Cao Văn Khánh và Nà Sản 1953 – Từ bài học Tây Bắc đến kế hoạch đánh tập đoàn cứ điểm
Cuối năm 1952, các đơn vị chủ lực tiến công Nà Sản nhưng không đạt mục tiêu. Thất bại ấy cho thấy một vấn đề mới: quân đội ta cần một cách đánh phù hợp hơn khi đối phương tập trung lực lượng thành tập đoàn cứ điểm. Năm 1953, Cao Văn Khánh cùng Lê Trọng Tấn được giao phụ trách tổ chuyên đề nghiên cứu kế hoạch tiến công Nà Sản. Những nghiên cứu, huấn luyện và diễn tập sau đó trở thành một phần trong quá trình hoàn thiện cách đánh tập đoàn cứ điểm
1. Nà Sản – một bài toán mới
Cuối năm 1952, sau khi tiến sâu vào Tây Bắc, quân ta gặp một hình thái phòng ngự khác hẳn những cứ điểm đã từng đối mặt trước đó.
Đó là tập đoàn cứ điểm Nà Sản.
Quân Pháp tập trung nhiều cứ điểm xung quanh một sân bay, tổ chức thành hệ thống phòng ngự liên hoàn và có lực lượng cơ động, pháo binh, máy bay hỗ trợ.
Trong hai đêm 30/11 và 1/12/1952, các đơn vị thuộc Đại đoàn 308, 312 và 316 tiến công bốn cứ điểm thuộc tập đoàn cứ điểm Nà Sản nhưng không thành công. Bộ Chỉ huy chiến dịch sau đó quyết định ngừng tiến công và kết thúc Chiến dịch Tây Bắc.
Đây không phải là một trận đánh đơn thuần bị bỏ dở.
Nà Sản đặt ra một vấn đề lớn hơn:
Nếu quân Pháp biến một khu vực thành tập đoàn cứ điểm với nhiều cứ điểm liên kết chặt chẽ, quân đội ta sẽ đánh như thế nào?
Câu hỏi ấy trở thành một trong những bài toán quân sự quan trọng của năm 1953.
2. Từ trận đánh chưa thành công đến một chương trình nghiên cứu
Sau Chiến dịch Tây Bắc, việc tổng kết Nà Sản được tiến hành.
Các hạn chế được xác định ở nhiều mặt: phương án tiến công, tổ chức lực lượng, trang bị vũ khí, thời gian tiến công, xây dựng trận địa và hiệp đồng giữa các đơn vị.
Một điều đã rõ:
Không thể dùng cách đánh cũ để giải quyết một hệ thống phòng ngự mới.
Đầu tháng 7/1953, Bộ Tổng Tham mưu tổ chức hội nghị nghiên cứu cách đánh công sự mới và đánh tập đoàn cứ điểm tại Định Hóa, Thái Nguyên.
Các đại đoàn được yêu cầu huấn luyện bộ đội về đánh công sự kiên cố; chú trọng bắn súng, đâm lê, ném lựu đạn, xây dựng công sự và sử dụng bộc phá. Đặc biệt, bộ đội phải luyện tập cách hiệp đồng giữa bộ binh với pháo binh và cách đánh tập đoàn cứ điểm.
Nà Sản từ một trận đánh trở thành một bài học để xây dựng phương pháp tác chiến mới.
3. Cao Văn Khánh nhận nhiệm vụ nghiên cứu Nà Sản
Mùa hè năm 1953, Lê Trọng Tấn, khi đó là Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312, và Cao Văn Khánh, Đại đoàn phó Đại đoàn 308, được giao phụ trách Tổ chuyên đề chuẩn bị kế hoạch tiến công tiêu diệt tập đoàn cứ điểm Nà Sản.
Đây là một nhiệm vụ rất khác với việc trực tiếp chỉ huy một trận đánh.
Họ phải nghiên cứu một hệ thống phòng ngự đã từng khiến ba đại đoàn chủ lực gặp khó khăn.
Phải xác định những điểm yếu có thể khai thác.
Phải tính đến tổ chức lực lượng.
Phải nghiên cứu cách phối hợp giữa bộ binh, pháo binh và các lực lượng bảo đảm.
Và quan trọng nhất là phải tìm ra cách để các đơn vị có thể tiến công từng bước mà không bị hệ thống cứ điểm liên hoàn của đối phương cô lập hoặc tiêu diệt.
Nà Sản lúc này trở thành một mô hình để nghiên cứu, không chỉ là một địa danh của chiến trường Tây Bắc.
4. Đưa bài toán lên thao trường
Một trong những việc quan trọng nhất sau hội nghị tháng 7/1953 là đưa những kinh nghiệm từ chiến trường vào huấn luyện.
Bộ Tổng Tham mưu lựa chọn Trung đoàn 102 thuộc Đại đoàn 308 tổ chức diễn tập đánh tập đoàn cứ điểm.
Trong cuộc diễn tập, đơn vị được gọi là “Đơn vị tập trận”. Mục tiêu là để cán bộ trung và cao cấp quân sự quan sát, rút kinh nghiệm và đưa những bài học đó về huấn luyện cho đơn vị mình.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt.
Trước đây, bộ đội chủ yếu học cách đánh qua những trận chiến thực tế.
Năm 1953, một cách làm mới được đẩy mạnh:
nghiên cứu trận đánh → xây dựng phương án → dựng địa hình → diễn tập → rút kinh nghiệm → huấn luyện lại bộ đội.
Chiến trường được đưa vào thao trường.
Và thao trường được dùng để chuẩn bị cho chiến trường.
