có "đèn với bóng" bầu bạn, ông vẫn giữ vững khí tiết, không khuất phục. Nỗi đau bi tráng được thể hiện qua "Lệ rỏ gông cùm máu uổng chưa?", nuối tiếc cho tài năng và chí lớn bị lãng phí vô ích. Tuy nhiên, chi tiết người ngoài vẫn tìm đến hỏi văn chương cho thấy danh tiếng và khí phách của ông không thể bị giam hãm.
Giá Trị Nghệ Thuật:
Bài thơ đạt giá trị nghệ thuật cao với thể Đường luật thất ngôn bát cú mẫu mực, thể hiện tài năng văn chương kiệt xuất của Cao Bá Quát. Tác giả sử dụng phép đối nghiêm ngặt và sắc sảo, đặc biệt là sự đối lập tinh tế giữa cảnh và tình như "Tâm sự canh chầy đèn với bóng" đối với "Cảnh tình thu trọn gió cùng mưa". Hệ thống hình ảnh thơ giàu sức gợi và mang tính biểu tượng ("chim bay giỏi nhốt chơ vơ," "huyết bính không" – máu uổng) giúp truyền tải nỗi bi phẫn tột cùng. Ngôn ngữ chữ Hán tinh luyện, hàm súc, kết hợp với giọng thơ bi tráng, mạnh mẽ đã biến nỗi u uất cá nhân thành nỗi niềm chung của người trí thức tài hoa, khẳng định khí phách kiên cường không chịu khuất phục.

Tức Sự
Nhãn khan cao điểu độc phàn lung,
Tự ỷ thằng sàng bất ngữ trung.
Ngũ dạ tâm tình đăng đối ảnh,
Nhất thu cảnh vật vũ giao phong.
Mộng hồi thành khuyết hồn nghi khách,
Lệ sái hành dương huyết bính không.
Cách xá hà nhân giải ngâm tụng,
Lũ tương văn tự vấn cơ ông.
Dịch Thơ:
Tức Sự
Nhìn chim bay giỏi nhốt chơ vơ,
Trên võng kề lưng, chẳng nói thưa.
Tâm sự canh chầy đèn với bóng.
Cảnh tình thu trọn gió cùng mưa.
Mộng về thành khuyết hồn đâu tá?
Lệ rỏ gông cùm máu uổng chưa?
Ai đó cách nhà ngâm vịnh được,
Kẻ tù, thường đến hỏi văn thơ.
2. Hữu Sở Tư
Nội Dung Chính:
Bài thơ là nỗi nhớ thương con tha thiết và sâu lắng của người cha bị cách biệt. Tâm trạng này được khơi gợi khi tác giả tình cờ bắt gặp hình ảnh "Đôi trẻ nhà ai đó?" đang vui đùa, thỏ thẻ. Từ cảnh vật bên ngoài, nỗi nhớ bỗng trào dâng, hướng về những ký ức ngọt ngào: hình ảnh con nhỏ quấy mẹ kêu đói hay học ông vái người trong những năm tháng ấu thơ. Câu hỏi tu từ "Quên tình nào mấy kẻ?" khẳng định tình phụ tử là thiên tính không thể nào quên. Bài thơ là sự đối lập bi kịch giữa hạnh phúc giản dị của con người khác và nỗi cô đơn, thiếu vắng của chính mình trong cảnh biệt ly.
Giá Trị Nghệ Thuật:
Bài thơ đạt giá trị nghệ thuật cao với thể Đường luật ngũ ngôn tứ tuyệt (năm chữ bốn câu), vô cùng cô đọng và hàm súc, thể hiện tài năng bậc thầy về chữ Hán của Cao Bá Quát. Tác giả sử dụng phép lấy cảnh ngụ tình và nghệ thuật đối lập tinh tế giữa cảnh vật (đôi trẻ vui vẻ) và nội tâm (nỗi nhớ hoài của người cha). Đặc biệt, việc sử dụng các chi tiết sinh hoạt đời thường "kêu đói" và "vái người" lại mang tính gợi cảm vô cùng lớn, làm cho tình cảm trở nên chân thực và gần gũi. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng lại chứa đựng chiều sâu tâm trạng, biến nỗi nhớ cá nhân thành tình cảm nhân bản phổ quát, khiến người đọc xúc động mạnh mẽ.