5. Nhưng Nà Sản không còn là mục tiêu duy nhất
Trong khi những nghiên cứu về Nà Sản được tiến hành, tình hình chiến lược Đông Dương đã thay đổi nhanh chóng.
Tháng 7/1953, Pháp triển khai Kế hoạch Navarre, tìm cách tập trung lực lượng cơ động để giành lại thế chủ động.
Phía Việt Nam lựa chọn phương châm “tích cực, chủ động, cơ động, linh hoạt”, đồng thời chủ trương buộc đối phương phải phân tán lực lượng cơ động bằng các hoạt động tiến công trên nhiều hướng.
Tháng 8/1953, quân Pháp rút khỏi Nà Sản.
Như vậy, kế hoạch nghiên cứu tiến công Nà Sản không còn được thực hiện theo nghĩa ban đầu.
Nhưng những gì thu được từ Nà Sản vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi vấn đề không phải chỉ là đánh Nà Sản.
Vấn đề là làm thế nào đánh một tập đoàn cứ điểm.
Và bài toán ấy sẽ xuất hiện một lần nữa – với quy mô lớn hơn nhiều.
6. Điện Biên Phủ xuất hiện
Ngày 20/11/1953, quân Pháp nhảy dù xuống Điện Biên Phủ.
Ban đầu, đây là một hành động nhằm bảo vệ Lai Châu và Thượng Lào. Sau đó, Pháp từng bước tăng cường lực lượng, biến Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn.
Đến đầu tháng 12, Bộ Chỉ huy Pháp quyết định xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh.
Đối với phía Việt Nam, đây chính là hình thái phòng ngự mà các cơ quan tham mưu và các đơn vị chủ lực đã nghiên cứu từ Nà Sản.
Nhưng lần này quy mô hoàn toàn khác.
Điện Biên Phủ có nhiều cứ điểm hơn, lực lượng lớn hơn và hệ thống công sự được xây dựng mạnh hơn.
Bởi vậy, kinh nghiệm Nà Sản không thể được sao chép nguyên xi.
Nó phải được phát triển thành một phương pháp tác chiến hoàn chỉnh hơn.
7. Từ Nà Sản đến cách đánh Điện Biên Phủ
Đại tướng Võ Nguyên Giáp sau này đánh giá Nà Sản là một trong những nơi quân đội ta đã gặp tập đoàn cứ điểm và từ đó tích lũy kinh nghiệm về cách đánh loại hình phòng ngự này. Mùa Xuân 1953, ta chủ trương không trực tiếp đánh Nà Sản mà chuyển hướng hoạt động; đến Thu – Đông 1953, bộ đội chủ lực đã được chuẩn bị về tổ chức, trang bị, chiến thuật và kỹ thuật để có khả năng tiến công tập đoàn cứ điểm.
Đây là một quá trình liên tục.
Hòa Bình cho thấy hiệu quả của việc đánh vào hệ thống phòng ngự và tuyến tiếp viện.
Tây Bắc đưa chủ lực tiến sâu vào địa bàn rừng núi.
Nà Sản cho thấy sự khó khăn khi đối phương tập trung thành tập đoàn cứ điểm.
Sau đó, công tác huấn luyện và diễn tập được đẩy mạnh.
Đến Điện Biên Phủ, quân đội ta không còn đứng trước một loại hình chiến đấu hoàn toàn xa lạ.
8. Cao Văn Khánh và một bài học được chuyển thành hành động
Đối với Cao Văn Khánh, câu chuyện Nà Sản năm 1953 đặc biệt ở chỗ ông không chỉ tham gia chiến đấu trong một chiến dịch.
Ông tham gia nghiên cứu chính bài toán đã gây khó khăn cho quân đội ta trước đó.
Từ cương vị Đại đoàn phó 308, ông cùng Lê Trọng Tấn phụ trách tổ chuyên đề nghiên cứu phương án đánh Nà Sản. Sau đó, Trung đoàn 102 của 308 được chọn làm đơn vị diễn tập đánh tập đoàn cứ điểm.
Đó là sự nối tiếp giữa chỉ huy chiến trường và công tác huấn luyện.
Những gì diễn ra tại Nà Sản cuối năm 1952 được đưa vào nghiên cứu.
Nghiên cứu được chuyển thành phương án.
Phương án được đưa lên thao trường.
Và thao trường trở thành nơi kiểm nghiệm cách đánh trước khi đưa vào chiến trường thực tế.
Lời kết
Nà Sản năm 1952 là một trận đánh không đạt mục tiêu.
Nhưng từ trận đánh ấy, quân đội ta nhận ra nhiều hạn chế khi đối đầu với tập đoàn cứ điểm – một hình thái phòng ngự mới mà quân Pháp sử dụng ngày càng nhiều.
Năm 1953, Cao Văn Khánh và Lê Trọng Tấn được giao phụ trách tổ chuyên đề nghiên cứu kế hoạch tiến công Nà Sản. Cùng thời gian đó, Trung đoàn 102 của Đại đoàn 308 được lựa chọn để diễn tập đánh tập đoàn cứ điểm.
Nà Sản sau đó được quân Pháp bỏ lại.
Nhưng bài toán Nà Sản thì không biến mất.
Nó đi cùng quân đội ta đến Điện Biên Phủ.
Từ một trận đánh chưa thành công, những vấn đề về tổ chức lực lượng, công sự, hỏa lực, hiệp đồng và phương pháp tiến công được đưa vào nghiên cứu và huấn luyện.
Và khi Điện Biên Phủ trở thành tập đoàn cứ điểm lớn nhất của quân Pháp, những bài học ấy đã có một chiến trường mới để được kiểm nghiệm.
Đó là một trong những con đường dẫn từ Nà Sản 1952 đến Điện Biên Phủ 1954.