Hữu Sở Tư
Tiểu tiều nhân gia tử,
Song song bộ ngữ trì.
Vong tình năng hữu kỷ!
Ngô diệc ức ngô nhi.
Luyến mẫu đề cơ xứ,
Khiên ông học bái thì.
Môn lan kim bán tịch,
Ư nhĩ hệ tương ti.
Dịch Thơ:
Nỗi Nhớ
Đôi trẻ nhà ai đó?
Thỏ thẻ bước khoan thai.
Quên tình nào mấy kẻ?
Ta nhớ con ta hoài!
Khi quấy mẹ, kêu đói,
Lúc học ông, vái người.
Trước nhà nay nửa vắng,
Tưởng nhớ vì con ai!
3. Vọng Phu Thạch
Nội Dung Chính
Bài thơ là khắc họa hình ảnh người phụ nữ hóa đá chờ chồng trên đỉnh núi (Hòn Vọng Phu) để gửi gắm nỗi cô đơn, sầu muộn và khí phách kiên trung của chính tác giả. Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh ngọn núi "độc lập sơn đầu đệ nhất phong" – đứng sừng sững trên đỉnh tuyệt vời, thể hiện tư thế và khí tiết bất khuất của người trí thức. Nỗi buồn biệt ly (âm thư cửu đoạn, thiên hải vô nhai) và niềm khao khát đợi chờ kéo dài đến mức "Trời già đất cỗi tình khôn chuyển" (Thiên hoang địa lão tình do tạc), mượn nỗi đau người vợ để diễn tả tâm trạng bế tắc, nỗi nhớ quê hương và chí lớn không thành của nhà thơ trong cảnh tù đày hoặc xa cách triều đình.
Giá Trị Nghệ Thuật:
Bài thơ đạt giá trị nghệ thuật cao với thể Đường luật thất ngôn bát cú điêu luyện, thể hiện tài hoa bậc thầy của Cao Bá Quát. Tác giả đã vận dụng khéo léo điển tích dân gian (Hòn Vọng Phu) để làm chất liệu, nhưng nâng tầm ý nghĩa lên thành bi kịch của người tài bị thời thế ruồng bỏ, cô độc. Các hình ảnh được sử dụng đều giàu tính biểu tượng và đối xứng: "Son phai phấn lạt" gợi sự tàn phai của nhan sắc nhưng không làm mất đi tình yêu; "Huyết lệ yên hòa, minh nguyệt thấp" (Máu lệ hòa khói, trăng sáng ướt) tạo không gian bi tráng, thấm đẫm nỗi đau. Đặc biệt, câu cuối "Động biếc chuông đêm vẫn đổ hồi" tạo âm hưởng ngân vang, khẳng định tình cảm sắt son, bất biến dù trải qua bao thử thách của thời gian và không gian.

Vọng Phu Thạch
Độc lập sơn đầu đệ nhất phong,
Chu điêu phấn tạ vị thùy dung?
Âm thư cửu đoạn nhân hà xứ?
Thiên hải vô nhai lộ kỷ trùng?
Huyết lệ yên hòa, minh nguyệt thấp,
Hương hoàn vân tích lục đài phong.
Thiên hoang địa lão tình do tạc,
Dạ dạxao tàn bích đỗng chung.
Dịch Thơ:
Hòn Vọng Phu
Đứng sững đầu non đỉnh tuyệt vời,
Son phai phấn lạt biết vì ai?
Người nơi nao vắng không tin tức?
Đường mấy trùng xa cách biển trời?
Mây phủ rêu xanh, làn tóc rủ,
Khói dầm trăng bạc, giọt chân rơi,
Trời già đất cỗi tình khôn chuyển,
Động biếc chuông đêm vẫn đổ hồi!



